| 1 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
|
Đà Nẵng
|
300000179 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 2 |
Phạm Uyên DI
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 3 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
An Giang
|
300000108 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 4 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Hải Phòng
|
300000112 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 5 |
Đào Nhật Minh
|
Hải Phòng
|
300000082 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 6 |
Nguyễn Phương Ly
|
Hải Phòng
|
300000083 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 7 |
Trần Quang Tuệ
|
Đà Nẵng
|
300000001 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 8 |
Huỳnh Bảo Bảo
|
Đà Nẵng
|
300000156 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 9 |
Nguyễn Minh Quang
|
An Giang
|
300000095 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 10 |
Hoàng Phước Minh Khang
|
Đà Nẵng
|
300000066 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 11 |
Phạm Trần Bảo Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000069 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 12 |
Phan Nhật Anh
|
An Giang
|
300000052 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 13 |
Hồ Đăng Khánh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000046 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 14 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |