| 1 |
🥇 |
Thái Thanh Trúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000272 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 2 |
🥇 |
Trần Nguyễn Minh Hằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000281 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 3 |
🥇 |
Nguyễn Bùi Mai Khanh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000292 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 4 |
🥇 |
Bùi Hồng Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000297 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 5 |
🥇 |
Phùng Bảo Quyên
|
Bắc Giang
|
200000118 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 6 |
🥇 |
Ngô Thừa Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000105 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 7 |
🥇 |
Trần Tuệ Mẫn
|
Bình Định
|
200000688 |
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 8 |
🥇 |
Võ Hoàng Bảo Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000694 |
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 9 |
🥇 |
Lê Pha
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000159 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 10 |
🥇 |
Chu Đức Huy
|
Quảng Ninh
|
200000050 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 11 |
🥇 |
Đỗ Phạm Nhật Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000139 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 12 |
🥇 |
Hoàng Nhật Minh Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000129 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 13 |
🥇 |
Phan Huy Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000123 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 14 |
🥇 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Bình Phước
|
200000042 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 15 |
🥇 |
Võ Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000589 |
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 16 |
🥇 |
Nguyễn Hữu Minh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000538 |
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 17 |
🥇 |
Thái Thanh Trúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000272 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 18 |
🥇 |
Trần Nguyễn Minh Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000170 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 19 |
🥇 |
Trần Ngọc Thủy Tiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000288 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 20 |
🥇 |
Trần Nguyễn Minh Hằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000281 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 21 |
🥇 |
Đỗ Nguyễn Lan Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000291 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 22 |
🥇 |
Lê Hoàng Thuỳ Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000196 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 23 |
🥇 |
Bùi Hồng Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000297 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 24 |
🥇 |
Ngô Minh An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000299 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 25 |
🥇 |
Đinh Trần Thanh Lam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000094 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 26 |
🥇 |
Ngô Hồ Thanh Trúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000736 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 27 |
🥇 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Bình Định
|
200000316 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 28 |
🥇 |
Trương Ái Tuyết Nhi
|
Bình Định
|
200000103 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 29 |
🥇 |
Trần Ngọc Phương Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000690 |
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 30 |
🥇 |
Trần Nguyễn Gia Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000689 |
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 31 |
🥇 |
Huỳnh An Hương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000698 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 32 |
🥇 |
Trần Nguyễn Tuệ Nhi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000695 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 33 |
🥇 |
Đặng Hoàng Gia Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000161 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 34 |
🥇 |
Lê Pha
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000159 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 35 |
🥇 |
Lê Nhật Nam
|
Bình Phước
|
200000154 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 36 |
🥇 |
Phạm Đức Minh
|
Bình Phước
|
200000157 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 37 |
🥇 |
Đỗ Phạm Nhật Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000139 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 38 |
🥇 |
Lê Thế Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000141 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 39 |
🥇 |
Hoàng Nhật Minh Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000129 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 40 |
🥇 |
Vũ Xuân Bách
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000130 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 41 |
🥇 |
Nguyễn Tấn Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000221 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 42 |
🥇 |
Phan Huy Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000123 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 43 |
🥇 |
Lê Trịnh Vân Sơn
|
Bình Phước
|
200000448 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 44 |
🥇 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Bình Phước
|
200000042 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 45 |
🥇 |
Trần Minh Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000590 |
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 46 |
🥇 |
Võ Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000589 |
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 47 |
🥇 |
Lê Nguyễn Hoàng Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000593 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 48 |
🥇 |
Nguyễn Hữu Minh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000538 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 49 |
🥇 |
Liên Đạt Dân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000628 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 50 |
🥇 |
Trịnh Duy Khánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000636 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 51 |
🥇 |
Ngô Đức Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000647 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 52 |
🥇 |
Hoàng Tú Tuấn Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000655 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 53 |
🥇 |
Nguyễn Đình Nguyên Bảo
|
Bình Định
|
200000620 |
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 54 |
🥇 |
Nguyễn Khánh An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000623 |
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 55 |
🥇 |
Phan Hồ Minh Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000621 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 56 |
🥇 |
Hán Huy Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000540 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 57 |
🥇 |
Đỗ Thiên An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000592 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 58 |
🥇 |
Bùi Huỳnh Khải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000606 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 59 |
🥇 |
Nguyễn Quốc Kinh Kha
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000611 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 60 |
🥇 |
Lê Trung Hiếu
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000616 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 61 |
🥇 |
Trương Đức Minh Khôi
|
Thành phố Hà Nội
|
200000597 |
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 62 |
🥇 |
Lê Duy Tân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000630 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 63 |
🥇 |
Liên Đạt Dân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000628 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 64 |
🥇 |
Phạm Ngọc Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000638 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 65 |
🥇 |
Trịnh Duy Khánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000636 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 66 |
🥇 |
Ngô Đức Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000647 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 67 |
🥇 |
Nguyễn Minh Thắng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000649 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 68 |
🥇 |
Hoàng Tú Tuấn Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000655 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 69 |
🥇 |
Nguyễn Khánh Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000656 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 70 |
🥇 |
Nguyễn Duy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000622 |
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 71 |
🥇 |
Phan Hồ Minh Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000621 |
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 72 |
🥇 |
Nguyễn Khánh An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000623 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 73 |
🥇 |
Võ Nguyên Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000625 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 74 |
🥇 |
Nguyễn Hoàng Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000634 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 75 |
🥇 |
Phan Hồ Minh Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000621 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 76 |
🥇 |
Phạm Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000643 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 77 |
🥇 |
Triệu Trung Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000642 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 78 |
🥇 |
Đỗ Thiên An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000592 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 79 |
🥇 |
Lê Nguyễn Hoàng Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000593 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 80 |
🥇 |
Bùi Huỳnh Khải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000606 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 81 |
🥇 |
Nguyễn Minh Trí
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000608 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 82 |
🥇 |
Nguyễn Quốc Kinh Kha
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000611 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 83 |
🥇 |
Phạm Huy Đăng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000612 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 84 |
🥇 |
Hoàng Bảo Long
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000619 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 85 |
🥇 |
Lê Trung Hiếu
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000616 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 86 |
🥇 |
Huỳnh Minh Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000544 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 87 |
🥇 |
Lành Lê Khôi Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000602 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 88 |
🥇 |
Thái Thanh Trúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000272 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 89 |
🥇 |
Trần Nguyễn Minh Hằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000281 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 90 |
🥇 |
Đỗ Nguyễn Minh Hằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000289 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 91 |
🥇 |
Lê Ngọc Minh Khuê
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000189 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 92 |
🥇 |
Đinh Trần Thanh Lam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000094 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 93 |
🥇 |
Ngô Thừa Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000105 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 94 |
🥇 |
Trần Nguyễn Gia Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000689 |
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 95 |
🥇 |
Hoàng Ngọc Chi
|
Quảng Ninh
|
200000697 |
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 96 |
🥇 |
Lê Pha
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000159 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 97 |
🥇 |
Chu Đức Huy
|
Quảng Ninh
|
200000050 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 98 |
🥇 |
Đỗ Phạm Nhật Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000139 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 99 |
🥇 |
Đỗ Mạnh Thắng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000228 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 100 |
🥇 |
Nguyễn Tấn Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000221 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 101 |
🥇 |
Huỳnh Hào Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000018 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 102 |
🥇 |
Võ Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000589 |
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 103 |
🥇 |
Nguyễn Hữu Minh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000538 |
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 104 |
🥇 |
Thái Thanh Trúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000272 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 105 |
🥇 |
Vũ Xuân Minh Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000168 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 106 |
🥇 |
Trần Nguyễn Minh Hằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000281 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 107 |
🥇 |
Trương Thanh Vân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000282 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 108 |
🥇 |
Đỗ Nguyễn Minh Hằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000289 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 109 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Khánh Hà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000290 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 110 |
🥇 |
Lê Ngọc Minh Khuê
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000189 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 111 |
🥇 |
Nguyễn Thùy Dương
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000298 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 112 |
🥇 |
Đinh Trần Thanh Lam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000094 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 113 |
🥇 |
Lê Hoàng Thùy Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000196 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 114 |
🥇 |
Ngô Thừa Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000105 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 115 |
🥇 |
Phạm Tường Vân Khánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000317 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 116 |
🥇 |
Trần Ngọc Phương Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000690 |
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 117 |
🥇 |
Trần Nguyễn Gia Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000689 |
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 118 |
🥇 |
Hoàng Ngọc Chi
|
Quảng Ninh
|
200000697 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 119 |
🥇 |
Nguyễn Khánh Chi
|
Quảng Ninh
|
200000700 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 120 |
🥇 |
Hồ Nhật Nam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000160 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 121 |
🥇 |
Lê Pha
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000159 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 122 |
🥇 |
Chu Đức Huy
|
Quảng Ninh
|
200000050 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 123 |
🥇 |
Nguyễn Đăng Khoa
|
Quảng Ninh
|
200000251 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 124 |
🥇 |
Đỗ Phạm Nhật Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000139 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 125 |
🥇 |
Trần Nguyễn Minh Nhật
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000240 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 126 |
🥇 |
Đỗ Mạnh Thắng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000228 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 127 |
🥇 |
Hoàng Nhật Minh Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000129 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 128 |
🥇 |
Nguyễn Tấn Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000221 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 129 |
🥇 |
Phan Huy Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000123 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 130 |
🥇 |
Hoàng Hữu Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000215 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 131 |
🥇 |
Huỳnh Hào Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000018 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 132 |
🥇 |
Trần Minh Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000590 |
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 133 |
🥇 |
Võ Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000589 |
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 134 |
🥇 |
Lê Nguyễn Hoàng Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000593 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 135 |
🥇 |
Nguyễn Hữu Minh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000538 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 136 |
🥈 |
Trần Nguyễn Minh Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000170 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 137 |
🥈 |
Trần Ngọc Thủy Tiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000288 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 138 |
🥈 |
Lê Hoàng Thuỳ Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000196 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 139 |
🥈 |
Ngô Minh An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000299 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 140 |
🥈 |
Đinh Trần Thanh Lam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000094 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 141 |
🥈 |
Trương Ái Tuyết Nhi
|
Bình Định
|
200000103 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 142 |
🥈 |
Trần Nguyễn Gia Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000689 |
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 143 |
🥈 |
Trần Nguyễn Tuệ Nhi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000695 |
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 144 |
🥈 |
Phạm Trí Thành
|
Thành phố Hà Nội
|
200000263 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 145 |
🥈 |
Hoàng Mạnh Hùng
|
Bắc Giang
|
200000078 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 146 |
🥈 |
Lê Thế Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000141 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 147 |
🥈 |
Vũ Xuân Bách
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000130 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 148 |
🥈 |
Nguyễn Tấn Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000221 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 149 |
🥈 |
Huỳnh Hào Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000018 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 150 |
🥈 |
Trần Minh Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000590 |
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 151 |
🥈 |
Lê Nguyễn Hoàng Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000593 |
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 152 |
🥈 |
Đỗ Hà Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
200000274 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 153 |
🥈 |
Hồ Hà Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
200000275 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 154 |
🥈 |
Nguyễn Hiểu Yến
|
Thành phố Hà Nội
|
200000285 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 155 |
🥈 |
Nhữ Tâm Như
|
Thành phố Hà Nội
|
200000180 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 156 |
🥈 |
Đào Phạm Hà Linh
|
Quảng Ninh
|
200000186 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 157 |
🥈 |
Phạm Minh Châu
|
Quảng Ninh
|
200000185 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 158 |
🥈 |
Lê Ngọc Minh Khuê
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000189 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 159 |
🥈 |
Nguyễn Thùy Dương
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000298 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 160 |
🥈 |
Phùng Bảo Quyên
|
Bắc Giang
|
200000118 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 161 |
🥈 |
Trần Trà My
|
Bắc Giang
|
200000195 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 162 |
🥈 |
Ngô Thừa Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000105 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 163 |
🥈 |
Phạm Tường Vân Khánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000317 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 164 |
🥈 |
Nguyễn Thị Hoàng Kim
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000701 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 165 |
🥈 |
Võ Hoàng Bảo Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000694 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 166 |
🥈 |
Đỗ Quốc Thiên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000267 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 167 |
🥈 |
La Bình An
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000163 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 168 |
🥈 |
Lê Nguyễn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000152 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 169 |
🥈 |
Nguyễn Phước Thành
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000253 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 170 |
🥈 |
Trần Minh Quân
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000233 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 171 |
🥈 |
Trương Ngọc Long Nhật
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000153 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 172 |
🥈 |
Nguyễn Huy Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000232 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 173 |
🥈 |
Phạm Hữu Minh
|
Quảng Ninh
|
200000229 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 174 |
🥈 |
Mai Tiến Thịnh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000674 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 175 |
🥈 |
Nguyễn Trọng Minh Khôi
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000363 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 176 |
🥈 |
Bùi Nguyễn Nhật Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000219 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 177 |
🥈 |
Huỳnh Hào Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000018 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 178 |
🥈 |
Vũ Đức Đạt
|
Bắc Giang
|
200000595 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 179 |
🥈 |
Vũ Đức Nguyên
|
Bắc Giang
|
200000594 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 180 |
🥈 |
Nguyễn Đình Minh Khôi
|
Thành phố Hà Nội
|
200000629 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 181 |
🥈 |
Nguyễn Đình Minh Khoa
|
Thành phố Hà Nội
|
200000637 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 182 |
🥈 |
Huỳnh Tri Giao
|
Bình Phước
|
200000730 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 183 |
🥈 |
Nguyễn Khánh Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000656 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 184 |
🥈 |
Phan Hồ Minh Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000621 |
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 185 |
🥈 |
Nguyễn Minh Khoa
|
Thành phố Hà Nội
|
200000624 |
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 186 |
🥈 |
Nguyễn Thành Danh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000633 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 187 |
🥈 |
Triệu Trung Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000642 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 188 |
🥈 |
Lê Nguyễn Hoàng Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000593 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 189 |
🥈 |
Doanh Bảo Khánh
|
Bình Phước
|
200000607 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 190 |
🥈 |
Phạm Huy Đăng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000612 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 191 |
🥈 |
Văn Tùng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000617 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 192 |
🥈 |
Lành Lê Khôi Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000602 |
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 193 |
🥈 |
Nguyễn Đình Minh Khôi
|
Thành phố Hà Nội
|
200000629 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 194 |
🥈 |
Phạm Quang Vinh
|
Thành phố Hà Nội
|
200000632 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 195 |
🥈 |
Lê Minh Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
200000639 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 196 |
🥈 |
Nguyễn Đình Minh Khoa
|
Thành phố Hà Nội
|
200000637 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 197 |
🥈 |
Huỳnh Tri Giao
|
Bình Phước
|
200000730 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 198 |
🥈 |
Nguyễn Thùy Dương
|
Bình Phước
|
200000298 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 199 |
🥈 |
Hà Vũ Tuấn Minh
|
Thanh Hóa
|
200000626 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 200 |
🥈 |
Nguyễn Khánh Linh
|
Thanh Hóa
|
200000372 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 201 |
🥈 |
Nguyễn Khoa
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000627 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 202 |
🥈 |
Nguyễn Thành Danh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000633 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 203 |
🥈 |
Đỗ Quốc Tuấn
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000644 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 204 |
🥈 |
Phạm Quang Vinh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000632 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 205 |
🥈 |
Trương Đức Minh Khôi
|
Bình Phước
|
200000597 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 206 |
🥈 |
Vũ Đức Nguyên
|
Bình Phước
|
200000594 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 207 |
🥈 |
Doanh Bảo Khánh
|
Bình Phước
|
200000607 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 208 |
🥈 |
Nguyễn Phúc Lâm
|
Bình Phước
|
200000610 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 209 |
🥈 |
Lê Văn Pháp
|
Bình Định
|
200000614 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 210 |
🥈 |
Phạm Viết Trường Giang
|
Bình Định
|
200000615 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 211 |
🥈 |
Thái Huy Thông
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000618 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 212 |
🥈 |
Văn Tùng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000617 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 213 |
🥈 |
Đỗ Thiên Long
|
Thành phố Hà Nội
|
200000609 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 214 |
🥈 |
Trương Đức Minh Khôi
|
Thành phố Hà Nội
|
200000597 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 215 |
🥈 |
Vũ Xuân Minh Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000168 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 216 |
🥈 |
Trương Thanh Vân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000282 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 217 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Khánh Hà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000290 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 218 |
🥈 |
Bùi Hồng Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000297 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 219 |
🥈 |
Phùng Bảo Quyên
|
Bắc Giang
|
200000118 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 220 |
🥈 |
Trương Ái Tuyết Nhi
|
Bình Định
|
200000103 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 221 |
🥈 |
Trần Ngọc Phương Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000690 |
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 222 |
🥈 |
Huỳnh An Hương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000698 |
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 223 |
🥈 |
Hồ Nhật Nam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000160 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 224 |
🥈 |
Nguyễn Đăng Khoa
|
Quảng Ninh
|
200000251 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 225 |
🥈 |
Trần Nguyễn Minh Nhật
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000240 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 226 |
🥈 |
Hoàng Nhật Minh Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000129 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 227 |
🥈 |
Phan Huy Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000123 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 228 |
🥈 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Bình Phước
|
200000042 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 229 |
🥈 |
Nguyễn Minh Giáp
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000591 |
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 230 |
🥈 |
Lê Nguyễn Hoàng Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000593 |
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 231 |
🥈 |
Đỗ Hà Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
200000274 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 232 |
🥈 |
Hồ Hà Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
200000275 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 233 |
🥈 |
Lê Thị Thủy
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000284 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 234 |
🥈 |
Lê Vũ Hương Giang
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000178 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 235 |
🥈 |
Đào Phạm Hà Linh
|
Quảng Ninh
|
200000186 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 236 |
🥈 |
Phạm Minh Châu
|
Quảng Ninh
|
200000185 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 237 |
🥈 |
Bùi Hồng Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000297 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 238 |
🥈 |
Ngô Minh An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000299 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 239 |
🥈 |
Phùng Bảo Quyên
|
Bắc Giang
|
200000118 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 240 |
🥈 |
Trần Trà My
|
Bắc Giang
|
200000195 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 241 |
🥈 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Bình Định
|
200000316 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 242 |
🥈 |
Trương Ái Tuyết Nhi
|
Bình Định
|
200000103 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 243 |
🥈 |
Huỳnh An Hương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000698 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 244 |
🥈 |
Lê Thùy Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000699 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 245 |
🥈 |
La Bình An
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000163 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 246 |
🥈 |
Nguyễn Trí Nhân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000264 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 247 |
🥈 |
Lê Nguyễn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000152 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 248 |
🥈 |
Nguyễn Minh Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000252 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 249 |
🥈 |
Nguyễn Đức Quân
|
Bắc Giang
|
200000246 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 250 |
🥈 |
Phạm Bảo Toàn
|
Bắc Giang
|
200000142 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 251 |
🥈 |
Nguyễn Huy Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000232 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 252 |
🥈 |
Phạm Hữu Minh
|
Quảng Ninh
|
200000229 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 253 |
🥈 |
Hà Khả Uy
|
Bình Phước
|
200000125 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 254 |
🥈 |
Nguyễn Nam Khánh
|
Bình Phước
|
200000223 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 255 |
🥈 |
Lê Trịnh Vân Sơn
|
Bình Phước
|
200000448 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 256 |
🥈 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Bình Phước
|
200000042 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 257 |
🥈 |
Vũ Đức Đạt
|
Bắc Giang
|
200000595 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 258 |
🥈 |
Vũ Đức Nguyên
|
Bắc Giang
|
200000594 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 259 |
🥉 |
Đỗ Hà Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
200000274 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 260 |
🥉 |
Trần Tăng Thanh Tú
|
Bình Định
|
200000169 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 261 |
🥉 |
Lê Vũ Hương Giang
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000178 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 262 |
🥉 |
Trần Lê Ngọc Trinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000181 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 263 |
🥉 |
Đỗ Nguyễn Lan Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000291 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 264 |
🥉 |
Phạm Minh Châu
|
Quảng Ninh
|
200000185 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 265 |
🥉 |
Lê Ngọc Minh Khuê
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000189 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 266 |
🥉 |
Trần Cao Nhật Lam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000302 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 267 |
🥉 |
Ngô Hồ Thanh Trúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000736 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 268 |
🥉 |
Trần Hoàng Bảo Châu
|
Bình Định
|
200000197 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 269 |
🥉 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Bình Định
|
200000316 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 270 |
🥉 |
Võ Nguyễn Quỳnh Như
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000315 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 271 |
🥉 |
Trần Linh Đan
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000691 |
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 272 |
🥉 |
Trần Ngọc Phương Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000690 |
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 273 |
🥉 |
Bùi Bảo Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
200000696 |
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 274 |
🥉 |
Hoàng Ngọc Chi
|
Quảng Ninh
|
200000697 |
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 275 |
🥉 |
Đặng Hoàng Gia Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000161 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 276 |
🥉 |
Trần Thiện Nhân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000269 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 277 |
🥉 |
Lê Nhật Nam
|
Bình Phước
|
200000154 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 278 |
🥉 |
Nguyễn Phước Thành
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000253 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 279 |
🥉 |
Lê Thanh Dương
|
Thanh Hóa
|
200000245 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 280 |
🥉 |
Nguyễn Đường Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000241 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 281 |
🥉 |
Nguyễn Huy Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000232 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 282 |
🥉 |
Phạm Hữu Minh
|
Quảng Ninh
|
200000229 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 283 |
🥉 |
Lê Nguyễn Khang Nhật
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000124 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 284 |
🥉 |
Trần Lê Khánh Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000222 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 285 |
🥉 |
Lê Trịnh Vân Sơn
|
Bình Phước
|
200000448 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 286 |
🥉 |
Trần Văn Minh
|
Bình Phước
|
200000074 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 287 |
🥉 |
Đỗ Thiên An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000592 |
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 288 |
🥉 |
Nguyễn Minh Giáp
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000591 |
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 289 |
🥉 |
Vũ Đức Đạt
|
Bắc Giang
|
200000595 |
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 290 |
🥉 |
Vũ Đức Nguyên
|
Bắc Giang
|
200000594 |
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 291 |
🥉 |
Lê Nguyệt Ánh
|
Bình Định
|
200000174 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 292 |
🥉 |
Nguyễn Lê Bảo Ngọc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000710 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 293 |
🥉 |
Phạm Thị Ngọc Ngân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000173 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 294 |
🥉 |
Trần Tăng Thanh Tú
|
Bình Định
|
200000169 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 295 |
🥉 |
Đỗ Hồng Trà
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000179 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 296 |
🥉 |
Lê Thị Thủy
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000284 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 297 |
🥉 |
Lê Vũ Hương Giang
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000178 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 298 |
🥉 |
Võ Ngọc Hoàng Yến
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000184 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 299 |
🥉 |
Hoàng Lê Vân Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
200000187 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 300 |
🥉 |
Nguyễn Bùi Mai Khanh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000292 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 301 |
🥉 |
Nguyễn Long Ngân Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
200000296 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 302 |
🥉 |
Trần Thị Thiên Bình
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000294 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 303 |
🥉 |
Bùi Phan Bảo Ngọc
|
Bình Định
|
200000194 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 304 |
🥉 |
Bùi Thanh Huyền
|
Bình Định
|
200000309 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 305 |
🥉 |
Đỗ Mai Chi
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000305 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 306 |
🥉 |
Hồ Tâm Như
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000193 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 307 |
🥉 |
Mai Nguyễn Gia Hân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000198 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 308 |
🥉 |
Nguyễn Cẩm Tú
|
Bình Định
|
200000312 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 309 |
🥉 |
Trần Hoàng Bảo Châu
|
Bình Định
|
200000197 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 310 |
🥉 |
Trần Ngọc Hân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000313 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 311 |
🥉 |
Hán Thị Phú Bình
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000536 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 312 |
🥉 |
Trần Thị Thiên An
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000320 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 313 |
🥉 |
Võ Nguyễn Anh Thy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000321 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 314 |
🥉 |
Võ Nguyễn Quỳnh Như
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000315 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 315 |
🥉 |
Hồ Khánh An
|
Thanh Hóa
|
200000703 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 316 |
🥉 |
Hoàng Ngọc Chi
|
Quảng Ninh
|
200000697 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 317 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Chi
|
Quảng Ninh
|
200000700 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 318 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Linh
|
Thanh Hóa
|
200000372 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 319 |
🥉 |
Hoàng Kỳ Khuê
|
Thành phố Hà Nội
|
200000164 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 320 |
🥉 |
Nguyễn Quốc Minh Đạt
|
Bắc Giang
|
200000266 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 321 |
🥉 |
Nguyễn Tuấn Anh
|
Bắc Giang
|
200000270 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 322 |
🥉 |
Phạm Trí Thành
|
Thành phố Hà Nội
|
200000263 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 323 |
🥉 |
Chu Đức Huy
|
Quảng Ninh
|
200000050 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 324 |
🥉 |
Hoàng Mạnh Hùng
|
Bắc Giang
|
200000078 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 325 |
🥉 |
Nguyễn Hữu Hiếu
|
Quảng Ninh
|
200000148 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 326 |
🥉 |
Phạm Bảo Toàn
|
Bắc Giang
|
200000142 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 327 |
🥉 |
Đặng Nhật Minh
|
Quảng Ninh
|
200000146 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 328 |
🥉 |
Lê Thanh Dương
|
Thanh Hóa
|
200000245 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 329 |
🥉 |
Mai Khánh Đăng Bảo
|
Thanh Hóa
|
200000149 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 330 |
🥉 |
Nguyễn Đăng Khoa
|
Quảng Ninh
|
200000251 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 331 |
🥉 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Giang
|
200000137 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 332 |
🥉 |
Lê Văn Huy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000231 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 333 |
🥉 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Giang
|
200000236 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 334 |
🥉 |
Phạm Trần Khang Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000239 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 335 |
🥉 |
Hà Khả Uy
|
Bình Phước
|
200000125 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 336 |
🥉 |
Lê Khương
|
Bình Định
|
200000128 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 337 |
🥉 |
Ngô Xuân Gia Huy
|
Bình Phước
|
200000413 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 338 |
🥉 |
Nguyễn Đình Hiếu
|
Bình Định
|
200000673 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 339 |
🥉 |
Lê Gia Nguyễn
|
Bình Định
|
200000681 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 340 |
🥉 |
Nguyễn Đức Hiếu
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000136 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 341 |
🥉 |
Nguyễn Trường Giang
|
Bình Định
|
200000680 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 342 |
🥉 |
Trương Quang Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000679 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 343 |
🥉 |
Bùi Duy Minh Quân
|
Thành phố Hà Nội
|
200000596 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 344 |
🥉 |
Chu Đức Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000598 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 345 |
🥉 |
Trương Đức Minh Khôi
|
Thành phố Hà Nội
|
200000597 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 346 |
🥉 |
Vũ Hải Đăng
|
Quảng Ninh
|
200000613 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 347 |
🥉 |
Lê Duy Tân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000630 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 348 |
🥉 |
Tạ Quốc Trung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000631 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 349 |
🥉 |
Lê Minh Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
200000639 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 350 |
🥉 |
Phạm Ngọc Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000638 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 351 |
🥉 |
Nguyễn Minh Thắng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000649 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 352 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Tường Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000650 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 353 |
🥉 |
Lương Viễn Thành
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000657 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 354 |
🥉 |
Nguyễn Hữu Khoa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000658 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 355 |
🥉 |
Nguyễn Duy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000622 |
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 356 |
🥉 |
Hà Vũ Tuấn Minh
|
Thanh Hóa
|
200000626 |
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 357 |
🥉 |
Võ Nguyên Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000625 |
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 358 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000634 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 359 |
🥉 |
Tạ Quốc Trung
|
Thành phố Hà Nội
|
200000631 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 360 |
🥉 |
Đỗ Quốc Tuấn
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000644 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 361 |
🥉 |
Phạm Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000643 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 362 |
🥉 |
Vũ Đức Đạt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000595 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 363 |
🥉 |
Vũ Đức Nguyên
|
Bình Phước
|
200000594 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 364 |
🥉 |
Đỗ Thiên Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000609 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 365 |
🥉 |
Nguyễn Minh Trí
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000608 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 366 |
🥉 |
Lê Văn Pháp
|
Bình Định
|
200000614 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 367 |
🥉 |
Vũ Hải Đăng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000613 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 368 |
🥉 |
Hoàng Bảo Long
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000619 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 369 |
🥉 |
Thái Huy Thông
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000618 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 370 |
🥉 |
Huỳnh Minh Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000544 |
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 371 |
🥉 |
Thân Quang Phúc
|
Bắc Giang
|
200000605 |
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 372 |
🥉 |
Nguyễn Thành Danh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000633 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 373 |
🥉 |
Phạm Hưng Phú
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000635 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 374 |
🥉 |
Phạm Hoàng Quân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000643 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 375 |
🥉 |
Triệu Trung Dũng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000642 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 376 |
🥉 |
Hà Vũ Tuấn Sang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000654 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 377 |
🥉 |
Hoàng Ngọc Minh Thịnh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000652 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 378 |
🥉 |
Lê Hoàng Phúc Nguyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000641 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 379 |
🥉 |
Tạ Quốc Trung
|
Thành phố Hà Nội
|
200000631 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 380 |
🥉 |
Trịnh Duy Khánh
|
Thành phố Hà Nội
|
200000636 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 381 |
🥉 |
Võ Nguyên Khang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000625 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 382 |
🥉 |
Hán Huy Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000540 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 383 |
🥉 |
Hoàng Ngọc Minh Thịnh
|
Quảng Ninh
|
200000652 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 384 |
🥉 |
Nguyễn Minh Giáp
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000591 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 385 |
🥉 |
Trần Minh Long
|
Quảng Ninh
|
200000590 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 386 |
🥉 |
Lành Lê Khôi Nguyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000602 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 387 |
🥉 |
Lưu Tuấn Hải
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000601 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 388 |
🥉 |
Châu Tuấn Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000604 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 389 |
🥉 |
Chu Đức Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000598 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 390 |
🥉 |
Doanh Bảo Khánh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000607 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 391 |
🥉 |
Vũ Hải Đăng
|
Quảng Ninh
|
200000613 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 392 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Minh Hoà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000273 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 393 |
🥉 |
Trần Tăng Thanh Tú
|
Bình Định
|
200000169 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 394 |
🥉 |
Lâm Hoàng Hải Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000175 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 395 |
🥉 |
Trương Gia Hân
|
Bình Định
|
200000176 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 396 |
🥉 |
Đỗ Nguyễn Lan Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000291 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 397 |
🥉 |
Phạm Minh Châu
|
Quảng Ninh
|
200000185 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 398 |
🥉 |
Ngô Minh An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000299 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 399 |
🥉 |
Nguyễn Thùy Dương
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000298 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 400 |
🥉 |
Lê Hoàng Thùy Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000196 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 401 |
🥉 |
Trần Trà My
|
Bắc Giang
|
200000195 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 402 |
🥉 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Bình Định
|
200000316 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 403 |
🥉 |
Võ Nguyễn Quỳnh Như
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000315 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 404 |
🥉 |
Đỗ Ngọc Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
200000693 |
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 405 |
🥉 |
Lê Thùy Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000699 |
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 406 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Chi
|
Quảng Ninh
|
200000700 |
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 407 |
🥉 |
Đặng Hoàng Gia Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000161 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 408 |
🥉 |
Nguyễn Lê An Khương
|
Bình Định
|
200000262 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 409 |
🥉 |
Hoàng Mạnh Hùng
|
Bắc Giang
|
200000078 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 410 |
🥉 |
Lê Nguyễn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000152 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 411 |
🥉 |
Nguyễn Đường Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000241 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 412 |
🥉 |
Võ Thành Quý
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000242 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 413 |
🥉 |
Phạm Hữu Minh
|
Quảng Ninh
|
200000229 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 414 |
🥉 |
Vũ Xuân Bách
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000130 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 415 |
🥉 |
Lê Nguyễn Khang Nhật
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000124 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 416 |
🥉 |
Trần Lê Khánh Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000222 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 417 |
🥉 |
Hoàng Hữu Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000215 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 418 |
🥉 |
Ngô Trí Thiện
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000033 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 419 |
🥉 |
Đỗ Thiên An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000592 |
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 420 |
🥉 |
Trần Minh Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000590 |
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 421 |
🥉 |
Vũ Đức Đạt
|
Bắc Giang
|
200000595 |
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 422 |
🥉 |
Vũ Đức Nguyên
|
Bắc Giang
|
200000594 |
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 423 |
🥉 |
Lê Nguyệt Ánh
|
Bình Định
|
200000174 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 424 |
🥉 |
Trần Tăng Thanh Tú
|
Bình Định
|
200000169 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 425 |
🥉 |
Nguyễn Bảo Châu
|
Bình Định
|
200000286 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 426 |
🥉 |
Phạm Ngọc Hân
|
Thanh Hóa
|
200000212 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 427 |
🥉 |
Trịnh Phương Nhật Anh
|
Thanh Hóa
|
200000182 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 428 |
🥉 |
Trương Gia Hân
|
Bình Định
|
200000176 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 429 |
🥉 |
Đỗ Hoàng Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
200000295 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 430 |
🥉 |
Hoàng Lê Vân Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
200000187 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 431 |
🥉 |
Nguyễn Bùi Mai Khanh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000292 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 432 |
🥉 |
Trần Thị Thiên Bình
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000294 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 433 |
🥉 |
Đỗ Mai Chi
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000305 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 434 |
🥉 |
Hồ Tâm Như
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000193 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 435 |
🥉 |
Nguyễn Thị Thùy Lâm
|
Bình Phước
|
200000300 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 436 |
🥉 |
Phạm Khánh Đan
|
Bình Phước
|
200000308 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 437 |
🥉 |
Lê Hoàng Vân Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000214 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 438 |
🥉 |
Mai Nguyễn Gia Hân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000198 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 439 |
🥉 |
Nguyễn Cẩm Tú
|
Bình Định
|
200000312 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 440 |
🥉 |
Trần Hoàng Bảo Châu
|
Bình Định
|
200000197 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 441 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Giang
|
200000319 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 442 |
🥉 |
Trần Bảo Hân
|
Bắc Giang
|
200000318 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 443 |
🥉 |
Trần Thị Thiên An
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000320 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 444 |
🥉 |
Võ Nguyễn Quỳnh Như
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000315 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 445 |
🥉 |
Nguyễn Thị Hoàng Kim
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000701 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 446 |
🥉 |
Võ Hoàng Bảo Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000694 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 447 |
🥉 |
Hoàng Kỳ Khuê
|
Thành phố Hà Nội
|
200000164 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 448 |
🥉 |
Nguyễn Quốc Minh Đạt
|
Bắc Giang
|
200000266 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 449 |
🥉 |
Nguyễn Tuấn Anh
|
Bắc Giang
|
200000270 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 450 |
🥉 |
Phạm Trí Thành
|
Thành phố Hà Nội
|
200000263 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 451 |
🥉 |
Hoàng Mạnh Hùng
|
Bắc Giang
|
200000078 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 452 |
🥉 |
Lê Hiếu
|
Bình Định
|
200000156 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 453 |
🥉 |
Nguyễn Tuấn Nam
|
Bắc Giang
|
200000257 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 454 |
🥉 |
Trần Nhật Minh
|
Bình Định
|
200000255 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 455 |
🥉 |
Huỳnh Châu Bảo Lâm
|
Bình Định
|
200000143 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 456 |
🥉 |
Lê Anh Nhật Huy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000140 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 457 |
🥉 |
Lê Quang Minh
|
Bình Định
|
200000145 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 458 |
🥉 |
Trương Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000250 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 459 |
🥉 |
Nguyễn Bùi Thiện Minh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000230 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 460 |
🥉 |
Nguyễn Trường Hải
|
Bình Phước
|
200000234 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 461 |
🥉 |
Trần Minh Quân
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000233 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 462 |
🥉 |
Vũ Lê Thanh Hải
|
Bình Phước
|
200000131 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 463 |
🥉 |
Lê Khương
|
Bình Định
|
200000128 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 464 |
🥉 |
Lê Trí Bách
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000127 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 465 |
🥉 |
Nguyễn Phan Tuấn Kiệt
|
Bình Định
|
200000225 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 466 |
🥉 |
Phạm Hùng Quang Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000126 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 467 |
🥉 |
Đỗ Tiến Dũng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000218 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 468 |
🥉 |
Lê Gia Bảo
|
Bình Định
|
200000121 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 469 |
🥉 |
Nguyễn Thành Minh
|
Bình Định
|
200000216 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 470 |
🥉 |
Trần Đăng Huy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000217 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 471 |
🥉 |
Bùi Duy Minh Quân
|
Thành phố Hà Nội
|
200000596 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 472 |
🥉 |
Lê Trung Hiếu
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000616 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 473 |
🥉 |
Nguyễn Hải Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
200000600 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 474 |
🥉 |
Phạm Viết Trường Giang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000615 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |