| 1 |
Đỗ Hà Phương
|
Hà Nội
|
200000274 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 2 |
Trần Tăng Thanh Tú
|
Bình Định
|
200000169 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 3 |
Lê Vũ Hương Giang
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000178 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 4 |
Trần Lê Ngọc Trinh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000181 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 5 |
Đỗ Nguyễn Lan Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000291 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 6 |
Phạm Minh Châu
|
Quảng Ninh
|
200000185 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 7 |
Lê Ngọc Minh Khuê
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000189 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 8 |
Trần Cao Nhật Lam
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000302 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 9 |
Ngô Hồ Thanh Trúc
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000736 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 10 |
Trần Hoàng Bảo Châu
|
Bình Định
|
200000197 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 11 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Bình Định
|
200000316 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 12 |
Võ Nguyễn Quỳnh Như
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000315 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 13 |
Trần Linh Đan
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000691 |
Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 14 |
Trần Ngọc Phương Thảo
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000690 |
Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 15 |
Bùi Bảo Anh
|
Hà Nội
|
200000696 |
Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 16 |
Hoàng Ngọc Chi
|
Quảng Ninh
|
200000697 |
Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 17 |
Đặng Hoàng Gia Bảo
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000161 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 18 |
Trần Thiện Nhân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000269 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 19 |
Lê Nhật Nam
|
Bình Phước
|
200000154 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 20 |
Nguyễn Phước Thành
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000253 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 21 |
Lê Thanh Dương
|
Thanh Hóa
|
200000245 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 22 |
Nguyễn Đường Huy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000241 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 23 |
Nguyễn Huy Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000232 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 24 |
Phạm Hữu Minh
|
Quảng Ninh
|
200000229 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 25 |
Lê Nguyễn Khang Nhật
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000124 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 26 |
Trần Lê Khánh Hưng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000222 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 27 |
Lê Trịnh Vân Sơn
|
Bình Phước
|
200000448 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 28 |
Trần Văn Minh
|
Bình Phước
|
200000074 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 29 |
Đỗ Thiên An
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000592 |
Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 30 |
Nguyễn Minh Giáp
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000591 |
Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 31 |
Vũ Đức Đạt
|
Bắc Giang
|
200000595 |
Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 32 |
Vũ Đức Nguyên
|
Bắc Giang
|
200000594 |
Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 33 |
Lê Nguyệt Ánh
|
Bình Định
|
200000174 |
Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 34 |
Nguyễn Lê Bảo Ngọc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000710 |
Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 35 |
Phạm Thị Ngọc Ngân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000173 |
Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 36 |
Trần Tăng Thanh Tú
|
Bình Định
|
200000169 |
Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 37 |
Đỗ Hồng Trà
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000179 |
Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 38 |
Lê Thị Thủy
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000284 |
Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 39 |
Lê Vũ Hương Giang
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000178 |
Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 40 |
Võ Ngọc Hoàng Yến
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000184 |
Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 41 |
Hoàng Lê Vân Hà
|
Hà Nội
|
200000187 |
Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 42 |
Nguyễn Bùi Mai Khanh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000292 |
Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 43 |
Nguyễn Long Ngân Hà
|
Hà Nội
|
200000296 |
Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 44 |
Trần Thị Thiên Bình
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000294 |
Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 45 |
Bùi Phan Bảo Ngọc
|
Bình Định
|
200000194 |
Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 46 |
Bùi Thanh Huyền
|
Bình Định
|
200000309 |
Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 47 |
Đỗ Mai Chi
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000305 |
Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 48 |
Hồ Tâm Như
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000193 |
Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 49 |
Mai Nguyễn Gia Hân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000198 |
Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 50 |
Nguyễn Cẩm Tú
|
Bình Định
|
200000312 |
Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 51 |
Trần Hoàng Bảo Châu
|
Bình Định
|
200000197 |
Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 52 |
Trần Ngọc Hân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000313 |
Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 53 |
Hán Thị Phú Bình
|
Đà Nẵng
|
200000536 |
Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 54 |
Trần Thị Thiên An
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000320 |
Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 55 |
Võ Nguyễn Anh Thy
|
Đà Nẵng
|
200000321 |
Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 56 |
Võ Nguyễn Quỳnh Như
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000315 |
Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 57 |
Hồ Khánh An
|
Thanh Hóa
|
200000703 |
Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 58 |
Hoàng Ngọc Chi
|
Quảng Ninh
|
200000697 |
Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 59 |
Nguyễn Khánh Chi
|
Quảng Ninh
|
200000700 |
Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 60 |
Nguyễn Khánh Linh
|
Thanh Hóa
|
200000372 |
Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 61 |
Hoàng Kỳ Khuê
|
Hà Nội
|
200000164 |
Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 62 |
Nguyễn Quốc Minh Đạt
|
Bắc Giang
|
200000266 |
Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 63 |
Nguyễn Tuấn Anh
|
Bắc Giang
|
200000270 |
Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 64 |
Phạm Trí Thành
|
Hà Nội
|
200000263 |
Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 65 |
Chu Đức Huy
|
Quảng Ninh
|
200000050 |
Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 66 |
Hoàng Mạnh Hùng
|
Bắc Giang
|
200000078 |
Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 67 |
Nguyễn Hữu Hiếu
|
Quảng Ninh
|
200000148 |
Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 68 |
Phạm Bảo Toàn
|
Bắc Giang
|
200000142 |
Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 69 |
Đặng Nhật Minh
|
Quảng Ninh
|
200000146 |
Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 70 |
Lê Thanh Dương
|
Thanh Hóa
|
200000245 |
Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 71 |
Mai Khánh Đăng Bảo
|
Thanh Hóa
|
200000149 |
Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 72 |
Nguyễn Đăng Khoa
|
Quảng Ninh
|
200000251 |
Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 73 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Giang
|
200000137 |
Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 74 |
Lê Văn Huy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000231 |
Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 75 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Giang
|
200000236 |
Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 76 |
Phạm Trần Khang Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000239 |
Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 77 |
Hà Khả Uy
|
Bình Phước
|
200000125 |
Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 78 |
Lê Khương
|
Bình Định
|
200000128 |
Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 79 |
Ngô Xuân Gia Huy
|
Bình Phước
|
200000413 |
Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 80 |
Nguyễn Đình Hiếu
|
Bình Định
|
200000673 |
Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 81 |
Lê Gia Nguyễn
|
Bình Định
|
200000681 |
Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 82 |
Nguyễn Đức Hiếu
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000136 |
Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 83 |
Nguyễn Trường Giang
|
Bình Định
|
200000680 |
Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 84 |
Trương Quang Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000679 |
Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 85 |
Bùi Duy Minh Quân
|
Hà Nội
|
200000596 |
Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 86 |
Chu Đức Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000598 |
Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 87 |
Trương Đức Minh Khôi
|
Hà Nội
|
200000597 |
Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 88 |
Vũ Hải Đăng
|
Quảng Ninh
|
200000613 |
Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 89 |
Lê Duy Tân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000630 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 90 |
Tạ Quốc Trung
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000631 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 91 |
Lê Minh Huy
|
Hà Nội
|
200000639 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 92 |
Phạm Ngọc Bảo
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000638 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 93 |
Nguyễn Minh Thắng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000649 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 94 |
Nguyễn Ngọc Tường Minh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000650 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 95 |
Lương Viễn Thành
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000657 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 96 |
Nguyễn Hữu Khoa
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000658 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 97 |
Nguyễn Duy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000622 |
Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng truyền thống |
| 98 |
Hà Vũ Tuấn Minh
|
Thanh Hóa
|
200000626 |
Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 99 |
Võ Nguyên Khang
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000625 |
Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 100 |
Nguyễn Hoàng Vinh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000634 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 101 |
Tạ Quốc Trung
|
Hà Nội
|
200000631 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 102 |
Đỗ Quốc Tuấn
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000644 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 103 |
Phạm Hoàng Quân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000643 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 104 |
Vũ Đức Đạt
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000595 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 105 |
Vũ Đức Nguyên
|
Bình Phước
|
200000594 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 106 |
Đỗ Thiên Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000609 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 107 |
Nguyễn Minh Trí
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000608 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 108 |
Lê Văn Pháp
|
Bình Định
|
200000614 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 109 |
Vũ Hải Đăng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000613 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 110 |
Hoàng Bảo Long
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000619 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 111 |
Thái Huy Thông
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000618 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 112 |
Huỳnh Minh Khôi
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000544 |
Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 113 |
Thân Quang Phúc
|
Bắc Giang
|
200000605 |
Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 114 |
Nguyễn Thành Danh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000633 |
Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 115 |
Phạm Hưng Phú
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000635 |
Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 116 |
Phạm Hoàng Quân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000643 |
Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 117 |
Triệu Trung Dũng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000642 |
Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 118 |
Hà Vũ Tuấn Sang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000654 |
Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 119 |
Hoàng Ngọc Minh Thịnh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000652 |
Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 120 |
Lê Hoàng Phúc Nguyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000641 |
Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 121 |
Tạ Quốc Trung
|
Hà Nội
|
200000631 |
Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 122 |
Trịnh Duy Khánh
|
Hà Nội
|
200000636 |
Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 123 |
Võ Nguyên Khang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000625 |
Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 124 |
Hán Huy Vũ
|
Đà Nẵng
|
200000540 |
Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 125 |
Hoàng Ngọc Minh Thịnh
|
Quảng Ninh
|
200000652 |
Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 126 |
Nguyễn Minh Giáp
|
Đà Nẵng
|
200000591 |
Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 127 |
Trần Minh Long
|
Quảng Ninh
|
200000590 |
Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 128 |
Lành Lê Khôi Nguyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000602 |
Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 129 |
Lưu Tuấn Hải
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000601 |
Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 130 |
Châu Tuấn Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000604 |
Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 131 |
Chu Đức Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000598 |
Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 132 |
Doanh Bảo Khánh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000607 |
Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 133 |
Vũ Hải Đăng
|
Quảng Ninh
|
200000613 |
Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 134 |
Nguyễn Ngọc Minh Hoà
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000273 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 135 |
Trần Tăng Thanh Tú
|
Bình Định
|
200000169 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 136 |
Lâm Hoàng Hải Ngọc
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000175 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 137 |
Trương Gia Hân
|
Bình Định
|
200000176 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 138 |
Đỗ Nguyễn Lan Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000291 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 139 |
Phạm Minh Châu
|
Quảng Ninh
|
200000185 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 140 |
Ngô Minh An
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000299 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 141 |
Nguyễn Thùy Dương
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000298 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 142 |
Lê Hoàng Thùy Linh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000196 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 143 |
Trần Trà My
|
Bắc Giang
|
200000195 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 144 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Bình Định
|
200000316 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 145 |
Võ Nguyễn Quỳnh Như
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000315 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 146 |
Đỗ Ngọc Linh
|
Hà Nội
|
200000693 |
Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 147 |
Lê Thùy Linh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000699 |
Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 148 |
Nguyễn Khánh Chi
|
Quảng Ninh
|
200000700 |
Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 149 |
Đặng Hoàng Gia Bảo
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000161 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 150 |
Nguyễn Lê An Khương
|
Bình Định
|
200000262 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 151 |
Hoàng Mạnh Hùng
|
Bắc Giang
|
200000078 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 152 |
Lê Nguyễn
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000152 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 153 |
Nguyễn Đường Huy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000241 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 154 |
Võ Thành Quý
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000242 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 155 |
Phạm Hữu Minh
|
Quảng Ninh
|
200000229 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 156 |
Vũ Xuân Bách
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000130 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 157 |
Lê Nguyễn Khang Nhật
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000124 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 158 |
Trần Lê Khánh Hưng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000222 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 159 |
Hoàng Hữu Khang
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000215 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 160 |
Ngô Trí Thiện
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000033 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 161 |
Đỗ Thiên An
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000592 |
Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 162 |
Trần Minh Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000590 |
Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 163 |
Vũ Đức Đạt
|
Bắc Giang
|
200000595 |
Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 164 |
Vũ Đức Nguyên
|
Bắc Giang
|
200000594 |
Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 165 |
Lê Nguyệt Ánh
|
Bình Định
|
200000174 |
Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 166 |
Trần Tăng Thanh Tú
|
Bình Định
|
200000169 |
Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 167 |
Nguyễn Bảo Châu
|
Bình Định
|
200000286 |
Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 168 |
Phạm Ngọc Hân
|
Thanh Hóa
|
200000212 |
Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 169 |
Trịnh Phương Nhật Anh
|
Thanh Hóa
|
200000182 |
Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 170 |
Trương Gia Hân
|
Bình Định
|
200000176 |
Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 171 |
Đỗ Hoàng Anh
|
Hà Nội
|
200000295 |
Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 172 |
Hoàng Lê Vân Hà
|
Hà Nội
|
200000187 |
Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 173 |
Nguyễn Bùi Mai Khanh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000292 |
Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 174 |
Trần Thị Thiên Bình
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000294 |
Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 175 |
Đỗ Mai Chi
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000305 |
Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 176 |
Hồ Tâm Như
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000193 |
Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 177 |
Nguyễn Thị Thùy Lâm
|
Bình Phước
|
200000300 |
Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 178 |
Phạm Khánh Đan
|
Bình Phước
|
200000308 |
Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 179 |
Lê Hoàng Vân Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000214 |
Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 180 |
Mai Nguyễn Gia Hân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000198 |
Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 181 |
Nguyễn Cẩm Tú
|
Bình Định
|
200000312 |
Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 182 |
Trần Hoàng Bảo Châu
|
Bình Định
|
200000197 |
Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 183 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Giang
|
200000319 |
Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 184 |
Trần Bảo Hân
|
Bắc Giang
|
200000318 |
Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 185 |
Trần Thị Thiên An
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000320 |
Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 186 |
Võ Nguyễn Quỳnh Như
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000315 |
Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 187 |
Nguyễn Thị Hoàng Kim
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000701 |
Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 188 |
Võ Hoàng Bảo Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000694 |
Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 189 |
Hoàng Kỳ Khuê
|
Hà Nội
|
200000164 |
Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 190 |
Nguyễn Quốc Minh Đạt
|
Bắc Giang
|
200000266 |
Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 191 |
Nguyễn Tuấn Anh
|
Bắc Giang
|
200000270 |
Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 192 |
Phạm Trí Thành
|
Hà Nội
|
200000263 |
Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 193 |
Hoàng Mạnh Hùng
|
Bắc Giang
|
200000078 |
Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 194 |
Lê Hiếu
|
Bình Định
|
200000156 |
Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 195 |
Nguyễn Tuấn Nam
|
Bắc Giang
|
200000257 |
Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 196 |
Trần Nhật Minh
|
Bình Định
|
200000255 |
Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 197 |
Huỳnh Châu Bảo Lâm
|
Bình Định
|
200000143 |
Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 198 |
Lê Anh Nhật Huy
|
Đà Nẵng
|
200000140 |
Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 199 |
Lê Quang Minh
|
Bình Định
|
200000145 |
Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 200 |
Trương Minh Khang
|
Đà Nẵng
|
200000250 |
Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |