| 1 |
🥇 |
Đào Văn Trọng
|
Quảng Ninh
|
200000010 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 2 |
🥇 |
Vũ Khánh Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000013 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 3 |
🥇 |
Phí Mạnh Cường
|
Quảng Ninh
|
200000007 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 4 |
🥇 |
Trịnh Thúy Nga
|
Quảng Ninh
|
200000091 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 5 |
🥇 |
Lại Lý Huynh
|
Bình Dương
|
200000001 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 6 |
🥇 |
Hồ Thị Thanh Hồng
|
Gia Lai
|
200000084 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 7 |
🥇 |
Diệp Khai Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000021 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 8 |
🥇 |
Nguyễn Minh Nhật Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000025 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 9 |
🥇 |
Trần Chánh Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000006 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 10 |
🥇 |
Đàm Thị Thùy Dung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000083 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 11 |
🥇 |
Lại Quỳnh Tiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000090 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 12 |
🥇 |
Ngô Thị Bảo Trân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000100 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 13 |
🥇 |
Huỳnh Hào Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000018 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 14 |
🥇 |
Ngô Hồng Thuận
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000398 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 15 |
🥇 |
Bùi Hồng Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000297 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 16 |
🥇 |
Trần Lê Khánh Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000222 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 17 |
🥇 |
Trần Lê Ngọc Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000380 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 18 |
🥇 |
Vũ Thái Hòa
|
Quảng Ninh
|
200000418 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 19 |
🥇 |
Quách Minh Châu
|
Bắc Ninh
|
200000364 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 20 |
🥇 |
Dương Đình An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000373 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 21 |
🥇 |
Nguyễn Thành Thái
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000374 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 22 |
🥇 |
Nguyễn Việt Nam
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000375 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 23 |
🥇 |
Đinh Trần Thanh Lam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000094 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 24 |
🥇 |
Trương Lệ Nga
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000366 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 25 |
🥇 |
Đào Cao Khoa
|
Bình Dương
|
200000032 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 26 |
🥇 |
Hà Trung Tín
|
Bình Dương
|
200000079 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 27 |
🥇 |
Lại Lý Huynh
|
Bình Dương
|
200000001 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 28 |
🥇 |
Nguyễn Thị Phi Liêm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000089 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 29 |
🥇 |
Tôn Nữ Khánh Vân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000417 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 30 |
🥇 |
Tôn Thất Nhật Tân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000026 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 31 |
🥇 |
Nguyễn Minh Nhật Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000025 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 32 |
🥇 |
Nguyễn Hoàng Yến
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000085 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 33 |
🥇 |
Chu Tuấn Hải
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000046 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 34 |
🥇 |
Hà Văn Tiến
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000003 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 35 |
🥇 |
Nguyễn Thành Bảo
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000002 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 36 |
🥇 |
Vũ Hữu Cường
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000051 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 37 |
🥇 |
Nguyễn Thị Trà My
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000331 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 38 |
🥇 |
Võ Nguyễn Quỳnh Như
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000315 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 39 |
🥇 |
Huỳnh Hào Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000018 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 40 |
🥇 |
Ngô Hồng Thuận
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000398 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 41 |
🥇 |
Bùi Hồng Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000297 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 42 |
🥇 |
Dương Đắc Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000379 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 43 |
🥇 |
Trần Lê Khánh Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000222 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 44 |
🥇 |
Đỗ Hồng Sơn
|
Bắc Ninh
|
200000449 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 45 |
🥇 |
Quách Minh Châu
|
Bắc Ninh
|
200000364 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 46 |
🥇 |
Lê Nguyễn Khang Nhật
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000124 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 47 |
🥇 |
Nguyễn Phúc Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000422 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 48 |
🥇 |
Phan Hùng Chí
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000439 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 49 |
🥇 |
Phan Huy Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000123 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 50 |
🥇 |
Đinh Trần Thanh Lam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000094 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 51 |
🥇 |
Trương Lệ Nga
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000366 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 52 |
🥇 |
Huỳnh Hào Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000018 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 53 |
🥇 |
Ngô Hồng Thuận
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000398 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 54 |
🥇 |
Lê Thị Tường Vân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000365 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 55 |
🥇 |
Nguyễn Việt Nam
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000375 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 56 |
🥇 |
Phạm Hùng Quang Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000126 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 57 |
🥇 |
Phan Huy Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000123 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 58 |
🥇 |
Quách Minh Châu
|
Bắc Ninh
|
200000364 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 59 |
🥇 |
Lê Việt Nam
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000376 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 60 |
🥇 |
Nguyễn Văn Dũng
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000377 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 61 |
🥇 |
Vũ Tuấn Chiến
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000403 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 62 |
🥇 |
Đinh Trần Thanh Lam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000094 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 63 |
🥇 |
Trương Lệ Nga
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000366 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 64 |
🥇 |
Đào Cao Khoa
|
Bình Dương
|
200000032 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 65 |
🥇 |
Trần Hữu Bình
|
Bình Dương
|
200000014 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 66 |
🥇 |
Trần Văn Ninh
|
Bình Dương
|
200000011 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 67 |
🥇 |
Đinh Tú
|
Bắc Ninh
|
200000057 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 68 |
🥇 |
Phùng Bảo Quyên
|
Bắc Ninh
|
200000118 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 69 |
🥇 |
Phan Nguyễn Công Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000020 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 70 |
🥇 |
Đàm Thị Thùy Dung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000083 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 71 |
🥇 |
Chu Tuấn Hải
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000046 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 72 |
🥇 |
Hà Văn Tiến
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000003 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 73 |
🥇 |
Nguyễn Thành Bảo
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000002 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 74 |
🥇 |
Vũ Hữu Cường
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000051 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 75 |
🥇 |
Lại Quỳnh Tiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000090 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 76 |
🥇 |
Ngô Thừa Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000105 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 77 |
🥇 |
Trần Tuệ Doanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000097 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 78 |
🥇 |
Huỳnh Hào Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000018 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 79 |
🥇 |
Ngô Hồng Thuận
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000398 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 80 |
🥇 |
Bùi Hồng Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000297 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 81 |
🥇 |
Trần Lê Khánh Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000222 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 82 |
🥇 |
Quách Minh Châu
|
Bắc Ninh
|
200000364 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 83 |
🥇 |
Dương Đình An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000373 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 84 |
🥇 |
Nguyễn Thành Thái
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000374 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 85 |
🥇 |
Nguyễn Việt Nam
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000375 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 86 |
🥇 |
Đinh Trần Thanh Lam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000094 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 87 |
🥇 |
Trương Lệ Nga
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000366 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 88 |
🥇 |
Nguyễn Hoàng Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000334 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 89 |
🥇 |
Nguyễn Minh Nhật Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000025 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 90 |
🥇 |
Vũ Quốc Đạt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000017 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 91 |
🥇 |
Đặng Hữu Trang
|
Thành phố Hà Nội
|
200000016 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 92 |
🥇 |
Lê Thị Kim Loan
|
Thành phố Hà Nội
|
200000101 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 93 |
🥇 |
Trần Chánh Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000006 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 94 |
🥇 |
Nguyễn Hoàng Yến
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000085 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 95 |
🥇 |
Đinh Tú
|
Bắc Ninh
|
200000057 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 96 |
🥇 |
Đỗ Như Khánh
|
Bắc Ninh
|
200000356 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 97 |
🥇 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
200000132 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 98 |
🥇 |
Trần Anh Dũng
|
Bắc Ninh
|
200000357 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 99 |
🥇 |
Hồ Thị Thanh Hồng
|
Gia Lai
|
200000084 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 100 |
🥇 |
Trần Thị Bích Hằng
|
Gia Lai
|
200000086 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 101 |
🥈 |
Đặng Cửu Tùng Lân
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000036 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 102 |
🥈 |
Hà Văn Tiến
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000003 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 103 |
🥈 |
Nguyễn Thành Bảo
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000002 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 104 |
🥈 |
Trần Quang Nhật
|
Gia Lai
|
200000335 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 105 |
🥈 |
Trần Thị Như Ý
|
Gia Lai
|
200000117 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 106 |
🥈 |
Đỗ Như Khánh
|
Bắc Ninh
|
200000356 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 107 |
🥈 |
Nguyễn Hoàng Yến
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000085 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 108 |
🥈 |
Nguyễn Anh Đức
|
Bình Dương
|
200000012 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 109 |
🥈 |
Nguyễn Phúc Lợi
|
Bình Dương
|
200000024 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 110 |
🥈 |
Phan Thanh Giản
|
Bình Dương
|
200000004 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 111 |
🥈 |
Tô Thiên Tường
|
Bình Dương
|
200000035 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 112 |
🥈 |
Đào Thị Thủy Tiên
|
Quảng Ninh
|
200000106 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 113 |
🥈 |
Đinh Thị Quỳnh Anh
|
Quảng Ninh
|
200000088 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 114 |
🥈 |
Phạm Huy Khánh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000447 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 115 |
🥈 |
Phạm Văn Tuân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000406 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 116 |
🥈 |
Bùi Kim Lê
|
Gia Lai
|
200000416 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 117 |
🥈 |
Bùi Thanh Huyền
|
Gia Lai
|
200000309 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 118 |
🥈 |
Phạm Bùi Công Nghĩa
|
Gia Lai
|
200000134 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 119 |
🥈 |
Nguyễn Đức Mạnh
|
Bắc Ninh
|
200000410 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 120 |
🥈 |
Nguyễn Thiên Kim
|
Quảng Ninh
|
200000293 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 121 |
🥈 |
Dương Đắc Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000379 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 122 |
🥈 |
Lê Nguyễn Khang Nhật
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000124 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 123 |
🥈 |
Phan Hùng Chí
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000439 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 124 |
🥈 |
Phan Huy Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000123 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 125 |
🥈 |
Đỗ Quỳnh Trâm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000369 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 126 |
🥈 |
Lê Yến Trang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000370 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 127 |
🥈 |
Dương Hồ Bảo Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000039 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 128 |
🥈 |
Đặng Cửu Tùng Lân
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000036 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 129 |
🥈 |
Đặng Hữu Trang
|
Thành phố Hà Nội
|
200000016 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 130 |
🥈 |
Lê Thị Kim Loan
|
Thành phố Hà Nội
|
200000101 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 131 |
🥈 |
Nguyễn Minh Hưng
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000028 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 132 |
🥈 |
Ngô Thừa Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000105 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 133 |
🥈 |
Đinh Tú
|
Bắc Ninh
|
200000057 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 134 |
🥈 |
Đỗ Như Khánh
|
Bắc Ninh
|
200000356 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 135 |
🥈 |
Hoàng Mạnh Hùng
|
Bắc Ninh
|
200000078 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 136 |
🥈 |
Trần Anh Dũng
|
Bắc Ninh
|
200000357 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 137 |
🥈 |
Ngô Thị Thu Hà
|
Bình Dương
|
200000096 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 138 |
🥈 |
Trần Thùy Trang
|
Bình Dương
|
200000325 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 139 |
🥈 |
Lê Trịnh Vân Sơn
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000448 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 140 |
🥈 |
Ngô Xuân Gia Huy
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000413 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 141 |
🥈 |
Bùi Kim Lê
|
Gia Lai
|
200000416 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 142 |
🥈 |
Bùi Thanh Huyền
|
Gia Lai
|
200000309 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 143 |
🥈 |
Phạm Bùi Công Nghĩa
|
Gia Lai
|
200000134 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 144 |
🥈 |
Mai Sỹ Khánh Duy
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000404 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 145 |
🥈 |
Nguyễn Thiên Kim
|
Quảng Ninh
|
200000293 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 146 |
🥈 |
Dương Đình An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000373 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 147 |
🥈 |
Nguyễn Thành Thái
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000374 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 148 |
🥈 |
Nguyễn Việt Nam
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000375 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 149 |
🥈 |
Phạm Văn Tuân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000406 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 150 |
🥈 |
Đỗ Quỳnh Trâm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000369 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 151 |
🥈 |
Lê Yến Trang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000370 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 152 |
🥈 |
Nguyễn Đức Thái
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000401 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 153 |
🥈 |
Nguyễn Văn Duân
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000402 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 154 |
🥈 |
Trần Thái Bình
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000438 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 155 |
🥈 |
Mai Khánh Đăng Bảo
|
Thanh Hóa
|
200000149 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 156 |
🥈 |
Nguyễn Thị Giang
|
Thanh Hóa
|
200000371 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 157 |
🥈 |
Trịnh Phương Nhật Anh
|
Thanh Hóa
|
200000182 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 158 |
🥈 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000042 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 159 |
🥈 |
Bùi Hồng Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000297 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 160 |
🥈 |
Dương Đắc Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000379 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 161 |
🥈 |
Phan Hùng Chí
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000439 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 162 |
🥈 |
Trần Lê Khánh Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000222 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 163 |
🥈 |
Nguyễn Thị Tú Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000368 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 164 |
🥈 |
Nguyễn Thùy Dương
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000298 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 165 |
🥈 |
Nguyễn Minh Nhật Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000025 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 166 |
🥈 |
Vũ Quốc Đạt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000017 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 167 |
🥈 |
Trần Quang Nhật
|
Gia Lai
|
200000335 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 168 |
🥈 |
Trần Thị Như Ý
|
Gia Lai
|
200000117 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 169 |
🥈 |
Dương Hồ Bảo Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000039 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 170 |
🥈 |
Cao Phương Thanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000093 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 171 |
🥈 |
Dương Đình Chung
|
Quảng Ninh
|
200000015 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 172 |
🥈 |
Nguyễn Anh Quân
|
Quảng Ninh
|
200000009 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 173 |
🥈 |
Nguyễn Quang Nhật
|
Quảng Ninh
|
200000005 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 174 |
🥈 |
Đinh Thị Quỳnh Anh
|
Quảng Ninh
|
200000088 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 175 |
🥈 |
Trịnh Thúy Nga
|
Quảng Ninh
|
200000091 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 176 |
🥈 |
Đồng Minh Ngọc
|
Viet Nam
|
200000399 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 177 |
🥈 |
Ngô Văn Khánh
|
Viet Nam
|
200000400 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 178 |
🥈 |
Đinh Thị Văn Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000415 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 179 |
🥈 |
Phạm Hùng Quang Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000126 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 180 |
🥈 |
Trương Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000250 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 181 |
🥈 |
Lê Thị Tường Vân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000365 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 182 |
🥈 |
Dương Văn Hải
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000378 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 183 |
🥈 |
Lê Việt Nam
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000376 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 184 |
🥈 |
Nguyễn Văn Dũng
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000377 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 185 |
🥈 |
Huỳnh Ngọc Ánh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000367 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 186 |
🥈 |
Nguyễn Thị Tú Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000368 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 187 |
🥈 |
Đào Cao Khoa
|
Bình Dương
|
200000032 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 188 |
🥈 |
Lại Lý Huynh
|
Bình Dương
|
200000001 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 189 |
🥈 |
Nguyễn Chí Độ
|
Bình Dương
|
200000031 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 190 |
🥈 |
Phùng Bảo Quyên
|
Bắc Ninh
|
200000118 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 191 |
🥈 |
Vũ Hồng Sơn
|
Bắc Ninh
|
200000060 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 192 |
🥈 |
Dương Hồ Bảo Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000039 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 193 |
🥈 |
Trần Tuệ Doanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000097 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 194 |
🥈 |
Đặng Cửu Tùng Lân
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000036 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 195 |
🥈 |
Hà Văn Tiến
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000003 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 196 |
🥈 |
Nguyễn Minh Hưng
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000028 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 197 |
🥈 |
Nguyễn Thành Bảo
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000002 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 198 |
🥈 |
Đàm Thị Thùy Dung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000083 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 199 |
🥈 |
Hoàng Thị Hải Bình
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000095 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 200 |
🥈 |
Trần Huỳnh Thiên Kim
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000099 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 201 |
🥉 |
Bùi Thanh Tùng
|
Gia Lai
|
200000061 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 202 |
🥉 |
Nguyễn Văn Tới
|
Gia Lai
|
200000055 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 203 |
🥉 |
Phan Nguyễn Công Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000020 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 204 |
🥉 |
Phan Trọng Tín
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000047 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 205 |
🥉 |
Nguyễn Thị Phi Liêm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000089 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 206 |
🥉 |
Phùng Bảo Quyên
|
Bắc Ninh
|
200000118 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 207 |
🥉 |
Tôn Thất Nhật Tân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000026 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 208 |
🥉 |
Trần Anh Dũng
|
Bắc Ninh
|
200000357 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 209 |
🥉 |
Võ Nguyễn Anh Thy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000321 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 210 |
🥉 |
Đào Quốc Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000022 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 211 |
🥉 |
Trần Tiến Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000341 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 212 |
🥉 |
Đỗ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000102 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 213 |
🥉 |
Nguyễn Huỳnh Phương Lan
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000327 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 214 |
🥉 |
Dương Đình Chung
|
Quảng Ninh
|
200000015 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 215 |
🥉 |
Đào Duy Khánh
|
Quảng Ninh
|
200000358 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 216 |
🥉 |
Nguyễn Anh Mẫn
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000038 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 217 |
🥉 |
Nguyễn Anh Quân
|
Quảng Ninh
|
200000009 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 218 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000008 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 219 |
🥉 |
Nguyễn Quang Nhật
|
Quảng Ninh
|
200000005 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 220 |
🥉 |
Trần Huỳnh Si La
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000027 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 221 |
🥉 |
Trương Đình Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000073 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 222 |
🥉 |
Kiều Bích Thủy
|
Thành phố Hà Nội
|
200000087 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 223 |
🥉 |
Nguyễn Thị Trà My
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000331 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 224 |
🥉 |
Phạm Thu Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
200000098 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 225 |
🥉 |
Võ Nguyễn Quỳnh Như
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000315 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 226 |
🥉 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Ninh
|
200000137 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 227 |
🥉 |
Đỗ Hồng Sơn
|
Bắc Ninh
|
200000449 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 228 |
🥉 |
Lê Trịnh Vân Sơn
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000448 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 229 |
🥉 |
Nguyễn Anh Tú (A)
|
Bắc Ninh
|
200000450 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 230 |
🥉 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000042 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 231 |
🥉 |
Lê Thị Tường Vân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000365 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 232 |
🥉 |
Nguyễn Thị Tú Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000368 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 233 |
🥉 |
Phạm Hùng Quang Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000126 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 234 |
🥉 |
Trần Xuân Bảo
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000387 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 235 |
🥉 |
Trương Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000250 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 236 |
🥉 |
Nguyễn Văn Duân
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000402 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 237 |
🥉 |
Trần Đức Thiện
|
Nhà Bè kỳ đạo
|
200000393 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 238 |
🥉 |
Đinh Thị Văn Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000415 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 239 |
🥉 |
Nguyễn Thùy Dương
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000298 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 240 |
🥉 |
Hoàng Thái Cường
|
Thái Nguyên
|
200000388 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 241 |
🥉 |
Mai Sỹ Khánh Duy
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000404 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 242 |
🥉 |
Nguyễn Văn Dũng
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000377 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 243 |
🥉 |
Nguyễn Văn Hải
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000441 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 244 |
🥉 |
Nguyễn Văn Hiệu
|
Thái Nguyên
|
200000389 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 245 |
🥉 |
Phan Tiến Dũng
|
Thái Nguyên
|
200000390 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 246 |
🥉 |
Vũ Văn Chiến
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000440 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 247 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Linh
|
Thanh Hóa
|
200000372 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 248 |
🥉 |
Nguyễn Thị Giang
|
Thanh Hóa
|
200000371 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 249 |
🥉 |
Trịnh Phương Nhật Anh
|
Thanh Hóa
|
200000182 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 250 |
🥉 |
Bùi Thanh Tùng
|
Gia Lai
|
200000061 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 251 |
🥉 |
Nguyễn Văn Tới
|
Gia Lai
|
200000055 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 252 |
🥉 |
Phan Nguyễn Công Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000020 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 253 |
🥉 |
Phan Trọng Tín
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000047 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 254 |
🥉 |
Lại Quỳnh Tiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000090 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 255 |
🥉 |
Nguyễn Trần Đỗ Ninh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000029 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 256 |
🥉 |
Trần Quang Nhật
|
Gia Lai
|
200000335 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 257 |
🥉 |
Trần Thị Như Ý
|
Gia Lai
|
200000117 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 258 |
🥉 |
Nguyễn Anh Quân
|
Quảng Ninh
|
200000009 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 259 |
🥉 |
Trần Chánh Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000006 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 260 |
🥉 |
Cao Phương Thanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000093 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 261 |
🥉 |
Trần Thị Bích Hằng
|
Gia Lai
|
200000086 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 262 |
🥉 |
Dương Đình Chung
|
Quảng Ninh
|
200000015 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 263 |
🥉 |
Đào Duy Khánh
|
Quảng Ninh
|
200000358 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 264 |
🥉 |
Nguyễn Anh Mẫn
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000038 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 265 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000008 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 266 |
🥉 |
Nguyễn Quang Nhật
|
Quảng Ninh
|
200000005 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 267 |
🥉 |
Trần Huỳnh Si La
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000027 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 268 |
🥉 |
Trương Đình Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000073 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 269 |
🥉 |
Đào Thị Thủy Tiên
|
Quảng Ninh
|
200000106 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 270 |
🥉 |
Đinh Thị Quỳnh Anh
|
Quảng Ninh
|
200000088 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 271 |
🥉 |
Kiều Bích Thủy
|
Thành phố Hà Nội
|
200000087 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 272 |
🥉 |
Phạm Thu Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
200000098 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 273 |
🥉 |
Đồng Minh Ngọc
|
CLB Cờ Văn Phú
|
200000399 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 274 |
🥉 |
Hoàng Tiến Thanh
|
CLB Cờ Văn Phú
|
200000445 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 275 |
🥉 |
Nguyễn Đức Thái
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000401 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 276 |
🥉 |
Nguyễn Văn Duân
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000402 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 277 |
🥉 |
Trần Thái Bình
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000438 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 278 |
🥉 |
Huỳnh Ngọc Ánh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000367 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 279 |
🥉 |
Lê Thị Tường Vân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000365 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 280 |
🥉 |
Phạm Hùng Quang Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000126 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 281 |
🥉 |
Phan Văn Dũng
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000386 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 282 |
🥉 |
Trương Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000250 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 283 |
🥉 |
Nguyễn Khôi Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000227 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 284 |
🥉 |
Nguyễn Văn Dũng
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000377 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 285 |
🥉 |
Đinh Thị Văn Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000415 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 286 |
🥉 |
Nguyễn Thùy Dương
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000298 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 287 |
🥉 |
Hoàng Thái Cường
|
Thái Nguyên
|
200000388 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 288 |
🥉 |
Lê Quang Phúc
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000384 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 289 |
🥉 |
Mai Thanh Sơn
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000385 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 290 |
🥉 |
Nguyễn Văn Hiệu
|
Thái Nguyên
|
200000389 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 291 |
🥉 |
Phan Tiến Dũng
|
Thái Nguyên
|
200000390 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 292 |
🥉 |
Trần Xuân Bảo
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000387 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 293 |
🥉 |
Hoàng Hương Nguyên
|
Thanh Hóa
|
200000394 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 294 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Linh
|
Thanh Hóa
|
200000372 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 295 |
🥉 |
Nguyễn Thị Giang
|
Thanh Hóa
|
200000371 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 296 |
🥉 |
Phạm Ngọc Hân
|
Thanh Hóa
|
200000212 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 297 |
🥉 |
Trịnh Phương Nhật Anh
|
Thanh Hóa
|
200000182 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 298 |
🥉 |
Dương Văn Hải
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000378 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 299 |
🥉 |
Ngô Xuân Gia Huy
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000413 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 300 |
🥉 |
Nguyễn Nam Khánh
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000223 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 301 |
🥉 |
Nguyễn Sưu Tuấn
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000432 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 302 |
🥉 |
Bùi Thanh Huyền
|
Gia Lai
|
200000309 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 303 |
🥉 |
Bùi Thị Kim Lê
|
Gia Lai
|
200000481 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 304 |
🥉 |
Hoàng Hương Nguyên
|
Thanh Hóa
|
200000394 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 305 |
🥉 |
Lê Gia Bảo
|
Gia Lai
|
200000121 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 306 |
🥉 |
Lê Thanh Dương
|
Thanh Hóa
|
200000245 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 307 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Linh
|
Thanh Hóa
|
200000372 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 308 |
🥉 |
Đỗ Hồng Sơn
|
Bắc Ninh
|
200000449 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 309 |
🥉 |
Lê Nguyễn Khang Nhật
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000124 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 310 |
🥉 |
Lê Yến Trang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000370 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 311 |
🥉 |
Phạm Ngọc Hân
|
Thanh Hóa
|
200000212 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 312 |
🥉 |
Lê Anh Thắng
|
Nhà Bè kỳ đạo
|
200000426 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 313 |
🥉 |
Lê Quang Phúc
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000384 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 314 |
🥉 |
Mai Thanh Sơn
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000385 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 315 |
🥉 |
Nguyễn Anh Quỳnh
|
Nhà Bè kỳ đạo
|
200000421 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 316 |
🥉 |
Nguyễn Minh Điệp
|
Nhà Bè kỳ đạo
|
200000419 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 317 |
🥉 |
Phan Văn Dũng
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000386 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 318 |
🥉 |
Trần Xuân Bảo
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000387 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 319 |
🥉 |
Đinh Thị Văn Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000415 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 320 |
🥉 |
Đỗ Quỳnh Trâm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000369 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 321 |
🥉 |
Đặng Cửu Tùng Lân
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000036 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 322 |
🥉 |
Đào Văn Trọng
|
Quảng Ninh
|
200000010 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 323 |
🥉 |
Võ Minh Nhất
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000352 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 324 |
🥉 |
Vũ Khánh Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000013 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 325 |
🥉 |
Đào Thị Thủy Tiên
|
Quảng Ninh
|
200000106 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 326 |
🥉 |
Nguyễn Thị Phi Liêm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000089 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 327 |
🥉 |
Phí Mạnh Cường
|
Quảng Ninh
|
200000007 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 328 |
🥉 |
Tôn Nữ Khánh Vân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000417 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 329 |
🥉 |
Tôn Thất Nhật Tân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000026 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 330 |
🥉 |
Phạm Quốc Hương
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000336 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 331 |
🥉 |
Phan Trọng Tín
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000047 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 332 |
🥉 |
Đỗ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000102 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 333 |
🥉 |
Hồ Thị Thanh Hồng
|
Gia Lai
|
200000084 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 334 |
🥉 |
Diệp Khải Hằng
|
Bình Dương
|
200000063 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 335 |
🥉 |
Lại Lý Huynh
|
Bình Dương
|
200000001 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 336 |
🥉 |
Nguyễn Anh Đức
|
Bình Dương
|
200000012 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 337 |
🥉 |
Nguyễn Anh Mẫn
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000038 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 338 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000008 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 339 |
🥉 |
Nguyễn Phúc Lợi
|
Bình Dương
|
200000024 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 340 |
🥉 |
Trần Huỳnh Si La
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000027 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 341 |
🥉 |
Trương Đình Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000073 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 342 |
🥉 |
Kiều Bích Thủy
|
Thành phố Hà Nội
|
200000087 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 343 |
🥉 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Gia Lai
|
200000316 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 344 |
🥉 |
Phạm Thu Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
200000098 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 345 |
🥉 |
Vương Tiểu Nhi
|
Gia Lai
|
200000104 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 346 |
🥉 |
Mai Sỹ Khánh Duy
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000404 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 347 |
🥉 |
Nguyễn Đức Thái
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000401 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 348 |
🥉 |
Nguyễn Văn Duân
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000402 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 349 |
🥉 |
Vũ Tuấn Chiến
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000403 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 350 |
🥉 |
Bùi Kim Lê
|
Gia Lai
|
200000416 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 351 |
🥉 |
Bùi Thanh Huyền
|
Gia Lai
|
200000309 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 352 |
🥉 |
Lê Gia Bảo
|
Gia Lai
|
200000121 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 353 |
🥉 |
Nguyễn Thành Long
|
Gia Lai
|
200000354 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 354 |
🥉 |
Phạm Bùi Công Nghĩa
|
Gia Lai
|
200000134 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 355 |
🥉 |
Nguyễn Thùy Dương
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000298 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 356 |
🥉 |
Phạm Ngọc Hân
|
Thanh Hóa
|
200000212 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 357 |
🥉 |
Dương Đắc Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000379 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 358 |
🥉 |
Đặng Văn Nam
|
CLB Cờ Chùa Hà
|
200000381 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 359 |
🥉 |
Lê Nguyễn Khang Nhật
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000124 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 360 |
🥉 |
Lê Thành Đạt
|
CLB Cờ Chùa Hà
|
200000382 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 361 |
🥉 |
Phan Huy Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000123 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 362 |
🥉 |
Phùng Văn An
|
CLB Cờ Chùa Hà
|
200000383 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 363 |
🥉 |
Trần Lê Ngọc Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000380 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 364 |
🥉 |
Đỗ Quỳnh Trâm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000369 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 365 |
🥉 |
Lê Yến Trang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000370 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 366 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Linh
|
Thanh Hóa
|
200000372 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 367 |
🥉 |
Nguyễn Thị Giang
|
Thanh Hóa
|
200000371 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 368 |
🥉 |
Trịnh Phương Nhật Anh
|
Thanh Hóa
|
200000182 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 369 |
🥉 |
Đào Văn Trọng
|
Quảng Ninh
|
200000010 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 370 |
🥉 |
Nguyễn Văn Tới
|
Gia Lai
|
200000055 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 371 |
🥉 |
Trần Quang Nhật
|
Gia Lai
|
200000335 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 372 |
🥉 |
Vũ Khánh Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000013 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 373 |
🥉 |
Hồ Nuga
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000330 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 374 |
🥉 |
Nguyễn Lê Khánh Linh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000310 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 375 |
🥉 |
Nguyễn Thị Phi Liêm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000089 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 376 |
🥉 |
Nguyễn Thị Trà My
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000331 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 377 |
🥉 |
Tôn Thất Nhật Tân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000026 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 378 |
🥉 |
Nguyễn Trần Đỗ Ninh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000029 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 379 |
🥉 |
Phí Mạnh Cường
|
Quảng Ninh
|
200000007 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 380 |
🥉 |
Lại Quỳnh Tiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000090 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 381 |
🥉 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Gia Lai
|
200000316 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 382 |
🥉 |
Dương Đình Chung
|
Quảng Ninh
|
200000015 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 383 |
🥉 |
Đào Duy Khánh
|
Quảng Ninh
|
200000358 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 384 |
🥉 |
Nguyễn Anh Mẫn
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000038 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 385 |
🥉 |
Nguyễn Anh Quân
|
Quảng Ninh
|
200000009 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 386 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000008 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 387 |
🥉 |
Trần Huỳnh Si La
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000027 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 388 |
🥉 |
Trương Đình Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000073 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 389 |
🥉 |
Đào Thị Thủy Tiên
|
Quảng Ninh
|
200000106 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 390 |
🥉 |
Kiều Bích Thủy
|
Thành phố Hà Nội
|
200000087 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 391 |
🥉 |
Phạm Thu Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
200000098 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 392 |
🥉 |
Trịnh Thúy Nga
|
Quảng Ninh
|
200000091 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |