Quay lại chi tiết giải

Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33

🏆 Tất cả Huy chương

# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Arunnuntapanich Tinnakrit Thailand 6202039 Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh
2 🥇 Kananub Warot Thailand 6201601 Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh
3 🥇 Sangsuwan Dhanuphob Thailand 6200362 Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh
4 🥇 Timsri Worathep Thailand 6205895 Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh
5 🥇 Aulia Medina Warda Indonesia 7101570 Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
6 🥇 Citra Dewi Ardhiani Anastasia Indonesia 7101244 Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
7 🥇 Latifah Laysa Indonesia 7111541 Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
8 🥇 Sihite Chelsie Monica Ignesias Indonesia 7101198 Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
9 🥇 Sukandar Irine Kharisma Indonesia 7101937 Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
10 🥇 Bành Gia Huy Viet Nam 12424714 Cặp đôi Nam Cờ Vua nhanh
11 🥇 Lê Tuấn Minh Viet Nam 12401153 Cặp đôi Nam Cờ Vua nhanh
12 🥇 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Viet Nam 12401110 Cặp đôi Nam Cờ Vua nhanh
13 🥇 Bạch Ngọc Thùy Dương Viet Nam 12408956 Cặp đôi Nữ Cờ Vua nhanh
14 🥇 Phạm Lê Thảo Nguyên Viet Nam 12401226 Cặp đôi Nữ Cờ Vua nhanh
15 🥇 Võ Thị Kim Phụng Viet Nam 12401838 Cặp đôi Nữ Cờ Vua nhanh
16 🥇 Arunnuntapanich Tinnakrit Thailand 6202039 Đồng đội Nam Cờ Makruk chớp
17 🥇 Kananub Warot Thailand 6201601 Đồng đội Nam Cờ Makruk chớp
18 🥇 Timsri Worathep Thailand 6205895 Đồng đội Nam Cờ Makruk chớp
19 🥇 Saeheng Boonsueb Thailand 6200184 Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh
20 🥇 Suwan Pairoj Thailand 6200702 Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh
21 🥇 Teerapabpaisit Wisuwat Thailand 6200176 Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh
22 🥇 Timsri Worathep Thailand 6205895 Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh
23 🥇 Saeheng Boonsueb Thailand 6200184 Cặp đôi Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn
24 🥇 Sutthithamwasi Nut Thailand 6202322 Cặp đôi Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn
25 🥇 Teerapabpaisit Wisuwat Thailand 6200176 Cặp đôi Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn
26 🥇 Chaivichit Suchart Thailand Đồng đội hỗn hợp Cờ Makruk tiêu chuẩn
27 🥇 Kananub Warot Thailand Đồng đội hỗn hợp Cờ Makruk tiêu chuẩn
28 🥇 Sae-Heng Boonsueb Thailand Đồng đội hỗn hợp Cờ Makruk tiêu chuẩn
29 🥇 Samphaothong Siriwan Thailand Đồng đội hỗn hợp Cờ Makruk tiêu chuẩn
30 🥇 Sutthithamwasi Nut Thailand Đồng đội hỗn hợp Cờ Makruk tiêu chuẩn
31 🥇 Teerapabpaisit Wisuwat Thailand Đồng đội hỗn hợp Cờ Makruk tiêu chuẩn
32 🥈 Antonio Rogelio Jr Philippines 5200032 Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh
33 🥈 Bersamina Paulo Philippines 5206995 Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh
34 🥈 Laylo Darwin Philippines 5201330 Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh
35 🥈 Quizon Daniel Philippines 5217911 Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh
36 🥈 Cao Minh Trang Viet Nam 12403016 Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
37 🥈 Đoàn Thị Hồng Nhung Viet Nam 12403547 Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
38 🥈 Phạm Thanh Phương Thảo Viet Nam 12403270 Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
39 🥈 Trần Thị Mộng Thu Viet Nam 12403415 Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
40 🥈 Poh Yu Tian Malaysia 5734088 Cặp đôi Nam Cờ Vua nhanh
41 🥈 Yeoh Li Tian Malaysia 5702895 Cặp đôi Nam Cờ Vua nhanh
42 🥈 Aulia Medina Warda Indonesia 7101570 Cặp đôi Nữ Cờ Vua nhanh
43 🥈 Sukandar Irine Kharisma Indonesia 7101937 Cặp đôi Nữ Cờ Vua nhanh
44 🥈 Budhidharma Nayaka Indonesia 7106955 Đồng đội Nam Cờ Makruk chớp
45 🥈 Ervan Mohamad Indonesia 7102135 Đồng đội Nam Cờ Makruk chớp
46 🥈 Megaranto Susanto Indonesia 7101384 Đồng đội Nam Cờ Makruk chớp
47 🥈 Priasmoro Novendra Indonesia 7105029 Đồng đội Nam Cờ Makruk chớp
48 🥈 Bảo Khoa Viet Nam 12401501 Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh
49 🥈 Đào Thiên Hải Viet Nam 12400084 Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh
50 🥈 Võ Thành Ninh Viet Nam 12402141 Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh
51 🥈 Vũ Hoàng Gia Bảo Viet Nam 12407984 Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh
52 🥈 Bersamina Paulo Philippines 5206995 Cặp đôi Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn
53 🥈 Garcia Jan Emmanuel Philippines 5200750 Cặp đôi Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn
54 🥈 Bảo Khoa Viet Nam 12401501 Đồng đội hỗn hợp Cờ Makruk tiêu chuẩn
55 🥈 Đào Thiên Hải Viet Nam 12400084 Đồng đội hỗn hợp Cờ Makruk tiêu chuẩn
56 🥈 Phạm Thanh Phương Thảo Viet Nam 12403270 Đồng đội hỗn hợp Cờ Makruk tiêu chuẩn
57 🥈 Trần Quốc Dũng Viet Nam 12400645 Đồng đội hỗn hợp Cờ Makruk tiêu chuẩn
58 🥈 Võ Thành Ninh Viet Nam 12402141 Đồng đội hỗn hợp Cờ Makruk tiêu chuẩn
59 🥈 Vũ Hoàng Gia Bảo Viet Nam 12407984 Đồng đội hỗn hợp Cờ Makruk tiêu chuẩn
60 🥉 Budhidharma Nayaka Indonesia 7106955 Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh
61 🥉 Cahaya Satria Duta Indonesia 7124252 Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh
62 🥉 Chia Yu Zhe Ashton Singapore 5821304 Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh
63 🥉 Goh Wei Ming Kevin Singapore 5800706 Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh
64 🥉 Setyaki Azarya Jodi Indonesia 7101589 Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh
65 🥉 Siddharth Jagadeesh Singapore 5818320 Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh
66 🥉 Tarigan Gilbert Elroy Indonesia 7108133 Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh
67 🥉 Tin Jingyao Singapore 5804418 Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh
68 🥉 Frayna Janelle Mae Philippines 5212499 Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
69 🥉 Fronda Jan Jodilyn Philippines 5204585 Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
70 🥉 Galas Bernadette Philippines 5208912 Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
71 🥉 May Hsu Lwin Myanmar 13002970 Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
72 🥉 May Set Lwin Myanmar Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
73 🥉 Mendoza Shania Mae Philippines 5211158 Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
74 🥉 Myo Myo Thu Myanmar 13019635 Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
75 🥉 San Diego Marie Antoinette Philippines 5205204 Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
76 🥉 Soe Moe Khaing Myanmar Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
77 🥉 Su Su Hlaing Myanmar 13005855 Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh
78 🥉 Megaranto Susanto Indonesia 7101384 Cặp đôi Nam Cờ Vua nhanh
79 🥉 Priasmoro Novendra Indonesia 7105029 Cặp đôi Nam Cờ Vua nhanh
80 🥉 Siddharth Jagadeesh Singapore 5818320 Cặp đôi Nam Cờ Vua nhanh
81 🥉 Tin Jingyao Singapore 5804418 Cặp đôi Nam Cờ Vua nhanh
82 🥉 Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa Malaysia 5709040 Cặp đôi Nữ Cờ Vua nhanh
83 🥉 Canino Ruelle Philippines 5220416 Cặp đôi Nữ Cờ Vua nhanh
84 🥉 Frayna Janelle Mae Philippines 5212499 Cặp đôi Nữ Cờ Vua nhanh
85 🥉 Tan Li Ting Malaysia 5704820 Cặp đôi Nữ Cờ Vua nhanh
86 🥉 Bảo Khoa Viet Nam 12401501 Đồng đội Nam Cờ Makruk chớp
87 🥉 Bersamina Paulo Philippines 5206995 Đồng đội Nam Cờ Makruk chớp
88 🥉 Đào Thiên Hải Viet Nam 12400084 Đồng đội Nam Cờ Makruk chớp
89 🥉 Garcia Jan Emmanuel Philippines 5200750 Đồng đội Nam Cờ Makruk chớp
90 🥉 Quizon Daniel Philippines 5217911 Đồng đội Nam Cờ Makruk chớp
91 🥉 Võ Thành Ninh Viet Nam 12402141 Đồng đội Nam Cờ Makruk chớp
92 🥉 Vũ Hoàng Gia Bảo Viet Nam 12407984 Đồng đội Nam Cờ Makruk chớp
93 🥉 Bersamina Paulo Philippines 5206995 Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh
94 🥉 Chia Yu Zhe Ashton Singapore 5821304 Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh
95 🥉 Garcia Jan Emmanuel Philippines 5200750 Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh
96 🥉 Goh Wei Ming Kevin Singapore 5800706 Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh
97 🥉 Laylo Darwin Philippines 5201330 Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh
98 🥉 Neubronner Jarred Singapore 5801834 Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh
99 🥉 Quizon Daniel Philippines 5217911 Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh
100 🥉 Wong Zhenyong Jayden Singapore 5821975 Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh
101 🥉 Bảo Khoa Viet Nam 12401501 Cặp đôi Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn
102 🥉 Ervan Mohamad Indonesia 7102135 Cặp đôi Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn
103 🥉 Priasmoro Novendra Indonesia 7105029 Cặp đôi Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn
104 🥉 Võ Thành Ninh Viet Nam 12402141 Cặp đôi Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn
105 🥉 Aulia Medina Warda Indonesia 7101570 Đồng đội hỗn hợp Cờ Makruk tiêu chuẩn
106 🥉 Bersamina Paulo Philippines 5206995 Đồng đội hỗn hợp Cờ Makruk tiêu chuẩn
107 🥉 Canino Ruelle Philippines 5220416 Đồng đội hỗn hợp Cờ Makruk tiêu chuẩn
108 🥉 Ervan Mohamad Indonesia 7102135 Đồng đội hỗn hợp Cờ Makruk tiêu chuẩn
109 🥉 Garcia Jan Emmanuel Philippines 5200750 Đồng đội hỗn hợp Cờ Makruk tiêu chuẩn
110 🥉 Gomez John Paul Philippines 5201381 Đồng đội hỗn hợp Cờ Makruk tiêu chuẩn
111 🥉 Laylo Darwin Philippines 5201330 Đồng đội hỗn hợp Cờ Makruk tiêu chuẩn
112 🥉 Megaranto Susanto Indonesia 7101384 Đồng đội hỗn hợp Cờ Makruk tiêu chuẩn
113 🥉 Priasmoro Novendra Indonesia 7105029 Đồng đội hỗn hợp Cờ Makruk tiêu chuẩn