| 1 |
Bùi Thanh Tùng
|
Gia Lai
|
200000061 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 2 |
Nguyễn Văn Tới
|
Gia Lai
|
200000055 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 3 |
Phan Nguyễn Công Minh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000020 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 4 |
Phan Trọng Tín
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000047 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 5 |
Nguyễn Thị Phi Liêm
|
Đà Nẵng
|
200000089 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 6 |
Phùng Bảo Quyên
|
Bắc Ninh
|
200000118 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 7 |
Tôn Thất Nhật Tân
|
Đà Nẵng
|
200000026 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 8 |
Trần Anh Dũng
|
Bắc Ninh
|
200000357 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 9 |
Võ Nguyễn Anh Thy
|
Đà Nẵng
|
200000321 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 10 |
Đào Quốc Hưng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000022 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 11 |
Trần Tiến Huy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000341 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 12 |
Đỗ Mai Phương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000102 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 13 |
Nguyễn Huỳnh Phương Lan
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000327 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 14 |
Dương Đình Chung
|
Quảng Ninh
|
200000015 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 15 |
Đào Duy Khánh
|
Quảng Ninh
|
200000358 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 16 |
Nguyễn Anh Mẫn
|
Đà Nẵng
|
200000038 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 17 |
Nguyễn Anh Quân
|
Quảng Ninh
|
200000009 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 18 |
Nguyễn Khánh Ngọc
|
Đà Nẵng
|
200000008 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 19 |
Nguyễn Quang Nhật
|
Quảng Ninh
|
200000005 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 20 |
Trần Huỳnh Si La
|
Đà Nẵng
|
200000027 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 21 |
Trương Đình Vũ
|
Đà Nẵng
|
200000073 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 22 |
Kiều Bích Thủy
|
Hà Nội
|
200000087 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 23 |
Nguyễn Thị Trà My
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000331 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 24 |
Phạm Thu Hà
|
Hà Nội
|
200000098 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 25 |
Võ Nguyễn Quỳnh Như
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000315 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 26 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Ninh
|
200000137 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 27 |
Đỗ Hồng Sơn
|
Bắc Ninh
|
200000449 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 28 |
Lê Trịnh Vân Sơn
|
Đồng Nai
|
200000448 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 29 |
Nguyễn Anh Tú (A)
|
Bắc Ninh
|
200000450 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 30 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Đồng Nai
|
200000042 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 31 |
Lê Thị Tường Vân
|
Đà Nẵng
|
200000365 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 32 |
Nguyễn Thị Tú Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000368 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 33 |
Phạm Hùng Quang Minh
|
Đà Nẵng
|
200000126 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 34 |
Trần Xuân Bảo
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000387 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 35 |
Trương Minh Khang
|
Đà Nẵng
|
200000250 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 36 |
Nguyễn Văn Duân
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000402 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 37 |
Trần Đức Thiện
|
Nhà Bè kỳ đạo
|
200000393 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 38 |
Đinh Thị Văn Minh
|
Đà Nẵng
|
200000415 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 39 |
Nguyễn Thùy Dương
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000298 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 40 |
Hoàng Thái Cường
|
Thái Nguyên
|
200000388 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 41 |
Mai Sỹ Khánh Duy
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000404 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 42 |
Nguyễn Văn Dũng
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000377 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 43 |
Nguyễn Văn Hải
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000441 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 44 |
Nguyễn Văn Hiệu
|
Thái Nguyên
|
200000389 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 45 |
Phan Tiến Dũng
|
Thái Nguyên
|
200000390 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 46 |
Vũ Văn Chiến
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000440 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 47 |
Nguyễn Khánh Linh
|
Thanh Hóa
|
200000372 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 48 |
Nguyễn Thị Giang
|
Thanh Hóa
|
200000371 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 49 |
Trịnh Phương Nhật Anh
|
Thanh Hóa
|
200000182 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 50 |
Bùi Thanh Tùng
|
Gia Lai
|
200000061 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 51 |
Nguyễn Văn Tới
|
Gia Lai
|
200000055 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 52 |
Phan Nguyễn Công Minh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000020 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 53 |
Phan Trọng Tín
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000047 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 54 |
Lại Quỳnh Tiên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000090 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 55 |
Nguyễn Trần Đỗ Ninh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000029 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 56 |
Trần Quang Nhật
|
Gia Lai
|
200000335 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 57 |
Trần Thị Như Ý
|
Gia Lai
|
200000117 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 58 |
Nguyễn Anh Quân
|
Quảng Ninh
|
200000009 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 59 |
Trần Chánh Tâm
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000006 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 60 |
Cao Phương Thanh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000093 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 61 |
Trần Thị Bích Hằng
|
Gia Lai
|
200000086 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 62 |
Dương Đình Chung
|
Quảng Ninh
|
200000015 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 63 |
Đào Duy Khánh
|
Quảng Ninh
|
200000358 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 64 |
Nguyễn Anh Mẫn
|
Đà Nẵng
|
200000038 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 65 |
Nguyễn Khánh Ngọc
|
Đà Nẵng
|
200000008 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 66 |
Nguyễn Quang Nhật
|
Quảng Ninh
|
200000005 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 67 |
Trần Huỳnh Si La
|
Đà Nẵng
|
200000027 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 68 |
Trương Đình Vũ
|
Đà Nẵng
|
200000073 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 69 |
Đào Thị Thủy Tiên
|
Quảng Ninh
|
200000106 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 70 |
Đinh Thị Quỳnh Anh
|
Quảng Ninh
|
200000088 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 71 |
Kiều Bích Thủy
|
Hà Nội
|
200000087 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 72 |
Phạm Thu Hà
|
Hà Nội
|
200000098 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 73 |
Đồng Minh Ngọc
|
CLB Cờ Văn Phú
|
200000399 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 74 |
Hoàng Tiến Thanh
|
CLB Cờ Văn Phú
|
200000445 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 75 |
Nguyễn Đức Thái
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000401 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 76 |
Nguyễn Văn Duân
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000402 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 77 |
Trần Thái Bình
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000438 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 78 |
Huỳnh Ngọc Ánh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000367 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 79 |
Lê Thị Tường Vân
|
Đà Nẵng
|
200000365 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 80 |
Phạm Hùng Quang Minh
|
Đà Nẵng
|
200000126 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 81 |
Phan Văn Dũng
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000386 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 82 |
Trương Minh Khang
|
Đà Nẵng
|
200000250 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 83 |
Nguyễn Khôi Nguyên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000227 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 84 |
Nguyễn Văn Dũng
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000377 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 85 |
Đinh Thị Văn Minh
|
Đà Nẵng
|
200000415 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 86 |
Nguyễn Thùy Dương
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000298 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 87 |
Hoàng Thái Cường
|
Thái Nguyên
|
200000388 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 88 |
Lê Quang Phúc
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000384 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 89 |
Mai Thanh Sơn
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000385 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 90 |
Nguyễn Văn Hiệu
|
Thái Nguyên
|
200000389 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 91 |
Phan Tiến Dũng
|
Thái Nguyên
|
200000390 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 92 |
Trần Xuân Bảo
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000387 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 93 |
Hoàng Hương Nguyên
|
Thanh Hóa
|
200000394 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 94 |
Nguyễn Khánh Linh
|
Thanh Hóa
|
200000372 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 95 |
Nguyễn Thị Giang
|
Thanh Hóa
|
200000371 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 96 |
Phạm Ngọc Hân
|
Thanh Hóa
|
200000212 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 97 |
Trịnh Phương Nhật Anh
|
Thanh Hóa
|
200000182 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 98 |
Dương Văn Hải
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000378 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 99 |
Ngô Xuân Gia Huy
|
Đồng Nai
|
200000413 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 100 |
Nguyễn Nam Khánh
|
Đồng Nai
|
200000223 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 101 |
Nguyễn Sưu Tuấn
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000432 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 102 |
Bùi Thanh Huyền
|
Gia Lai
|
200000309 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 103 |
Bùi Thị Kim Lê
|
Gia Lai
|
200000481 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 104 |
Hoàng Hương Nguyên
|
Thanh Hóa
|
200000394 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 105 |
Lê Gia Bảo
|
Gia Lai
|
200000121 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 106 |
Lê Thanh Dương
|
Thanh Hóa
|
200000245 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 107 |
Nguyễn Khánh Linh
|
Thanh Hóa
|
200000372 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 108 |
Đỗ Hồng Sơn
|
Bắc Ninh
|
200000449 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 109 |
Lê Nguyễn Khang Nhật
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000124 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 110 |
Lê Yến Trang
|
Đà Nẵng
|
200000370 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 111 |
Phạm Ngọc Hân
|
Thanh Hóa
|
200000212 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 112 |
Lê Anh Thắng
|
Nhà Bè kỳ đạo
|
200000426 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 113 |
Lê Quang Phúc
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000384 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 114 |
Mai Thanh Sơn
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000385 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 115 |
Nguyễn Anh Quỳnh
|
Nhà Bè kỳ đạo
|
200000421 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 116 |
Nguyễn Minh Điệp
|
Nhà Bè kỳ đạo
|
200000419 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 117 |
Phan Văn Dũng
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000386 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 118 |
Trần Xuân Bảo
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000387 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 119 |
Đinh Thị Văn Minh
|
Đà Nẵng
|
200000415 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 120 |
Đỗ Quỳnh Trâm
|
Đà Nẵng
|
200000369 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 121 |
Đặng Cửu Tùng Lân
|
Đồng Nai
|
200000036 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 122 |
Đào Văn Trọng
|
Quảng Ninh
|
200000010 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 123 |
Võ Minh Nhất
|
Đồng Nai
|
200000352 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 124 |
Vũ Khánh Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000013 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 125 |
Đào Thị Thủy Tiên
|
Quảng Ninh
|
200000106 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 126 |
Nguyễn Thị Phi Liêm
|
Đà Nẵng
|
200000089 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 127 |
Phí Mạnh Cường
|
Quảng Ninh
|
200000007 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 128 |
Tôn Nữ Khánh Vân
|
Đà Nẵng
|
200000417 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 129 |
Tôn Thất Nhật Tân
|
Đà Nẵng
|
200000026 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 130 |
Phạm Quốc Hương
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000336 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 131 |
Phan Trọng Tín
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000047 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 132 |
Đỗ Mai Phương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000102 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 133 |
Hồ Thị Thanh Hồng
|
Gia Lai
|
200000084 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 134 |
Diệp Khải Hằng
|
Bình Dương
|
200000063 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 135 |
Lại Lý Huynh
|
Bình Dương
|
200000001 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 136 |
Nguyễn Anh Đức
|
Bình Dương
|
200000012 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 137 |
Nguyễn Anh Mẫn
|
Đà Nẵng
|
200000038 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 138 |
Nguyễn Khánh Ngọc
|
Đà Nẵng
|
200000008 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 139 |
Nguyễn Phúc Lợi
|
Bình Dương
|
200000024 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 140 |
Trần Huỳnh Si La
|
Đà Nẵng
|
200000027 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 141 |
Trương Đình Vũ
|
Đà Nẵng
|
200000073 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 142 |
Kiều Bích Thủy
|
Hà Nội
|
200000087 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 143 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Gia Lai
|
200000316 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 144 |
Phạm Thu Hà
|
Hà Nội
|
200000098 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 145 |
Vương Tiểu Nhi
|
Gia Lai
|
200000104 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 146 |
Mai Sỹ Khánh Duy
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000404 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 147 |
Nguyễn Đức Thái
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000401 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 148 |
Nguyễn Văn Duân
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000402 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 149 |
Vũ Tuấn Chiến
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000403 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 150 |
Bùi Kim Lê
|
Gia Lai
|
200000416 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 151 |
Bùi Thanh Huyền
|
Gia Lai
|
200000309 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 152 |
Lê Gia Bảo
|
Gia Lai
|
200000121 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 153 |
Nguyễn Thành Long
|
Gia Lai
|
200000354 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 154 |
Phạm Bùi Công Nghĩa
|
Gia Lai
|
200000134 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 155 |
Nguyễn Thùy Dương
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000298 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 156 |
Phạm Ngọc Hân
|
Thanh Hóa
|
200000212 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 157 |
Dương Đắc Quang
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000379 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 158 |
Đặng Văn Nam
|
CLB Cờ Chùa Hà
|
200000381 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 159 |
Lê Nguyễn Khang Nhật
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000124 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 160 |
Lê Thành Đạt
|
CLB Cờ Chùa Hà
|
200000382 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 161 |
Phan Huy Hoàng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000123 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 162 |
Phùng Văn An
|
CLB Cờ Chùa Hà
|
200000383 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 163 |
Trần Lê Ngọc Thảo
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000380 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 164 |
Đỗ Quỳnh Trâm
|
Đà Nẵng
|
200000369 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 165 |
Lê Yến Trang
|
Đà Nẵng
|
200000370 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 166 |
Nguyễn Khánh Linh
|
Thanh Hóa
|
200000372 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 167 |
Nguyễn Thị Giang
|
Thanh Hóa
|
200000371 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 168 |
Trịnh Phương Nhật Anh
|
Thanh Hóa
|
200000182 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 169 |
Đào Văn Trọng
|
Quảng Ninh
|
200000010 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 170 |
Nguyễn Văn Tới
|
Gia Lai
|
200000055 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 171 |
Trần Quang Nhật
|
Gia Lai
|
200000335 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 172 |
Vũ Khánh Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000013 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 173 |
Hồ Nuga
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000330 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 174 |
Nguyễn Lê Khánh Linh
|
Đà Nẵng
|
200000310 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 175 |
Nguyễn Thị Phi Liêm
|
Đà Nẵng
|
200000089 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 176 |
Nguyễn Thị Trà My
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000331 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 177 |
Tôn Thất Nhật Tân
|
Đà Nẵng
|
200000026 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 178 |
Nguyễn Trần Đỗ Ninh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000029 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 179 |
Phí Mạnh Cường
|
Quảng Ninh
|
200000007 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 180 |
Lại Quỳnh Tiên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000090 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 181 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Gia Lai
|
200000316 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 182 |
Dương Đình Chung
|
Quảng Ninh
|
200000015 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 183 |
Đào Duy Khánh
|
Quảng Ninh
|
200000358 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 184 |
Nguyễn Anh Mẫn
|
Đà Nẵng
|
200000038 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 185 |
Nguyễn Anh Quân
|
Quảng Ninh
|
200000009 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 186 |
Nguyễn Khánh Ngọc
|
Đà Nẵng
|
200000008 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 187 |
Trần Huỳnh Si La
|
Đà Nẵng
|
200000027 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 188 |
Trương Đình Vũ
|
Đà Nẵng
|
200000073 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 189 |
Đào Thị Thủy Tiên
|
Quảng Ninh
|
200000106 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 190 |
Kiều Bích Thủy
|
Hà Nội
|
200000087 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 191 |
Phạm Thu Hà
|
Hà Nội
|
200000098 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 192 |
Trịnh Thúy Nga
|
Quảng Ninh
|
200000091 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |