| 1 |
🥇 |
Hasanpor Moghadam Asma
|
Iran
|
36788678
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 |
🥇 |
Yunker Alisa Genrietta
|
FIDE
|
55724353
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 |
🥇 |
Wu Shuang(Hlj)
|
China
|
8641170
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 |
🥇 |
Assylkhan Asiya
|
Kazakhstan
|
13752707
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 |
🥇 |
Karmanova Olga Dm.
|
FIDE
|
24215333
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 |
🥇 |
Aaranya R
|
India
|
48716812
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 |
🥇 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Viet Nam
|
12439975
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 |
🥇 |
Kakavand Ramtin
|
Iran
|
32790597
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 |
🥇 |
Abdsattar Alisher
|
Kazakhstan
|
13749358
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 |
🥇 |
Arca Christian Gian Karlo
|
Philippines
|
5258138
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 |
🥇 |
Zhang Zhi
|
China
|
8618399
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 |
🥇 |
Mahboobi Kiasha
|
Iran
|
42797470
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 |
🥇 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Viet Nam
|
12433390
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 |
🥇 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Viet Nam
|
12435538
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 |
🥇 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Viet Nam
|
12432342
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 |
🥇 |
Masaeva Iliana In
|
FIDE
|
55770118
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 |
🥇 |
Yunker Alisa Genrietta
|
FIDE
|
55724353
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 |
🥇 |
Zavivaeva Kristina
|
FIDE
|
34351914
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 |
🥇 |
Mu Wangxueyao
|
China
|
8636001
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 |
🥇 |
Shi Yige
|
China
|
8636028
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 |
🥇 |
Wu Shuang(Hlj)
|
China
|
8641170
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 |
🥇 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Viet Nam
|
12418706
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 |
🥇 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Viet Nam
|
12420514
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 |
🥇 |
Mai Hiếu Linh
|
Viet Nam
|
12415740
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 |
🥇 |
Nguyễn Bình Vy
|
Viet Nam
|
12419966
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 |
🥇 |
Nguyễn Hà Khánh Linh
|
Viet Nam
|
12419982
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Viet Nam
|
12418722
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 |
🥇 |
Aaranya R
|
India
|
48716812
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 |
🥇 |
Anvi Deepak Hinge
|
India
|
88149498
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 |
🥇 |
Teesha Byadwal
|
India
|
429010233
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 |
🥇 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Viet Nam
|
12436291
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 |
🥇 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Viet Nam
|
12432881
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 |
🥇 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Viet Nam
|
12439975
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 |
🥇 |
Primbetov Nurassyl
|
Kazakhstan
|
447010193
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 |
🥇 |
Tulegen Ramazan
|
Kazakhstan
|
447009349
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 |
🥇 |
Zhauynbay Alimzhan
|
Kazakhstan
|
13782657
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 |
🥇 |
Abdsattar Alisher
|
Kazakhstan
|
13749358
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 |
🥇 |
Qusaiyn Altynbek
|
Kazakhstan
|
13765981
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 |
🥇 |
Tulendinov Dinmukhammed
|
Kazakhstan
|
13730860
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 |
🥇 |
Đinh Nho Kiệt
|
Viet Nam
|
12424730
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 |
🥇 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Viet Nam
|
12417440
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 |
🥇 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Viet Nam
|
12416207
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 |
🥇 |
Akhilbay Imangali
|
Kazakhstan
|
13734857
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 |
🥇 |
Bayantas Asman
|
Kazakhstan
|
13725254
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 |
🥇 |
Tleukhanov Yerlan
|
Kazakhstan
|
13749692
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 |
🥇 |
Nguyễn Trần Gia Vương
|
Viet Nam
|
12445614
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 |
🥇 |
Nguyễn Viết Hoàng Phúc
|
Viet Nam
|
12437522
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 |
🥇 |
Phạm Xuân An
|
Viet Nam
|
12461750
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 |
🥇 |
Divi Bijesh
|
India
|
33479011
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 |
🥇 |
Dương Ngọc Uyên
|
Viet Nam
|
12430935
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 |
🥇 |
Nivedita V C
|
India
|
25181173
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 |
🥇 |
Prishita Gupta
|
India
|
25978985
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 |
🥇 |
Marticio Jersey
|
Philippines
|
5236215
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 |
🥇 |
Zhang Yunyi
|
Singapore
|
5857651
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 |
🥇 |
Anetov Amirzhan
|
Kazakhstan
|
13784951
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 |
🥇 |
Obidjonov Oriyat
|
Uzbekistan
|
14222531
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 |
🥇 |
Đầu Khương Duy
|
Viet Nam
|
12424722
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 |
🥇 |
Melnikov Fedor
|
FIDE
|
34266984
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 |
🥇 |
Zhang Zhi
|
China
|
8618399
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 |
🥇 |
Mahboobi Kiasha
|
Iran
|
42797470
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Viet Nam
|
12432652
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 |
🥇 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Viet Nam
|
12432342
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 |
🥇 |
Vũ Thị Yến Chi
|
Viet Nam
|
12442305
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 |
🥇 |
Sokolova Milana Aleks
|
FIDE
|
55770304
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 |
🥇 |
Yunker Alisa Genrietta
|
FIDE
|
55724353
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 |
🥇 |
Zavivaeva Kristina
|
FIDE
|
34351914
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 |
🥇 |
Nihira Koul
|
India
|
366127731
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 |
🥇 |
Nivedita V C
|
India
|
25181173
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 |
🥇 |
Saranya Devi Narahari
|
India
|
33411905
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 |
🥇 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Viet Nam
|
12420514
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 |
🥇 |
Mai Hiếu Linh
|
Viet Nam
|
12415740
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 |
🥇 |
Nguyễn Anh Bảo Thy
|
Viet Nam
|
12430420
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 |
🥇 |
Nguyễn Hà Khánh Linh
|
Viet Nam
|
12419982
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 |
🥇 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Viet Nam
|
12415359
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Viet Nam
|
12418722
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 |
🥇 |
Aaranya R
|
India
|
48716812
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 |
🥇 |
Anvi Deepak Hinge
|
India
|
88149498
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 |
🥇 |
Saiaastha Singh
|
India
|
429054672
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 |
🥇 |
Anetov Amirzhan
|
Kazakhstan
|
13784951
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 |
🥇 |
Nazarbek Alikhan
|
Kazakhstan
|
13790641
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 |
🥇 |
Ulan Rizat
|
Kazakhstan
|
13794795
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 |
🥇 |
Aarav A
|
India
|
25162748
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 |
🥇 |
Advik Amit Agrawal
|
India
|
48753629
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 |
🥇 |
Madhvendra Pratap Sharma
|
India
|
25985663
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 |
🥇 |
Jiang Liu
|
China
|
8640653
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 |
🥇 |
Shen Fuyan
|
China
|
8641021
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 |
🥇 |
Xie Chujun
|
China
|
8637750
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 |
🥇 |
Kuus Erik
|
FIDE
|
55628664
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 |
🥇 |
Melnikov Fedor
|
FIDE
|
34266984
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 |
🥇 |
Scheglov Gleb
|
FIDE
|
34356266
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 |
🥇 |
Bành Gia Huy
|
Viet Nam
|
12424714
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 |
🥇 |
Đặng Anh Minh
|
Viet Nam
|
12415472
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 |
🥇 |
Đỗ An Hòa
|
Viet Nam
|
12415499
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 |
🥇 |
Huỳnh Thiên Ân
|
Viet Nam
|
12471682
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 |
🥇 |
Phạm Xuân An
|
Viet Nam
|
12461750
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 |
🥇 |
Vũ Thành An
|
Viet Nam
|
12439797
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 |
🥇 |
Filippova Milana
|
Kazakhstan
|
447008709
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 |
🥇 |
Yunker Alisa Genrietta
|
FIDE
|
55724353
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 |
🥇 |
Kholyavko Mariya
|
Kazakhstan
|
13748505
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 |
🥇 |
Emujin Enkh-Amgalan
|
Mongolia
|
4908023
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 |
🥇 |
Wang Qinxuanyi
|
China
|
8636060
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 |
🥇 |
Zhu Jiahe
|
China
|
8647968
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 |
🥇 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Viet Nam
|
12439975
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 |
🥇 |
Madhvendra Pratap Sharma
|
India
|
25985663
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 |
🥇 |
Ahmadi Barad
|
Iran
|
32705670
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 |
🥇 |
Scheglov Gleb
|
FIDE
|
34356266
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 |
🥇 |
Bành Gia Huy
|
Viet Nam
|
12424714
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 |
🥇 |
Mahboobi Kiasha
|
Iran
|
42797470
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 |
🥇 |
Divi Bijesh
|
India
|
33479011
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 |
🥇 |
Vanshika Rawat
|
India
|
48754420
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 |
🥇 |
Yakshini P
|
India
|
88115054
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 |
🥇 |
Masaeva Iliana In
|
FIDE
|
55770118
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 |
🥇 |
Sokolova Milana Aleks
|
FIDE
|
55770304
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 |
🥇 |
Yunker Alisa Genrietta
|
FIDE
|
55724353
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 |
🥇 |
Ivashentseva Dominika
|
FIDE
|
34331050
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 |
🥇 |
Kalugina Maria
|
FIDE
|
55645070
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 |
🥇 |
Smirnova Polina A
|
FIDE
|
34414983
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 |
🥇 |
Alemanova Yasmina
|
Kazakhstan
|
13727206
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 |
🥇 |
Assylkhan Asiya
|
Kazakhstan
|
13752707
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 |
🥇 |
Japparbekova Malika
|
Kazakhstan
|
13732170
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 |
🥇 |
Nguyễn Bình Vy
|
Viet Nam
|
12419966
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 |
🥇 |
Nguyễn Hà Khánh Linh
|
Viet Nam
|
12419982
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 |
🥇 |
Tôn Nữ Quỳnh Dương
|
Viet Nam
|
12415847
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 |
🥇 |
Aaranya R
|
India
|
48716812
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 |
🥇 |
Anvi Deepak Hinge
|
India
|
88149498
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 |
🥇 |
Teesha Byadwal
|
India
|
429010233
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 |
🥇 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Viet Nam
|
12436291
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 |
🥇 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Viet Nam
|
12432881
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 |
🥇 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Viet Nam
|
12439975
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 |
🥇 |
Abhinav Anand
|
India
|
33397481
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 |
🥇 |
Advik Amit Agrawal
|
India
|
48753629
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 |
🥇 |
Madhvendra Pratap Sharma
|
India
|
25985663
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 |
🥇 |
Jiang Liu
|
China
|
8640653
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 |
🥇 |
Shen Fuyan
|
China
|
8641021
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 |
🥇 |
Xie Chujun
|
China
|
8637750
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 |
🥇 |
Kuus Erik
|
FIDE
|
55628664
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 |
🥇 |
Melnikov Fedor
|
FIDE
|
34266984
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 |
🥇 |
Scheglov Gleb
|
FIDE
|
34356266
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 |
🥇 |
Arpith S Bijoy
|
India
|
25677217
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 |
🥇 |
Sriram Adarsh Uppala
|
India
|
33319782
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 |
🥇 |
Utkrisht Tuli
|
India
|
25693506
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 |
🥇 |
Hosseini Seyed Maahyar
|
Iran
|
42742838
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 |
🥇 |
Janbarari Mahdiar
|
Iran
|
42791499
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 |
🥇 |
Mahboobi Kiasha
|
Iran
|
42797470
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 |
🥈 |
Khusnitdinova Husnorakhon
|
Uzbekistan
|
14228106
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 146 |
🥈 |
Pratitee Bordoloi
|
India
|
33399506
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 147 |
🥈 |
Nivedita V C
|
India
|
25181173
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 148 |
🥈 |
Mai Hiếu Linh
|
Viet Nam
|
12415740
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 149 |
🥈 |
Nguyễn Hà Khánh Linh
|
Viet Nam
|
12419982
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 150 |
🥈 |
Zhu Jiahe
|
China
|
8647968
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 151 |
🥈 |
Nematillakhonov Nurmuhammad
|
Uzbekistan
|
14231930
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 152 |
🥈 |
Rahbar Aihan
|
Iran
|
36700363
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 153 |
🥈 |
Đầu Khương Duy
|
Viet Nam
|
12424722
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 154 |
🥈 |
Đinh Nho Kiệt
|
Viet Nam
|
12424730
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 155 |
🥈 |
Bayantas Asman
|
Kazakhstan
|
13725254
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 156 |
🥈 |
Nguyễn Trần Gia Vương
|
Viet Nam
|
12445614
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 157 |
🥈 |
Khusnitdinova Husnorakhon
|
Uzbekistan
|
14228106
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 158 |
🥈 |
Nazirkulova Mehribonu
|
Uzbekistan
|
14231018
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 159 |
🥈 |
Nematjonova Zarina
|
Uzbekistan
|
14225522
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 160 |
🥈 |
Aadya Gowda
|
India
|
48701955
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 161 |
🥈 |
Pratitee Bordoloi
|
India
|
33399506
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 162 |
🥈 |
Shashini Puvi
|
India
|
25775472
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 163 |
🥈 |
Lê Minh Anh
|
Viet Nam
|
12424374
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 164 |
🥈 |
Nguyễn Minh Chi
|
Viet Nam
|
12424641
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 165 |
🥈 |
Trần Lê Vy
|
Viet Nam
|
12423599
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 166 |
🥈 |
Assylkhan Asiya
|
Kazakhstan
|
13752707
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 167 |
🥈 |
Japparbekova Malika
|
Kazakhstan
|
13732170
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 168 |
🥈 |
Tynyshtyk Diana
|
Kazakhstan
|
13726471
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 169 |
🥈 |
Canino Ruelle
|
Philippines
|
5220416
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 170 |
🥈 |
Claros April Joy
|
Philippines
|
5238447
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 171 |
🥈 |
Marticio Jersey
|
Philippines
|
5236215
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 172 |
🥈 |
Lê Hồng Ân
|
Viet Nam
|
12446769
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 173 |
🥈 |
Nguyễn Minh Anh
|
Viet Nam
|
12442283
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 174 |
🥈 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Viet Nam
|
12454990
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 175 |
🥈 |
Mani Sarbartho
|
India
|
366112022
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 176 |
🥈 |
Muhammad Shayan Noushad Ibrahim
|
India
|
48701300
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 177 |
🥈 |
Nidhish Shyamal
|
India
|
33491917
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 178 |
🥈 |
Bùi Quang Huy
|
Viet Nam
|
12431265
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 179 |
🥈 |
Nguyễn Minh
|
Viet Nam
|
12430480
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 180 |
🥈 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Viet Nam
|
12432105
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 181 |
🥈 |
Đầu Khương Duy
|
Viet Nam
|
12424722
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 182 |
🥈 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Viet Nam
|
12419648
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 183 |
🥈 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Viet Nam
|
12425346
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 184 |
🥈 |
Arca Christian Gian Karlo
|
Philippines
|
5258138
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 185 |
🥈 |
Casiguran Phil Martin
|
Philippines
|
5239397
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 186 |
🥈 |
Ilar Keith Adriane I.
|
Philippines
|
5231744
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 187 |
🥈 |
Arpith S Bijoy
|
India
|
25677217
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 188 |
🥈 |
Sriram Adarsh Uppala
|
India
|
33319782
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 189 |
🥈 |
Utkrisht Tuli
|
India
|
25693506
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 190 |
🥈 |
Prayank Gaonkar
|
India
|
33495610
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 191 |
🥈 |
Takkshanth Anand
|
India
|
33392536
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 192 |
🥈 |
Tamizh Amudhan S
|
India
|
48737356
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 193 |
🥈 |
Hasanpor Moghadam Asma
|
Iran
|
36788678
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 194 |
🥈 |
Pratitee Bordoloi
|
India
|
33399506
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 195 |
🥈 |
Shi Yige
|
China
|
8636028
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 196 |
🥈 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Viet Nam
|
12420514
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 197 |
🥈 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Viet Nam
|
12415359
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 198 |
🥈 |
Volkova Varvara
|
FIDE
|
522018883
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 199 |
🥈 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Viet Nam
|
12439975
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 200 |
🥈 |
Kakavand Ramtin
|
Iran
|
32790597
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 201 |
🥈 |
Shen Fuyan
|
China
|
8641021
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 202 |
🥈 |
Đinh Nho Kiệt
|
Viet Nam
|
12424730
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 203 |
🥈 |
Fedosov Alexander
|
FIDE
|
34288082
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 204 |
🥈 |
Constante Marius
|
Philippines
|
5270260
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 205 |
🥈 |
Asadova Madinabonu
|
Uzbekistan
|
14235978
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 206 |
🥈 |
Khusnitdinova Husnorakhon
|
Uzbekistan
|
14228106
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 207 |
🥈 |
Nematjonova Zarina
|
Uzbekistan
|
14225522
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 208 |
🥈 |
Arpita Patankar
|
India
|
33330247
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 209 |
🥈 |
Pratitee Bordoloi
|
India
|
33399506
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 210 |
🥈 |
Yati Agarwal
|
India
|
25101161
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 211 |
🥈 |
Bubnova Uliana
|
FIDE
|
34384600
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 212 |
🥈 |
Kalugina Maria
|
FIDE
|
55645070
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 213 |
🥈 |
Smirnova Polina A
|
FIDE
|
34414983
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 214 |
🥈 |
Jain Ashita
|
India
|
25181971
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 215 |
🥈 |
Prishita Gupta
|
India
|
25978985
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 216 |
🥈 |
Saparya Ghosh
|
India
|
25771280
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 217 |
🥈 |
Canino Ruelle
|
Philippines
|
5220416
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 218 |
🥈 |
Claros April Joy
|
Philippines
|
5238447
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 219 |
🥈 |
Marticio Jersey
|
Philippines
|
5236215
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 220 |
🥈 |
Abilashim Aisha
|
Kazakhstan
|
447075481
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 221 |
🥈 |
Markovskaya Teya
|
Kazakhstan
|
447026677
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 222 |
🥈 |
Yedresheva Amaliya
|
Kazakhstan
|
447036419
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 223 |
🥈 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Viet Nam
|
12436291
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 224 |
🥈 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Viet Nam
|
12432881
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 225 |
🥈 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Viet Nam
|
12439975
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 226 |
🥈 |
Bùi Quang Huy
|
Viet Nam
|
12431265
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 227 |
🥈 |
Đoàn Tuấn Khôi
|
Viet Nam
|
12441767
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 228 |
🥈 |
Nguyễn Duy Đạt
|
Viet Nam
|
12432610
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 229 |
🥈 |
Đầu Khương Duy
|
Viet Nam
|
12424722
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 230 |
🥈 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Viet Nam
|
12419648
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 231 |
🥈 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Viet Nam
|
12425346
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 232 |
🥈 |
Prasanna Karthick M
|
India
|
33332983
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 233 |
🥈 |
Vaz Ethan
|
India
|
25940783
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 234 |
🥈 |
Velavaa Ragavesh
|
India
|
25738011
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 235 |
🥈 |
Arpith S Bijoy
|
India
|
25677217
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 236 |
🥈 |
Sriram Adarsh Uppala
|
India
|
33319782
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 237 |
🥈 |
Utkrisht Tuli
|
India
|
25693506
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 238 |
🥈 |
Aaradhyo Guin
|
India
|
88122697
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 239 |
🥈 |
Prayank Gaonkar
|
India
|
33495610
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 240 |
🥈 |
Tamizh Amudhan S
|
India
|
48737356
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 241 |
🥈 |
Divi Bijesh
|
India
|
33479011
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 242 |
🥈 |
Pratitee Bordoloi
|
India
|
33399506
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 243 |
🥈 |
Wu Shuang(Hlj)
|
China
|
8641170
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 244 |
🥈 |
Vlasova Mariya N
|
FIDE
|
34370730
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 245 |
🥈 |
Nguyễn Bình Vy
|
Viet Nam
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 246 |
🥈 |
Zhang Yunyi
|
Singapore
|
5857651
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 247 |
🥈 |
Tsepilov Artem Den
|
FIDE
|
55771998
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 248 |
🥈 |
Advik Amit Agrawal
|
India
|
48753629
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 249 |
🥈 |
Shen Fuyan
|
China
|
8641021
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 250 |
🥈 |
Karimov Shakhrombek
|
Uzbekistan
|
14210908
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 251 |
🥈 |
Arca Christian Gian Karlo
|
Philippines
|
5258138
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 252 |
🥈 |
Tamizh Amudhan S
|
India
|
48737356
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 253 |
🥈 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Viet Nam
|
12433390
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 254 |
🥈 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Viet Nam
|
12432350
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 255 |
🥈 |
Vũ Thị Yến Chi
|
Viet Nam
|
12442305
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 256 |
🥈 |
Aadya Gowda
|
India
|
48701955
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 257 |
🥈 |
Arpita Patankar
|
India
|
33330247
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 258 |
🥈 |
Pratitee Bordoloi
|
India
|
33399506
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 259 |
🥈 |
Mu Wangxueyao
|
China
|
8636001
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 260 |
🥈 |
Shi Yige
|
China
|
8636028
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 261 |
🥈 |
Wu Shuang(Hlj)
|
China
|
8641170
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 262 |
🥈 |
Gade Sharanya
|
India
|
25925253
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 263 |
🥈 |
Prishita Gupta
|
India
|
25978985
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 264 |
🥈 |
Saparya Ghosh
|
India
|
25771280
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 265 |
🥈 |
Kargari Arian Saba
|
Iran
|
42539374
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 266 |
🥈 |
Karimi Setayesh
|
Iran
|
22555293
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 267 |
🥈 |
Parvin Zahra
|
Iran
|
42509270
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 268 |
🥈 |
Đào Mai Vy
|
Viet Nam
|
12474533
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 269 |
🥈 |
Hoàng Gia Hân
|
Viet Nam
|
12444600
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 270 |
🥈 |
Lê Hồng Ân
|
Viet Nam
|
12446769
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 271 |
🥈 |
Amanbek Dias
|
Kazakhstan
|
447017082
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 272 |
🥈 |
Anetov Amirzhan
|
Kazakhstan
|
13784951
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 273 |
🥈 |
Ulan Rizat
|
Kazakhstan
|
13794795
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 274 |
🥈 |
Bolashakov Nurali
|
Kazakhstan
|
13792105
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 275 |
🥈 |
Tulegen Ramazan
|
Kazakhstan
|
447009349
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 276 |
🥈 |
Zhauynbay Alimzhan
|
Kazakhstan
|
13782657
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 277 |
🥈 |
Reyan Md.
|
India
|
25999087
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 278 |
🥈 |
Rosh Jain
|
India
|
25789465
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 279 |
🥈 |
Sherla Prathamesh
|
India
|
25966987
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 280 |
🥈 |
Đinh Nho Kiệt
|
Viet Nam
|
12424730
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 281 |
🥈 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Viet Nam
|
12417440
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 282 |
🥈 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Viet Nam
|
12416207
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 283 |
🥈 |
Akhilbay Imangali
|
Kazakhstan
|
13734857
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 284 |
🥈 |
Amangeldy Ernur
|
Kazakhstan
|
13720244
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 285 |
🥈 |
Bayantas Asman
|
Kazakhstan
|
13725254
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 286 |
🥈 |
Hoàng Gia Bảo
|
Viet Nam
|
12467871
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 287 |
🥈 |
Huỳnh Thiên Ân
|
Viet Nam
|
12471682
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 288 |
🥈 |
Vũ Thành An
|
Viet Nam
|
12439797
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 289 |
🥉 |
Chen Zhihan
|
China
|
8655081
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 290 |
🥉 |
Aadya Gowda
|
India
|
48701955
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 291 |
🥉 |
Nguyễn Minh Chi
|
Viet Nam
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 292 |
🥉 |
Vlasova Mariya N
|
FIDE
|
34370730
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 293 |
🥉 |
Maharani Salwa Nadia
|
Indonesia
|
7126751
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 294 |
🥉 |
Zhang Yunyi
|
Singapore
|
5857651
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 295 |
🥉 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Viet Nam
|
12436291
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 296 |
🥉 |
Zhauynbay Alimzhan
|
Kazakhstan
|
13782657
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 297 |
🥉 |
Antipov Fedor
|
FIDE
|
55610439
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 298 |
🥉 |
Vaz Ethan
|
India
|
25940783
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 299 |
🥉 |
Ilkhomi Jaloliddin
|
Tajikistan
|
14700948
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 300 |
🥉 |
Constante Marius
|
Philippines
|
5270260
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 301 |
🥉 |
Divi Bijesh
|
India
|
33479011
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 302 |
🥉 |
Vanshika Rawat
|
India
|
48754420
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 303 |
🥉 |
Yakshini P
|
India
|
88115054
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 304 |
🥉 |
Begmuratova Sarvinoz
|
Uzbekistan
|
14229749
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 305 |
🥉 |
Komiljonova Lazizabonu
|
Uzbekistan
|
14229773
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 306 |
🥉 |
Mamarasulova Yasmina
|
Uzbekistan
|
14231875
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 307 |
🥉 |
Amanzhol Khanzada
|
Kazakhstan
|
13743171
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 308 |
🥉 |
Kholyavko Mariya
|
Kazakhstan
|
13748505
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 309 |
🥉 |
Zarkym Ailin
|
Kazakhstan
|
13753207
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 310 |
🥉 |
Jain Ashita
|
India
|
25181971
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 311 |
🥉 |
Prishita Gupta
|
India
|
25978985
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 312 |
🥉 |
Saparya Ghosh
|
India
|
25771280
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 313 |
🥉 |
Gamilova Regina
|
FIDE
|
34230521
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 314 |
🥉 |
Karmanova Olga Dm.
|
FIDE
|
24215333
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 315 |
🥉 |
Vlasova Olesia
|
FIDE
|
54113067
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 316 |
🥉 |
Abilashim Aisha
|
Kazakhstan
|
447075481
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 317 |
🥉 |
Markovskaya Teya
|
Kazakhstan
|
447026677
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 318 |
🥉 |
Yedresheva Amaliya
|
Kazakhstan
|
447036419
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 319 |
🥉 |
Anetov Amirzhan
|
Kazakhstan
|
13784951
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 320 |
🥉 |
Mirzhanov Arlan
|
Kazakhstan
|
13792199
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 321 |
🥉 |
Ulan Rizat
|
Kazakhstan
|
13794795
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 322 |
🥉 |
Aarav A
|
India
|
25162748
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 323 |
🥉 |
Advik Amit Agrawal
|
India
|
48753629
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 324 |
🥉 |
Madhvendra Pratap Sharma
|
India
|
25985663
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 325 |
🥉 |
Hong Mingren
|
China
|
8641560
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 326 |
🥉 |
Shen Fuyan
|
China
|
8641021
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 327 |
🥉 |
Xie Chujun
|
China
|
8637750
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 328 |
🥉 |
Prasanna Karthick M
|
India
|
33332983
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 329 |
🥉 |
Vaz Ethan
|
India
|
25940783
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 330 |
🥉 |
Velavaa Ragavesh
|
India
|
25738011
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 331 |
🥉 |
Chen Baize
|
China
|
8655677
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 332 |
🥉 |
Zhang Zhi
|
China
|
8618399
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 333 |
🥉 |
Zhou Runyi
|
China
|
8623325
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 334 |
🥉 |
Hosseini Seyed Maahyar
|
Iran
|
42742838
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 335 |
🥉 |
Janbarari Mahdiar
|
Iran
|
42791499
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 336 |
🥉 |
Mahboobi Kiasha
|
Iran
|
42797470
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 337 |
🥉 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Viet Nam
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 338 |
🥉 |
Mongoljingoo Adiyadorj
|
Mongolia
|
4926269
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 339 |
🥉 |
Saranya Devi Narahari
|
India
|
33411905
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 340 |
🥉 |
Mai Hiếu Linh
|
Viet Nam
|
12415740
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 341 |
🥉 |
Karmanova Olga Dm.
|
FIDE
|
24215333
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 342 |
🥉 |
Zhu Jiahe
|
China
|
8647968
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 343 |
🥉 |
Nazarbek Alikhan
|
Kazakhstan
|
13790641
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 344 |
🥉 |
Madhvendra Pratap Sharma
|
India
|
25985663
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 345 |
🥉 |
Rosh Jain
|
India
|
25789465
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 346 |
🥉 |
Vaz Ethan
|
India
|
25940783
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 347 |
🥉 |
Ilkhomi Jaloliddin
|
Tajikistan
|
14700948
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 348 |
🥉 |
Tamizh Amudhan S
|
India
|
48737356
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 349 |
🥉 |
Chen Zixi
|
China
|
8662452
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 350 |
🥉 |
Huang Zixin
|
China
|
8655324
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 351 |
🥉 |
Jiang Luning
|
China
|
8662924
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 352 |
🥉 |
Dương Ngọc Ngà
|
Viet Nam
|
12429252
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 353 |
🥉 |
Dương Ngọc Uyên
|
Viet Nam
|
12430935
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 354 |
🥉 |
Phạm Ngọc Tùng Lan
|
Viet Nam
|
12463841
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 355 |
🥉 |
Mu Wangxueyao
|
China
|
8636001
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 356 |
🥉 |
Shi Yige
|
China
|
8636028
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 357 |
🥉 |
Wu Shuang(Hlj)
|
China
|
8641170
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 358 |
🥉 |
Assylkhan Asiya
|
Kazakhstan
|
13752707
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 359 |
🥉 |
Japparbekova Malika
|
Kazakhstan
|
13732170
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 360 |
🥉 |
Tynyshtyk Diana
|
Kazakhstan
|
13726471
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 361 |
🥉 |
Gamilova Regina
|
FIDE
|
34230521
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 362 |
🥉 |
Karmanova Olga Dm.
|
FIDE
|
24215333
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 363 |
🥉 |
Vlasova Olesia
|
FIDE
|
54113067
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 364 |
🥉 |
Đào Mai Vy
|
Viet Nam
|
12474533
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 365 |
🥉 |
Lê Hồng Ân
|
Viet Nam
|
12446769
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 366 |
🥉 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Viet Nam
|
12454990
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 367 |
🥉 |
Li Chengyue
|
China
|
8669511
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 368 |
🥉 |
Xia Ziyi
|
China
|
8663998
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 369 |
🥉 |
Yuan Shunzhe
|
China
|
8649464
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 370 |
🥉 |
Akramov Khasan
|
Uzbekistan
|
14223538
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 371 |
🥉 |
Jumanazarov Ibrohim
|
Uzbekistan
|
14225468
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 372 |
🥉 |
Obidjonov Oriyat
|
Uzbekistan
|
14222531
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 373 |
🥉 |
Chinmay Kowshik
|
India
|
25780204
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 374 |
🥉 |
Pranav Sai Ram R S
|
India
|
25172735
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 375 |
🥉 |
Rosh Jain
|
India
|
25789465
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 376 |
🥉 |
Đinh Nho Kiệt
|
Viet Nam
|
12424730
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 377 |
🥉 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Viet Nam
|
12417440
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 378 |
🥉 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Viet Nam
|
12416207
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 379 |
🥉 |
Chen Baize
|
China
|
8655677
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 380 |
🥉 |
Zhang Zhi
|
China
|
8618399
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 381 |
🥉 |
Zhou Runyi
|
China
|
8623325
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 382 |
🥉 |
Kalinin Bogdan
|
FIDE
|
55860320
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 383 |
🥉 |
Khasanchin Damir
|
FIDE
|
540014932
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 384 |
🥉 |
Yunker German
|
FIDE
|
55786286
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 385 |
🥉 |
Hasanpor Moghadam Asma
|
Iran
|
36788678
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 386 |
🥉 |
Zhenis Adiya
|
Kazakhstan
|
13791494
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 387 |
🥉 |
Smirnova Polina A
|
FIDE
|
34414983
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 388 |
🥉 |
Alemanova Yasmina
|
Kazakhstan
|
13727206
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 389 |
🥉 |
Nguyễn Hà Khánh Linh
|
Viet Nam
|
12419982
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 390 |
🥉 |
Asadi Kalam Mahdis
|
Iran
|
42760500
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 391 |
🥉 |
Ulan Rizat
|
Kazakhstan
|
13794795
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 392 |
🥉 |
Rahbar Aihan
|
Iran
|
36700363
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 393 |
🥉 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Viet Nam
|
12419648
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 394 |
🥉 |
Vaz Ethan
|
India
|
25940783
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 395 |
🥉 |
Ismagilov Igor
|
FIDE
|
44100507
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 396 |
🥉 |
Janbarari Mahdiar
|
Iran
|
42791499
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 397 |
🥉 |
Chen Zhihan
|
China
|
8655081
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 398 |
🥉 |
Huang Zixin
|
China
|
8655324
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 399 |
🥉 |
Ye Shuhan
|
China
|
8665141
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 400 |
🥉 |
Dương Ngọc Ngà
|
Viet Nam
|
12429252
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 401 |
🥉 |
Dương Ngọc Uyên
|
Viet Nam
|
12430935
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 402 |
🥉 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Viet Nam
|
12431214
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 403 |
🥉 |
Amanzhol Khanzada
|
Kazakhstan
|
13743171
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 404 |
🥉 |
Kholyavko Mariya
|
Kazakhstan
|
13748505
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 405 |
🥉 |
Zarkym Ailin
|
Kazakhstan
|
13753207
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 406 |
🥉 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Viet Nam
|
12418706
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 407 |
🥉 |
Mai Hiếu Linh
|
Viet Nam
|
12415740
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 408 |
🥉 |
Nguyễn Anh Bảo Thy
|
Viet Nam
|
12430420
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 409 |
🥉 |
Canino Ruelle
|
Philippines
|
5220416
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 410 |
🥉 |
Claros April Joy
|
Philippines
|
5238447
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 411 |
🥉 |
Marticio Jersey
|
Philippines
|
5236215
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 412 |
🥉 |
Abilashim Aisha
|
Kazakhstan
|
447075481
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 413 |
🥉 |
Markovskaya Teya
|
Kazakhstan
|
447026677
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 414 |
🥉 |
Yedresheva Amaliya
|
Kazakhstan
|
447036419
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 415 |
🥉 |
Mani Sarbartho
|
India
|
366112022
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 416 |
🥉 |
Oishik Mondal
|
India
|
48764540
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 417 |
🥉 |
Sattwik Swain
|
India
|
88108368
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 418 |
🥉 |
Đoàn Tuấn Khôi
|
Viet Nam
|
12441767
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 419 |
🥉 |
Nguyễn Quang Anh
|
Viet Nam
|
12432377
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 420 |
🥉 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Viet Nam
|
12427616
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 421 |
🥉 |
Nguyễn Đắc Nguyên Dũng
|
Viet Nam
|
12424340
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 422 |
🥉 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Viet Nam
|
12419648
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 423 |
🥉 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Viet Nam
|
12425346
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 424 |
🥉 |
Prasanna Karthick M
|
India
|
33332983
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 425 |
🥉 |
Vaz Ethan
|
India
|
25940783
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 426 |
🥉 |
Velavaa Ragavesh
|
India
|
25738011
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 427 |
🥉 |
Bành Gia Huy
|
Viet Nam
|
12424714
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 428 |
🥉 |
Đặng Anh Minh
|
Viet Nam
|
12415472
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 429 |
🥉 |
Đỗ An Hòa
|
Viet Nam
|
12415499
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 430 |
🥉 |
Prayank Gaonkar
|
India
|
33495610
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 431 |
🥉 |
Takkshanth Anand
|
India
|
33392536
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 432 |
🥉 |
Tamizh Amudhan S
|
India
|
48737356
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |