| 1 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Ninh
|
300000106 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 2 |
Hà Minh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 3 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 4 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Hải Phòng
|
300000064 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 5 |
Trần Minh Quyên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 6 |
Hoàng Phương Nghi
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000056 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 7 |
Trần Phước Dinh
|
Đà Nẵng
|
300000005 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 8 |
Nguyễn Hoàng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000155 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 9 |
Hà Đức Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 10 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Ninh
|
300000089 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 11 |
Trần Anh Thiên Công
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 12 |
Hoàng Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000047 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 13 |
Trần Minh Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 14 |
Hà Quỳnh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000030 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |