| 1 |
🥇 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Viet Nam
|
12433390
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Viet Nam
|
12432113
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 |
🥇 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Viet Nam
|
12431214
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 |
🥇 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Viet Nam
|
12419230
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 |
🥇 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Viet Nam
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 |
🥇 |
Mai Hiếu Linh
|
Viet Nam
|
12415740
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Viet Nam
|
12418722
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 |
🥇 |
Vũ Mỹ Linh
|
Viet Nam
|
12413267
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 |
🥇 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Viet Nam
|
12414816
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 |
🥇 |
Nguyễn Xuân Thảo Hân
|
Viet Nam
|
12471550
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 |
🥇 |
Nguyễn Đức Huyền My
|
Viet Nam
|
12471704
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 |
🥇 |
Cao Sang
|
Viet Nam
|
725056
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 13 |
🥇 |
Từ Hoàng Thông
|
Viet Nam
|
12400076
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 14 |
🥇 |
Bagamasbad Efren
|
Philippines
|
5203570
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 15 |
🥇 |
Gunawan Ronny
|
Indonesia
|
7100035
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 16 |
🥇 |
Liew Chee-Meng Jimmy
|
Malaysia
|
5700019
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 17 |
🥇 |
Mascarinas Rico
|
Philippines
|
5200024
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 18 |
🥇 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Viet Nam
|
12439975
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 |
🥇 |
Trần Tuấn Khang
|
Viet Nam
|
12443174
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 |
🥇 |
Bach Kenny Horasino
|
Indonesia
|
7130066
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 |
🥇 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Viet Nam
|
12432067
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 |
🥇 |
Đinh Nho Kiệt
|
Viet Nam
|
12424730
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 |
🥇 |
Đầu Khương Duy
|
Viet Nam
|
12424722
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 |
🥇 |
Cahaya Satria Duta
|
Indonesia
|
7124252
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 |
🥇 |
Lê Minh Quang
|
Viet Nam
|
12448443
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 |
🥇 |
Phạm Xuân An
|
Viet Nam
|
12461750
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 |
🥇 |
Wahiduddin Khairunnisa
|
Malaysia
|
5700698
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 28 |
🥇 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Viet Nam
|
12433390
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 |
🥇 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Viet Nam
|
12435538
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Viet Nam
|
12432113
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 |
🥇 |
Dương Ngọc Ngà
|
Viet Nam
|
12429252
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 |
🥇 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Viet Nam
|
12431214
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 |
🥇 |
Trần Dương Hoàng Ngân
|
Viet Nam
|
12426997
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 |
🥇 |
Nguyễn Minh Chi
|
Viet Nam
|
12424641
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 |
🥇 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Viet Nam
|
12419230
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 |
🥇 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Viet Nam
|
12427764
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 |
🥇 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Viet Nam
|
12418706
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 |
🥇 |
Mai Hiếu Linh
|
Viet Nam
|
12415740
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 |
🥇 |
Nguyễn Thùy Linh
|
Viet Nam
|
12417327
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 |
🥇 |
Nguyễn Hà Khánh Linh
|
Viet Nam
|
12419982
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Viet Nam
|
12418722
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 |
🥇 |
Vũ Mỹ Linh
|
Viet Nam
|
12413267
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 |
🥇 |
Nguyễn Linh Đan
|
Viet Nam
|
12415375
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 |
🥇 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Viet Nam
|
12414727
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 |
🥇 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Viet Nam
|
12414816
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 |
🥇 |
Đỗ Minh Châu
|
Viet Nam
|
12478377
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 |
🥇 |
Nguyễn Xuân Thảo Hân
|
Viet Nam
|
12471550
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 |
🥇 |
Trần Linh Đan
|
Viet Nam
|
12475840
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 |
🥇 |
Đàm Mộc Tiên
|
Viet Nam
|
12449377
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 |
🥇 |
Nguyễn Đức Huyền My
|
Viet Nam
|
12471704
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 |
🥇 |
Nguyễn Minh Anh
|
Viet Nam
|
12442283
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 |
🥇 |
Antonio Rogelio Jr
|
Philippines
|
5200032
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 53 |
🥇 |
Gatus Edmundo
|
Philippines
|
5202493
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 54 |
🥇 |
Young Angelo
|
Philippines
|
5200490
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 55 |
🥇 |
Bagamasbad Efren
|
Philippines
|
5203570
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 56 |
🥇 |
Mascarinas Rico
|
Philippines
|
5200024
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 57 |
🥇 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Viet Nam
|
12436291
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 |
🥇 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Viet Nam
|
12439975
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 |
🥇 |
Trần Tuấn Khang
|
Viet Nam
|
12443174
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 |
🥇 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Viet Nam
|
12429740
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 |
🥇 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Viet Nam
|
12427616
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 |
🥇 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Viet Nam
|
12431591
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 |
🥇 |
Dương Vũ Anh
|
Viet Nam
|
12424803
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 |
🥇 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Viet Nam
|
12419648
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 65 |
🥇 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Viet Nam
|
12432067
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 66 |
🥇 |
Đinh Nho Kiệt
|
Viet Nam
|
12424730
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 67 |
🥇 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Viet Nam
|
12423572
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 68 |
🥇 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Viet Nam
|
12416207
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 69 |
🥇 |
Đầu Khương Duy
|
Viet Nam
|
12424722
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 70 |
🥇 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Viet Nam
|
12425346
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 71 |
🥇 |
Vũ Bá Khôi
|
Viet Nam
|
12417254
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 72 |
🥇 |
Lê Trí Kiên
|
Viet Nam
|
12411027
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 73 |
🥇 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Viet Nam
|
12410853
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 74 |
🥇 |
Phạm Công Minh
|
Viet Nam
|
12411248
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 75 |
🥇 |
Lê Minh Quang
|
Viet Nam
|
12448443
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 76 |
🥇 |
Võ Quang Minh
|
Viet Nam
|
12485047
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 77 |
🥇 |
Vũ Hạo Nhiên
|
Viet Nam
|
12460796
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 78 |
🥇 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Viet Nam
|
12441708
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 79 |
🥇 |
Nguyễn Trần Gia Vương
|
Viet Nam
|
12445614
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 80 |
🥇 |
Phạm Xuân An
|
Viet Nam
|
12461750
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 81 |
🥇 |
Ruslan Haslindah
|
Malaysia
|
5702658
|
Đồng đội Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 82 |
🥇 |
Wahiduddin Khairunnisa
|
Malaysia
|
5700698
|
Đồng đội Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 83 |
🥇 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Viet Nam
|
12433390
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 |
🥇 |
Phạm Trương Mỹ An
|
Viet Nam
|
12469742
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 |
🥇 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Viet Nam
|
12431214
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 |
🥇 |
Sim En Rui Audelle
|
Singapore
|
5836425
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 |
🥇 |
Tan Mary Janelle
|
Philippines
|
5262070
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 |
🥇 |
Nguyễn Minh Chi
|
Viet Nam
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 |
🥇 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Viet Nam
|
12419230
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 |
🥇 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Viet Nam
|
12427764
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 |
🥇 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Viet Nam
|
12420514
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 |
🥇 |
Nguyễn Bình Vy
|
Viet Nam
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Viet Nam
|
12418722
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 |
🥇 |
Bùi Ngọc Phương Nghi
|
Viet Nam
|
12411710
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 |
🥇 |
Đỗ Minh Châu
|
Viet Nam
|
12478377
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 |
🥇 |
Nguyễn Xuân Thảo Hân
|
Viet Nam
|
12471550
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 |
🥇 |
Lê Hồng Ân
|
Viet Nam
|
12446769
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 |
🥇 |
Antonio Rogelio Jr
|
Philippines
|
5200032
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 99 |
🥇 |
Young Angelo
|
Philippines
|
5200490
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 100 |
🥇 |
Gunawan Ronny
|
Indonesia
|
7100035
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 101 |
🥇 |
Mascarinas Rico
|
Philippines
|
5200024
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 102 |
🥇 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Viet Nam
|
12436291
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 |
🥇 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Viet Nam
|
12439975
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 |
🥇 |
Bach Kenny Horasino
|
Indonesia
|
7130066
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 |
🥇 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Viet Nam
|
12419648
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 |
🥇 |
Nguyễn Quang Minh
|
Viet Nam
|
12424609
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 |
🥇 |
Đinh Nho Kiệt
|
Viet Nam
|
12424730
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 |
🥇 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Viet Nam
|
12417440
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 |
🥇 |
An Đình Minh
|
Viet Nam
|
12415260
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 |
🥇 |
Đặng Anh Minh
|
Viet Nam
|
12415472
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 |
🥇 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Viet Nam
|
12410853
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 |
🥇 |
Lê Minh Quang
|
Viet Nam
|
12448443
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 |
🥇 |
Nguyễn Trần Gia Vương
|
Viet Nam
|
12445614
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 |
🥇 |
Wahiduddin Khairunnisa
|
Malaysia
|
5700698
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 115 |
🥇 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Viet Nam
|
12433390
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 |
🥇 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Viet Nam
|
12435538
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 |
🥇 |
Phạm Trương Mỹ An
|
Viet Nam
|
12469742
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 |
🥇 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Viet Nam
|
12429287
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 |
🥇 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Viet Nam
|
12431214
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 |
🥇 |
Phạm Ngọc Tùng Lan
|
Viet Nam
|
12463841
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 |
🥇 |
Nguyễn Minh Chi
|
Viet Nam
|
12424641
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 |
🥇 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Viet Nam
|
12419230
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 |
🥇 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Viet Nam
|
12427764
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 |
🥇 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Viet Nam
|
12418706
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 |
🥇 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Viet Nam
|
12420514
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 |
🥇 |
Nguyễn Anh Bảo Thy
|
Viet Nam
|
12430420
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 |
🥇 |
Nguyễn Bình Vy
|
Viet Nam
|
12419966
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Viet Nam
|
12418722
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 |
🥇 |
Tôn Nữ Quỳnh Dương
|
Viet Nam
|
12415847
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 130 |
🥇 |
Bùi Ngọc Phương Nghi
|
Viet Nam
|
12411710
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 131 |
🥇 |
Nguyễn Ngô Liên Hương
|
Viet Nam
|
12414735
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 132 |
🥇 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Viet Nam
|
12408921
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 133 |
🥇 |
Đỗ Minh Châu
|
Viet Nam
|
12478377
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 134 |
🥇 |
Nguyễn Xuân Thảo Hân
|
Viet Nam
|
12471550
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 135 |
🥇 |
Trần Linh Đan
|
Viet Nam
|
12475840
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 136 |
🥇 |
Lê Hồng Ân
|
Viet Nam
|
12446769
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 137 |
🥇 |
Ngũ Phương Linh
|
Viet Nam
|
12470201
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 138 |
🥇 |
Nguyễn Đức Huyền My
|
Viet Nam
|
12471704
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 139 |
🥇 |
Antonio Rogelio Jr
|
Philippines
|
5200032
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 140 |
🥇 |
Gatus Edmundo
|
Philippines
|
5202493
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 141 |
🥇 |
Young Angelo
|
Philippines
|
5200490
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 142 |
🥇 |
Bagamasbad Efren
|
Philippines
|
5203570
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 143 |
🥇 |
Mascarinas Rico
|
Philippines
|
5200024
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 144 |
🥇 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Viet Nam
|
12436291
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 145 |
🥇 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Viet Nam
|
12431656
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 146 |
🥇 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Viet Nam
|
12439975
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 147 |
🥇 |
Bùi Quang Huy
|
Viet Nam
|
12431265
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 148 |
🥇 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Viet Nam
|
12429740
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 149 |
🥇 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Viet Nam
|
12427616
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 150 |
🥇 |
Dương Vũ Anh
|
Viet Nam
|
12424803
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 151 |
🥇 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Viet Nam
|
12419648
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 152 |
🥇 |
Nguyễn Quang Minh
|
Viet Nam
|
12424609
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 153 |
🥇 |
Đinh Nho Kiệt
|
Viet Nam
|
12424730
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 154 |
🥇 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Viet Nam
|
12417440
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 155 |
🥇 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Viet Nam
|
12416207
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 156 |
🥇 |
An Đình Minh
|
Viet Nam
|
12415260
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 157 |
🥇 |
Đặng Anh Minh
|
Viet Nam
|
12415472
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 158 |
🥇 |
Phạm Trần Gia Phúc
|
Viet Nam
|
12415669
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 159 |
🥇 |
Lại Đức Minh
|
Viet Nam
|
12420387
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 160 |
🥇 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Viet Nam
|
12410853
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 161 |
🥇 |
Phạm Công Minh
|
Viet Nam
|
12411248
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 162 |
🥇 |
Lê Minh Quang
|
Viet Nam
|
12448443
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 163 |
🥇 |
Nguyễn Hải Đăng
|
Viet Nam
|
12472697
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 164 |
🥇 |
Vũ Hạo Nhiên
|
Viet Nam
|
12460796
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 165 |
🥇 |
Hoàng Gia Bảo
|
Viet Nam
|
12467871
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 166 |
🥇 |
Huỳnh Thiên Ân
|
Viet Nam
|
12471682
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 167 |
🥇 |
Nguyễn Trần Gia Vương
|
Viet Nam
|
12445614
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 168 |
🥇 |
Ruslan Haslindah
|
Malaysia
|
5702658
|
Đồng đội Nữ trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 169 |
🥇 |
Wahiduddin Khairunnisa
|
Malaysia
|
5700698
|
Đồng đội Nữ trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 170 |
🥇 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Viet Nam
|
12435538
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 |
🥇 |
Tan Li Ya Leah
|
Singapore
|
5838789
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 |
🥇 |
Nguyễn Hồng Hà My
|
Viet Nam
|
12427721
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 |
🥇 |
Nguyễn Minh Chi
|
Viet Nam
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 |
🥇 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Viet Nam
|
12420514
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 |
🥇 |
Hồ Ngọc Vy
|
Viet Nam
|
12415723
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 |
🥇 |
Mai Hiếu Linh
|
Viet Nam
|
12415740
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 |
🥇 |
Nguyễn Bình Vy
|
Viet Nam
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 |
🥇 |
Largo Franchesca
|
Philippines
|
5232490
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 |
🥇 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Viet Nam
|
12414816
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 |
🥇 |
Nguyễn Xuân Thảo Hân
|
Viet Nam
|
12471550
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 |
🥇 |
Trần Linh Đan
|
Viet Nam
|
12475840
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 |
🥇 |
Yap Chen Yi Estelle
|
Malaysia
|
35885335
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 |
🥇 |
Ngũ Phương Linh
|
Viet Nam
|
12470201
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 |
🥇 |
Nunez Kassie
|
Philippines
|
521061386
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 |
🥇 |
Từ Hoàng Thông
|
Viet Nam
|
12400076
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 |
🥇 |
Mascarinas Rico
|
Philippines
|
5200024
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 |
🥇 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Viet Nam
|
12439975
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 |
🥇 |
Bach Kenny Horasino
|
Indonesia
|
7130066
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 |
🥇 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Viet Nam
|
12429740
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 |
🥇 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Viet Nam
|
12419648
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 |
🥇 |
Nguyễn Quang Minh
|
Viet Nam
|
12424609
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 |
🥇 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Viet Nam
|
12423572
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 |
🥇 |
Phan Trần Bảo Khang
|
Viet Nam
|
12418005
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 |
🥇 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Viet Nam
|
12416207
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 |
🥇 |
Đặng Anh Minh
|
Viet Nam
|
12415472
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 |
🥇 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Viet Nam
|
12410853
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 |
🥇 |
Võ Quang Minh
|
Viet Nam
|
12485047
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 |
🥇 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Viet Nam
|
12441708
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 |
🥇 |
Phạm Xuân An
|
Viet Nam
|
12461750
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 |
🥇 |
Suelo Merlinda
|
Laos
|
17702151
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 201 |
🥇 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Viet Nam
|
12433390
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 202 |
🥇 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Viet Nam
|
12435538
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 203 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Viet Nam
|
12432113
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 204 |
🥇 |
Sim En Rui Audelle
|
Singapore
|
5836425
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 205 |
🥇 |
Tan Jingying Sonia
|
Singapore
|
5845769
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 206 |
🥇 |
Tan Li Ya Leah
|
Singapore
|
5838789
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 207 |
🥇 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Viet Nam
|
12424617
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 208 |
🥇 |
Nguyễn Hồng Hà My
|
Viet Nam
|
12427721
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 209 |
🥇 |
Nguyễn Minh Chi
|
Viet Nam
|
12424641
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 210 |
🥇 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Viet Nam
|
12420514
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 211 |
🥇 |
Hồ Ngọc Vy
|
Viet Nam
|
12415723
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 212 |
🥇 |
Mai Hiếu Linh
|
Viet Nam
|
12415740
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 213 |
🥇 |
Nguyễn Bình Vy
|
Viet Nam
|
12419966
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 214 |
🥇 |
Tôn Nữ Quỳnh Dương
|
Viet Nam
|
12415847
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 215 |
🥇 |
Trần Lê Vy
|
Viet Nam
|
12423599
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 216 |
🥇 |
Nguyễn Ngô Liên Hương
|
Viet Nam
|
12414735
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 217 |
🥇 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Viet Nam
|
12414816
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 218 |
🥇 |
Vương Quỳnh Anh
|
Viet Nam
|
12408948
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 219 |
🥇 |
Đỗ Minh Châu
|
Viet Nam
|
12478377
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 220 |
🥇 |
Nguyễn Xuân Thảo Hân
|
Viet Nam
|
12471550
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 221 |
🥇 |
Trần Linh Đan
|
Viet Nam
|
12475840
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 222 |
🥇 |
Lê Hồng Ân
|
Viet Nam
|
12446769
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 223 |
🥇 |
Ngũ Phương Linh
|
Viet Nam
|
12470201
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 224 |
🥇 |
Nguyễn Minh Anh
|
Viet Nam
|
12442283
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 225 |
🥇 |
Antonio Rogelio Jr
|
Philippines
|
5200032
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 226 |
🥇 |
Gatus Edmundo
|
Philippines
|
5202493
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 227 |
🥇 |
Young Angelo
|
Philippines
|
5200490
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 228 |
🥇 |
Bagamasbad Efren
|
Philippines
|
5203570
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 229 |
🥇 |
Mascarinas Rico
|
Philippines
|
5200024
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 230 |
🥇 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Viet Nam
|
12436291
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 231 |
🥇 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Viet Nam
|
12439975
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 232 |
🥇 |
Trần Tuấn Khang
|
Viet Nam
|
12443174
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 233 |
🥇 |
Nguyễn Duy Đạt
|
Viet Nam
|
12432610
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 234 |
🥇 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Viet Nam
|
12429740
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 235 |
🥇 |
Phan Trần Khôi Nguyên
|
Viet Nam
|
12438103
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 236 |
🥇 |
Dương Vũ Anh
|
Viet Nam
|
12424803
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 237 |
🥇 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Viet Nam
|
12419648
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 238 |
🥇 |
Nguyễn Quang Minh
|
Viet Nam
|
12424609
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 239 |
🥇 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Viet Nam
|
12423572
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 240 |
🥇 |
Phan Trần Bảo Khang
|
Viet Nam
|
12418005
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 241 |
🥇 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Viet Nam
|
12416207
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 242 |
🥇 |
An Đình Minh
|
Viet Nam
|
12415260
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 243 |
🥇 |
Đặng Anh Minh
|
Viet Nam
|
12415472
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 244 |
🥇 |
Nguyễn Thanh Liêm
|
Viet Nam
|
12413461
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 245 |
🥇 |
Lê Trí Kiên
|
Viet Nam
|
12411027
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 246 |
🥇 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Viet Nam
|
12410853
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 247 |
🥇 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Viet Nam
|
12407925
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 248 |
🥇 |
Lê Minh Quang
|
Viet Nam
|
12448443
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 249 |
🥇 |
Võ Quang Minh
|
Viet Nam
|
12485047
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 250 |
🥇 |
Vũ Hạo Nhiên
|
Viet Nam
|
12460796
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 251 |
🥇 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Viet Nam
|
12441708
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 252 |
🥇 |
Nguyễn Trần Gia Vương
|
Viet Nam
|
12445614
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 253 |
🥇 |
Phạm Xuân An
|
Viet Nam
|
12461750
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 254 |
🥈 |
Dương Ngọc Ngà
|
Viet Nam
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 255 |
🥈 |
Subia Millery Gen
|
Philippines
|
5262089
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 256 |
🥈 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Viet Nam
|
12427764
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 257 |
🥈 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Viet Nam
|
12414727
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 258 |
🥈 |
Đỗ Minh Châu
|
Viet Nam
|
12478377
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 259 |
🥈 |
Trần Linh Đan
|
Viet Nam
|
12475840
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 260 |
🥈 |
Yap Chen Yi Estelle
|
Malaysia
|
35885335
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 261 |
🥈 |
Nguyễn Minh Anh
|
Viet Nam
|
12442283
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 262 |
🥈 |
Gibbons Robert
|
New Zealand
|
4300700
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 263 |
🥈 |
Chow Yi Chen
|
Malaysia
|
35825162
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 264 |
🥈 |
Dương Vũ Anh
|
Viet Nam
|
12424803
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 265 |
🥈 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Viet Nam
|
12419648
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 266 |
🥈 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Viet Nam
|
12423572
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 267 |
🥈 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Viet Nam
|
12416207
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 268 |
🥈 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Viet Nam
|
12425346
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 269 |
🥈 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Viet Nam
|
12410853
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 270 |
🥈 |
Vũ Hạo Nhiên
|
Viet Nam
|
12460796
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 271 |
🥈 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Viet Nam
|
12441708
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 272 |
🥈 |
Ruslan Haslindah
|
Malaysia
|
5702658
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 273 |
🥈 |
Anbu Selvam Theshmitaa
|
Malaysia
|
35873078
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 274 |
🥈 |
Nathan Maha
|
Malaysia
|
35824379
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 275 |
🥈 |
Zaidani Zinneerah Annour
|
Malaysia
|
35855860
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 276 |
🥈 |
Clar Thea Grace
|
Philippines
|
521061297
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 277 |
🥈 |
Subia Millery Gen
|
Philippines
|
5262089
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 278 |
🥈 |
Tan Mary Janelle
|
Philippines
|
5262070
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 279 |
🥈 |
Goh Cai Xuan
|
Malaysia
|
35869119
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 280 |
🥈 |
Hissaruddin Nur Aira Amani
|
Malaysia
|
35844078
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 281 |
🥈 |
Shahar Nur Ain
|
Malaysia
|
5795125
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 282 |
🥈 |
Khairul Nizam Rabiatul Hasanah
|
Malaysia
|
35821744
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 283 |
🥈 |
Ooi Qzi Yann Clanice
|
Malaysia
|
35809043
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 284 |
🥈 |
Rosli Ain Insyirah
|
Malaysia
|
5734606
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 285 |
🥈 |
Claros April Joy
|
Philippines
|
5238447
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 286 |
🥈 |
Ong Allie Jean
|
Philippines
|
5242118
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 287 |
🥈 |
Saavedra Joize Abbey
|
Philippines
|
521034893
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 288 |
🥈 |
Largo Franchesca
|
Philippines
|
5232490
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 289 |
🥈 |
Padilla Heart
|
Philippines
|
5235472
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 290 |
🥈 |
Sebastian Mhage Gerriahlou
|
Philippines
|
5217962
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 291 |
🥈 |
Abdul Rahman Hamzah
|
Malaysia
|
5728118
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 292 |
🥈 |
Chong Kean Foong
|
Malaysia
|
5729068
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 293 |
🥈 |
Ismail Ahmad
|
Malaysia
|
5700655
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 294 |
🥈 |
Liew Chee-Meng Jimmy
|
Malaysia
|
5700019
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 295 |
🥈 |
Siah Chee Hwa
|
Malaysia
|
35827980
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 296 |
🥈 |
Tham Tick Hong Jax
|
Malaysia
|
5701279
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 297 |
🥈 |
Liang Yuchen
|
Singapore
|
5857503
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 298 |
🥈 |
Song Yuchen(Sh)
|
Singapore
|
8662193
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 299 |
🥈 |
Tiong Jaydon Kai Tai
|
Singapore
|
5838940
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 300 |
🥈 |
Chow Yi Chen
|
Malaysia
|
35825162
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 301 |
🥈 |
Ting Ji Yan Triston
|
Malaysia
|
35823399
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 302 |
🥈 |
Vejayenindren Kaarthik
|
Malaysia
|
35809361
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 303 |
🥈 |
Abd Aziz A Qil A Lauddin
|
Malaysia
|
5771498
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 304 |
🥈 |
Lee Yun Rui
|
Malaysia
|
5775400
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 305 |
🥈 |
Ng Shu Heng
|
Malaysia
|
35827300
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 306 |
🥈 |
Cabales John Peter Allen
|
Philippines
|
5267722
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 307 |
🥈 |
Camonias Kyler Marin
|
Philippines
|
5274281
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 308 |
🥈 |
Fua Marc Justinn
|
Philippines
|
115111546
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 309 |
🥈 |
Mohan Hariharan
|
Malaysia
|
5735963
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 310 |
🥈 |
Navaratnam Ishaan Quan Tze
|
Malaysia
|
5728495
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 311 |
🥈 |
Wee Yin Lin
|
Malaysia
|
35823097
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 312 |
🥈 |
Cahaya Satria Duta
|
Indonesia
|
7124252
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 313 |
🥈 |
Kristopher Reynard
|
Indonesia
|
7124333
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 314 |
🥈 |
Mariano Fabian Glen
|
Indonesia
|
7129041
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 315 |
🥈 |
Zhang Ninghao
|
China
|
8674590
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 316 |
🥈 |
Zhang Zhenghang
|
China
|
8674574
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 317 |
🥈 |
Zhang Zhengxuan
|
China
|
8674582
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 318 |
🥈 |
Phạm Ngọc Tùng Lan
|
Viet Nam
|
12463841
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 319 |
🥈 |
Goh Cai Xuan
|
Malaysia
|
35869119
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 320 |
🥈 |
Nguyễn Anh Bảo Thy
|
Viet Nam
|
12430420
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 321 |
🥈 |
Sebastian Mhage Gerriahlou
|
Philippines
|
5217962
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 322 |
🥈 |
Nguyễn Đức Huyền My
|
Viet Nam
|
12471704
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 323 |
🥈 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Viet Nam
|
12429740
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 324 |
🥈 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Viet Nam
|
12427616
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 325 |
🥈 |
Arca Christian Gian Karlo
|
Philippines
|
5258138
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 326 |
🥈 |
Bacojo Mark Jay
|
Philippines
|
5220394
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 327 |
🥈 |
Vũ Hạo Nhiên
|
Viet Nam
|
12460796
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 328 |
🥈 |
Hoàng Gia Bảo
|
Viet Nam
|
12467871
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 329 |
🥈 |
Huỳnh Thiên Ân
|
Viet Nam
|
12471682
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 330 |
🥈 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Viet Nam
|
12441708
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 331 |
🥈 |
Ruslan Haslindah
|
Malaysia
|
5702658
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 332 |
🥈 |
Anbu Selvam Theshmitaa
|
Malaysia
|
35873078
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 333 |
🥈 |
Nathan Maha
|
Malaysia
|
35824379
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 334 |
🥈 |
Zaidani Zinneerah Annour
|
Malaysia
|
35855860
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 335 |
🥈 |
Clar Thea Grace
|
Philippines
|
521061297
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 336 |
🥈 |
Subia Millery Gen
|
Philippines
|
5262089
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 337 |
🥈 |
Tan Mary Janelle
|
Philippines
|
5262070
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 338 |
🥈 |
Goh Cai Xuan
|
Malaysia
|
35869119
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 339 |
🥈 |
Hissaruddin Nur Aira Amani
|
Malaysia
|
35844078
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 340 |
🥈 |
Shahar Nur Ain
|
Malaysia
|
5795125
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 341 |
🥈 |
Khairul Nizam Rabiatul Hasanah
|
Malaysia
|
35821744
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 342 |
🥈 |
Ooi Qzi Yann Clanice
|
Malaysia
|
35809043
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 343 |
🥈 |
Rosli Ain Insyirah
|
Malaysia
|
5734606
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 344 |
🥈 |
Claros April Joy
|
Philippines
|
5238447
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 345 |
🥈 |
Ong Allie Jean
|
Philippines
|
5242118
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 346 |
🥈 |
Saavedra Joize Abbey
|
Philippines
|
521034893
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 347 |
🥈 |
Largo Franchesca
|
Philippines
|
5232490
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 348 |
🥈 |
Padilla Heart
|
Philippines
|
5235472
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 349 |
🥈 |
Sebastian Mhage Gerriahlou
|
Philippines
|
5217962
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 350 |
🥈 |
Chong Kean Foong
|
Malaysia
|
5729068
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 351 |
🥈 |
Hoh Chee Chuen Steven
|
Malaysia
|
5712700
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 352 |
🥈 |
Ismail Ahmad
|
Malaysia
|
5700655
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 353 |
🥈 |
Liew Chee-Meng Jimmy
|
Malaysia
|
5700019
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 354 |
🥈 |
Siah Chee Hwa
|
Malaysia
|
35827980
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 355 |
🥈 |
Tham Tick Hong Jax
|
Malaysia
|
5701279
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 356 |
🥈 |
Liang Yuchen
|
Singapore
|
5857503
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 357 |
🥈 |
Song Yuchen(Sh)
|
Singapore
|
8662193
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 358 |
🥈 |
Tiong Jaydon Kai Tai
|
Singapore
|
5838940
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 359 |
🥈 |
Azha Syahril Asyraf Firdaus
|
Malaysia
|
35859857
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 360 |
🥈 |
Chow Yi Chen
|
Malaysia
|
35825162
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 361 |
🥈 |
Saravanan Keertieshvar
|
Malaysia
|
35829044
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 362 |
🥈 |
Abd Aziz A Qil A Lauddin
|
Malaysia
|
5771498
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 363 |
🥈 |
Lee Yun Rui
|
Malaysia
|
5775400
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 364 |
🥈 |
Ng Shu Heng
|
Malaysia
|
35827300
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 365 |
🥈 |
Subramanian Nimallan
|
Malaysia
|
35819006
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 366 |
🥈 |
Yeoh Yuan Hao Jovian
|
Malaysia
|
35824280
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 367 |
🥈 |
Yong Je Pin Ian
|
Malaysia
|
5766052
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 368 |
🥈 |
Cabales John Peter Allen
|
Philippines
|
5267722
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 369 |
🥈 |
Lacorte Rafiel Irvin
|
Philippines
|
5262607
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 370 |
🥈 |
Tabernilla Tyrhone James
|
Philippines
|
5254434
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 371 |
🥈 |
Cahaya Satria Duta
|
Indonesia
|
7124252
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 372 |
🥈 |
Kristopher Reynard
|
Indonesia
|
7124333
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 373 |
🥈 |
Mariano Fabian Glen
|
Indonesia
|
7129041
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 374 |
🥈 |
Li Zerui
|
China
|
8674558
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 375 |
🥈 |
Zhang Zhenghang
|
China
|
8674574
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 376 |
🥈 |
Zhang Zhengxuan
|
China
|
8674582
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 377 |
🥈 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Viet Nam
|
12433390
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 378 |
🥈 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Viet Nam
|
12431214
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 379 |
🥈 |
Sim En Rui Audelle
|
Singapore
|
5836425
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 380 |
🥈 |
Nguyễn Anh Bảo Thy
|
Viet Nam
|
12430420
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 381 |
🥈 |
Tôn Nữ Quỳnh Dương
|
Viet Nam
|
12415847
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 382 |
🥈 |
Đỗ Minh Châu
|
Viet Nam
|
12478377
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 383 |
🥈 |
Antonio Rogelio Jr
|
Philippines
|
5200032
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 384 |
🥈 |
Cao Sang
|
Viet Nam
|
725056
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 385 |
🥈 |
Young Angelo
|
Philippines
|
5200490
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 386 |
🥈 |
Bagamasbad Efren
|
Philippines
|
5203570
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 387 |
🥈 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Viet Nam
|
12436291
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 388 |
🥈 |
Cabales John Peter Allen
|
Philippines
|
5267722
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 389 |
🥈 |
Arca Christian Gian Karlo
|
Philippines
|
5258138
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 390 |
🥈 |
Bacojo Mark Jay
|
Philippines
|
5220394
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 391 |
🥈 |
Mariano Fabian Glen
|
Indonesia
|
7129041
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 392 |
🥈 |
Lê Minh Quang
|
Viet Nam
|
12448443
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 393 |
🥈 |
Koh Hui Qi
|
Malaysia
|
35828323
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 394 |
🥈 |
Nathan Maha
|
Malaysia
|
35824379
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 395 |
🥈 |
Zaidani Zinneerah Annour
|
Malaysia
|
35855860
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 396 |
🥈 |
Dương Ngọc Ngà
|
Viet Nam
|
12429252
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 397 |
🥈 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Viet Nam
|
12431214
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 398 |
🥈 |
Phan Ngọc Bảo Châu
|
Viet Nam
|
12429180
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 399 |
🥈 |
Goh Cai Xuan
|
Malaysia
|
35869119
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 400 |
🥈 |
Hissaruddin Nur Aira Amani
|
Malaysia
|
35844078
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 401 |
🥈 |
Shahar Nur Ain
|
Malaysia
|
5795125
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 402 |
🥈 |
Khairul Nizam Rabiatul Hasanah
|
Malaysia
|
35821744
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 403 |
🥈 |
Kumaran Ashwiniy
|
Malaysia
|
35815787
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 404 |
🥈 |
Rosli Ain Insyirah
|
Malaysia
|
5734606
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 405 |
🥈 |
Goh Xin Ying
|
Malaysia
|
35869100
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 406 |
🥈 |
Md Azamanizam Azraa Adeline
|
Malaysia
|
5755328
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 407 |
🥈 |
She Shuen Fei
|
Malaysia
|
35834110
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 408 |
🥈 |
Largo Franchesca
|
Philippines
|
5232490
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 409 |
🥈 |
Padilla Heart
|
Philippines
|
5235472
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 410 |
🥈 |
Sebastian Mhage Gerriahlou
|
Philippines
|
5217962
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 411 |
🥈 |
Hoh Chee Chuen Steven
|
Malaysia
|
5712700
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 412 |
🥈 |
Ismail Ahmad
|
Malaysia
|
5700655
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 413 |
🥈 |
Wong Chin Yee
|
Malaysia
|
5749522
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 414 |
🥈 |
Liew Chee-Meng Jimmy
|
Malaysia
|
5700019
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 415 |
🥈 |
Quah Seng Sun
|
Malaysia
|
5707099
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 416 |
🥈 |
Mohd Hatta Haqqi
|
Malaysia
|
35835990
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 417 |
🥈 |
Mohd Khairul Ibrahim
|
Malaysia
|
35824263
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 418 |
🥈 |
Tee Yuan Khai Eamonn
|
Malaysia
|
35859695
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 419 |
🥈 |
Chow Yi Chen
|
Malaysia
|
35825162
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 420 |
🥈 |
Saravanan Keertieshvar
|
Malaysia
|
35829044
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 421 |
🥈 |
Ting Ji Yan Triston
|
Malaysia
|
35823399
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 422 |
🥈 |
Abd Aziz A Qil A Lauddin
|
Malaysia
|
5771498
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 423 |
🥈 |
Lee Yun Rui
|
Malaysia
|
5775400
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 424 |
🥈 |
Ng Shu Heng
|
Malaysia
|
35827300
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 425 |
🥈 |
Cairel Adrin Rumi Arjuna Malique
|
Malaysia
|
35820772
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 426 |
🥈 |
Loo Kai Jue Bryan
|
Malaysia
|
35805811
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 427 |
🥈 |
Shen Ree Herng
|
Malaysia
|
5799031
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 428 |
🥈 |
Mohan Hariharan
|
Malaysia
|
5735963
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 429 |
🥈 |
Navaratnam Ishaan Quan Tze
|
Malaysia
|
5728495
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 430 |
🥈 |
Wee Yin Lin
|
Malaysia
|
35823097
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 431 |
🥈 |
Cahaya Satria Duta
|
Indonesia
|
7124252
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 432 |
🥈 |
Kristopher Reynard
|
Indonesia
|
7124333
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 433 |
🥈 |
Mariano Fabian Glen
|
Indonesia
|
7129041
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 434 |
🥈 |
Zhang Ninghao
|
China
|
8674590
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 435 |
🥈 |
Zhang Zhenghang
|
China
|
8674574
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 436 |
🥈 |
Zhang Zhengxuan
|
China
|
8674582
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 437 |
🥉 |
Nguyễn Diệu Anh
|
Viet Nam
|
12454974
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 438 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Viet Nam
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 439 |
🥉 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Viet Nam
|
12435538
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 440 |
🥉 |
Trần Dương Hoàng Ngân
|
Viet Nam
|
12426997
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 441 |
🥉 |
Nguyễn Minh Chi
|
Viet Nam
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 442 |
🥉 |
Huỳnh Phúc Minh Phương
|
Viet Nam
|
12417874
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 443 |
🥉 |
Nguyễn Thùy Linh
|
Viet Nam
|
12417327
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 444 |
🥉 |
Claros April Joy
|
Philippines
|
5238447
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 445 |
🥉 |
Edithso Samantha
|
Indonesia
|
7111924
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 446 |
🥉 |
Largo Franchesca
|
Philippines
|
5232490
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 447 |
🥉 |
Nguyễn Linh Đan
|
Viet Nam
|
12415375
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 448 |
🥉 |
Đàm Mộc Tiên
|
Viet Nam
|
12449377
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 449 |
🥉 |
Lê Hồng Ân
|
Viet Nam
|
12446769
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 450 |
🥉 |
Mohd Izuan Alisya Zehra
|
Malaysia
|
35842300
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 451 |
🥉 |
Oo Ke Chien
|
Chinese Taipei
|
16305400
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 452 |
🥉 |
Antonio Rogelio Jr
|
Philippines
|
5200032
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 453 |
🥉 |
Tham Tick Hong Jax
|
Malaysia
|
5701279
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 454 |
🥉 |
Albert Mark Jeross
|
Philippines
|
5275164
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 455 |
🥉 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Viet Nam
|
12427616
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 456 |
🥉 |
Nguyễn Quang Minh
|
Viet Nam
|
12424609
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 457 |
🥉 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Viet Nam
|
12417440
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 458 |
🥉 |
An Đình Minh
|
Viet Nam
|
12415260
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 459 |
🥉 |
Đặng Anh Minh
|
Viet Nam
|
12415472
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 460 |
🥉 |
Vũ Bá Khôi
|
Viet Nam
|
12417254
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 461 |
🥉 |
Arca Christian Gian Karlo
|
Philippines
|
5258138
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 462 |
🥉 |
Bacojo Mark Jay
|
Philippines
|
5220394
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 463 |
🥉 |
Lê Trí Kiên
|
Viet Nam
|
12411027
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 464 |
🥉 |
Võ Quang Minh
|
Viet Nam
|
12485047
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 465 |
🥉 |
Hoàng Gia Bảo
|
Viet Nam
|
12467871
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 466 |
🥉 |
Nguyễn Trần Gia Vương
|
Viet Nam
|
12445614
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 467 |
🥉 |
Vũ Thành An
|
Viet Nam
|
12439797
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 468 |
🥉 |
Suelo Merlinda
|
Laos
|
17702151
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 469 |
🥉 |
Ho Xing Ern Megan
|
Malaysia
|
35873108
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 470 |
🥉 |
Rosli Ain Safiya
|
Malaysia
|
5751292
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 471 |
🥉 |
Rosnaidi Rania
|
Malaysia
|
35851384
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 472 |
🥉 |
Goh Xin Ying
|
Malaysia
|
35869100
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 473 |
🥉 |
Mohd Azamanizam Azraa Adeline Azman
|
Malaysia
|
5755328
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 474 |
🥉 |
She Shuen Fei
|
Malaysia
|
35834110
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 475 |
🥉 |
Ganesh Linggeswary
|
Malaysia
|
35810190
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 476 |
🥉 |
Mohd Afif Ainul Mardhiah
|
Malaysia
|
35824719
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 477 |
🥉 |
Mohd Nurul Izani Kaseh Irsya Dania
|
Malaysia
|
5730929
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 478 |
🥉 |
Abdullah Hidayat Uwaiz Aamir
|
Malaysia
|
35851635
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 479 |
🥉 |
Mohd Khairul Ibrahim
|
Malaysia
|
35824263
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 480 |
🥉 |
Tee Yuan Khai Eamonn
|
Malaysia
|
35859695
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 481 |
🥉 |
Bolanos Henrick Marello
|
Philippines
|
5275059
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 482 |
🥉 |
Chua Aedan Gavin
|
Philippines
|
115108030
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 483 |
🥉 |
Damonsong Sebastian
|
Philippines
|
5289564
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 484 |
🥉 |
Ji Mingxuan
|
China
|
8653275
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 485 |
🥉 |
Wang Zhonghao
|
China
|
8640157
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 486 |
🥉 |
Wang Zihao(Sh)
|
China
|
8647771
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 487 |
🥉 |
Loo Kai Jue Bryan
|
Malaysia
|
35805811
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 488 |
🥉 |
Ng Siang Zer
|
Malaysia
|
5766079
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 489 |
🥉 |
Yong Je Pin Ian
|
Malaysia
|
5766052
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 490 |
🥉 |
Co Ronell Jose
|
Philippines
|
5262267
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 491 |
🥉 |
Garcia Ivan Resti
|
Philippines
|
5281164
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 492 |
🥉 |
Tabernilla Tyrhone James
|
Philippines
|
5254434
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 493 |
🥉 |
Arca Christian Gian Karlo
|
Philippines
|
5258138
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 494 |
🥉 |
Bacojo Mark Jay
|
Philippines
|
5220394
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 495 |
🥉 |
Noblijas Art R.
|
Philippines
|
5230489
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 496 |
🥉 |
Koe Ruihe Joshua
|
Singapore
|
5854164
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 497 |
🥉 |
Rathi Surya Rao
|
Singapore
|
5867762
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 498 |
🥉 |
Sambath Aphiwat
|
Singapore
|
5861268
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 499 |
🥉 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Viet Nam
|
12435538
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 500 |
🥉 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Viet Nam
|
12432113
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 501 |
🥉 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Viet Nam
|
12429287
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 502 |
🥉 |
Hoàng Nguyên Giang
|
Viet Nam
|
12427705
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 503 |
🥉 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Viet Nam
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 504 |
🥉 |
Claros April Joy
|
Philippines
|
5238447
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 505 |
🥉 |
Edithso Samantha
|
Indonesia
|
7111924
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 506 |
🥉 |
Nguyễn Ngô Liên Hương
|
Viet Nam
|
12414735
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 507 |
🥉 |
Yap Chen Yi Estelle
|
Malaysia
|
35885335
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 508 |
🥉 |
Ngũ Phương Linh
|
Viet Nam
|
12470201
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 509 |
🥉 |
Oo Ke Chien
|
Chinese Taipei
|
16305400
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 510 |
🥉 |
Cao Sang
|
Viet Nam
|
725056
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 511 |
🥉 |
Từ Hoàng Thông
|
Viet Nam
|
12400076
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 512 |
🥉 |
Bagamasbad Efren
|
Philippines
|
5203570
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 513 |
🥉 |
Hồ Nhật Nam
|
Viet Nam
|
12433578
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 514 |
🥉 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Viet Nam
|
12431656
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 515 |
🥉 |
Trần Tuấn Khang
|
Viet Nam
|
12443174
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 516 |
🥉 |
Bùi Quang Huy
|
Viet Nam
|
12431265
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 517 |
🥉 |
Dương Vũ Anh
|
Viet Nam
|
12424803
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 518 |
🥉 |
Li Yiheng
|
Hong Kong
|
6006760
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 519 |
🥉 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Viet Nam
|
12432067
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 520 |
🥉 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Viet Nam
|
12423572
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 521 |
🥉 |
Phan Trần Bảo Khang
|
Viet Nam
|
12418005
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 522 |
🥉 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Viet Nam
|
12416207
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 523 |
🥉 |
Đầu Khương Duy
|
Viet Nam
|
12424722
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 524 |
🥉 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Viet Nam
|
12425346
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 525 |
🥉 |
Phạm Trần Gia Phúc
|
Viet Nam
|
12415669
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 526 |
🥉 |
Mariano Fabian Glen
|
Indonesia
|
7129041
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 527 |
🥉 |
Nguyễn Hải Đăng
|
Viet Nam
|
12472697
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 528 |
🥉 |
Vũ Thành An
|
Viet Nam
|
12439797
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 529 |
🥉 |
Suelo Merlinda
|
Laos
|
17702151
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 530 |
🥉 |
Mohd Faizal Hannan Nur Hasya
|
Malaysia
|
35820322
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 531 |
🥉 |
Mohd Khafzan An Nur Alisha
|
Malaysia
|
35856300
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 532 |
🥉 |
Rosli Ain Safiya
|
Malaysia
|
5751292
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 533 |
🥉 |
Goh Xin Ying
|
Malaysia
|
35869100
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 534 |
🥉 |
Mohd Azamanizam Azraa Adeline Azman
|
Malaysia
|
5755328
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 535 |
🥉 |
She Shuen Fei
|
Malaysia
|
35834110
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 536 |
🥉 |
Ganesh Linggeswary
|
Malaysia
|
35810190
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 537 |
🥉 |
Mohd Afif Ainul Mardhiah
|
Malaysia
|
35824719
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 538 |
🥉 |
Mohd Nurul Izani Kaseh Irsya Dania
|
Malaysia
|
5730929
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 539 |
🥉 |
Abdullah Hidayat Uwaiz Aamir
|
Malaysia
|
35851635
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 540 |
🥉 |
Mohd Hatta Haqqi
|
Malaysia
|
35835990
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 541 |
🥉 |
Mohd Khairul Ibrahim
|
Malaysia
|
35824263
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 542 |
🥉 |
Balines Neil Angelo
|
Philippines
|
5278074
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 543 |
🥉 |
Bolanos Henrick Marello
|
Philippines
|
5275059
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 544 |
🥉 |
Chua Aedan Gavin
|
Philippines
|
115108030
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 545 |
🥉 |
Ji Mingxuan
|
China
|
8653275
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 546 |
🥉 |
Wang Zihao(Sh)
|
China
|
8647771
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 547 |
🥉 |
Zhang Xujia
|
China
|
8632561
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 548 |
🥉 |
Co Ronell Jose
|
Philippines
|
5262267
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 549 |
🥉 |
Garcia Ivan Resti
|
Philippines
|
5281164
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 550 |
🥉 |
Magallanes Ran Zeth Marco
|
Philippines
|
5255090
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 551 |
🥉 |
Eswaran Tarendra Vinayagar
|
Malaysia
|
5780713
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 552 |
🥉 |
Mohan Hariharan
|
Malaysia
|
5735963
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 553 |
🥉 |
Wee Yin Lin
|
Malaysia
|
35823097
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 554 |
🥉 |
Arca Christian Gian Karlo
|
Philippines
|
5258138
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 555 |
🥉 |
Bacojo Mark Jay
|
Philippines
|
5220394
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 556 |
🥉 |
Noblijas Art R.
|
Philippines
|
5230489
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 557 |
🥉 |
Lim Julian Jia Rui
|
Singapore
|
5852471
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 558 |
🥉 |
Rathi Surya Rao
|
Singapore
|
5867762
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 559 |
🥉 |
Sambath Aphiwat
|
Singapore
|
5861268
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 560 |
🥉 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Viet Nam
|
12432113
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 561 |
🥉 |
Dương Ngọc Ngà
|
Viet Nam
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 562 |
🥉 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Viet Nam
|
12424617
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 563 |
🥉 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Viet Nam
|
12419230
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 564 |
🥉 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Viet Nam
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 565 |
🥉 |
Nguyễn Linh Đan
|
Viet Nam
|
12415375
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 566 |
🥉 |
Trần Lê Vy
|
Viet Nam
|
12423599
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 567 |
🥉 |
Liuviann Cecilia Natalie
|
Indonesia
|
7111932
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 568 |
🥉 |
Sebastian Mhage Gerriahlou
|
Philippines
|
5217962
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 569 |
🥉 |
Lê Hồng Ân
|
Viet Nam
|
12446769
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 570 |
🥉 |
Raetsky Alexander
|
FIDE
|
4103203
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 571 |
🥉 |
Chan Peng Kong
|
Singapore
|
5800129
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 572 |
🥉 |
Hriday Garg
|
India
|
33427852
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 573 |
🥉 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Viet Nam
|
12431656
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 574 |
🥉 |
Trần Tuấn Khang
|
Viet Nam
|
12443174
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 575 |
🥉 |
Nguyễn Duy Đạt
|
Viet Nam
|
12432610
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 576 |
🥉 |
Nguyễn Quang Anh
|
Viet Nam
|
12432377
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 577 |
🥉 |
Phan Trần Khôi Nguyên
|
Viet Nam
|
12438103
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 578 |
🥉 |
Dương Vũ Anh
|
Viet Nam
|
12424803
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 579 |
🥉 |
Shen Ree Herng
|
Malaysia
|
5799031
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 580 |
🥉 |
An Đình Minh
|
Viet Nam
|
12415260
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 581 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Liêm
|
Viet Nam
|
12413461
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 582 |
🥉 |
Lê Trí Kiên
|
Viet Nam
|
12411027
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 583 |
🥉 |
Vũ Hạo Nhiên
|
Viet Nam
|
12460796
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 584 |
🥉 |
Huỳnh Thiên Ân
|
Viet Nam
|
12471682
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 585 |
🥉 |
Nguyễn Trần Gia Vương
|
Viet Nam
|
12445614
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 586 |
🥉 |
Vũ Thành An
|
Viet Nam
|
12439797
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 587 |
🥉 |
Clar Thea Grace
|
Philippines
|
521061297
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 588 |
🥉 |
Subia Millery Gen
|
Philippines
|
5262089
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 589 |
🥉 |
Tan Mary Janelle
|
Philippines
|
5262070
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 590 |
🥉 |
Chan Boon Siang Philip
|
Singapore
|
5817900
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 591 |
🥉 |
Chan Peng Kong
|
Singapore
|
5800129
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 592 |
🥉 |
Song Yuchen(Sh)
|
Singapore
|
8662193
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 593 |
🥉 |
Tiong Jaydon Kai Tai
|
Singapore
|
5838940
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 594 |
🥉 |
Vishwakarthi Vihaan
|
Singapore
|
5851084
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 595 |
🥉 |
Balines Neil Angelo
|
Philippines
|
5278074
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 596 |
🥉 |
Bolanos Henrick Marello
|
Philippines
|
5275059
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 597 |
🥉 |
Damonsong Sebastian
|
Philippines
|
5289564
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 598 |
🥉 |
Cheng Aiden
|
Singapore
|
39933598
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 599 |
🥉 |
Ji Mingxuan
|
China
|
8653275
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 600 |
🥉 |
Liu Muzhou
|
Singapore
|
8639442
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 601 |
🥉 |
Tamil Selvan Gokulram
|
Singapore
|
5875811
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 602 |
🥉 |
Wang Zhonghao
|
China
|
8640157
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 603 |
🥉 |
Wang Zihao(Sh)
|
China
|
8647771
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 604 |
🥉 |
Cabales John Peter Allen
|
Philippines
|
5267722
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 605 |
🥉 |
Fua Marc Justinn
|
Philippines
|
115111546
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 606 |
🥉 |
Noblijas Art R.
|
Philippines
|
5230489
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 607 |
🥉 |
Kavin Mohan
|
Malaysia
|
5739047
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 608 |
🥉 |
Shahar Uzair
|
Malaysia
|
5783810
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 609 |
🥉 |
Yeoh Yuan Hui
|
Malaysia
|
5729270
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 610 |
🥉 |
Koe Ruihe Joshua
|
Singapore
|
5854164
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 611 |
🥉 |
Lim Julian Jia Rui
|
Singapore
|
5852471
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 612 |
🥉 |
Vishwakarthi Vikram
|
Singapore
|
5851092
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |