| 1 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Trường Sơn
|
Cần Thơ
|
12401110
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 2 |
🥇 |
Phạm Lê Thảo Nguyên
|
Cần Thơ
|
12401226
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 3 |
🥇 |
Lê Tuấn Minh
|
Hà Nội
|
12401153
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 4 |
🥇 |
Ngô Đức Trí
|
Hà Nội
|
12405060
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 5 |
🥇 |
Nguyễn Văn Huy
|
Hà Nội
|
12401064
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 6 |
🥇 |
Trần Ngọc Lân
|
Hà Nội
|
12401811
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 7 |
🥇 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 8 |
🥇 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12401102
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 9 |
🥇 |
Nguyễn Hồng Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12406732
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 10 |
🥇 |
Nguyễn Thị Thanh An
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400300
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 11 |
🥇 |
Lương Phương Hạnh
|
Cần Thơ
|
12401013
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
| 12 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Trường Sơn
|
Cần Thơ
|
12401110
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
| 13 |
🥇 |
Đầu Khương Duy
|
Hà Nội
|
12424722
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 14 |
🥇 |
Lê Tuấn Minh
|
Hà Nội
|
12401153
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 15 |
🥇 |
Ngô Đức Trí
|
Hà Nội
|
12405060
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 16 |
🥇 |
Trần Tuấn Minh
|
Hà Nội
|
12401820
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 17 |
🥇 |
Kiều Bích Thủy
|
Hà Nội
|
12409910
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 18 |
🥇 |
Nguyễn Bình Vy
|
Hà Nội
|
12419966
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 19 |
🥇 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Hà Nội
|
12412201
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 20 |
🥇 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
Hà Nội
|
12401676
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 21 |
🥇 |
Đỗ Đinh Hồng Chinh
|
Đồng Tháp
|
12408670
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 |
🥇 |
Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải
|
Đồng Tháp
|
12402923
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 |
🥇 |
Đầu Khương Duy
|
Hà Nội
|
12424722
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 |
🥇 |
Đinh Nho Kiệt
|
Hà Nội
|
12424730
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 |
🥇 |
Ngô Đức Trí
|
Hà Nội
|
12405060
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 |
🥇 |
Trần Minh Thắng
|
Hà Nội
|
12401080
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 |
🥇 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 |
🥇 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12401102
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 |
🥇 |
Lê Thùy An
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12403989
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 |
🥇 |
Nguyễn Hồng Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12406732
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 |
🥇 |
Đào Thiên Hải
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Cá nhân Nam Cờ Ốc nhanh |
| 32 |
🥇 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Hải Phòng
|
12403547
|
Cá nhân Nữ Cờ Ốc nhanh |
| 33 |
🥇 |
Bảo Khoa
|
Kiên Giang
|
12401501
|
Đồng đội Nam Cờ Ốc nhanh |
| 34 |
🥇 |
Phạm Minh Hiếu
|
Kiên Giang
|
12406112
|
Đồng đội Nam Cờ Ốc nhanh |
| 35 |
🥇 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Hải Phòng
|
12403547
|
Đồng đội Nữ Cờ Ốc nhanh |
| 36 |
🥇 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Hải Phòng
|
12403270
|
Đồng đội Nữ Cờ Ốc nhanh |
| 37 |
🥇 |
Đào Thiên Hải
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Cá nhân Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 38 |
🥇 |
Tôn Nữ Hồng Ân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401803
|
Cá nhân Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 39 |
🥇 |
Đào Thiên Hải
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Đồng đội Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 40 |
🥇 |
Trần Quốc Dũng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Đồng đội Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 41 |
🥇 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Hải Phòng
|
12403547
|
Đồng đội Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 42 |
🥇 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Hải Phòng
|
12403270
|
Đồng đội Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 43 |
🥈 |
Hoàng Cảnh Huấn
|
Đà Nẵng
|
12400599
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 44 |
🥈 |
Nguyễn Thị Phương Thảo
|
Đà Nẵng
|
12404349
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 45 |
🥈 |
Đặng Hoàng Sơn
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12402435
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 46 |
🥈 |
Lê Minh Hoàng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12404683
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 47 |
🥈 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 48 |
🥈 |
Vũ Quang Quyền
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12402168
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 49 |
🥈 |
Kiều Bích Thủy
|
Hà Nội
|
12409910
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 50 |
🥈 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Hà Nội
|
12412201
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 51 |
🥈 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
Hà Nội
|
12401676
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 52 |
🥈 |
Vương Quỳnh Anh
|
Hà Nội
|
12408948
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 53 |
🥈 |
Ngô Thị Kim Tuyến
|
Quảng Ninh
|
12400505
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
| 54 |
🥈 |
Nguyễn Anh Dũng
|
Quảng Ninh
|
12400025
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
| 55 |
🥈 |
Bùi Trọng Hào
|
Cần Thơ
|
12401609
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 56 |
🥈 |
Nguyễn Phước Tâm
|
Cần Thơ
|
12402109
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 57 |
🥈 |
Trần Mạnh Tiến
|
Cần Thơ
|
12401897
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 58 |
🥈 |
Từ Hoàng Thái
|
Cần Thơ
|
12400351
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 59 |
🥈 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 60 |
🥈 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12401102
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 61 |
🥈 |
Nguyễn Hồng Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12406732
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 62 |
🥈 |
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400998
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 63 |
🥈 |
Đào Minh Nhật
|
Hải Phòng
|
12412279
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 64 |
🥈 |
Trần Thị Kim Loan
|
Hải Phòng
|
12400360
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 65 |
🥈 |
Đặng Hoàng Sơn
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12402435
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 66 |
🥈 |
Lê Minh Hoàng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12404683
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 67 |
🥈 |
Nguyễn Huỳnh Minh Huy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12401269
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 68 |
🥈 |
Vũ Quang Quyền
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12402168
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 69 |
🥈 |
Lương Phương Hạnh
|
Cần Thơ
|
12401013
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 |
🥈 |
Nguyễn Trương Bảo Trân
|
Cần Thơ
|
12402311
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 71 |
🥈 |
Nguyễn Xuân Nhi
|
Cần Thơ
|
12404012
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 |
🥈 |
Phạm Lê Thảo Nguyên
|
Cần Thơ
|
12401226
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 73 |
🥈 |
Dương Thượng Công
|
Quân đội
|
12402443
|
Cá nhân Nam Cờ Ốc nhanh |
| 74 |
🥈 |
Tôn Nữ Hồng Ân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401803
|
Cá nhân Nữ Cờ Ốc nhanh |
| 75 |
🥈 |
Đào Thiên Hải
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Đồng đội Nam Cờ Ốc nhanh |
| 76 |
🥈 |
Trần Quốc Dũng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Đồng đội Nam Cờ Ốc nhanh |
| 77 |
🥈 |
Vũ Thị Diệu Ái
|
Kiên Giang
|
12400629
|
Đồng đội Nữ Cờ Ốc nhanh |
| 78 |
🥈 |
Vũ Thị Diệu Uyên
|
Kiên Giang
|
12403180
|
Đồng đội Nữ Cờ Ốc nhanh |
| 79 |
🥈 |
Trần Quốc Dũng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Cá nhân Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 80 |
🥈 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Hải Phòng
|
12403547
|
Cá nhân Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 81 |
🥈 |
Bảo Khoa
|
Kiên Giang
|
12401501
|
Đồng đội Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 82 |
🥈 |
Võ Thành Ninh
|
Kiên Giang
|
12402141
|
Đồng đội Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 83 |
🥈 |
Trần Lê Đan Thụy
|
Bến Tre
|
12403407
|
Đồng đội Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 84 |
🥈 |
Trần Thị Mộng Thu
|
Bến Tre
|
12403415
|
Đồng đội Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 85 |
🥉 |
Lê Thanh Tú
|
Hà Nội
|
12401005
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 86 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Đức
|
Quảng Ninh
|
12403865
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 87 |
🥉 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 88 |
🥉 |
Trần Tuấn Minh
|
Hà Nội
|
12401820
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 89 |
🥉 |
Bùi Trọng Hào
|
Cần Thơ
|
12401609
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 90 |
🥉 |
Lê Văn Lợi
|
Thừa Thiên - Huế
|
12422312
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 91 |
🥉 |
Ngô Thanh Tùng
|
Thừa Thiên - Huế
|
12429651
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 92 |
🥉 |
Nguyễn Phú
|
Thừa Thiên - Huế
|
12409995
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 93 |
🥉 |
Nguyễn Phước Tâm
|
Cần Thơ
|
12402109
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 94 |
🥉 |
Trần Mạnh Tiến
|
Cần Thơ
|
12401897
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 95 |
🥉 |
Từ Hoàng Thái
|
Cần Thơ
|
12400351
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 96 |
🥉 |
Võ Hoài Thương
|
Thừa Thiên - Huế
|
12402605
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 97 |
🥉 |
Đỗ Đinh Hồng Chinh
|
Đồng Tháp
|
12408670
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 98 |
🥉 |
Đoàn Thị Vân Anh
|
Bắc Giang
|
12400491
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 99 |
🥉 |
Hoàng Thị Hải Anh
|
Bắc Giang
|
12407135
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 100 |
🥉 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 101 |
🥉 |
Mai Hiếu Linh
|
Đồng Tháp
|
12415740
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 102 |
🥉 |
Nguyễn Trần Ngọc Thủy
|
Đồng Tháp
|
12400661
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 103 |
🥉 |
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
|
Đồng Tháp
|
12424390
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 104 |
🥉 |
Trần Thị Hồng Ngọc
|
Bắc Giang
|
12418552
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 105 |
🥉 |
Lê Quang Long
|
Thừa Thiên - Huế
|
12403849
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
| 106 |
🥉 |
Lê Thanh Tú
|
Hà Nội
|
12401005
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
| 107 |
🥉 |
Nguyễn Đức Dũng
|
Hà Nội
|
12412309
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
| 108 |
🥉 |
Phạm Minh Ngọc
|
Thừa Thiên - Huế
|
12479403
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
| 109 |
🥉 |
Bùi Nhật Tân
|
Lâm Đồng
|
12408000
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 110 |
🥉 |
Cao Sang
|
Lâm Đồng
|
725056
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 111 |
🥉 |
Đặng Hoàng Sơn
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12402435
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 112 |
🥉 |
Lê Hữu Thái
|
Lâm Đồng
|
12402460
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 113 |
🥉 |
Lê Minh Hoàng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12404683
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 114 |
🥉 |
Nguyễn Hữu Hoàng Anh
|
Lâm Đồng
|
12402010
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 115 |
🥉 |
Nguyễn Huỳnh Minh Huy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12401269
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 116 |
🥉 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 117 |
🥉 |
Đỗ Hoàng Minh Thơ
|
Bến Tre
|
12400955
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 118 |
🥉 |
Hà Phương Hoàng Mai
|
Thừa Thiên - Huế
|
12406643
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 119 |
🥉 |
Huỳnh Ngọc Thùy Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12403334
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 120 |
🥉 |
Lê Thái Nga
|
Thừa Thiên - Huế
|
12409006
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 121 |
🥉 |
Nguyễn Hà Khánh Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12419982
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 122 |
🥉 |
Nguyễn Thị Diễm Hương
|
Bến Tre
|
12401714
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 123 |
🥉 |
Nguyễn Thị Thu Huyền
|
Bến Tre
|
12404365
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 124 |
🥉 |
Trần Lê Đan Thụy
|
Bến Tre
|
12403407
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 125 |
🥉 |
Đồng Khánh Linh
|
Ninh Bình
|
12403040
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 |
🥉 |
Kiều Bích Thủy
|
Hà Nội
|
12409910
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 |
🥉 |
Nguyễn Đức Việt
|
Hà Nội
|
12402060
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 |
🥉 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 |
🥉 |
Bùi Trọng Hào
|
Cần Thơ
|
12401609
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 |
🥉 |
Đoàn Văn Đức
|
Quân đội
|
12400335
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 |
🥉 |
Nguyễn Đức Hòa
|
Quân đội
|
12401358
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Nam
|
Quân đội
|
12402133
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 |
🥉 |
Nguyễn Phước Tâm
|
Cần Thơ
|
12402109
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 |
🥉 |
Nguyễn Thái Bình
|
Quân đội
|
12400408
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Liêm
|
Cần Thơ
|
12413461
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 |
🥉 |
Trần Mạnh Tiến
|
Cần Thơ
|
12401897
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 |
🥉 |
Đặng Bích Ngọc
|
Bình Dương
|
12400653
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 |
🥉 |
Huỳnh Ngọc Anh Thư
|
Đồng Tháp
|
12411981
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trang
|
Đồng Tháp
|
12400688
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 |
🥉 |
Nguyễn Trần Ngọc Thủy
|
Đồng Tháp
|
12400661
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 |
🥉 |
Phan Nguyễn Hà Như
|
Bình Dương
|
12403156
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 |
🥉 |
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
|
Đồng Tháp
|
12424390
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 |
🥉 |
Trần Thị Phương Anh
|
Bình Dương
|
12410659
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 |
🥉 |
Võ Mai Trúc
|
Bình Dương
|
12403474
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 |
🥉 |
Bảo Khoa
|
Kiên Giang
|
12401501
|
Cá nhân Nam Cờ Ốc nhanh |
| 146 |
🥉 |
Phạm Minh Hiếu
|
Kiên Giang
|
12406112
|
Cá nhân Nam Cờ Ốc nhanh |
| 147 |
🥉 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Hải Phòng
|
12403270
|
Cá nhân Nữ Cờ Ốc nhanh |
| 148 |
🥉 |
Vũ Thị Diệu Uyên
|
Kiên Giang
|
12403180
|
Cá nhân Nữ Cờ Ốc nhanh |
| 149 |
🥉 |
Dương Thế Anh
|
Quân đội
|
12401277
|
Đồng đội Nam Cờ Ốc nhanh |
| 150 |
🥉 |
Dương Thượng Công
|
Quân đội
|
12402443
|
Đồng đội Nam Cờ Ốc nhanh |
| 151 |
🥉 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Giang
|
12414352
|
Đồng đội Nam Cờ Ốc nhanh |
| 152 |
🥉 |
Nguyễn Quang Trung
|
Bắc Giang
|
12408190
|
Đồng đội Nam Cờ Ốc nhanh |
| 153 |
🥉 |
Bùi Thị Diệp Anh
|
Quảng Ninh
|
12403962
|
Đồng đội Nữ Cờ Ốc nhanh |
| 154 |
🥉 |
Lê Thị Phương Liên
|
Quảng Ninh
|
12400254
|
Đồng đội Nữ Cờ Ốc nhanh |
| 155 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12418218
|
Đồng đội Nữ Cờ Ốc nhanh |
| 156 |
🥉 |
Tôn Nữ Hồng Ân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401803
|
Đồng đội Nữ Cờ Ốc nhanh |
| 157 |
🥉 |
Bảo Khoa
|
Kiên Giang
|
12401501
|
Cá nhân Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 158 |
🥉 |
Võ Thành Ninh
|
Kiên Giang
|
12402141
|
Cá nhân Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 159 |
🥉 |
Cao Minh Trang
|
Bắc Giang
|
12403016
|
Cá nhân Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 160 |
🥉 |
Trần Thị Mộng Thu
|
Bến Tre
|
12403415
|
Cá nhân Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 161 |
🥉 |
Dương Thế Anh
|
Quân đội
|
12401277
|
Đồng đội Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 162 |
🥉 |
Dương Thượng Công
|
Quân đội
|
12402443
|
Đồng đội Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 163 |
🥉 |
Phan Nguyễn Đăng Kha
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12405221
|
Đồng đội Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 164 |
🥉 |
Phan Trọng Bình
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12400840
|
Đồng đội Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 165 |
🥉 |
Cao Minh Trang
|
Bắc Giang
|
12403016
|
Đồng đội Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 166 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12418218
|
Đồng đội Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 167 |
🥉 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Giang
|
12418536
|
Đồng đội Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 168 |
🥉 |
Tôn Nữ Hồng Ân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401803
|
Đồng đội Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |