| 1 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 |
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12425257
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429287
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 |
Trần Dương Hoàng Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426997
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 |
Nguyễn Mai Chi
|
Quân đội
|
12425125
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 |
Huỳnh Phúc Minh Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417874
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 |
Nguyễn Xuân Minh Hằng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12415804
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 |
Bùi Ngọc Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411710
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12414816
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 |
Bùi Nguyễn An Nhiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12460214
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 |
Bùi Vân Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12472255
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 |
Lê Bảo Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452513
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 |
Nguyễn Nhật Vy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445851
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Thanh Hóa
|
12454630
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 |
Trần Hoàng Bảo Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453455
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432350
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 |
Vũ Thị Yến Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442305
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 |
Cao Kiến Bình
|
Thành phố Đồng Nai
|
12431508
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429155
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 |
Nguyễn Tiến Anh Khôi
|
Thành phố Hà Nội
|
12452998
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 |
Nguyễn Thế Tuấn Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424056
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Lâm Đồng
|
12432067
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 |
Bành Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424714
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 |
Bùi Tuấn Kiệt
|
Nghệ An
|
12430234
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 |
An Đình Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415260
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 |
Lê Trí Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411027
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 |
Lê Hùng Mạnh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473375
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 |
Ngô Quang Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12461466
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 |
Nguyễn Viết Hoàng Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437522
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 |
Phan Minh Triết
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454850
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 |
Nguyễn Thanh San
|
Thành phố Hà Nội
|
12429970
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 |
Nguyễn Thanh Tùng
|
Lào Cai
|
12443891
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 |
Nguyễn Phúc Nguyên
|
Thành phố Hà Nội
|
12435791
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 |
Đào Nguyễn Ngọc Lam
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444308
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 |
Đới Ngọc Bích
|
Thành phố Hà Nội
|
12443522
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 |
Hòa Bích Ngọc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445770
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 |
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12425257
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 |
Lê Hải My
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454354
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
Kiên Giang
|
12432229
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431214
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 |
Trần Thanh Thảo
|
Kiên Giang
|
12432261
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 |
Bùi Ngọc Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12426547
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12425290
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
12434434
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 |
Lê Đặng Bảo Ngọc
|
Ninh Bình
|
12418714
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12418218
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 |
Nguyễn Xuân Minh Hằng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12415804
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 |
Đinh Nguyễn Hiền Anh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12413410
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 |
Thái Ngọc Tường Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12411868
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 |
Trần Phương Vi
|
Quảng Ninh
|
12424110
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 |
Bùi Tuyết Hoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12413194
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 |
Nguyễn Thị Khánh Vân
|
Ninh Bình
|
12414794
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 |
Trần Thị Hoàn Kim
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12435198
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 65 |
Bùi Vân Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12472255
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 66 |
Đinh Hoàng Chi Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12466433
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 67 |
Phạm Nguyễn Bảo An
|
Thành phố Hà Nội
|
12472654
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 68 |
Võ Lan Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453374
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 69 |
Lê Bảo Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452513
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 70 |
Lê Thùy Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450090
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 71 |
Nguyễn Đoàn Thảo Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449539
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 72 |
Nguyễn Hà Bảo Ngọc
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451568
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 73 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454796
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 74 |
Phan An Nhiên
|
Thành phố Hà Nội
|
12467880
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 75 |
Trần Nguyễn Minh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12446602
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 76 |
Võ Thanh Thủy Tiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12451690
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 77 |
Bảo Kim Ngân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454346
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 78 |
Nguyễn Lệ Misa
|
Nghệ An
|
12465593
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 79 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 80 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432350
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 81 |
Lê Dương Quốc Bình
|
Thành phố Cần Thơ
|
12452432
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 82 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 83 |
Phạm Hồng Đức
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434485
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 84 |
Phan Trần Khôi Nguyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12438103
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 85 |
Hoàng Anh Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12424820
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 86 |
Lý Minh Huy
|
Thái Nguyên
|
12426237
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 87 |
Nguyễn Hoàng Phúc
|
Nha Trang
|
12453471
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 88 |
Trịnh Nguyên Lãm
|
Nha Trang
|
12427462
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 89 |
Huỳnh Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420743
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 90 |
Nguyễn Khắc Bảo An
|
Quảng Ninh
|
12424102
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 91 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424609
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 92 |
Trần Hùng Long
|
Quảng Ninh
|
12424099
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 93 |
Bùi Tuấn Kiệt
|
Nghệ An
|
12430234
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 94 |
Nguyễn Đắc Nguyên Dũng
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424340
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 95 |
Nguyễn Minh Hiếu
|
Nghệ An
|
12435236
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 96 |
Nguyễn Trần Huy Khánh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12417718
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 97 |
Bùi Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12410870
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 98 |
Phạm Minh Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12417726
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 99 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 100 |
Trần Nguyễn Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12416657
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 101 |
Đặng Anh Quốc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12411426
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 102 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 103 |
Hoàng Minh Đức
|
Thành phố Hải Phòng
|
12427527
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 104 |
Lưu Hương Cường Thịnh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12413100
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 105 |
Hoàng Anh Kiên
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12470023
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 106 |
Nguyễn Anh Dũng
|
Thanh Hóa
|
12454605
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 107 |
Nguyễn Minh Nguyên
|
Thanh Hóa
|
12465500
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 108 |
Trần Khôi Nguyên
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12456047
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 109 |
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454885
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 110 |
Phan Minh Triết
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454850
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 111 |
Trần Nhật Thành
|
Quân đội
|
12472107
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 112 |
Vũ Tuấn Trường
|
Quân đội
|
12472808
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 113 |
Đinh Minh Đức
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449415
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 114 |
Nguyễn Châu Hạo Thiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12447269
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 115 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 116 |
Trần Minh Quang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12433438
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 117 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 118 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 119 |
Lê Khắc Hoàng Long
|
Kiên Giang
|
12432210
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 120 |
Phạm Bảo An
|
Quân đội
|
12441350
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 121 |
Đỗ Hoàng Thư
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12452556
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 122 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
12427268
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 123 |
Lê Hải My
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454354
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 124 |
Lê Ngọc Khả Hân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12466514
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 125 |
Phạm Tâm Như
|
Lào Cai
|
12433969
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 126 |
Trần Phương Nhi
|
Thành phố Hà Nội
|
12438332
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 127 |
Đặng Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12458619
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 128 |
Phan Phương Linh
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12425877
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 129 |
Ngô Gia Bửu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12470732
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 130 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Cao Bằng
|
12437255
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 131 |
Nguyễn Hà An
|
Thành phố Hà Nội
|
12435473
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 132 |
Trần Hồng Dương
|
Thành phố Hà Nội
|
12472484
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 133 |
Đào Mai Vy
|
Ninh Bình
|
12474533
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 134 |
Đỗ Gia Hân
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12452548
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 135 |
Lê Khánh Ly
|
Hải Dương
|
12469564
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 136 |
Nguyễn Diệu Anh
|
Clb The Reed Chess
|
12454974
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 137 |
Nguyễn Uyên Nhi
|
Hải Dương
|
12469548
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 138 |
Phạm Trương Mỹ An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12469742
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 139 |
Đặng Phúc Tường
|
Thành phố Hà Nội
|
12442046
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 140 |
Phan Minh Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12430994
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 141 |
Bùi Tùng Lâm
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12470040
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 142 |
Nguyễn Đỗ Minh Trí
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12455288
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 143 |
Nguyễn Đức Trung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431826
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 144 |
Nguyễn Quang Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12435325
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 145 |
Đỗ Khôi Nguyên
|
Thành phố Hà Nội
|
12426580
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 146 |
Nguyễn Đăng Anh Nhật
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12474860
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 147 |
Đặng Bảo Châu
|
Long An
|
12443182
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 148 |
Đào Thiên Hải
|
Thành phố Hà Nội
|
12468363
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 149 |
Huỳnh Đức Chí
|
Kiên Giang
|
12451754
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 150 |
Trần Đức Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12468355
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 151 |
Bùi Minh Khôi
|
Thành phố Hà Nội
|
12468096
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 152 |
Nguyễn Hoàng Bách
|
Quân đội
|
12455695
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 153 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Hải Dương
|
12469580
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 154 |
Nguyễn Minh Khang
|
Ninh Bình
|
12474444
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 155 |
Nguyễn Đức Long
|
Thành phố Hà Nội
|
12453234
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 156 |
Trần Anh Châu
|
Thanh Hóa
|
12465640
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 157 |
Nguyễn Minh Nhật
|
Thành phố Hà Nội
|
12438413
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 158 |
Phan Đăng Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442330
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 159 |
Bùi Vân Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12472255
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 160 |
Nguyễn Anh Tuệ Nhi
|
Nghệ An
|
12465607
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 161 |
Bùi Ánh Ngọc
|
Thành phố Hà Nội
|
12443417
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 162 |
Đàm Minh Hằng
|
Thành phố Hà Nội
|
12445436
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 163 |
Lê Bảo Trân
|
Burundi
|
12462586
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 164 |
Nguyễn Trần Anh Thư
|
Burundi
|
12462667
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 165 |
Lưu Ngọc Phương Vy
|
Bình Thuận
|
12469068
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 166 |
Mã Thị Hoài Anh
|
Cao Bằng
|
12437190
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 167 |
Nguyễn Đức Phương Trang
|
Bình Thuận
|
12469076
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 168 |
Thẩm Mộc Trà
|
Cao Bằng
|
12457450
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 169 |
Lê Nam Giao
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12470775
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 170 |
Nguyễn Thảo Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445495
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 171 |
Phạm Thị Bích Thanh
|
Bình Thuận
|
12468940
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 172 |
Trần Lê Bảo Hân
|
Bình Thuận
|
12453854
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 173 |
Đặng Linh Nhi
|
Phú Yên
|
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 174 |
Nguyễn Ngọc Mai Anh
|
Long An
|
12444731
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 175 |
Nguyễn Ngọc Trâm Anh
|
Long An
|
12444723
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 176 |
Trần Bảo Hân
|
Phú Yên
|
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 177 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Cao Bằng
|
12437255
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 178 |
Sầm Hoàng Ly
|
Cao Bằng
|
12428590
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 179 |
Trần Ngọc Khánh
|
Clb Cờ Vua Tương Lai Việt
|
12474029
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 180 |
Trần Vân Khánh
|
Clb Cờ Vua Tương Lai Việt
|
12474002
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 181 |
Hà Thu Thủy
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12467529
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 182 |
Lê Phương Khánh
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12467928
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 183 |
Lê Thị Phương Thảo
|
Long An
|
12469270
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 184 |
Phan Thị Thanh Trang
|
Long An
|
12444782
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 185 |
Hoàng Mộc Trà
|
Bắc Giang
|
12472298
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 186 |
Nguyễn Quỳnh Anh
|
Bắc Giang
|
12472115
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 187 |
Đỗ Thanh Trúc
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12457329
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 188 |
Đỗ Thị Thanh Thảo
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12457728
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 189 |
Lê Khánh Ly
|
Hải Dương
|
12469564
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 190 |
Lê Khánh Ngân
|
Hải Dương
|
12469556
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 191 |
Đỗ Phạm Thanh Thư
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12434639
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 192 |
Lê Hoàng Khánh
|
Bắc Giang
|
12472468
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 193 |
Nguyễn Hoàng Minh Vy
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12458805
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 194 |
Nguyễn Thanh Ngọc
|
Bắc Giang
|
12472247
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 195 |
Nguyễn Ngọc Hòa
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12437077
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 196 |
Trần Bảo Kiên
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12430706
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 197 |
Trần Quý Ngọc
|
Thừa Thiên - Huế
|
12462934
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 198 |
Trương Duy Gia Phúc
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452459
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 199 |
Bùi Tùng Lâm
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12470040
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 200 |
Đỗ Hoàng Tuệ Minh
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12470805
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 201 |
Phạm Nguyễn Khang
|
Quân đội
|
12455830
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 202 |
Phan Gia Bảo
|
Quân đội
|
12441724
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 203 |
Dương Chấn Hưng
|
Bình Thuận
|
12454052
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 204 |
Lê Đình Đạt
|
Thanh Hóa
|
12472778
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 205 |
Mai Khánh Đăng Bảo
|
Thanh Hóa
|
12454656
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 206 |
Ngô Bảo Quân
|
Bình Thuận
|
12454036
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 207 |
Đỗ Huy Hiếu
|
Phú Yên
|
12454729
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 208 |
Nguyễn Đăng Anh Nhật
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12474860
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 209 |
Nguyễn Đăng Sơn
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12474878
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 210 |
Trần Quang Phát
|
Phú Yên
|
12454737
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 211 |
Đào Thiên Hải
|
Thành phố Hà Nội
|
12468363
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 212 |
Nguyễn Anh Khôi
|
Quảng Bình
|
12464228
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 213 |
Nguyễn Mạnh Hiếu
|
Quảng Bình
|
12440515
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 214 |
Phạm Gia Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12468347
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 215 |
Đoàn Quang Huy
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12467693
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 216 |
Lê Gia Hưng
|
Quân đội
|
12467243
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 217 |
Lê Vĩnh Trí
|
Quân đội
|
12442259
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 218 |
Nguyễn Minh Đăng
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12467502
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 219 |
Nguyễn Anh Dũng
|
Thanh Hóa
|
12454605
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 220 |
Nguyễn Hoàng Anh
|
Hải Dương
|
12469610
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 221 |
Nguyễn Minh Nguyên
|
Thanh Hóa
|
12465500
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 222 |
Trần Nam Kiên
|
Hải Dương
|
12469602
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 223 |
Hoàng Trung Quân
|
Hải Dương
|
12469599
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 224 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Hải Dương
|
12469580
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 225 |
Nguyễn Minh Khang
|
Ninh Bình
|
12474444
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 226 |
Phạm Nguyễn Thiên Phước
|
Ninh Bình
|
12474975
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 227 |
Đinh Minh Đức
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449415
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 228 |
Ngô Đức Anh Dũng
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12472204
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 229 |
Phùng Nguyễn Anh Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446246
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 230 |
Trương Đức Thiên Phúc
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12471976
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 231 |
Bùi Nguyên Huỳnh Anh
|
Long An
|
12461113
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 232 |
Lâm Kiết Tường
|
Bình Dương
|
12468649
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 233 |
Lê Quang Thành Đạt
|
Bình Dương
|
12454788
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 234 |
Nguyễn Hoàng Minh
|
Long An
|
12472719
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 235 |
Hồ Khánh An
|
Thanh Hóa
|
12465496
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 236 |
Huỳnh Thanh Trúc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471275
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 237 |
Nguyễn Xuân Thảo Hân
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471550
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 238 |
Phạm Minh Châu
|
Thanh Hóa
|
12466557
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 239 |
Trần Ngọc Minh Khuê
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431664
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 240 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 241 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429287
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 242 |
Phạm Thị Minh Ngọc
|
Ninh Bình
|
12427748
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 243 |
Trần Lê Vy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423599
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 244 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 245 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 246 |
Nguyễn Anh Bảo Thy
|
Nghệ An
|
12430420
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 247 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 248 |
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
|
Đồng Tháp
|
12424390
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 249 |
Phạm Trần Gia Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404802
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 250 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 251 |
Huỳnh Bảo Kim
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446270
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 252 |
Nguyễn Dương Nhã Uyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12458015
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 253 |
Hoàng Gia Hân
|
Thành phố Hà Nội
|
12444600
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 254 |
Nguyễn Minh Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403245
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 255 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 256 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432113
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 257 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 258 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432350
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 259 |
Phan Trần Khôi Nguyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12438103
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 260 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429155
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 261 |
Nguyễn Duy Đạt
|
Thành phố Hà Nội
|
12432610
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 262 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 263 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12419648
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 264 |
Triệu Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12425109
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 265 |
Hoàng Lê Minh Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418900
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 266 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12417440
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 267 |
Đoàn Phan Khiêm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415170
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 268 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 269 |
Lại Đức Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12420387
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 270 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 271 |
Lê Hùng Mạnh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473375
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 272 |
Nguyễn Minh Nhật
|
Thành phố Hà Nội
|
12454443
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 273 |
Đỗ Trí Hiếu
|
Thành phố Hà Nội
|
12456705
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 274 |
Phạm Xuân An
|
Thành phố Hà Nội
|
12461750
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 275 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Quảng Ninh
|
12443808
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 276 |
Lê Nguyên Phong
|
Quảng Ninh
|
12443930
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 277 |
Đoàn Nhật Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12440108
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 278 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 279 |
Dương Ngọc Mai
|
Bắc Giang
|
12468479
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 280 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 281 |
Phạm Thị Ngọc Diễm
|
Bắc Giang
|
12472085
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 282 |
Trần Phương Ly
|
Lào Cai
|
12447200
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 283 |
Đào Vũ Minh Châu
|
Thành phố Hà Nội
|
12433594
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 284 |
Nguyễn Thị Ngọc Khánh
|
Thành phố Hà Nội
|
12442143
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 285 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
12425311
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 286 |
Trần Thanh Thảo
|
Kiên Giang
|
12432261
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 287 |
Nguyễn Mai Chi
|
Quân đội
|
12425125
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 288 |
Nguyễn Thị Phương Uyên
|
Nghệ An
|
12427730
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 289 |
Nguyễn Thị Thanh Ngọc
|
Quân đội
|
12431370
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 290 |
Trương Thanh Vân
|
Nghệ An
|
12432962
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 291 |
Bùi Thị Kim Khánh
|
Quảng Ninh
|
12424153
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 292 |
Hầu Nguyễn Kim Ngân
|
Đồng Tháp
|
12415715
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 293 |
Nguyễn Bảo Châu
|
Quảng Ninh
|
12425303
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 294 |
Nguyễn Huỳnh Mai Hoa
|
Đồng Tháp
|
12415766
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 295 |
Nguyễn Bùi Khánh Hằng
|
Bình Dương
|
12412910
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 296 |
Tống Thái Kỳ Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415855
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 297 |
Trần Thị Thanh Bình
|
Bình Dương
|
12415987
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 298 |
Võ Đình Khải My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417262
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 299 |
Bùi Tuyết Hoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12413194
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 300 |
Nguyễn Thị Khánh Vân
|
Ninh Bình
|
12414794
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 301 |
Trần Thị Hoàn Kim
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12435198
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 302 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 303 |
Đinh Hoàng Chi Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12466433
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 304 |
Nguyễn Phạm Bích Ngọc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471070
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 305 |
Nguyễn Phạm Lam Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12442658
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 306 |
Võ Lan Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453374
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 307 |
Đào Mai Vy
|
Ninh Bình
|
12474533
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 308 |
Lê Thùy Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450090
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 309 |
Nguyễn Châu Thiên An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12447102
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 310 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Ninh Bình
|
12454990
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 311 |
Nguyễn Thảo Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451509
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 312 |
Phạm Ngọc Bảo Châu
|
Thành phố Hà Nội
|
12453005
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 313 |
Tạ Gia Hân
|
Thành phố Hà Nội
|
12444596
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 314 |
Võ Nguyễn Trúc Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12466573
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 315 |
Ngô Ngọc Anh
|
Quảng Ninh
|
12432504
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 316 |
Nguyễn Lệ Misa
|
Nghệ An
|
12465593
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 317 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 318 |
Phạm Hương Giang
|
Quảng Ninh
|
12433420
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 319 |
Nguyễn Tấn Minh
|
Đồng Tháp
|
12429554
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 320 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429155
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 321 |
Trần Nguyễn Bảo Khanh
|
Đồng Tháp
|
12430978
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 322 |
Trần Phạm Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433810
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 323 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 324 |
Lê Minh Hoàng Chính
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431060
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 325 |
Nguyễn Hoàng Long
|
Quân đội
|
12445630
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 326 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431591
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 327 |
Cao Minh Tùng
|
Thái Nguyên
|
12429791
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 328 |
Huỳnh Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420743
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 329 |
Nguyễn Lê Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426792
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 330 |
Trần Hải Triều
|
Thái Nguyên
|
12431249
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 331 |
Bùi Minh Quân
|
Nha Trang
|
12432580
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 332 |
Nguyễn Minh Thanh
|
Nha Trang
|
12404489
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 333 |
Phí Gia Minh
|
Quảng Ninh
|
12431940
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 334 |
Vũ Gia Bảo
|
Quảng Ninh
|
12432024
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 335 |
Nguyễn Lê Nhật Huy
|
Đồng Tháp
|
12415618
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 336 |
Phạm Minh Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12417726
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 337 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 338 |
Trần Phát Đạt
|
Đồng Tháp
|
12434540
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 339 |
Đặng Anh Quốc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12411426
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 340 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 341 |
Hoàng Minh Đức
|
Thành phố Hải Phòng
|
12427527
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 342 |
Lưu Hương Cường Thịnh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12413100
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 343 |
Đỗ Quang Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471283
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 344 |
Nguyễn Anh Dũng
|
Thanh Hóa
|
12454605
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 345 |
Nguyễn Minh Nguyên
|
Thanh Hóa
|
12465500
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 346 |
Phạm Thiên Phú
|
Thành phố Đồng Nai
|
12448508
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 347 |
Bùi Thái Sơn
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12468606
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 348 |
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454885
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 349 |
Phạm Đức Khải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12446920
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 350 |
Trần Phú Bảo
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12468630
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 351 |
Nguyễn Đức Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442631
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 352 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 353 |
Trần Minh Quang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12433438
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 354 |
Trần Tuấn Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443174
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 355 |
Đoàn Nhật Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12440108
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 356 |
Nguyễn Phúc Nguyên
|
Thành phố Hà Nội
|
12435791
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 357 |
Thân Tuấn Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12430692
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 358 |
Trần Đức Khoa
|
Thái Nguyên
|
12441163
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 359 |
Nguyễn Khánh Chi
|
Quảng Ninh
|
12431990
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 360 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 361 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 362 |
Nguyễn Thanh Hương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12438316
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 363 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 364 |
Trần Lê Vy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423599
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 365 |
Bùi Thị Kim Khánh
|
Quảng Ninh
|
12424153
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 366 |
Lê Đặng Bảo Ngọc
|
Ninh Bình
|
12418714
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 367 |
Nguyễn Linh Đan
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415375
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 368 |
Võ Đình Khải My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417262
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 369 |
Bùi Ngọc Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411710
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 370 |
Đỗ Đinh Hồng Chinh
|
Đồng Tháp
|
12408670
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 371 |
Nguyễn Đức Huyền My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471704
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 372 |
Trịnh Lê Bảo Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443638
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 373 |
Bùi Mai Chi
|
Ninh Bình
|
12454982
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 374 |
Lê Bảo Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452513
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 375 |
Trần Hoàng Bảo Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453455
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 376 |
Trần Nhã Phương
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454001
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 377 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432652
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 378 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435538
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 379 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 380 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429155
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 381 |
Ngô Minh Khang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12430927
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 382 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431591
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 383 |
Dương Vũ Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12424803
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 384 |
Nguyễn Lê Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426792
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 385 |
Hoàng Lê Minh Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418900
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 386 |
Vũ Gia Bảo
|
Quảng Ninh
|
12432024
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 387 |
An Đình Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415260
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 388 |
Đoàn Phan Khiêm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415170
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 389 |
Ngô Đức Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12405060
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 390 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 391 |
Lê Phạm Tiến Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446262
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 392 |
Nguyễn Minh Nhật
|
Thành phố Hà Nội
|
12454443
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 393 |
Hoàng Minh Phước
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452360
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 394 |
Nguyễn Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12443794
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 395 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Quảng Ninh
|
12443808
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 396 |
Mai Duy Hùng
|
Thành phố Hà Nội
|
12444510
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 397 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 398 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 399 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 400 |
Kiều Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12431770
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 401 |
Lý Huỳnh Nhật Anh
|
Đồng Tháp
|
12434183
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 402 |
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12425257
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 403 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
Kiên Giang
|
12432229
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 404 |
Nguyễn Thị Ngọc Khánh
|
Thành phố Hà Nội
|
12442143
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 405 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
12425311
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 406 |
Trần Thụy Vũ
|
Thành phố Hà Nội
|
12444626
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 407 |
Nguyễn Mai Chi
|
Quân đội
|
12425125
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 408 |
Nguyễn Thái An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12435376
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 409 |
Nguyễn Thị Thanh Ngọc
|
Quân đội
|
12431370
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 410 |
Trần Lê Vy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423599
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 411 |
Bùi Thị Kim Khánh
|
Quảng Ninh
|
12424153
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 412 |
Lục Kim Giao
|
Lào Cai
|
12430390
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 413 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Quảng Ninh
|
12424196
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 414 |
Phạm Thanh Trúc
|
Lào Cai
|
12430641
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 415 |
Ngô Minh Hằng
|
Thừa Thiên - Huế
|
12426768
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 416 |
Nguyễn Hà Khánh Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12419982
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 417 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 418 |
Trần Phương Vi
|
Quảng Ninh
|
12424110
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 419 |
Đỗ Đinh Hồng Chinh
|
Đồng Tháp
|
12408670
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 420 |
Ngô Xuân Quỳnh
|
Đồng Tháp
|
12411760
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 421 |
Nguyễn Anh Bảo Thy
|
Nghệ An
|
12430420
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 422 |
Nguyễn Thị Hà Phương
|
Nghệ An
|
12414786
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 423 |
Nguyễn Phạm Bích Ngọc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471070
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 424 |
Nguyễn Phạm Lam Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12442658
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 425 |
Phan Gia Hân
|
Lào Cai
|
12473049
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 426 |
Vũ Quỳnh Anh
|
Lào Cai
|
12473057
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 427 |
Lê Bảo Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452513
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 428 |
Lê Thùy Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450090
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 429 |
Nguyễn Đoàn Thảo Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449539
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 430 |
Nguyễn Hà Bảo Ngọc
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451568
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 431 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454796
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 432 |
Tạ Gia Hân
|
Thành phố Hà Nội
|
12444596
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 433 |
Trần Nguyễn Hà Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12436194
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 434 |
Võ Thanh Thủy Tiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12451690
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 435 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432652
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 436 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435538
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 437 |
Phạm Nguyễn Minh Ngọc
|
Thành phố Hà Nội
|
12445363
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 438 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 439 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 440 |
Đỗ Việt Hưng
|
Thái Nguyên
|
12433683
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 441 |
Trần Quang Minh
|
Quân đội
|
12427667
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 442 |
Trần Thiên Bảo
|
Thái Nguyên
|
12433152
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 443 |
Hoàng Anh Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12424820
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 444 |
Nguyễn Duy Đạt
|
Thành phố Hà Nội
|
12432610
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 445 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427616
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 446 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 447 |
Đỗ Đăng Khoa
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424080
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 448 |
Lại Nguyễn Mạnh Dũng
|
Quảng Ninh
|
12424129
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 449 |
Nguyễn Khắc Bảo An
|
Quảng Ninh
|
12424102
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 450 |
Nguyễn Văn Nhật Linh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424072
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 451 |
Phạm Nguyễn Tuấn Anh
|
Quảng Ninh
|
12424145
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 452 |
Thái Hồ Tấn Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416215
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 453 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 454 |
Vũ Gia Bảo
|
Quảng Ninh
|
12432024
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 455 |
Bùi Hữu Đức
|
Ninh Bình
|
12418692
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 456 |
Đỗ An Hòa
|
Ninh Bình
|
12415499
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 457 |
Trần Đăng Minh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12415693
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 458 |
Võ Hoàng Quân
|
Thành phố Hà Nội
|
12430765
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 459 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 460 |
Hoàng Minh Đức
|
Thành phố Hải Phòng
|
12427527
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 461 |
Lưu Hương Cường Thịnh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12413100
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 462 |
Nguyễn Thế Tuấn Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424064
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 463 |
Nguyễn Văn Bảo Trí
|
Long An
|
12469831
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 464 |
Trần Hoàng Vinh
|
Long An
|
12468274
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 465 |
Hoàng Minh Phước
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452360
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 466 |
Phạm Đức Khải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12446920
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 467 |
Phan Minh Triết
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454850
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 468 |
Trần Quốc Bảo Nhật
|
Thừa Thiên - Huế
|
12456098
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 469 |
Nguyễn Đức Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442631
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 470 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 471 |
Trần Minh Quang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12433438
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 472 |
Trần Tuấn Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443174
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 473 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 474 |
Lê Khắc Hoàng Long
|
Kiên Giang
|
12432210
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 475 |
Lê Minh Đức
|
Bình Dương
|
12443301
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 476 |
Võ Nguyễn Thiên Ân
|
Bình Dương
|
12436305
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |