| 1 |
🥇 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Ninh
|
300000106 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 2 |
🥇 |
Hà Minh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 3 |
🥇 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 4 |
🥇 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Hải Phòng
|
300000064 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 5 |
🥇 |
Trần Minh Quyên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 6 |
🥇 |
Hoàng Phương Nghi
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000056 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 7 |
🥇 |
Trần Phước Dinh
|
Đà Nẵng
|
300000005 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 8 |
🥇 |
Nguyễn Hoàng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000155 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 9 |
🥇 |
Hà Đức Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 10 |
🥇 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Ninh
|
300000089 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 11 |
🥇 |
Trần Anh Thiên Công
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 12 |
🥇 |
Hoàng Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000047 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 13 |
🥇 |
Trần Minh Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 14 |
🥇 |
Hà Quỳnh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000030 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 15 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
|
Đà Nẵng
|
300000179 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 16 |
🥈 |
Phạm Uyên DI
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 17 |
🥈 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
An Giang
|
300000108 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 18 |
🥈 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Hải Phòng
|
300000112 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 19 |
🥈 |
Đào Nhật Minh
|
Hải Phòng
|
300000082 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 20 |
🥈 |
Nguyễn Phương Ly
|
Hải Phòng
|
300000083 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 21 |
🥈 |
Trần Quang Tuệ
|
Đà Nẵng
|
300000001 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 22 |
🥈 |
Huỳnh Bảo Bảo
|
Đà Nẵng
|
300000156 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 23 |
🥈 |
Nguyễn Minh Quang
|
An Giang
|
300000095 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 24 |
🥈 |
Hoàng Phước Minh Khang
|
Đà Nẵng
|
300000066 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 25 |
🥈 |
Phạm Trần Bảo Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000069 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 26 |
🥈 |
Phan Nhật Anh
|
An Giang
|
300000052 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 27 |
🥈 |
Hồ Đăng Khánh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000046 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 28 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 29 |
🥉 |
Nguyễn Phúc Lam Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000110 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 30 |
🥉 |
Phạm Thường Hy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000114 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 31 |
🥉 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Ninh
|
300000113 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 32 |
🥉 |
Hoàng Phước Minh Khuê
|
Đà Nẵng
|
300000181 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 33 |
🥉 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000142 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 34 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Hải Phòng
|
300000167 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 35 |
🥉 |
Đỗ Âu Trúc Linh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000057 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 36 |
🥉 |
Trần Khánh Ngân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000088 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 37 |
🥉 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
An Giang
|
300000086 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 38 |
🥉 |
Phạm Thiên Thanh
|
An Giang
|
300000085 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 39 |
🥉 |
Nguyễn Phương Anh
|
Hải Phòng
|
300000185 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 40 |
🥉 |
Trần Thị Huyền Trân
|
Vĩnh Long
|
300000137 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 41 |
🥉 |
Giang Viên Minh
|
An Giang
|
300000002 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 42 |
🥉 |
Hoàng Vĩnh Hòa
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000003 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 43 |
🥉 |
Phạm Hy Duyệt
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 44 |
🥉 |
Trần Gia Khiêm
|
Đà Nẵng
|
300000157 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 45 |
🥉 |
Lê Trung Hưng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000093 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 46 |
🥉 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
An Giang
|
300000091 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 47 |
🥉 |
Đỗ Hạo Minh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 48 |
🥉 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Ninh
|
300000068 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 49 |
🥉 |
Đỗ Gia Bảo
|
Hải Phòng
|
300000072 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 50 |
🥉 |
Vũ Ngọc Vương
|
Bắc Ninh
|
300000162 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 51 |
🥉 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
300000049 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 52 |
🥉 |
Phan Mã Gia Huy
|
An Giang
|
300000073 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 53 |
🥉 |
Nguyễn Đức Quân
|
Bắc Ninh
|
300000169 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 54 |
🥉 |
Trần Duy Minh
|
Bắc Ninh
|
300000168 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 55 |
🥉 |
Nguyễn Thị Tâm Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000036 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 56 |
🥉 |
Phạm Thị Kim Long
|
Đà Nẵng
|
300000031 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |