| 1 |
🥇 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 |
🥇 |
Dương Ngọc Uyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12430935
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 |
🥇 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 |
🥇 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420514
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 |
🥇 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 |
🥇 |
Võ Lan Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453374
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 |
🥇 |
Nguyễn Đoàn Thảo Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449539
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432113
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 |
🥇 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 |
🥇 |
Phan Khải Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12442100
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 |
🥇 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427616
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 |
🥇 |
Đầu Khương Duy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424722
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 |
🥇 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12417440
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 |
🥇 |
Đỗ An Hòa
|
Ninh Bình
|
12415499
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 |
🥇 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 |
🥇 |
Nguyễn Trần Gia Vương
|
Thành phố Hà Nội
|
12445614
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 |
🥇 |
Vũ Thành An
|
Thành phố Hà Nội
|
12439797
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 |
🥇 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Quảng Ninh
|
12443808
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 |
🥇 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 |
🥇 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 |
🥇 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 |
🥇 |
Dương Ngọc Uyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12430935
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 |
🥇 |
Phan Huyền Trang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432741
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 |
🥇 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 |
🥇 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 |
🥇 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420514
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 |
🥇 |
Huỳnh Phúc Minh Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417874
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 |
🥇 |
Nguyễn Linh Đan
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415375
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 |
🥇 |
Tôn Nữ Quỳnh Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415847
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 |
🥇 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12414816
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 |
🥇 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 |
🥇 |
Nguyễn Đức Huyền My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471704
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 |
🥇 |
Võ Hoàng Thanh Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12470716
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 |
🥇 |
Hoàng Gia Hân
|
Thành phố Hà Nội
|
12444600
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 |
🥇 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12454435
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 |
🥇 |
Trần Hoàng Bảo Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453455
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 |
🥇 |
Trần Nhã Phương
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454001
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432652
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 |
🥇 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 |
🥇 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430854
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 |
🥇 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429155
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 |
🥇 |
Nguyễn Tiến Anh Khôi
|
Thành phố Hà Nội
|
12452998
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 |
🥇 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427616
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 |
🥇 |
Đầu Khương Duy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424722
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 |
🥇 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12419648
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 |
🥇 |
Đinh Nho Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12424730
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 |
🥇 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12417440
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 |
🥇 |
An Đình Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415260
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 |
🥇 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 |
🥇 |
Lê Trí Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411027
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 |
🥇 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 |
🥇 |
Ngô Quang Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12461466
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 |
🥇 |
Nguyễn Trần Gia Vương
|
Thành phố Hà Nội
|
12445614
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 |
🥇 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12441708
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 |
🥇 |
Vũ Thành An
|
Thành phố Hà Nội
|
12439797
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 |
🥇 |
Mai Duy Hùng
|
Thành phố Hà Nội
|
12444510
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 |
🥇 |
Nguyễn Thanh San
|
Thành phố Hà Nội
|
12429970
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 |
🥇 |
Nguyễn Phúc Nguyên
|
Thành phố Hà Nội
|
12435791
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 |
🥇 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12439975
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 |
🥇 |
Phạm Thị Ngọc Diễm
|
Bắc Giang
|
12472085
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 62 |
🥇 |
Phạm Ngọc Tùng Lan
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12463841
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 63 |
🥇 |
Phạm Ngọc Bảo Anh
|
Vietchess
|
12430625
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 64 |
🥇 |
Thẩm Khánh Uyển Nhi
|
Cao Bằng
|
12437123
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 65 |
🥇 |
Bùi Ngọc Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12460095
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 66 |
🥇 |
Tô Mai Phương
|
Quân đội
|
12468762
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 67 |
🥇 |
Phạm Khánh Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12466980
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 68 |
🥇 |
Phan An Nhiên
|
Thành phố Hà Nội
|
12467880
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 69 |
🥇 |
Vũ Đỗ Cẩm Tú
|
Hải Dương
|
12469530
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 70 |
🥇 |
Nguyễn Hoàng Long
|
Quân đội
|
12445630
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 71 |
🥇 |
Đoàn Tuấn Khôi
|
Thành phố Hà Nội
|
12441767
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 72 |
🥇 |
Trần Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433500
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 73 |
🥇 |
Trương Gia Lạc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443069
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 74 |
🥇 |
Dương Bá Gia Bảo
|
Thanh Hóa
|
12471836
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 75 |
🥇 |
Đào Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12447145
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 76 |
🥇 |
Lê Hùng Mạnh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473375
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 77 |
🥇 |
Nguyễn Quốc Nam An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445126
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 78 |
🥇 |
Nguyễn Việt Khôi
|
Thành phố Hà Nội
|
12459186
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 79 |
🥇 |
Nguyễn Thành Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12442453
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 80 |
🥇 |
Nguyễn Khánh An
|
Bắc Giang
|
12471992
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 81 |
🥇 |
Dương Ngọc Mai
|
Bắc Giang
|
12468479
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 82 |
🥇 |
Phạm Thị Ngọc Diễm
|
Bắc Giang
|
12472085
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 83 |
🥇 |
Lê Hải My
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454354
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 84 |
🥇 |
Phạm Ngọc Tùng Lan
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12463841
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 85 |
🥇 |
Trần Phương Nhi
|
Thành phố Hà Nội
|
12438332
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 86 |
🥇 |
Trần Thảo Quyên
|
Thành phố Hà Nội
|
12472506
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 87 |
🥇 |
Nguyễn Khả Như
|
Nghệ An
|
12465615
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 88 |
🥇 |
Nguyễn Lệ Misa
|
Nghệ An
|
12465593
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 89 |
🥇 |
Bùi Ngọc Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12460095
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 90 |
🥇 |
Trần Phương Thảo
|
Thành phố Hà Nội
|
12469823
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 91 |
🥇 |
Nguyễn Hà An
|
Thành phố Hà Nội
|
12435473
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 92 |
🥇 |
Nguyễn Minh Khuê
|
Thành phố Hà Nội
|
12431788
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 93 |
🥇 |
Nguyễn Phương Bảo Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12468118
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 94 |
🥇 |
Phạm Khánh Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12466980
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 95 |
🥇 |
Phạm Ngọc Bảo Châu
|
Thành phố Hà Nội
|
12453005
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 96 |
🥇 |
Phan An Nhiên
|
Thành phố Hà Nội
|
12467880
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 97 |
🥇 |
Nguyễn Uyên Nhi
|
Hải Dương
|
12469548
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 98 |
🥇 |
Vũ Đỗ Cẩm Tú
|
Hải Dương
|
12469530
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 99 |
🥇 |
Đặng Phúc Tường
|
Thành phố Hà Nội
|
12442046
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 100 |
🥇 |
Đào Minh Phú
|
Thành phố Hà Nội
|
12429821
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 101 |
🥇 |
Đoàn Tuấn Khôi
|
Thành phố Hà Nội
|
12441767
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 102 |
🥇 |
Vũ Trường Sơn
|
Thành phố Hà Nội
|
12442399
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 103 |
🥇 |
Nguyễn Đức Trung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431826
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 104 |
🥇 |
Trần Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433500
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 105 |
🥇 |
Đặng Thái Vũ
|
Thành phố Hà Nội
|
12442437
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 106 |
🥇 |
Đỗ Khôi Nguyên
|
Thành phố Hà Nội
|
12426580
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 107 |
🥇 |
Dương Bá Gia Bảo
|
Thanh Hóa
|
12471836
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 108 |
🥇 |
Nguyễn Đình Chung
|
Thanh Hóa
|
12442755
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 109 |
🥇 |
Đào Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12447145
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 110 |
🥇 |
Trần Đức Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12468355
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 111 |
🥇 |
Nguyễn Hoàng Bách
|
Quân đội
|
12455695
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 112 |
🥇 |
Trần Đức Cường
|
Quân đội
|
12472603
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 113 |
🥇 |
Lê Nguyễn Minh Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450111
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 114 |
🥇 |
Nguyễn Quốc Nam An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445126
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 115 |
🥇 |
Nguyễn Việt Khôi
|
Thành phố Hà Nội
|
12459186
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 116 |
🥇 |
Tô Phúc Gia Đạt
|
Thành phố Hà Nội
|
12439681
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 117 |
🥇 |
Nguyễn Minh Nhật
|
Thành phố Hà Nội
|
12438413
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 118 |
🥇 |
Nguyễn Thành Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12442453
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 119 |
🥇 |
Bùi Vân Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12472255
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 120 |
🥇 |
Phạm Nguyễn Bảo An
|
Thành phố Hà Nội
|
12472654
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 121 |
🥇 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 |
🥇 |
Nguyễn Thanh Hương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12438316
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 |
🥇 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 |
🥇 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420514
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 |
🥇 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 |
🥇 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 |
🥇 |
Võ Lan Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453374
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 |
🥇 |
Lưu Minh Minh
|
Quảng Ninh
|
12453676
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 |
🥇 |
Trần Nhã Phương
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454001
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 130 |
🥇 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 131 |
🥇 |
Nguyễn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12430480
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 132 |
🥇 |
Trịnh Nguyên Lãm
|
Nha Trang
|
12427462
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 133 |
🥇 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12425346
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 134 |
🥇 |
Bành Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424714
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 135 |
🥇 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 136 |
🥇 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 137 |
🥇 |
Lê Phạm Tiến Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446262
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 138 |
🥇 |
Nguyễn Viết Hoàng Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437522
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 139 |
🥇 |
Mai Duy Hùng
|
Thành phố Hà Nội
|
12444510
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 140 |
🥇 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 141 |
🥇 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 142 |
🥇 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 143 |
🥇 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429287
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 144 |
🥇 |
Nguyễn Thanh Hương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12438316
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 145 |
🥇 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 146 |
🥇 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 147 |
🥇 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420514
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 148 |
🥇 |
Huỳnh Phúc Minh Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417874
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 149 |
🥇 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 150 |
🥇 |
Vũ Mỹ Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12413267
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 151 |
🥇 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12412201
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 152 |
🥇 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 153 |
🥇 |
Huỳnh Bảo Kim
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446270
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 154 |
🥇 |
Võ Hoàng Thanh Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12470716
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 155 |
🥇 |
Hoàng Gia Hân
|
Thành phố Hà Nội
|
12444600
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 156 |
🥇 |
Phạm Khánh Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12466980
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 157 |
🥇 |
Lý Khả Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442666
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 158 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432113
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 159 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432652
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 160 |
🥇 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 161 |
🥇 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 162 |
🥇 |
Phan Trần Khôi Nguyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12438103
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 163 |
🥇 |
Nguyễn Duy Đạt
|
Thành phố Hà Nội
|
12432610
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 164 |
🥇 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427616
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 165 |
🥇 |
Đầu Khương Duy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424722
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 166 |
🥇 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12425346
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 167 |
🥇 |
Bành Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424714
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 168 |
🥇 |
Đinh Nho Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12424730
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 169 |
🥇 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 170 |
🥇 |
Đoàn Phan Khiêm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415170
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 171 |
🥇 |
Lê Trí Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411027
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 172 |
🥇 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 173 |
🥇 |
Nguyễn Minh Nhật
|
Thành phố Hà Nội
|
12454443
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 174 |
🥇 |
Nguyễn Trần Gia Vương
|
Thành phố Hà Nội
|
12445614
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 175 |
🥇 |
Đỗ Trí Hiếu
|
Thành phố Hà Nội
|
12456705
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 176 |
🥇 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12441708
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 177 |
🥇 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Quảng Ninh
|
12443808
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 178 |
🥇 |
Lê Nguyên Phong
|
Quảng Ninh
|
12443930
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 179 |
🥇 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 180 |
🥇 |
Phạm Bảo An
|
Quân đội
|
12441350
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 181 |
🥇 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 |
🥇 |
Trần Dương Hoàng Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426997
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 |
🥇 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 |
🥇 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 |
🥇 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 |
🥇 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 |
🥇 |
Võ Lan Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453374
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 |
🥇 |
Lê Hồng Ân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446769
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 |
🥇 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 |
🥇 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 |
🥇 |
Nguyễn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12430480
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 |
🥇 |
Trịnh Nguyên Lãm
|
Nha Trang
|
12427462
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 |
🥇 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12419648
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 |
🥇 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 |
🥇 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 |
🥇 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 |
🥇 |
Trương Phúc Nhật Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450480
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 |
🥇 |
Vũ Thành An
|
Thành phố Hà Nội
|
12439797
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 |
🥇 |
Lê Nguyên Phong
|
Quảng Ninh
|
12443930
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 |
🥇 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 201 |
🥇 |
Trần Ngọc Minh Khuê
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431664
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 202 |
🥇 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 203 |
🥇 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 204 |
🥇 |
Trần Dương Hoàng Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426997
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 205 |
🥇 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 206 |
🥇 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 207 |
🥇 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 208 |
🥇 |
Lê Đặng Bảo Ngọc
|
Ninh Bình
|
12418714
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 209 |
🥇 |
Nguyễn Linh Đan
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415375
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 210 |
🥇 |
Võ Đình Khải My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417262
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 211 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 212 |
🥇 |
Nguyễn Thị Khánh Vân
|
Ninh Bình
|
12414794
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 213 |
🥇 |
Nguyễn Dương Nhã Uyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12458015
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 214 |
🥇 |
Nguyễn Đức Huyền My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471704
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 215 |
🥇 |
Hoàng Gia Hân
|
Thành phố Hà Nội
|
12444600
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 216 |
🥇 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12454435
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 217 |
🥇 |
Trần Hoàng Bảo Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453455
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 218 |
🥇 |
Trần Nhã Phương
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454001
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 219 |
🥇 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 220 |
🥇 |
Trương Bối Diệp
|
Nghệ An
|
12452912
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 221 |
🥇 |
Nguyễn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12430480
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 222 |
🥇 |
Nguyễn Quang Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12432377
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 223 |
🥇 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430854
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 224 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 225 |
🥇 |
Dương Vũ Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12424803
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 226 |
🥇 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12419648
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 227 |
🥇 |
Hoàng Lê Minh Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418900
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 228 |
🥇 |
Lê Ngọc Minh Trường
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418897
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 229 |
🥇 |
An Đình Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415260
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 230 |
🥇 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 231 |
🥇 |
Ngô Đức Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12405060
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 232 |
🥇 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 233 |
🥇 |
Lê Phạm Tiến Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446262
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 234 |
🥇 |
Trương Phúc Nhật Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450480
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 235 |
🥇 |
Nguyễn Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12443794
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 236 |
🥇 |
Vũ Thành An
|
Thành phố Hà Nội
|
12439797
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 237 |
🥇 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Quảng Ninh
|
12443808
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 238 |
🥇 |
Lê Nguyên Phong
|
Quảng Ninh
|
12443930
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 239 |
🥇 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 240 |
🥇 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 241 |
🥈 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 242 |
🥈 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431214
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 243 |
🥈 |
Trần Lê Vy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423599
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 244 |
🥈 |
Lê Đặng Bảo Ngọc
|
Ninh Bình
|
12418714
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 245 |
🥈 |
Nguyễn Hà Khánh Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12419982
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 246 |
🥈 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 247 |
🥈 |
Võ Hoàng Thanh Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12470716
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 248 |
🥈 |
Đàm Mộc Tiên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12449377
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 249 |
🥈 |
Trần Nhã Phương
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454001
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 250 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432652
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 251 |
🥈 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430854
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 252 |
🥈 |
Ngô Minh Khang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12430927
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 253 |
🥈 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12419648
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 254 |
🥈 |
Đinh Nho Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12424730
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 255 |
🥈 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hà Nội
|
12413372
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 256 |
🥈 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 257 |
🥈 |
Lê Phạm Tiến Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446262
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 258 |
🥈 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12441708
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 259 |
🥈 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 260 |
🥈 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12439975
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 261 |
🥈 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 262 |
🥈 |
Trần Phương Ly
|
Lào Cai
|
12447200
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 263 |
🥈 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429287
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 264 |
🥈 |
Trần Dương Hoàng Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426997
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 265 |
🥈 |
Nguyễn Thị Phương Uyên
|
Nghệ An
|
12427730
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 266 |
🥈 |
Trương Thanh Vân
|
Nghệ An
|
12432962
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 267 |
🥈 |
Hầu Nguyễn Kim Ngân
|
Đồng Tháp
|
12415715
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 268 |
🥈 |
Nguyễn Huỳnh Mai Hoa
|
Đồng Tháp
|
12415766
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 269 |
🥈 |
Ngô Minh Hằng
|
Thừa Thiên - Huế
|
12426768
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 270 |
🥈 |
Nguyễn Hà Khánh Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12419982
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 271 |
🥈 |
Bùi Ngọc Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411710
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 272 |
🥈 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 273 |
🥈 |
Phan Gia Hân
|
Lào Cai
|
12473049
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 274 |
🥈 |
Vũ Quỳnh Anh
|
Lào Cai
|
12473057
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 275 |
🥈 |
Đàm Mộc Tiên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12449377
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 276 |
🥈 |
Nguyễn Minh Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403245
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 277 |
🥈 |
Lý Khả Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442666
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 278 |
🥈 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432113
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 279 |
🥈 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435538
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 280 |
🥈 |
Trần Bảo Ngọc
|
Thành phố Hà Nội
|
12453862
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 281 |
🥈 |
Phan Khải Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12442100
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 282 |
🥈 |
Thái Nguyễn Duy Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12432300
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 283 |
🥈 |
Nguyễn Đức Tài
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12427012
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 284 |
🥈 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 285 |
🥈 |
Đỗ Đăng Khoa
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424080
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 286 |
🥈 |
Nguyễn Thế Tuấn Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424056
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 287 |
🥈 |
Phí Gia Minh
|
Quảng Ninh
|
12431940
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 288 |
🥈 |
Vũ Gia Bảo
|
Quảng Ninh
|
12432024
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 289 |
🥈 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hà Nội
|
12413372
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 290 |
🥈 |
Trần Đăng Minh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12415693
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 291 |
🥈 |
Lại Đức Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12420387
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 292 |
🥈 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 293 |
🥈 |
Lê Phạm Tiến Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446262
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 294 |
🥈 |
Trương Phúc Nhật Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450480
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 295 |
🥈 |
Nguyễn Quốc Nam An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445126
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 296 |
🥈 |
Nguyễn Viết Hoàng Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437522
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 297 |
🥈 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Quảng Ninh
|
12443808
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 298 |
🥈 |
Lê Nguyên Phong
|
Quảng Ninh
|
12443930
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 299 |
🥈 |
Hồ Nhật Nam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433578
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 300 |
🥈 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 301 |
🥈 |
Dương Ngọc Mai
|
Bắc Giang
|
12468479
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 302 |
🥈 |
Dương Hồng Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12443239
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 303 |
🥈 |
Trần Thảo Quyên
|
Thành phố Hà Nội
|
12472506
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 304 |
🥈 |
Nguyễn Khả Như
|
Nghệ An
|
12465615
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 305 |
🥈 |
Trần Phương Thảo
|
Thành phố Hà Nội
|
12469823
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 306 |
🥈 |
Nguyễn Minh Khuê
|
Thành phố Hà Nội
|
12431788
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 307 |
🥈 |
Cao Phúc Bảo Quỳnh
|
Bình Thuận
|
12453714
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 308 |
🥈 |
Phạm Ngọc Bảo Châu
|
Thành phố Hà Nội
|
12453005
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 309 |
🥈 |
Đỗ Phạm Thanh Thư
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12434639
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 310 |
🥈 |
Đào Minh Phú
|
Thành phố Hà Nội
|
12429821
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 311 |
🥈 |
Nguyễn Thụy Anh
|
Hải Dương
|
12431761
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 312 |
🥈 |
Nguyễn Đỗ Phú Trọng
|
Bình Dương
|
12468517
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 313 |
🥈 |
Đặng Thái Vũ
|
Thành phố Hà Nội
|
12442437
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 314 |
🥈 |
Nguyễn Mạnh Hiếu
|
Quảng Bình
|
12440515
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 315 |
🥈 |
Lê Vĩnh Trí
|
Quân đội
|
12442259
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 316 |
🥈 |
Phạm Thiên Phú
|
Thành phố Đồng Nai
|
12448508
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 317 |
🥈 |
Phạm Xuân An
|
Thành phố Hà Nội
|
12461750
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 318 |
🥈 |
Tô Phúc Gia Đạt
|
Thành phố Hà Nội
|
12439681
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 319 |
🥈 |
Nguyễn Lâm Phương Nam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12448613
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 320 |
🥈 |
Bùi Nguyễn An Nhiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12460214
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 321 |
🥈 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
12474495
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 322 |
🥈 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
12427268
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 323 |
🥈 |
Dương Hồng Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12443239
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 324 |
🥈 |
Hồ Minh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12442410
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 325 |
🥈 |
Đặng Thái Ngọc Giao
|
Lào Cai
|
12430277
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 326 |
🥈 |
Phạm Tâm Như
|
Lào Cai
|
12433969
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 327 |
🥈 |
Nguyễn Lê Nguyệt Kỳ
|
Cao Bằng
|
12437212
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 328 |
🥈 |
Thẩm Khánh Uyển Nhi
|
Cao Bằng
|
12437123
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 329 |
🥈 |
Ngô Gia Bửu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12470732
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 330 |
🥈 |
Trịnh Hoàng Bảo Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12439134
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 331 |
🥈 |
Tô Mai Phương
|
Quân đội
|
12468762
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 332 |
🥈 |
Trần Huyền Trang
|
Quân đội
|
12469670
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 333 |
🥈 |
Đặng Kim Anh
|
Ninh Bình
|
12474436
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 334 |
🥈 |
Đào Mai Vy
|
Ninh Bình
|
12474533
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 335 |
🥈 |
Nguyễn Diệu Anh
|
Clb The Reed Chess
|
12454974
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 336 |
🥈 |
Phạm Tuệ Minh
|
Clb The Reed Chess
|
12474355
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 337 |
🥈 |
Phạm Trương Mỹ An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12469742
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 338 |
🥈 |
Trần Kim An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12461423
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 339 |
🥈 |
Phạm Hoàng Bảo Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445711
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 340 |
🥈 |
Trần Thành Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12434124
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 341 |
🥈 |
Đoàn Thiên Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449229
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 342 |
🥈 |
Nguyễn Đỗ Minh Trí
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12455288
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 343 |
🥈 |
Nguyễn Duy Đạt
|
Thành phố Hà Nội
|
12430080
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 344 |
🥈 |
Nguyễn Hải An
|
Thành phố Hà Nội
|
12438383
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 345 |
🥈 |
Phạm Huy Hải Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12439924
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 346 |
🥈 |
Trương Gia Lạc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443069
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 347 |
🥈 |
Dương Thiện Nhân
|
Long An
|
12444987
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 348 |
🥈 |
Đặng Bảo Châu
|
Long An
|
12443182
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 349 |
🥈 |
Huỳnh Đức Chí
|
Kiên Giang
|
12451754
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 350 |
🥈 |
Nguyễn Khánh Vân
|
Kiên Giang
|
12459283
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 351 |
🥈 |
Đỗ Quang Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471283
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 352 |
🥈 |
Phạm Thiên Phú
|
Thành phố Đồng Nai
|
12448508
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 353 |
🥈 |
Nguyễn Phú Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12473740
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 354 |
🥈 |
Phạm Xuân An
|
Thành phố Hà Nội
|
12461750
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 355 |
🥈 |
Nguyễn Tuấn Minh
|
Thanh Hóa
|
12472794
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 356 |
🥈 |
Trần Anh Châu
|
Thanh Hóa
|
12465640
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 357 |
🥈 |
Nguyễn Lâm Phương Nam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12448613
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 358 |
🥈 |
Phan Đăng Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442330
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 359 |
🥈 |
Dương Gia Linh
|
Bắc Giang
|
12472220
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 360 |
🥈 |
Nguyễn Khánh An
|
Bắc Giang
|
12471992
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 361 |
🥈 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 362 |
🥈 |
Dương Ngọc Uyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12430935
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 363 |
🥈 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 364 |
🥈 |
Nguyễn Thùy Linh
|
Bắc Giang
|
12417327
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 365 |
🥈 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 366 |
🥈 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12412201
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 367 |
🥈 |
Võ Hoàng Thanh Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12470716
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 368 |
🥈 |
Lê Hồng Ân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446769
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 369 |
🥈 |
Lý Khả Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442666
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 370 |
🥈 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435538
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 371 |
🥈 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 372 |
🥈 |
Ngô Minh Khang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12430927
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 373 |
🥈 |
Đầu Khương Duy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424722
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 374 |
🥈 |
Đinh Nho Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12424730
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 375 |
🥈 |
Phạm Trường Phú
|
Thành phố Hà Nội
|
12419761
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 376 |
🥈 |
Lê Trí Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411027
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 377 |
🥈 |
Nguyễn Trần Gia Vương
|
Thành phố Hà Nội
|
12445614
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 378 |
🥈 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12441708
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 379 |
🥈 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 380 |
🥈 |
Phạm Bảo An
|
Quân đội
|
12441350
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 381 |
🥈 |
Đới Ngọc Bích
|
Thành phố Hà Nội
|
12443522
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 382 |
🥈 |
Kiều Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12431770
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 383 |
🥈 |
Dương Ngọc Uyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12430935
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 384 |
🥈 |
Phan Huyền Trang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432741
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 385 |
🥈 |
Nguyễn Hồng Hà My
|
Thành phố Hà Nội
|
12427721
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 386 |
🥈 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 387 |
🥈 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 388 |
🥈 |
Lê Đặng Bảo Ngọc
|
Ninh Bình
|
12418714
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 389 |
🥈 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 390 |
🥈 |
Trần Phương Vi
|
Quảng Ninh
|
12424110
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 391 |
🥈 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 392 |
🥈 |
Phạm Trần Gia Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404802
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 393 |
🥈 |
Bùi Vân Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12472255
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 394 |
🥈 |
Phạm Nguyễn Bảo An
|
Thành phố Hà Nội
|
12472654
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 395 |
🥈 |
Đàm Mộc Tiên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12449377
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 396 |
🥈 |
Nguyễn Minh Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403245
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 397 |
🥈 |
Trần Hoàng Bảo Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453455
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 398 |
🥈 |
Trần Nhã Phương
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454001
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 399 |
🥈 |
Phạm Trương Mỹ An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12469742
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 400 |
🥈 |
Vũ Thị Yến Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442305
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 401 |
🥈 |
Nguyễn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12430480
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 402 |
🥈 |
Nguyễn Quang Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12432377
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 403 |
🥈 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 404 |
🥈 |
Phan Thiên Hải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429406
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 405 |
🥈 |
Đỗ Đăng Khoa
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424080
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 406 |
🥈 |
Nguyễn Thế Tuấn Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424056
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 407 |
🥈 |
Hoàng Lê Minh Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418900
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 408 |
🥈 |
Phạm Viết Thiên Phước
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419010
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 409 |
🥈 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hà Nội
|
12413372
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 410 |
🥈 |
Phạm Trường Phú
|
Thành phố Hà Nội
|
12419761
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 411 |
🥈 |
Lại Đức Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12420387
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 412 |
🥈 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 413 |
🥈 |
Lê Phạm Tiến Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446262
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 414 |
🥈 |
Phạm Minh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12468398
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 415 |
🥈 |
Nguyễn Viết Hoàng Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437522
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 416 |
🥈 |
Tăng Duy Khanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442607
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 417 |
🥈 |
Mai Duy Hùng
|
Thành phố Hà Nội
|
12444510
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 418 |
🥈 |
Nguyễn Thanh San
|
Thành phố Hà Nội
|
12429970
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 419 |
🥈 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 420 |
🥈 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 421 |
🥈 |
Trần Ngọc Minh Khuê
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431664
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 422 |
🥈 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431214
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 423 |
🥈 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 424 |
🥈 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420514
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 425 |
🥈 |
Nguyễn Hà Khánh Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12419982
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 426 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 427 |
🥈 |
Nguyễn Dương Nhã Uyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12458015
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 428 |
🥈 |
Hoàng Gia Hân
|
Thành phố Hà Nội
|
12444600
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 429 |
🥈 |
Lý Khả Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442666
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 430 |
🥈 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432113
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 431 |
🥈 |
Nguyễn Đức Khải
|
Bình Dương
|
12436224
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 432 |
🥈 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 433 |
🥈 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424609
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 434 |
🥈 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12417440
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 435 |
🥈 |
Trần Phát Đạt
|
Đồng Tháp
|
12434540
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 436 |
🥈 |
Lê Trí Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411027
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 437 |
🥈 |
Nguyễn Trần Gia Vương
|
Thành phố Hà Nội
|
12445614
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 438 |
🥈 |
Nguyễn Viết Hoàng Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437522
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 439 |
🥈 |
Nguyễn Thanh San
|
Thành phố Hà Nội
|
12429970
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 440 |
🥈 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12439975
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 441 |
🥈 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 442 |
🥈 |
Trần Phương Ly
|
Lào Cai
|
12447200
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 443 |
🥈 |
Dương Ngọc Uyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12430935
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 444 |
🥈 |
Mai Nhất Thiên Kim
|
Thành phố Cần Thơ
|
12437000
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 445 |
🥈 |
Công Nữ Bảo An
|
Thành phố Hà Nội
|
12429805
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 446 |
🥈 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 447 |
🥈 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420514
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 448 |
🥈 |
Huỳnh Phúc Minh Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417874
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 449 |
🥈 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 450 |
🥈 |
Vũ Mỹ Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12413267
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 451 |
🥈 |
Bùi Ngọc Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411710
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 452 |
🥈 |
Phạm Trần Gia Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404802
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 453 |
🥈 |
Đinh Hoàng Chi Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12466433
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 454 |
🥈 |
Võ Lan Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453374
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 455 |
🥈 |
Bùi Mai Chi
|
Ninh Bình
|
12454982
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 456 |
🥈 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Ninh Bình
|
12454435
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 457 |
🥈 |
Lý Khả Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442666
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 458 |
🥈 |
Trịnh Lê Bảo Trân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443603
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 459 |
🥈 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432113
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 460 |
🥈 |
Vũ Thị Yến Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442305
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 461 |
🥈 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429155
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 462 |
🥈 |
Trần Phạm Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433810
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 463 |
🥈 |
Lê Minh Hoàng Chính
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431060
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 464 |
🥈 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431591
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 465 |
🥈 |
Nguyễn Lê Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426792
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 466 |
🥈 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424609
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 467 |
🥈 |
Đỗ Quang Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12417424
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 468 |
🥈 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12417440
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 469 |
🥈 |
Trần Nguyễn Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12416657
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 470 |
🥈 |
Trần Phát Đạt
|
Đồng Tháp
|
12434540
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 471 |
🥈 |
Lê Trí Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411027
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 472 |
🥈 |
Trần Võ Quốc Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12425184
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 473 |
🥈 |
Nguyễn Minh Nhật
|
Thành phố Hà Nội
|
12454443
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 474 |
🥈 |
Nguyễn Trần Gia Vương
|
Thành phố Hà Nội
|
12445614
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 475 |
🥈 |
Nguyễn Viết Hoàng Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437522
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 476 |
🥈 |
Tăng Duy Khanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442607
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 477 |
🥈 |
Mai Duy Hùng
|
Thành phố Hà Nội
|
12444510
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 478 |
🥈 |
Nguyễn Thanh San
|
Thành phố Hà Nội
|
12429970
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 479 |
🥈 |
Nguyễn Phúc Nguyên
|
Thành phố Hà Nội
|
12435791
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 480 |
🥈 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12439975
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 481 |
🥉 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 482 |
🥉 |
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12425257
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 483 |
🥉 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429287
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 484 |
🥉 |
Trần Dương Hoàng Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426997
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 485 |
🥉 |
Nguyễn Mai Chi
|
Quân đội
|
12425125
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 486 |
🥉 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 487 |
🥉 |
Huỳnh Phúc Minh Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417874
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 488 |
🥉 |
Nguyễn Xuân Minh Hằng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12415804
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 489 |
🥉 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 490 |
🥉 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 491 |
🥉 |
Bùi Ngọc Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411710
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 492 |
🥉 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12414816
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 493 |
🥉 |
Bùi Nguyễn An Nhiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12460214
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 494 |
🥉 |
Bùi Vân Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12472255
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 495 |
🥉 |
Lê Bảo Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452513
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 496 |
🥉 |
Nguyễn Nhật Vy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445851
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 497 |
🥉 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Thanh Hóa
|
12454630
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 498 |
🥉 |
Trần Hoàng Bảo Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453455
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 499 |
🥉 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432350
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 500 |
🥉 |
Vũ Thị Yến Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442305
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 501 |
🥉 |
Cao Kiến Bình
|
Thành phố Đồng Nai
|
12431508
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 502 |
🥉 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429155
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 503 |
🥉 |
Nguyễn Tiến Anh Khôi
|
Thành phố Hà Nội
|
12452998
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 504 |
🥉 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 505 |
🥉 |
Nguyễn Thế Tuấn Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424056
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 506 |
🥉 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Lâm Đồng
|
12432067
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 507 |
🥉 |
Bành Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424714
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 508 |
🥉 |
Bùi Tuấn Kiệt
|
Nghệ An
|
12430234
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 509 |
🥉 |
An Đình Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415260
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 510 |
🥉 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 511 |
🥉 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 512 |
🥉 |
Lê Trí Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411027
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 513 |
🥉 |
Lê Hùng Mạnh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473375
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 514 |
🥉 |
Ngô Quang Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12461466
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 515 |
🥉 |
Nguyễn Viết Hoàng Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437522
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 516 |
🥉 |
Phan Minh Triết
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454850
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 517 |
🥉 |
Nguyễn Thanh San
|
Thành phố Hà Nội
|
12429970
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 518 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Tùng
|
Lào Cai
|
12443891
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 519 |
🥉 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 520 |
🥉 |
Nguyễn Phúc Nguyên
|
Thành phố Hà Nội
|
12435791
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 521 |
🥉 |
Đào Nguyễn Ngọc Lam
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444308
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 522 |
🥉 |
Đới Ngọc Bích
|
Thành phố Hà Nội
|
12443522
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 523 |
🥉 |
Hòa Bích Ngọc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445770
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 524 |
🥉 |
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12425257
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 525 |
🥉 |
Lê Hải My
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454354
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 526 |
🥉 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
Kiên Giang
|
12432229
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 527 |
🥉 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431214
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 528 |
🥉 |
Trần Thanh Thảo
|
Kiên Giang
|
12432261
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 529 |
🥉 |
Bùi Ngọc Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12426547
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 530 |
🥉 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12425290
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 531 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
12434434
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 532 |
🥉 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 533 |
🥉 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 534 |
🥉 |
Lê Đặng Bảo Ngọc
|
Ninh Bình
|
12418714
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 535 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12418218
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 536 |
🥉 |
Nguyễn Xuân Minh Hằng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12415804
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 537 |
🥉 |
Đinh Nguyễn Hiền Anh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12413410
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 538 |
🥉 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 539 |
🥉 |
Thái Ngọc Tường Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12411868
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 540 |
🥉 |
Trần Phương Vi
|
Quảng Ninh
|
12424110
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 541 |
🥉 |
Bùi Tuyết Hoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12413194
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 542 |
🥉 |
Nguyễn Thị Khánh Vân
|
Ninh Bình
|
12414794
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 543 |
🥉 |
Trần Thị Hoàn Kim
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12435198
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 544 |
🥉 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 545 |
🥉 |
Bùi Vân Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12472255
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 546 |
🥉 |
Đinh Hoàng Chi Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12466433
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 547 |
🥉 |
Phạm Nguyễn Bảo An
|
Thành phố Hà Nội
|
12472654
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 548 |
🥉 |
Võ Lan Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453374
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 549 |
🥉 |
Lê Bảo Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452513
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 550 |
🥉 |
Lê Thùy Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450090
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 551 |
🥉 |
Nguyễn Đoàn Thảo Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449539
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 552 |
🥉 |
Nguyễn Hà Bảo Ngọc
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451568
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 553 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454796
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 554 |
🥉 |
Phan An Nhiên
|
Thành phố Hà Nội
|
12467880
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 555 |
🥉 |
Trần Nguyễn Minh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12446602
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 556 |
🥉 |
Võ Thanh Thủy Tiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12451690
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 557 |
🥉 |
Bảo Kim Ngân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454346
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 558 |
🥉 |
Nguyễn Lệ Misa
|
Nghệ An
|
12465593
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 559 |
🥉 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 560 |
🥉 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432350
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 561 |
🥉 |
Lê Dương Quốc Bình
|
Thành phố Cần Thơ
|
12452432
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 562 |
🥉 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 563 |
🥉 |
Phạm Hồng Đức
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434485
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 564 |
🥉 |
Phan Trần Khôi Nguyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12438103
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 565 |
🥉 |
Hoàng Anh Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12424820
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 566 |
🥉 |
Lý Minh Huy
|
Thái Nguyên
|
12426237
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 567 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Phúc
|
Nha Trang
|
12453471
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 568 |
🥉 |
Trịnh Nguyên Lãm
|
Nha Trang
|
12427462
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 569 |
🥉 |
Huỳnh Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420743
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 570 |
🥉 |
Nguyễn Khắc Bảo An
|
Quảng Ninh
|
12424102
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 571 |
🥉 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424609
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 572 |
🥉 |
Trần Hùng Long
|
Quảng Ninh
|
12424099
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 573 |
🥉 |
Bùi Tuấn Kiệt
|
Nghệ An
|
12430234
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 574 |
🥉 |
Nguyễn Đắc Nguyên Dũng
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424340
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 575 |
🥉 |
Nguyễn Minh Hiếu
|
Nghệ An
|
12435236
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 576 |
🥉 |
Nguyễn Trần Huy Khánh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12417718
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 577 |
🥉 |
Bùi Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12410870
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 578 |
🥉 |
Phạm Minh Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12417726
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 579 |
🥉 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 580 |
🥉 |
Trần Nguyễn Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12416657
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 581 |
🥉 |
Đặng Anh Quốc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12411426
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 582 |
🥉 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 583 |
🥉 |
Hoàng Minh Đức
|
Thành phố Hải Phòng
|
12427527
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 584 |
🥉 |
Lưu Hương Cường Thịnh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12413100
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 585 |
🥉 |
Hoàng Anh Kiên
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12470023
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 586 |
🥉 |
Nguyễn Anh Dũng
|
Thanh Hóa
|
12454605
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 587 |
🥉 |
Nguyễn Minh Nguyên
|
Thanh Hóa
|
12465500
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 588 |
🥉 |
Trần Khôi Nguyên
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12456047
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 589 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454885
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 590 |
🥉 |
Phan Minh Triết
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454850
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 591 |
🥉 |
Trần Nhật Thành
|
Quân đội
|
12472107
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 592 |
🥉 |
Vũ Tuấn Trường
|
Quân đội
|
12472808
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 593 |
🥉 |
Đinh Minh Đức
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449415
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 594 |
🥉 |
Nguyễn Châu Hạo Thiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12447269
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 595 |
🥉 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 596 |
🥉 |
Trần Minh Quang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12433438
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 597 |
🥉 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 598 |
🥉 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 599 |
🥉 |
Lê Khắc Hoàng Long
|
Kiên Giang
|
12432210
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 600 |
🥉 |
Phạm Bảo An
|
Quân đội
|
12441350
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 601 |
🥉 |
Đỗ Hoàng Thư
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12452556
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 602 |
🥉 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
12427268
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 603 |
🥉 |
Lê Hải My
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454354
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 604 |
🥉 |
Lê Ngọc Khả Hân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12466514
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 605 |
🥉 |
Phạm Tâm Như
|
Lào Cai
|
12433969
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 606 |
🥉 |
Trần Phương Nhi
|
Thành phố Hà Nội
|
12438332
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 607 |
🥉 |
Đặng Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12458619
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 608 |
🥉 |
Phan Phương Linh
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12425877
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 609 |
🥉 |
Ngô Gia Bửu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12470732
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 610 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Cao Bằng
|
12437255
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 611 |
🥉 |
Nguyễn Hà An
|
Thành phố Hà Nội
|
12435473
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 612 |
🥉 |
Trần Hồng Dương
|
Thành phố Hà Nội
|
12472484
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 613 |
🥉 |
Đào Mai Vy
|
Ninh Bình
|
12474533
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 614 |
🥉 |
Đỗ Gia Hân
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12452548
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 615 |
🥉 |
Lê Khánh Ly
|
Hải Dương
|
12469564
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 616 |
🥉 |
Nguyễn Diệu Anh
|
Clb The Reed Chess
|
12454974
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 617 |
🥉 |
Nguyễn Uyên Nhi
|
Hải Dương
|
12469548
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 618 |
🥉 |
Phạm Trương Mỹ An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12469742
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 619 |
🥉 |
Đặng Phúc Tường
|
Thành phố Hà Nội
|
12442046
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 620 |
🥉 |
Phan Minh Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12430994
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 621 |
🥉 |
Bùi Tùng Lâm
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12470040
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 622 |
🥉 |
Nguyễn Đỗ Minh Trí
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12455288
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 623 |
🥉 |
Nguyễn Đức Trung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431826
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 624 |
🥉 |
Nguyễn Quang Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12435325
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 625 |
🥉 |
Đỗ Khôi Nguyên
|
Thành phố Hà Nội
|
12426580
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 626 |
🥉 |
Nguyễn Đăng Anh Nhật
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12474860
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 627 |
🥉 |
Đặng Bảo Châu
|
Long An
|
12443182
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 628 |
🥉 |
Đào Thiên Hải
|
Thành phố Hà Nội
|
12468363
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 629 |
🥉 |
Huỳnh Đức Chí
|
Kiên Giang
|
12451754
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 630 |
🥉 |
Trần Đức Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12468355
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 631 |
🥉 |
Bùi Minh Khôi
|
Thành phố Hà Nội
|
12468096
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 632 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Bách
|
Quân đội
|
12455695
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 633 |
🥉 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Hải Dương
|
12469580
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 634 |
🥉 |
Nguyễn Minh Khang
|
Ninh Bình
|
12474444
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 635 |
🥉 |
Nguyễn Đức Long
|
Thành phố Hà Nội
|
12453234
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 636 |
🥉 |
Trần Anh Châu
|
Thanh Hóa
|
12465640
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 637 |
🥉 |
Nguyễn Minh Nhật
|
Thành phố Hà Nội
|
12438413
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 638 |
🥉 |
Phan Đăng Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442330
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 639 |
🥉 |
Bùi Vân Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12472255
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 640 |
🥉 |
Nguyễn Anh Tuệ Nhi
|
Nghệ An
|
12465607
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 641 |
🥉 |
Bùi Ánh Ngọc
|
Thành phố Hà Nội
|
12443417
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 642 |
🥉 |
Đàm Minh Hằng
|
Thành phố Hà Nội
|
12445436
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 643 |
🥉 |
Lê Bảo Trân
|
Burundi
|
12462586
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 644 |
🥉 |
Nguyễn Trần Anh Thư
|
Burundi
|
12462667
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 645 |
🥉 |
Lưu Ngọc Phương Vy
|
Bình Thuận
|
12469068
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 646 |
🥉 |
Mã Thị Hoài Anh
|
Cao Bằng
|
12437190
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 647 |
🥉 |
Nguyễn Đức Phương Trang
|
Bình Thuận
|
12469076
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 648 |
🥉 |
Thẩm Mộc Trà
|
Cao Bằng
|
12457450
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 649 |
🥉 |
Lê Nam Giao
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12470775
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 650 |
🥉 |
Nguyễn Thảo Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445495
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 651 |
🥉 |
Phạm Thị Bích Thanh
|
Bình Thuận
|
12468940
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 652 |
🥉 |
Trần Lê Bảo Hân
|
Bình Thuận
|
12453854
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 653 |
🥉 |
Đặng Linh Nhi
|
Phú Yên
|
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 654 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Mai Anh
|
Long An
|
12444731
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 655 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Trâm Anh
|
Long An
|
12444723
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 656 |
🥉 |
Trần Bảo Hân
|
Phú Yên
|
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 657 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Cao Bằng
|
12437255
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 658 |
🥉 |
Sầm Hoàng Ly
|
Cao Bằng
|
12428590
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 659 |
🥉 |
Trần Ngọc Khánh
|
Clb Cờ Vua Tương Lai Việt
|
12474029
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 660 |
🥉 |
Trần Vân Khánh
|
Clb Cờ Vua Tương Lai Việt
|
12474002
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 661 |
🥉 |
Hà Thu Thủy
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12467529
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 662 |
🥉 |
Lê Phương Khánh
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12467928
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 663 |
🥉 |
Lê Thị Phương Thảo
|
Long An
|
12469270
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 664 |
🥉 |
Phan Thị Thanh Trang
|
Long An
|
12444782
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 665 |
🥉 |
Hoàng Mộc Trà
|
Bắc Giang
|
12472298
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 666 |
🥉 |
Nguyễn Quỳnh Anh
|
Bắc Giang
|
12472115
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 667 |
🥉 |
Đỗ Thanh Trúc
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12457329
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 668 |
🥉 |
Đỗ Thị Thanh Thảo
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12457728
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 669 |
🥉 |
Lê Khánh Ly
|
Hải Dương
|
12469564
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 670 |
🥉 |
Lê Khánh Ngân
|
Hải Dương
|
12469556
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 671 |
🥉 |
Đỗ Phạm Thanh Thư
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12434639
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 672 |
🥉 |
Lê Hoàng Khánh
|
Bắc Giang
|
12472468
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 673 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Minh Vy
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12458805
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 674 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Ngọc
|
Bắc Giang
|
12472247
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 675 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Hòa
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12437077
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 676 |
🥉 |
Trần Bảo Kiên
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12430706
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 677 |
🥉 |
Trần Quý Ngọc
|
Thừa Thiên - Huế
|
12462934
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 678 |
🥉 |
Trương Duy Gia Phúc
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452459
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 679 |
🥉 |
Bùi Tùng Lâm
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12470040
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 680 |
🥉 |
Đỗ Hoàng Tuệ Minh
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12470805
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 681 |
🥉 |
Phạm Nguyễn Khang
|
Quân đội
|
12455830
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 682 |
🥉 |
Phan Gia Bảo
|
Quân đội
|
12441724
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 683 |
🥉 |
Dương Chấn Hưng
|
Bình Thuận
|
12454052
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 684 |
🥉 |
Lê Đình Đạt
|
Thanh Hóa
|
12472778
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 685 |
🥉 |
Mai Khánh Đăng Bảo
|
Thanh Hóa
|
12454656
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 686 |
🥉 |
Ngô Bảo Quân
|
Bình Thuận
|
12454036
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 687 |
🥉 |
Đỗ Huy Hiếu
|
Phú Yên
|
12454729
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 688 |
🥉 |
Nguyễn Đăng Anh Nhật
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12474860
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 689 |
🥉 |
Nguyễn Đăng Sơn
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12474878
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 690 |
🥉 |
Trần Quang Phát
|
Phú Yên
|
12454737
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 691 |
🥉 |
Đào Thiên Hải
|
Thành phố Hà Nội
|
12468363
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 692 |
🥉 |
Nguyễn Anh Khôi
|
Quảng Bình
|
12464228
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 693 |
🥉 |
Nguyễn Mạnh Hiếu
|
Quảng Bình
|
12440515
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 694 |
🥉 |
Phạm Gia Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12468347
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 695 |
🥉 |
Đoàn Quang Huy
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12467693
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 696 |
🥉 |
Lê Gia Hưng
|
Quân đội
|
12467243
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 697 |
🥉 |
Lê Vĩnh Trí
|
Quân đội
|
12442259
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 698 |
🥉 |
Nguyễn Minh Đăng
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12467502
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 699 |
🥉 |
Nguyễn Anh Dũng
|
Thanh Hóa
|
12454605
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 700 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Anh
|
Hải Dương
|
12469610
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 701 |
🥉 |
Nguyễn Minh Nguyên
|
Thanh Hóa
|
12465500
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 702 |
🥉 |
Trần Nam Kiên
|
Hải Dương
|
12469602
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 703 |
🥉 |
Hoàng Trung Quân
|
Hải Dương
|
12469599
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 704 |
🥉 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Hải Dương
|
12469580
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 705 |
🥉 |
Nguyễn Minh Khang
|
Ninh Bình
|
12474444
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 706 |
🥉 |
Phạm Nguyễn Thiên Phước
|
Ninh Bình
|
12474975
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 707 |
🥉 |
Đinh Minh Đức
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449415
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 708 |
🥉 |
Ngô Đức Anh Dũng
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12472204
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 709 |
🥉 |
Phùng Nguyễn Anh Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446246
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 710 |
🥉 |
Trương Đức Thiên Phúc
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12471976
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 711 |
🥉 |
Bùi Nguyên Huỳnh Anh
|
Long An
|
12461113
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 712 |
🥉 |
Lâm Kiết Tường
|
Bình Dương
|
12468649
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 713 |
🥉 |
Lê Quang Thành Đạt
|
Bình Dương
|
12454788
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 714 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Minh
|
Long An
|
12472719
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 715 |
🥉 |
Hồ Khánh An
|
Thanh Hóa
|
12465496
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 716 |
🥉 |
Huỳnh Thanh Trúc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471275
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 717 |
🥉 |
Nguyễn Xuân Thảo Hân
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471550
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 718 |
🥉 |
Phạm Minh Châu
|
Thanh Hóa
|
12466557
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 719 |
🥉 |
Trần Ngọc Minh Khuê
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431664
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 720 |
🥉 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 721 |
🥉 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429287
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 722 |
🥉 |
Phạm Thị Minh Ngọc
|
Ninh Bình
|
12427748
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 723 |
🥉 |
Trần Lê Vy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423599
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 724 |
🥉 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 725 |
🥉 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 726 |
🥉 |
Nguyễn Anh Bảo Thy
|
Nghệ An
|
12430420
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 727 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 728 |
🥉 |
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
|
Đồng Tháp
|
12424390
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 729 |
🥉 |
Phạm Trần Gia Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404802
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 730 |
🥉 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 731 |
🥉 |
Huỳnh Bảo Kim
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446270
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 732 |
🥉 |
Nguyễn Dương Nhã Uyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12458015
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 733 |
🥉 |
Hoàng Gia Hân
|
Thành phố Hà Nội
|
12444600
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 734 |
🥉 |
Nguyễn Minh Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403245
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 735 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 736 |
🥉 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432113
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 737 |
🥉 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 738 |
🥉 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432350
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 739 |
🥉 |
Phan Trần Khôi Nguyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12438103
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 740 |
🥉 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429155
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 741 |
🥉 |
Nguyễn Duy Đạt
|
Thành phố Hà Nội
|
12432610
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 742 |
🥉 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 743 |
🥉 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12419648
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 744 |
🥉 |
Triệu Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12425109
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 745 |
🥉 |
Hoàng Lê Minh Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418900
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 746 |
🥉 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12417440
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 747 |
🥉 |
Đoàn Phan Khiêm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415170
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 748 |
🥉 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 749 |
🥉 |
Lại Đức Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12420387
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 750 |
🥉 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 751 |
🥉 |
Lê Hùng Mạnh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473375
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 752 |
🥉 |
Nguyễn Minh Nhật
|
Thành phố Hà Nội
|
12454443
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 753 |
🥉 |
Đỗ Trí Hiếu
|
Thành phố Hà Nội
|
12456705
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 754 |
🥉 |
Phạm Xuân An
|
Thành phố Hà Nội
|
12461750
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 755 |
🥉 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Quảng Ninh
|
12443808
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 756 |
🥉 |
Lê Nguyên Phong
|
Quảng Ninh
|
12443930
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 757 |
🥉 |
Đoàn Nhật Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12440108
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 758 |
🥉 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 759 |
🥉 |
Dương Ngọc Mai
|
Bắc Giang
|
12468479
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 760 |
🥉 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 761 |
🥉 |
Phạm Thị Ngọc Diễm
|
Bắc Giang
|
12472085
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 762 |
🥉 |
Trần Phương Ly
|
Lào Cai
|
12447200
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 763 |
🥉 |
Đào Vũ Minh Châu
|
Thành phố Hà Nội
|
12433594
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 764 |
🥉 |
Nguyễn Thị Ngọc Khánh
|
Thành phố Hà Nội
|
12442143
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 765 |
🥉 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
12425311
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 766 |
🥉 |
Trần Thanh Thảo
|
Kiên Giang
|
12432261
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 767 |
🥉 |
Nguyễn Mai Chi
|
Quân đội
|
12425125
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 768 |
🥉 |
Nguyễn Thị Phương Uyên
|
Nghệ An
|
12427730
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 769 |
🥉 |
Nguyễn Thị Thanh Ngọc
|
Quân đội
|
12431370
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 770 |
🥉 |
Trương Thanh Vân
|
Nghệ An
|
12432962
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 771 |
🥉 |
Bùi Thị Kim Khánh
|
Quảng Ninh
|
12424153
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 772 |
🥉 |
Hầu Nguyễn Kim Ngân
|
Đồng Tháp
|
12415715
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 773 |
🥉 |
Nguyễn Bảo Châu
|
Quảng Ninh
|
12425303
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 774 |
🥉 |
Nguyễn Huỳnh Mai Hoa
|
Đồng Tháp
|
12415766
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 775 |
🥉 |
Nguyễn Bùi Khánh Hằng
|
Bình Dương
|
12412910
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 776 |
🥉 |
Tống Thái Kỳ Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415855
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 777 |
🥉 |
Trần Thị Thanh Bình
|
Bình Dương
|
12415987
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 778 |
🥉 |
Võ Đình Khải My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417262
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 779 |
🥉 |
Bùi Tuyết Hoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12413194
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 780 |
🥉 |
Nguyễn Thị Khánh Vân
|
Ninh Bình
|
12414794
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 781 |
🥉 |
Trần Thị Hoàn Kim
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12435198
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 782 |
🥉 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 783 |
🥉 |
Đinh Hoàng Chi Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12466433
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 784 |
🥉 |
Nguyễn Phạm Bích Ngọc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471070
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 785 |
🥉 |
Nguyễn Phạm Lam Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12442658
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 786 |
🥉 |
Võ Lan Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453374
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 787 |
🥉 |
Đào Mai Vy
|
Ninh Bình
|
12474533
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 788 |
🥉 |
Lê Thùy Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450090
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 789 |
🥉 |
Nguyễn Châu Thiên An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12447102
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 790 |
🥉 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Ninh Bình
|
12454990
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 791 |
🥉 |
Nguyễn Thảo Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451509
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 792 |
🥉 |
Phạm Ngọc Bảo Châu
|
Thành phố Hà Nội
|
12453005
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 793 |
🥉 |
Tạ Gia Hân
|
Thành phố Hà Nội
|
12444596
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 794 |
🥉 |
Võ Nguyễn Trúc Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12466573
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 795 |
🥉 |
Ngô Ngọc Anh
|
Quảng Ninh
|
12432504
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 796 |
🥉 |
Nguyễn Lệ Misa
|
Nghệ An
|
12465593
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 797 |
🥉 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 798 |
🥉 |
Phạm Hương Giang
|
Quảng Ninh
|
12433420
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 799 |
🥉 |
Nguyễn Tấn Minh
|
Đồng Tháp
|
12429554
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 800 |
🥉 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429155
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 801 |
🥉 |
Trần Nguyễn Bảo Khanh
|
Đồng Tháp
|
12430978
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 802 |
🥉 |
Trần Phạm Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433810
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 803 |
🥉 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 804 |
🥉 |
Lê Minh Hoàng Chính
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431060
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 805 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Long
|
Quân đội
|
12445630
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 806 |
🥉 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431591
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 807 |
🥉 |
Cao Minh Tùng
|
Thái Nguyên
|
12429791
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 808 |
🥉 |
Huỳnh Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420743
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 809 |
🥉 |
Nguyễn Lê Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426792
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 810 |
🥉 |
Trần Hải Triều
|
Thái Nguyên
|
12431249
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 811 |
🥉 |
Bùi Minh Quân
|
Nha Trang
|
12432580
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 812 |
🥉 |
Nguyễn Minh Thanh
|
Nha Trang
|
12404489
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 813 |
🥉 |
Phí Gia Minh
|
Quảng Ninh
|
12431940
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 814 |
🥉 |
Vũ Gia Bảo
|
Quảng Ninh
|
12432024
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 815 |
🥉 |
Nguyễn Lê Nhật Huy
|
Đồng Tháp
|
12415618
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 816 |
🥉 |
Phạm Minh Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12417726
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 817 |
🥉 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 818 |
🥉 |
Trần Phát Đạt
|
Đồng Tháp
|
12434540
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 819 |
🥉 |
Đặng Anh Quốc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12411426
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 820 |
🥉 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 821 |
🥉 |
Hoàng Minh Đức
|
Thành phố Hải Phòng
|
12427527
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 822 |
🥉 |
Lưu Hương Cường Thịnh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12413100
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 823 |
🥉 |
Đỗ Quang Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471283
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 824 |
🥉 |
Nguyễn Anh Dũng
|
Thanh Hóa
|
12454605
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 825 |
🥉 |
Nguyễn Minh Nguyên
|
Thanh Hóa
|
12465500
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 826 |
🥉 |
Phạm Thiên Phú
|
Thành phố Đồng Nai
|
12448508
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 827 |
🥉 |
Bùi Thái Sơn
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12468606
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 828 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454885
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 829 |
🥉 |
Phạm Đức Khải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12446920
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 830 |
🥉 |
Trần Phú Bảo
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12468630
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 831 |
🥉 |
Nguyễn Đức Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442631
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 832 |
🥉 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 833 |
🥉 |
Trần Minh Quang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12433438
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 834 |
🥉 |
Trần Tuấn Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443174
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 835 |
🥉 |
Đoàn Nhật Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12440108
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 836 |
🥉 |
Nguyễn Phúc Nguyên
|
Thành phố Hà Nội
|
12435791
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 837 |
🥉 |
Thân Tuấn Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12430692
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 838 |
🥉 |
Trần Đức Khoa
|
Thái Nguyên
|
12441163
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 839 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Chi
|
Quảng Ninh
|
12431990
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 840 |
🥉 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 841 |
🥉 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 842 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Hương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12438316
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 843 |
🥉 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 844 |
🥉 |
Trần Lê Vy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423599
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 845 |
🥉 |
Bùi Thị Kim Khánh
|
Quảng Ninh
|
12424153
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 846 |
🥉 |
Lê Đặng Bảo Ngọc
|
Ninh Bình
|
12418714
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 847 |
🥉 |
Nguyễn Linh Đan
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415375
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 848 |
🥉 |
Võ Đình Khải My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417262
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 849 |
🥉 |
Bùi Ngọc Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411710
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 850 |
🥉 |
Đỗ Đinh Hồng Chinh
|
Đồng Tháp
|
12408670
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 851 |
🥉 |
Nguyễn Đức Huyền My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471704
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 852 |
🥉 |
Trịnh Lê Bảo Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443638
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 853 |
🥉 |
Bùi Mai Chi
|
Ninh Bình
|
12454982
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 854 |
🥉 |
Lê Bảo Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452513
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 855 |
🥉 |
Trần Hoàng Bảo Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453455
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 856 |
🥉 |
Trần Nhã Phương
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454001
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 857 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432652
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 858 |
🥉 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435538
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 859 |
🥉 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 860 |
🥉 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429155
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 861 |
🥉 |
Ngô Minh Khang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12430927
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 862 |
🥉 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431591
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 863 |
🥉 |
Dương Vũ Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12424803
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 864 |
🥉 |
Nguyễn Lê Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426792
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 865 |
🥉 |
Hoàng Lê Minh Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418900
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 866 |
🥉 |
Vũ Gia Bảo
|
Quảng Ninh
|
12432024
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 867 |
🥉 |
An Đình Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415260
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 868 |
🥉 |
Đoàn Phan Khiêm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415170
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 869 |
🥉 |
Ngô Đức Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12405060
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 870 |
🥉 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 871 |
🥉 |
Lê Phạm Tiến Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446262
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 872 |
🥉 |
Nguyễn Minh Nhật
|
Thành phố Hà Nội
|
12454443
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 873 |
🥉 |
Hoàng Minh Phước
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452360
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 874 |
🥉 |
Nguyễn Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12443794
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 875 |
🥉 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Quảng Ninh
|
12443808
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 876 |
🥉 |
Mai Duy Hùng
|
Thành phố Hà Nội
|
12444510
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 877 |
🥉 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 878 |
🥉 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 879 |
🥉 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 880 |
🥉 |
Kiều Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12431770
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 881 |
🥉 |
Lý Huỳnh Nhật Anh
|
Đồng Tháp
|
12434183
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 882 |
🥉 |
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12425257
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 883 |
🥉 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
Kiên Giang
|
12432229
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 884 |
🥉 |
Nguyễn Thị Ngọc Khánh
|
Thành phố Hà Nội
|
12442143
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 885 |
🥉 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
12425311
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 886 |
🥉 |
Trần Thụy Vũ
|
Thành phố Hà Nội
|
12444626
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 887 |
🥉 |
Nguyễn Mai Chi
|
Quân đội
|
12425125
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 888 |
🥉 |
Nguyễn Thái An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12435376
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 889 |
🥉 |
Nguyễn Thị Thanh Ngọc
|
Quân đội
|
12431370
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 890 |
🥉 |
Trần Lê Vy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423599
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 891 |
🥉 |
Bùi Thị Kim Khánh
|
Quảng Ninh
|
12424153
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 892 |
🥉 |
Lục Kim Giao
|
Lào Cai
|
12430390
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 893 |
🥉 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Quảng Ninh
|
12424196
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 894 |
🥉 |
Phạm Thanh Trúc
|
Lào Cai
|
12430641
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 895 |
🥉 |
Ngô Minh Hằng
|
Thừa Thiên - Huế
|
12426768
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 896 |
🥉 |
Nguyễn Hà Khánh Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12419982
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 897 |
🥉 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 898 |
🥉 |
Trần Phương Vi
|
Quảng Ninh
|
12424110
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 899 |
🥉 |
Đỗ Đinh Hồng Chinh
|
Đồng Tháp
|
12408670
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 900 |
🥉 |
Ngô Xuân Quỳnh
|
Đồng Tháp
|
12411760
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 901 |
🥉 |
Nguyễn Anh Bảo Thy
|
Nghệ An
|
12430420
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 902 |
🥉 |
Nguyễn Thị Hà Phương
|
Nghệ An
|
12414786
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 903 |
🥉 |
Nguyễn Phạm Bích Ngọc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471070
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 904 |
🥉 |
Nguyễn Phạm Lam Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12442658
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 905 |
🥉 |
Phan Gia Hân
|
Lào Cai
|
12473049
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 906 |
🥉 |
Vũ Quỳnh Anh
|
Lào Cai
|
12473057
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 907 |
🥉 |
Lê Bảo Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452513
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 908 |
🥉 |
Lê Thùy Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450090
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 909 |
🥉 |
Nguyễn Đoàn Thảo Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449539
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 910 |
🥉 |
Nguyễn Hà Bảo Ngọc
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451568
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 911 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454796
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 912 |
🥉 |
Tạ Gia Hân
|
Thành phố Hà Nội
|
12444596
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 913 |
🥉 |
Trần Nguyễn Hà Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12436194
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 914 |
🥉 |
Võ Thanh Thủy Tiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12451690
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 915 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432652
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 916 |
🥉 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435538
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 917 |
🥉 |
Phạm Nguyễn Minh Ngọc
|
Thành phố Hà Nội
|
12445363
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 918 |
🥉 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 919 |
🥉 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 920 |
🥉 |
Đỗ Việt Hưng
|
Thái Nguyên
|
12433683
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 921 |
🥉 |
Trần Quang Minh
|
Quân đội
|
12427667
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 922 |
🥉 |
Trần Thiên Bảo
|
Thái Nguyên
|
12433152
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 923 |
🥉 |
Hoàng Anh Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12424820
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 924 |
🥉 |
Nguyễn Duy Đạt
|
Thành phố Hà Nội
|
12432610
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 925 |
🥉 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427616
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 926 |
🥉 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 927 |
🥉 |
Đỗ Đăng Khoa
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424080
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 928 |
🥉 |
Lại Nguyễn Mạnh Dũng
|
Quảng Ninh
|
12424129
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 929 |
🥉 |
Nguyễn Khắc Bảo An
|
Quảng Ninh
|
12424102
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 930 |
🥉 |
Nguyễn Văn Nhật Linh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424072
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 931 |
🥉 |
Phạm Nguyễn Tuấn Anh
|
Quảng Ninh
|
12424145
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 932 |
🥉 |
Thái Hồ Tấn Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416215
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 933 |
🥉 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 934 |
🥉 |
Vũ Gia Bảo
|
Quảng Ninh
|
12432024
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 935 |
🥉 |
Bùi Hữu Đức
|
Ninh Bình
|
12418692
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 936 |
🥉 |
Đỗ An Hòa
|
Ninh Bình
|
12415499
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 937 |
🥉 |
Trần Đăng Minh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12415693
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 938 |
🥉 |
Võ Hoàng Quân
|
Thành phố Hà Nội
|
12430765
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 939 |
🥉 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 940 |
🥉 |
Hoàng Minh Đức
|
Thành phố Hải Phòng
|
12427527
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 941 |
🥉 |
Lưu Hương Cường Thịnh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12413100
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 942 |
🥉 |
Nguyễn Thế Tuấn Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424064
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 943 |
🥉 |
Nguyễn Văn Bảo Trí
|
Long An
|
12469831
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 944 |
🥉 |
Trần Hoàng Vinh
|
Long An
|
12468274
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 945 |
🥉 |
Hoàng Minh Phước
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452360
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 946 |
🥉 |
Phạm Đức Khải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12446920
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 947 |
🥉 |
Phan Minh Triết
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454850
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 948 |
🥉 |
Trần Quốc Bảo Nhật
|
Thừa Thiên - Huế
|
12456098
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 949 |
🥉 |
Nguyễn Đức Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442631
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 950 |
🥉 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 951 |
🥉 |
Trần Minh Quang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12433438
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 952 |
🥉 |
Trần Tuấn Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443174
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 953 |
🥉 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 954 |
🥉 |
Lê Khắc Hoàng Long
|
Kiên Giang
|
12432210
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 955 |
🥉 |
Lê Minh Đức
|
Bình Dương
|
12443301
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 956 |
🥉 |
Võ Nguyễn Thiên Ân
|
Bình Dương
|
12436305
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |