| 1 |
Nguyễn Phúc Lam Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000110 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 2 |
Phạm Thường Hy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000114 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 3 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Ninh
|
300000113 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 4 |
Hoàng Phước Minh Khuê
|
Đà Nẵng
|
300000181 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 5 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000142 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 6 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Hải Phòng
|
300000167 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 7 |
Đỗ Âu Trúc Linh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000057 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 8 |
Trần Khánh Ngân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000088 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 9 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
An Giang
|
300000086 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 10 |
Phạm Thiên Thanh
|
An Giang
|
300000085 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 11 |
Nguyễn Phương Anh
|
Hải Phòng
|
300000185 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 12 |
Trần Thị Huyền Trân
|
Vĩnh Long
|
300000137 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 13 |
Giang Viên Minh
|
An Giang
|
300000002 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 14 |
Hoàng Vĩnh Hòa
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000003 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 15 |
Phạm Hy Duyệt
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 16 |
Trần Gia Khiêm
|
Đà Nẵng
|
300000157 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 17 |
Lê Trung Hưng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000093 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 18 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
An Giang
|
300000091 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 19 |
Đỗ Hạo Minh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 20 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Ninh
|
300000068 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 21 |
Đỗ Gia Bảo
|
Hải Phòng
|
300000072 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 22 |
Vũ Ngọc Vương
|
Bắc Ninh
|
300000162 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 23 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
300000049 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 24 |
Phan Mã Gia Huy
|
An Giang
|
300000073 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 25 |
Nguyễn Đức Quân
|
Bắc Ninh
|
300000169 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 26 |
Trần Duy Minh
|
Bắc Ninh
|
300000168 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 27 |
Nguyễn Thị Tâm Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000036 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 28 |
Phạm Thị Kim Long
|
Đà Nẵng
|
300000031 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |