Quay lại chi tiết giải

Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025

🏆 Tất cả Huy chương

# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Thái Thanh Trúc Thành phố Hồ Chí Minh 200000272 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
2 🥇 Trần Nguyễn Minh Hằng Thành phố Hồ Chí Minh 200000281 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
3 🥇 Nguyễn Bùi Mai Khanh Thừa Thiên - Huế 200000292 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
4 🥇 Bùi Hồng Ngọc Thành phố Hồ Chí Minh 200000297 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
5 🥇 Phùng Bảo Quyên Bắc Giang 200000118 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
6 🥇 Ngô Thừa Ân Thành phố Hồ Chí Minh 200000105 Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
7 🥇 Trần Tuệ Mẫn Bình Định 200000688 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
8 🥇 Võ Hoàng Bảo Anh Bà Rịa - Vũng Tàu 200000694 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
9 🥇 Lê Pha Thành phố Hồ Chí Minh 200000159 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
10 🥇 Chu Đức Huy Quảng Ninh 200000050 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
11 🥇 Đỗ Phạm Nhật Minh Thành phố Hồ Chí Minh 200000139 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
12 🥇 Hoàng Nhật Minh Huy Thành phố Hồ Chí Minh 200000129 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
13 🥇 Phan Huy Hoàng Thành phố Hồ Chí Minh 200000123 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
14 🥇 Nguyễn Trường Phúc Bình Phước 200000042 Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
15 🥇 Võ Quang Minh Thành phố Hồ Chí Minh 200000589 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
16 🥇 Nguyễn Hữu Minh Quân Thành phố Hồ Chí Minh 200000538 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
17 🥇 Thái Thanh Trúc Thành phố Hồ Chí Minh 200000272 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
18 🥇 Trần Nguyễn Minh Thư Thành phố Hồ Chí Minh 200000170 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
19 🥇 Trần Ngọc Thủy Tiên Thành phố Hồ Chí Minh 200000288 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
20 🥇 Trần Nguyễn Minh Hằng Thành phố Hồ Chí Minh 200000281 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
21 🥇 Đỗ Nguyễn Lan Anh Thành phố Hồ Chí Minh 200000291 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
22 🥇 Lê Hoàng Thuỳ Linh Thành phố Hồ Chí Minh 200000196 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
23 🥇 Bùi Hồng Ngọc Thành phố Hồ Chí Minh 200000297 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
24 🥇 Ngô Minh An Thành phố Hồ Chí Minh 200000299 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
25 🥇 Đinh Trần Thanh Lam Thành phố Hồ Chí Minh 200000094 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
26 🥇 Ngô Hồ Thanh Trúc Thành phố Hồ Chí Minh 200000736 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
27 🥇 Nguyễn Phương Nghi Bình Định 200000316 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
28 🥇 Trương Ái Tuyết Nhi Bình Định 200000103 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
29 🥇 Trần Ngọc Phương Thảo Thành phố Hồ Chí Minh 200000690 Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
30 🥇 Trần Nguyễn Gia Hân Thành phố Hồ Chí Minh 200000689 Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
31 🥇 Huỳnh An Hương Thành phố Hồ Chí Minh 200000698 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
32 🥇 Trần Nguyễn Tuệ Nhi Thành phố Hồ Chí Minh 200000695 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
33 🥇 Đặng Hoàng Gia Bảo Thành phố Hồ Chí Minh 200000161 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
34 🥇 Lê Pha Thành phố Hồ Chí Minh 200000159 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
35 🥇 Lê Nhật Nam Bình Phước 200000154 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
36 🥇 Phạm Đức Minh Bình Phước 200000157 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
37 🥇 Đỗ Phạm Nhật Minh Thành phố Hồ Chí Minh 200000139 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
38 🥇 Lê Thế Bảo Thành phố Hồ Chí Minh 200000141 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
39 🥇 Hoàng Nhật Minh Huy Thành phố Hồ Chí Minh 200000129 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
40 🥇 Vũ Xuân Bách Thành phố Hồ Chí Minh 200000130 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
41 🥇 Nguyễn Tấn Phát Thành phố Hồ Chí Minh 200000221 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
42 🥇 Phan Huy Hoàng Thành phố Hồ Chí Minh 200000123 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
43 🥇 Lê Trịnh Vân Sơn Bình Phước 200000448 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
44 🥇 Nguyễn Trường Phúc Bình Phước 200000042 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
45 🥇 Trần Minh Long Thành phố Hồ Chí Minh 200000590 Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
46 🥇 Võ Quang Minh Thành phố Hồ Chí Minh 200000589 Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
47 🥇 Lê Nguyễn Hoàng Dũng Thành phố Hồ Chí Minh 200000593 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
48 🥇 Nguyễn Hữu Minh Quân Thành phố Hồ Chí Minh 200000538 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
49 🥇 Liên Đạt Dân Thành phố Hồ Chí Minh 200000628 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống
50 🥇 Trịnh Duy Khánh Thành phố Hồ Chí Minh 200000636 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống
51 🥇 Ngô Đức Kiên Thành phố Hồ Chí Minh 200000647 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống
52 🥇 Hoàng Tú Tuấn Anh Thành phố Hồ Chí Minh 200000655 Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống
53 🥇 Nguyễn Đình Nguyên Bảo Bình Định 200000620 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống
54 🥇 Nguyễn Khánh An Thành phố Hồ Chí Minh 200000623 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống
55 🥇 Phan Hồ Minh Huy Thành phố Hồ Chí Minh 200000621 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống
56 🥇 Hán Huy Vũ Thành phố Đà Nẵng 200000540 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống
57 🥇 Đỗ Thiên An Thành phố Hồ Chí Minh 200000592 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống
58 🥇 Bùi Huỳnh Khải Thành phố Hồ Chí Minh 200000606 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống
59 🥇 Nguyễn Quốc Kinh Kha Thành phố Hồ Chí Minh 200000611 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống
60 🥇 Lê Trung Hiếu Bà Rịa - Vũng Tàu 200000616 Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống
61 🥇 Trương Đức Minh Khôi Thành phố Hà Nội 200000597 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống
62 🥇 Lê Duy Tân Thành phố Hồ Chí Minh 200000630 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống
63 🥇 Liên Đạt Dân Thành phố Hồ Chí Minh 200000628 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống
64 🥇 Phạm Ngọc Bảo Thành phố Hồ Chí Minh 200000638 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống
65 🥇 Trịnh Duy Khánh Thành phố Hồ Chí Minh 200000636 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống
66 🥇 Ngô Đức Kiên Thành phố Hồ Chí Minh 200000647 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống
67 🥇 Nguyễn Minh Thắng Thành phố Hồ Chí Minh 200000649 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống
68 🥇 Hoàng Tú Tuấn Anh Thành phố Hồ Chí Minh 200000655 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống
69 🥇 Nguyễn Khánh Hoàng Thành phố Hồ Chí Minh 200000656 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống
70 🥇 Nguyễn Duy Thành phố Hồ Chí Minh 200000622 Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống
71 🥇 Phan Hồ Minh Huy Thành phố Hồ Chí Minh 200000621 Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống
72 🥇 Nguyễn Khánh An Thành phố Hồ Chí Minh 200000623 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống
73 🥇 Võ Nguyên Khang Thành phố Hồ Chí Minh 200000625 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống
74 🥇 Nguyễn Hoàng Vinh Thành phố Hồ Chí Minh 200000634 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống
75 🥇 Phan Hồ Minh Huy Thành phố Hồ Chí Minh 200000621 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống
76 🥇 Phạm Hoàng Quân Thành phố Hồ Chí Minh 200000643 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống
77 🥇 Triệu Trung Dũng Thành phố Hồ Chí Minh 200000642 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống
78 🥇 Đỗ Thiên An Thành phố Hồ Chí Minh 200000592 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống
79 🥇 Lê Nguyễn Hoàng Dũng Thành phố Hồ Chí Minh 200000593 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống
80 🥇 Bùi Huỳnh Khải Thành phố Hồ Chí Minh 200000606 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống
81 🥇 Nguyễn Minh Trí Thành phố Hồ Chí Minh 200000608 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống
82 🥇 Nguyễn Quốc Kinh Kha Thành phố Hồ Chí Minh 200000611 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống
83 🥇 Phạm Huy Đăng Thành phố Hồ Chí Minh 200000612 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống
84 🥇 Hoàng Bảo Long Bà Rịa - Vũng Tàu 200000619 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống
85 🥇 Lê Trung Hiếu Bà Rịa - Vũng Tàu 200000616 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống
86 🥇 Huỳnh Minh Khôi Thành phố Hồ Chí Minh 200000544 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống
87 🥇 Lành Lê Khôi Nguyên Thành phố Hồ Chí Minh 200000602 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống
88 🥇 Thái Thanh Trúc Thành phố Hồ Chí Minh 200000272 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
89 🥇 Trần Nguyễn Minh Hằng Thành phố Hồ Chí Minh 200000281 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
90 🥇 Đỗ Nguyễn Minh Hằng Thành phố Hồ Chí Minh 200000289 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
91 🥇 Lê Ngọc Minh Khuê Thừa Thiên - Huế 200000189 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
92 🥇 Đinh Trần Thanh Lam Thành phố Hồ Chí Minh 200000094 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
93 🥇 Ngô Thừa Ân Thành phố Hồ Chí Minh 200000105 Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
94 🥇 Trần Nguyễn Gia Hân Thành phố Hồ Chí Minh 200000689 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
95 🥇 Hoàng Ngọc Chi Quảng Ninh 200000697 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
96 🥇 Lê Pha Thành phố Hồ Chí Minh 200000159 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
97 🥇 Chu Đức Huy Quảng Ninh 200000050 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
98 🥇 Đỗ Phạm Nhật Minh Thành phố Hồ Chí Minh 200000139 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
99 🥇 Đỗ Mạnh Thắng Thành phố Hồ Chí Minh 200000228 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
100 🥇 Nguyễn Tấn Phát Thành phố Hồ Chí Minh 200000221 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
101 🥇 Huỳnh Hào Phát Thành phố Hồ Chí Minh 200000018 Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
102 🥇 Võ Quang Minh Thành phố Hồ Chí Minh 200000589 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
103 🥇 Nguyễn Hữu Minh Quân Thành phố Hồ Chí Minh 200000538 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
104 🥇 Thái Thanh Trúc Thành phố Hồ Chí Minh 200000272 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
105 🥇 Vũ Xuân Minh Châu Thành phố Hồ Chí Minh 200000168 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
106 🥇 Trần Nguyễn Minh Hằng Thành phố Hồ Chí Minh 200000281 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
107 🥇 Trương Thanh Vân Thành phố Hồ Chí Minh 200000282 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
108 🥇 Đỗ Nguyễn Minh Hằng Thành phố Hồ Chí Minh 200000289 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
109 🥇 Nguyễn Ngọc Khánh Hà Thành phố Hồ Chí Minh 200000290 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
110 🥇 Lê Ngọc Minh Khuê Thừa Thiên - Huế 200000189 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
111 🥇 Nguyễn Thùy Dương Thừa Thiên - Huế 200000298 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
112 🥇 Đinh Trần Thanh Lam Thành phố Hồ Chí Minh 200000094 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
113 🥇 Lê Hoàng Thùy Linh Thành phố Hồ Chí Minh 200000196 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
114 🥇 Ngô Thừa Ân Thành phố Hồ Chí Minh 200000105 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
115 🥇 Phạm Tường Vân Khánh Thành phố Hồ Chí Minh 200000317 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
116 🥇 Trần Ngọc Phương Thảo Thành phố Hồ Chí Minh 200000690 Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
117 🥇 Trần Nguyễn Gia Hân Thành phố Hồ Chí Minh 200000689 Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
118 🥇 Hoàng Ngọc Chi Quảng Ninh 200000697 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
119 🥇 Nguyễn Khánh Chi Quảng Ninh 200000700 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
120 🥇 Hồ Nhật Nam Thành phố Hồ Chí Minh 200000160 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
121 🥇 Lê Pha Thành phố Hồ Chí Minh 200000159 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
122 🥇 Chu Đức Huy Quảng Ninh 200000050 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
123 🥇 Nguyễn Đăng Khoa Quảng Ninh 200000251 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
124 🥇 Đỗ Phạm Nhật Minh Thành phố Hồ Chí Minh 200000139 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
125 🥇 Trần Nguyễn Minh Nhật Thành phố Hồ Chí Minh 200000240 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
126 🥇 Đỗ Mạnh Thắng Thành phố Hồ Chí Minh 200000228 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
127 🥇 Hoàng Nhật Minh Huy Thành phố Hồ Chí Minh 200000129 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
128 🥇 Nguyễn Tấn Phát Thành phố Hồ Chí Minh 200000221 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
129 🥇 Phan Huy Hoàng Thành phố Hồ Chí Minh 200000123 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
130 🥇 Hoàng Hữu Khang Thành phố Hồ Chí Minh 200000215 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
131 🥇 Huỳnh Hào Phát Thành phố Hồ Chí Minh 200000018 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
132 🥇 Trần Minh Long Thành phố Hồ Chí Minh 200000590 Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
133 🥇 Võ Quang Minh Thành phố Hồ Chí Minh 200000589 Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
134 🥇 Lê Nguyễn Hoàng Dũng Thành phố Hồ Chí Minh 200000593 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
135 🥇 Nguyễn Hữu Minh Quân Thành phố Hồ Chí Minh 200000538 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
136 🥈 Trần Nguyễn Minh Thư Thành phố Hồ Chí Minh 200000170 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
137 🥈 Trần Ngọc Thủy Tiên Thành phố Hồ Chí Minh 200000288 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
138 🥈 Lê Hoàng Thuỳ Linh Thành phố Hồ Chí Minh 200000196 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
139 🥈 Ngô Minh An Thành phố Hồ Chí Minh 200000299 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
140 🥈 Đinh Trần Thanh Lam Thành phố Hồ Chí Minh 200000094 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
141 🥈 Trương Ái Tuyết Nhi Bình Định 200000103 Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
142 🥈 Trần Nguyễn Gia Hân Thành phố Hồ Chí Minh 200000689 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
143 🥈 Trần Nguyễn Tuệ Nhi Thành phố Hồ Chí Minh 200000695 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
144 🥈 Phạm Trí Thành Thành phố Hà Nội 200000263 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
145 🥈 Hoàng Mạnh Hùng Bắc Giang 200000078 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
146 🥈 Lê Thế Bảo Thành phố Hồ Chí Minh 200000141 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
147 🥈 Vũ Xuân Bách Thành phố Hồ Chí Minh 200000130 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
148 🥈 Nguyễn Tấn Phát Thành phố Hồ Chí Minh 200000221 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
149 🥈 Huỳnh Hào Phát Thành phố Hồ Chí Minh 200000018 Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
150 🥈 Trần Minh Long Thành phố Hồ Chí Minh 200000590 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
151 🥈 Lê Nguyễn Hoàng Dũng Thành phố Hồ Chí Minh 200000593 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
152 🥈 Đỗ Hà Phương Thành phố Hà Nội 200000274 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
153 🥈 Hồ Hà Anh Thành phố Hà Nội 200000275 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
154 🥈 Nguyễn Hiểu Yến Thành phố Hà Nội 200000285 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
155 🥈 Nhữ Tâm Như Thành phố Hà Nội 200000180 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
156 🥈 Đào Phạm Hà Linh Quảng Ninh 200000186 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
157 🥈 Phạm Minh Châu Quảng Ninh 200000185 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
158 🥈 Lê Ngọc Minh Khuê Thừa Thiên - Huế 200000189 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
159 🥈 Nguyễn Thùy Dương Thừa Thiên - Huế 200000298 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
160 🥈 Phùng Bảo Quyên Bắc Giang 200000118 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
161 🥈 Trần Trà My Bắc Giang 200000195 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
162 🥈 Ngô Thừa Ân Thành phố Hồ Chí Minh 200000105 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
163 🥈 Phạm Tường Vân Khánh Thành phố Hồ Chí Minh 200000317 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
164 🥈 Nguyễn Thị Hoàng Kim Bà Rịa - Vũng Tàu 200000701 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
165 🥈 Võ Hoàng Bảo Anh Bà Rịa - Vũng Tàu 200000694 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
166 🥈 Đỗ Quốc Thiên Bà Rịa - Vũng Tàu 200000267 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
167 🥈 La Bình An Bà Rịa - Vũng Tàu 200000163 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
168 🥈 Lê Nguyễn Thành phố Hồ Chí Minh 200000152 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
169 🥈 Nguyễn Phước Thành Thành phố Hồ Chí Minh 200000253 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
170 🥈 Trần Minh Quân Thừa Thiên - Huế 200000233 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
171 🥈 Trương Ngọc Long Nhật Thừa Thiên - Huế 200000153 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
172 🥈 Nguyễn Huy Hoàng Quảng Ninh 200000232 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
173 🥈 Phạm Hữu Minh Quảng Ninh 200000229 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
174 🥈 Mai Tiến Thịnh Thừa Thiên - Huế 200000674 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
175 🥈 Nguyễn Trọng Minh Khôi Thừa Thiên - Huế 200000363 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
176 🥈 Bùi Nguyễn Nhật Minh Thành phố Hồ Chí Minh 200000219 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
177 🥈 Huỳnh Hào Phát Thành phố Hồ Chí Minh 200000018 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
178 🥈 Vũ Đức Đạt Bắc Giang 200000595 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
179 🥈 Vũ Đức Nguyên Bắc Giang 200000594 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
180 🥈 Nguyễn Đình Minh Khôi Thành phố Hà Nội 200000629 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống
181 🥈 Nguyễn Đình Minh Khoa Thành phố Hà Nội 200000637 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống
182 🥈 Huỳnh Tri Giao Bình Phước 200000730 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống
183 🥈 Nguyễn Khánh Hoàng Thành phố Hồ Chí Minh 200000656 Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống
184 🥈 Phan Hồ Minh Huy Thành phố Hồ Chí Minh 200000621 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống
185 🥈 Nguyễn Minh Khoa Thành phố Hà Nội 200000624 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống
186 🥈 Nguyễn Thành Danh Thừa Thiên - Huế 200000633 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống
187 🥈 Triệu Trung Dũng Thành phố Hồ Chí Minh 200000642 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống
188 🥈 Lê Nguyễn Hoàng Dũng Thành phố Hồ Chí Minh 200000593 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống
189 🥈 Doanh Bảo Khánh Bình Phước 200000607 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống
190 🥈 Phạm Huy Đăng Thành phố Hồ Chí Minh 200000612 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống
191 🥈 Văn Tùng Quân Thành phố Hồ Chí Minh 200000617 Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống
192 🥈 Lành Lê Khôi Nguyên Thành phố Hồ Chí Minh 200000602 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống
193 🥈 Nguyễn Đình Minh Khôi Thành phố Hà Nội 200000629 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống
194 🥈 Phạm Quang Vinh Thành phố Hà Nội 200000632 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống
195 🥈 Lê Minh Huy Thành phố Hà Nội 200000639 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống
196 🥈 Nguyễn Đình Minh Khoa Thành phố Hà Nội 200000637 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống
197 🥈 Huỳnh Tri Giao Bình Phước 200000730 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống
198 🥈 Nguyễn Thùy Dương Bình Phước 200000298 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống
199 🥈 Hà Vũ Tuấn Minh Thanh Hóa 200000626 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống
200 🥈 Nguyễn Khánh Linh Thanh Hóa 200000372 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống
201 🥈 Nguyễn Khoa Thừa Thiên - Huế 200000627 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống
202 🥈 Nguyễn Thành Danh Thừa Thiên - Huế 200000633 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống
203 🥈 Đỗ Quốc Tuấn Bà Rịa - Vũng Tàu 200000644 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống
204 🥈 Phạm Quang Vinh Bà Rịa - Vũng Tàu 200000632 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống
205 🥈 Trương Đức Minh Khôi Bình Phước 200000597 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống
206 🥈 Vũ Đức Nguyên Bình Phước 200000594 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống
207 🥈 Doanh Bảo Khánh Bình Phước 200000607 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống
208 🥈 Nguyễn Phúc Lâm Bình Phước 200000610 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống
209 🥈 Lê Văn Pháp Bình Định 200000614 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống
210 🥈 Phạm Viết Trường Giang Bình Định 200000615 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống
211 🥈 Thái Huy Thông Thành phố Hồ Chí Minh 200000618 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống
212 🥈 Văn Tùng Quân Thành phố Hồ Chí Minh 200000617 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống
213 🥈 Đỗ Thiên Long Thành phố Hà Nội 200000609 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống
214 🥈 Trương Đức Minh Khôi Thành phố Hà Nội 200000597 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống
215 🥈 Vũ Xuân Minh Châu Thành phố Hồ Chí Minh 200000168 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
216 🥈 Trương Thanh Vân Thành phố Hồ Chí Minh 200000282 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
217 🥈 Nguyễn Ngọc Khánh Hà Thành phố Hồ Chí Minh 200000290 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
218 🥈 Bùi Hồng Ngọc Thành phố Hồ Chí Minh 200000297 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
219 🥈 Phùng Bảo Quyên Bắc Giang 200000118 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
220 🥈 Trương Ái Tuyết Nhi Bình Định 200000103 Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
221 🥈 Trần Ngọc Phương Thảo Thành phố Hồ Chí Minh 200000690 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
222 🥈 Huỳnh An Hương Thành phố Hồ Chí Minh 200000698 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
223 🥈 Hồ Nhật Nam Thành phố Hồ Chí Minh 200000160 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
224 🥈 Nguyễn Đăng Khoa Quảng Ninh 200000251 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
225 🥈 Trần Nguyễn Minh Nhật Thành phố Hồ Chí Minh 200000240 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
226 🥈 Hoàng Nhật Minh Huy Thành phố Hồ Chí Minh 200000129 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
227 🥈 Phan Huy Hoàng Thành phố Hồ Chí Minh 200000123 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
228 🥈 Nguyễn Trường Phúc Bình Phước 200000042 Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
229 🥈 Nguyễn Minh Giáp Bà Rịa - Vũng Tàu 200000591 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
230 🥈 Lê Nguyễn Hoàng Dũng Thành phố Hồ Chí Minh 200000593 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
231 🥈 Đỗ Hà Phương Thành phố Hà Nội 200000274 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
232 🥈 Hồ Hà Anh Thành phố Hà Nội 200000275 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
233 🥈 Lê Thị Thủy Thừa Thiên - Huế 200000284 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
234 🥈 Lê Vũ Hương Giang Thừa Thiên - Huế 200000178 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
235 🥈 Đào Phạm Hà Linh Quảng Ninh 200000186 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
236 🥈 Phạm Minh Châu Quảng Ninh 200000185 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
237 🥈 Bùi Hồng Ngọc Thành phố Hồ Chí Minh 200000297 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
238 🥈 Ngô Minh An Thành phố Hồ Chí Minh 200000299 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
239 🥈 Phùng Bảo Quyên Bắc Giang 200000118 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
240 🥈 Trần Trà My Bắc Giang 200000195 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
241 🥈 Nguyễn Phương Nghi Bình Định 200000316 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
242 🥈 Trương Ái Tuyết Nhi Bình Định 200000103 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
243 🥈 Huỳnh An Hương Thành phố Hồ Chí Minh 200000698 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
244 🥈 Lê Thùy Linh Thành phố Hồ Chí Minh 200000699 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
245 🥈 La Bình An Bà Rịa - Vũng Tàu 200000163 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
246 🥈 Nguyễn Trí Nhân Bà Rịa - Vũng Tàu 200000264 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
247 🥈 Lê Nguyễn Thành phố Hồ Chí Minh 200000152 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
248 🥈 Nguyễn Minh Khôi Thành phố Hồ Chí Minh 200000252 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
249 🥈 Nguyễn Đức Quân Bắc Giang 200000246 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
250 🥈 Phạm Bảo Toàn Bắc Giang 200000142 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
251 🥈 Nguyễn Huy Hoàng Quảng Ninh 200000232 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
252 🥈 Phạm Hữu Minh Quảng Ninh 200000229 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
253 🥈 Hà Khả Uy Bình Phước 200000125 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
254 🥈 Nguyễn Nam Khánh Bình Phước 200000223 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
255 🥈 Lê Trịnh Vân Sơn Bình Phước 200000448 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
256 🥈 Nguyễn Trường Phúc Bình Phước 200000042 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
257 🥈 Vũ Đức Đạt Bắc Giang 200000595 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
258 🥈 Vũ Đức Nguyên Bắc Giang 200000594 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
259 🥉 Đỗ Hà Phương Thành phố Hà Nội 200000274 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
260 🥉 Trần Tăng Thanh Tú Bình Định 200000169 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
261 🥉 Lê Vũ Hương Giang Thừa Thiên - Huế 200000178 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
262 🥉 Trần Lê Ngọc Trinh Thành phố Hồ Chí Minh 200000181 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
263 🥉 Đỗ Nguyễn Lan Anh Thành phố Hồ Chí Minh 200000291 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
264 🥉 Phạm Minh Châu Quảng Ninh 200000185 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
265 🥉 Lê Ngọc Minh Khuê Thừa Thiên - Huế 200000189 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
266 🥉 Trần Cao Nhật Lam Thành phố Hồ Chí Minh 200000302 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
267 🥉 Ngô Hồ Thanh Trúc Thành phố Hồ Chí Minh 200000736 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
268 🥉 Trần Hoàng Bảo Châu Bình Định 200000197 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
269 🥉 Nguyễn Phương Nghi Bình Định 200000316 Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
270 🥉 Võ Nguyễn Quỳnh Như Thừa Thiên - Huế 200000315 Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
271 🥉 Trần Linh Đan Thành phố Hồ Chí Minh 200000691 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
272 🥉 Trần Ngọc Phương Thảo Thành phố Hồ Chí Minh 200000690 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
273 🥉 Bùi Bảo Anh Thành phố Hà Nội 200000696 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
274 🥉 Hoàng Ngọc Chi Quảng Ninh 200000697 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
275 🥉 Đặng Hoàng Gia Bảo Thành phố Hồ Chí Minh 200000161 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
276 🥉 Trần Thiện Nhân Thành phố Hồ Chí Minh 200000269 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
277 🥉 Lê Nhật Nam Bình Phước 200000154 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
278 🥉 Nguyễn Phước Thành Thành phố Hồ Chí Minh 200000253 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
279 🥉 Lê Thanh Dương Thanh Hóa 200000245 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
280 🥉 Nguyễn Đường Huy Thành phố Hồ Chí Minh 200000241 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
281 🥉 Nguyễn Huy Hoàng Quảng Ninh 200000232 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
282 🥉 Phạm Hữu Minh Quảng Ninh 200000229 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
283 🥉 Lê Nguyễn Khang Nhật Thành phố Hồ Chí Minh 200000124 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
284 🥉 Trần Lê Khánh Hưng Thành phố Hồ Chí Minh 200000222 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
285 🥉 Lê Trịnh Vân Sơn Bình Phước 200000448 Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
286 🥉 Trần Văn Minh Bình Phước 200000074 Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
287 🥉 Đỗ Thiên An Thành phố Hồ Chí Minh 200000592 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
288 🥉 Nguyễn Minh Giáp Bà Rịa - Vũng Tàu 200000591 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
289 🥉 Vũ Đức Đạt Bắc Giang 200000595 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
290 🥉 Vũ Đức Nguyên Bắc Giang 200000594 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
291 🥉 Lê Nguyệt Ánh Bình Định 200000174 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
292 🥉 Nguyễn Lê Bảo Ngọc Bà Rịa - Vũng Tàu 200000710 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
293 🥉 Phạm Thị Ngọc Ngân Bà Rịa - Vũng Tàu 200000173 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
294 🥉 Trần Tăng Thanh Tú Bình Định 200000169 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
295 🥉 Đỗ Hồng Trà Bà Rịa - Vũng Tàu 200000179 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
296 🥉 Lê Thị Thủy Thừa Thiên - Huế 200000284 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
297 🥉 Lê Vũ Hương Giang Thừa Thiên - Huế 200000178 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
298 🥉 Võ Ngọc Hoàng Yến Bà Rịa - Vũng Tàu 200000184 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
299 🥉 Hoàng Lê Vân Hà Thành phố Hà Nội 200000187 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
300 🥉 Nguyễn Bùi Mai Khanh Thừa Thiên - Huế 200000292 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
301 🥉 Nguyễn Long Ngân Hà Thành phố Hà Nội 200000296 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
302 🥉 Trần Thị Thiên Bình Thừa Thiên - Huế 200000294 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
303 🥉 Bùi Phan Bảo Ngọc Bình Định 200000194 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
304 🥉 Bùi Thanh Huyền Bình Định 200000309 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
305 🥉 Đỗ Mai Chi Bà Rịa - Vũng Tàu 200000305 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
306 🥉 Hồ Tâm Như Bà Rịa - Vũng Tàu 200000193 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
307 🥉 Mai Nguyễn Gia Hân Bà Rịa - Vũng Tàu 200000198 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
308 🥉 Nguyễn Cẩm Tú Bình Định 200000312 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
309 🥉 Trần Hoàng Bảo Châu Bình Định 200000197 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
310 🥉 Trần Ngọc Hân Bà Rịa - Vũng Tàu 200000313 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
311 🥉 Hán Thị Phú Bình Thành phố Đà Nẵng 200000536 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
312 🥉 Trần Thị Thiên An Thừa Thiên - Huế 200000320 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
313 🥉 Võ Nguyễn Anh Thy Thành phố Đà Nẵng 200000321 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
314 🥉 Võ Nguyễn Quỳnh Như Thừa Thiên - Huế 200000315 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
315 🥉 Hồ Khánh An Thanh Hóa 200000703 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
316 🥉 Hoàng Ngọc Chi Quảng Ninh 200000697 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
317 🥉 Nguyễn Khánh Chi Quảng Ninh 200000700 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
318 🥉 Nguyễn Khánh Linh Thanh Hóa 200000372 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
319 🥉 Hoàng Kỳ Khuê Thành phố Hà Nội 200000164 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
320 🥉 Nguyễn Quốc Minh Đạt Bắc Giang 200000266 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
321 🥉 Nguyễn Tuấn Anh Bắc Giang 200000270 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
322 🥉 Phạm Trí Thành Thành phố Hà Nội 200000263 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
323 🥉 Chu Đức Huy Quảng Ninh 200000050 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
324 🥉 Hoàng Mạnh Hùng Bắc Giang 200000078 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
325 🥉 Nguyễn Hữu Hiếu Quảng Ninh 200000148 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
326 🥉 Phạm Bảo Toàn Bắc Giang 200000142 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
327 🥉 Đặng Nhật Minh Quảng Ninh 200000146 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
328 🥉 Lê Thanh Dương Thanh Hóa 200000245 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
329 🥉 Mai Khánh Đăng Bảo Thanh Hóa 200000149 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
330 🥉 Nguyễn Đăng Khoa Quảng Ninh 200000251 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
331 🥉 Bùi Ngọc Gia Bảo Bắc Giang 200000137 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
332 🥉 Lê Văn Huy Bà Rịa - Vũng Tàu 200000231 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
333 🥉 Nguyễn Đình Khánh Bắc Giang 200000236 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
334 🥉 Phạm Trần Khang Minh Bà Rịa - Vũng Tàu 200000239 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
335 🥉 Hà Khả Uy Bình Phước 200000125 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
336 🥉 Lê Khương Bình Định 200000128 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
337 🥉 Ngô Xuân Gia Huy Bình Phước 200000413 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
338 🥉 Nguyễn Đình Hiếu Bình Định 200000673 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
339 🥉 Lê Gia Nguyễn Bình Định 200000681 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
340 🥉 Nguyễn Đức Hiếu Bà Rịa - Vũng Tàu 200000136 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
341 🥉 Nguyễn Trường Giang Bình Định 200000680 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
342 🥉 Trương Quang Anh Bà Rịa - Vũng Tàu 200000679 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
343 🥉 Bùi Duy Minh Quân Thành phố Hà Nội 200000596 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
344 🥉 Chu Đức Hoàng Quảng Ninh 200000598 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
345 🥉 Trương Đức Minh Khôi Thành phố Hà Nội 200000597 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
346 🥉 Vũ Hải Đăng Quảng Ninh 200000613 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp
347 🥉 Lê Duy Tân Thành phố Hồ Chí Minh 200000630 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống
348 🥉 Tạ Quốc Trung Thành phố Hồ Chí Minh 200000631 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống
349 🥉 Lê Minh Huy Thành phố Hà Nội 200000639 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống
350 🥉 Phạm Ngọc Bảo Thành phố Hồ Chí Minh 200000638 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống
351 🥉 Nguyễn Minh Thắng Thành phố Hồ Chí Minh 200000649 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống
352 🥉 Nguyễn Ngọc Tường Minh Thành phố Hồ Chí Minh 200000650 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống
353 🥉 Lương Viễn Thành Thành phố Hồ Chí Minh 200000657 Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống
354 🥉 Nguyễn Hữu Khoa Thành phố Hồ Chí Minh 200000658 Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống
355 🥉 Nguyễn Duy Thành phố Hồ Chí Minh 200000622 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống
356 🥉 Hà Vũ Tuấn Minh Thanh Hóa 200000626 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống
357 🥉 Võ Nguyên Khang Thành phố Hồ Chí Minh 200000625 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống
358 🥉 Nguyễn Hoàng Vinh Thành phố Hồ Chí Minh 200000634 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống
359 🥉 Tạ Quốc Trung Thành phố Hà Nội 200000631 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống
360 🥉 Đỗ Quốc Tuấn Bà Rịa - Vũng Tàu 200000644 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống
361 🥉 Phạm Hoàng Quân Thành phố Hồ Chí Minh 200000643 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống
362 🥉 Vũ Đức Đạt Thành phố Hồ Chí Minh 200000595 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống
363 🥉 Vũ Đức Nguyên Bình Phước 200000594 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống
364 🥉 Đỗ Thiên Long Thành phố Hồ Chí Minh 200000609 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống
365 🥉 Nguyễn Minh Trí Thành phố Hồ Chí Minh 200000608 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống
366 🥉 Lê Văn Pháp Bình Định 200000614 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống
367 🥉 Vũ Hải Đăng Thành phố Hồ Chí Minh 200000613 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống
368 🥉 Hoàng Bảo Long Bà Rịa - Vũng Tàu 200000619 Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống
369 🥉 Thái Huy Thông Thành phố Hồ Chí Minh 200000618 Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống
370 🥉 Huỳnh Minh Khôi Thành phố Hồ Chí Minh 200000544 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống
371 🥉 Thân Quang Phúc Bắc Giang 200000605 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống
372 🥉 Nguyễn Thành Danh Bà Rịa - Vũng Tàu 200000633 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống
373 🥉 Phạm Hưng Phú Bà Rịa - Vũng Tàu 200000635 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống
374 🥉 Phạm Hoàng Quân Bà Rịa - Vũng Tàu 200000643 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống
375 🥉 Triệu Trung Dũng Bà Rịa - Vũng Tàu 200000642 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống
376 🥉 Hà Vũ Tuấn Sang Bà Rịa - Vũng Tàu 200000654 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống
377 🥉 Hoàng Ngọc Minh Thịnh Bà Rịa - Vũng Tàu 200000652 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống
378 🥉 Lê Hoàng Phúc Nguyên Bà Rịa - Vũng Tàu 200000641 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống
379 🥉 Tạ Quốc Trung Thành phố Hà Nội 200000631 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống
380 🥉 Trịnh Duy Khánh Thành phố Hà Nội 200000636 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống
381 🥉 Võ Nguyên Khang Bà Rịa - Vũng Tàu 200000625 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống
382 🥉 Hán Huy Vũ Thành phố Đà Nẵng 200000540 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống
383 🥉 Hoàng Ngọc Minh Thịnh Quảng Ninh 200000652 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống
384 🥉 Nguyễn Minh Giáp Thành phố Đà Nẵng 200000591 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống
385 🥉 Trần Minh Long Quảng Ninh 200000590 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống
386 🥉 Lành Lê Khôi Nguyên Bà Rịa - Vũng Tàu 200000602 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống
387 🥉 Lưu Tuấn Hải Bà Rịa - Vũng Tàu 200000601 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống
388 🥉 Châu Tuấn Anh Bà Rịa - Vũng Tàu 200000604 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống
389 🥉 Chu Đức Hoàng Quảng Ninh 200000598 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống
390 🥉 Doanh Bảo Khánh Bà Rịa - Vũng Tàu 200000607 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống
391 🥉 Vũ Hải Đăng Quảng Ninh 200000613 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống
392 🥉 Nguyễn Ngọc Minh Hoà Thành phố Hồ Chí Minh 200000273 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
393 🥉 Trần Tăng Thanh Tú Bình Định 200000169 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
394 🥉 Lâm Hoàng Hải Ngọc Thành phố Hồ Chí Minh 200000175 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
395 🥉 Trương Gia Hân Bình Định 200000176 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
396 🥉 Đỗ Nguyễn Lan Anh Thành phố Hồ Chí Minh 200000291 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
397 🥉 Phạm Minh Châu Quảng Ninh 200000185 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
398 🥉 Ngô Minh An Thành phố Hồ Chí Minh 200000299 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
399 🥉 Nguyễn Thùy Dương Thừa Thiên - Huế 200000298 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
400 🥉 Lê Hoàng Thùy Linh Thành phố Hồ Chí Minh 200000196 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
401 🥉 Trần Trà My Bắc Giang 200000195 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
402 🥉 Nguyễn Phương Nghi Bình Định 200000316 Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
403 🥉 Võ Nguyễn Quỳnh Như Thừa Thiên - Huế 200000315 Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
404 🥉 Đỗ Ngọc Linh Thành phố Hà Nội 200000693 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
405 🥉 Lê Thùy Linh Thành phố Hồ Chí Minh 200000699 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
406 🥉 Nguyễn Khánh Chi Quảng Ninh 200000700 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
407 🥉 Đặng Hoàng Gia Bảo Thành phố Hồ Chí Minh 200000161 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
408 🥉 Nguyễn Lê An Khương Bình Định 200000262 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
409 🥉 Hoàng Mạnh Hùng Bắc Giang 200000078 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
410 🥉 Lê Nguyễn Thành phố Hồ Chí Minh 200000152 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
411 🥉 Nguyễn Đường Huy Thành phố Hồ Chí Minh 200000241 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
412 🥉 Võ Thành Quý Thành phố Hồ Chí Minh 200000242 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
413 🥉 Phạm Hữu Minh Quảng Ninh 200000229 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
414 🥉 Vũ Xuân Bách Thành phố Hồ Chí Minh 200000130 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
415 🥉 Lê Nguyễn Khang Nhật Thành phố Hồ Chí Minh 200000124 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
416 🥉 Trần Lê Khánh Hưng Thành phố Hồ Chí Minh 200000222 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
417 🥉 Hoàng Hữu Khang Thành phố Hồ Chí Minh 200000215 Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
418 🥉 Ngô Trí Thiện Thành phố Hồ Chí Minh 200000033 Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
419 🥉 Đỗ Thiên An Thành phố Hồ Chí Minh 200000592 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
420 🥉 Trần Minh Long Thành phố Hồ Chí Minh 200000590 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
421 🥉 Vũ Đức Đạt Bắc Giang 200000595 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
422 🥉 Vũ Đức Nguyên Bắc Giang 200000594 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
423 🥉 Lê Nguyệt Ánh Bình Định 200000174 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
424 🥉 Trần Tăng Thanh Tú Bình Định 200000169 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
425 🥉 Nguyễn Bảo Châu Bình Định 200000286 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
426 🥉 Phạm Ngọc Hân Thanh Hóa 200000212 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
427 🥉 Trịnh Phương Nhật Anh Thanh Hóa 200000182 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
428 🥉 Trương Gia Hân Bình Định 200000176 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
429 🥉 Đỗ Hoàng Anh Thành phố Hà Nội 200000295 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
430 🥉 Hoàng Lê Vân Hà Thành phố Hà Nội 200000187 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
431 🥉 Nguyễn Bùi Mai Khanh Thừa Thiên - Huế 200000292 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
432 🥉 Trần Thị Thiên Bình Thừa Thiên - Huế 200000294 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
433 🥉 Đỗ Mai Chi Bà Rịa - Vũng Tàu 200000305 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
434 🥉 Hồ Tâm Như Bà Rịa - Vũng Tàu 200000193 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
435 🥉 Nguyễn Thị Thùy Lâm Bình Phước 200000300 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
436 🥉 Phạm Khánh Đan Bình Phước 200000308 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
437 🥉 Lê Hoàng Vân Anh Bà Rịa - Vũng Tàu 200000214 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
438 🥉 Mai Nguyễn Gia Hân Bà Rịa - Vũng Tàu 200000198 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
439 🥉 Nguyễn Cẩm Tú Bình Định 200000312 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
440 🥉 Trần Hoàng Bảo Châu Bình Định 200000197 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
441 🥉 Nguyễn Khánh Huyền Bắc Giang 200000319 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
442 🥉 Trần Bảo Hân Bắc Giang 200000318 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
443 🥉 Trần Thị Thiên An Thừa Thiên - Huế 200000320 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
444 🥉 Võ Nguyễn Quỳnh Như Thừa Thiên - Huế 200000315 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
445 🥉 Nguyễn Thị Hoàng Kim Bà Rịa - Vũng Tàu 200000701 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
446 🥉 Võ Hoàng Bảo Anh Bà Rịa - Vũng Tàu 200000694 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
447 🥉 Hoàng Kỳ Khuê Thành phố Hà Nội 200000164 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
448 🥉 Nguyễn Quốc Minh Đạt Bắc Giang 200000266 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
449 🥉 Nguyễn Tuấn Anh Bắc Giang 200000270 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
450 🥉 Phạm Trí Thành Thành phố Hà Nội 200000263 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
451 🥉 Hoàng Mạnh Hùng Bắc Giang 200000078 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
452 🥉 Lê Hiếu Bình Định 200000156 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
453 🥉 Nguyễn Tuấn Nam Bắc Giang 200000257 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
454 🥉 Trần Nhật Minh Bình Định 200000255 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
455 🥉 Huỳnh Châu Bảo Lâm Bình Định 200000143 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
456 🥉 Lê Anh Nhật Huy Thành phố Đà Nẵng 200000140 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
457 🥉 Lê Quang Minh Bình Định 200000145 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
458 🥉 Trương Minh Khang Thành phố Đà Nẵng 200000250 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
459 🥉 Nguyễn Bùi Thiện Minh Thừa Thiên - Huế 200000230 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
460 🥉 Nguyễn Trường Hải Bình Phước 200000234 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
461 🥉 Trần Minh Quân Thừa Thiên - Huế 200000233 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
462 🥉 Vũ Lê Thanh Hải Bình Phước 200000131 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
463 🥉 Lê Khương Bình Định 200000128 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
464 🥉 Lê Trí Bách Thành phố Đà Nẵng 200000127 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
465 🥉 Nguyễn Phan Tuấn Kiệt Bình Định 200000225 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
466 🥉 Phạm Hùng Quang Minh Thành phố Đà Nẵng 200000126 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
467 🥉 Đỗ Tiến Dũng Bà Rịa - Vũng Tàu 200000218 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
468 🥉 Lê Gia Bảo Bình Định 200000121 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
469 🥉 Nguyễn Thành Minh Bình Định 200000216 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
470 🥉 Trần Đăng Huy Bà Rịa - Vũng Tàu 200000217 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
471 🥉 Bùi Duy Minh Quân Thành phố Hà Nội 200000596 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
472 🥉 Lê Trung Hiếu Thành phố Đà Nẵng 200000616 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
473 🥉 Nguyễn Hải Quang Thành phố Hà Nội 200000600 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
474 🥉 Phạm Viết Trường Giang Thành phố Đà Nẵng 200000615 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn