| 1 |
🥇 |
Phạm Thị Minh Ngọc
|
Ninh Bình
|
12427748
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 |
🥇 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 |
🥇 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 |
🥇 |
Mai Hiếu Linh
|
Đồng Tháp
|
12415740
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 |
🥇 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12412201
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 |
🥇 |
Lê Hồng Minh Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12412007
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 |
🥇 |
Lê Hồng Ân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446769
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432113
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 |
🥇 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 |
🥇 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 |
🥇 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 |
🥇 |
Nguyễn Thế Tuấn Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424056
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 |
🥇 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12425346
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 |
🥇 |
Đầu Khương Duy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424722
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 |
🥇 |
Đinh Nho Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12424730
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 |
🥇 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 |
🥇 |
Vũ Thành An
|
Thành phố Hà Nội
|
12439797
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 |
🥇 |
Phan Đăng Anh Hào
|
Thừa Thiên - Huế
|
12436968
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 |
🥇 |
Đặng Thái Phong
|
Lào Cai
|
12430285
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 |
🥇 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 |
🥇 |
Phạm Hương Nhi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433756
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 |
🥇 |
Thái Ngọc Phương Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12425230
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 |
🥇 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 |
🥇 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 |
🥇 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420514
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 |
🥇 |
Huỳnh Phúc Minh Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417874
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 |
🥇 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 |
🥇 |
Bùi Ngọc Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411710
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 |
🥇 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 |
🥇 |
Lê Hồng Minh Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12412007
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 |
🥇 |
Trần Thị Hoàn Kim
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12435198
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 |
🥇 |
Nguyễn Minh Anh
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12442283
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 |
🥇 |
Phạm Thanh Trúc
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12442356
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 |
🥇 |
Lý Khả Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442666
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432113
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 |
🥇 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435538
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 |
🥇 |
Phạm Nguyễn Minh Ngọc
|
Thành phố Hà Nội
|
12445363
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 |
🥇 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 |
🥇 |
Trần Ngọc Minh Khuê
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431664
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 |
🥇 |
Lê Trường Nhật Nam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12428680
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 |
🥇 |
Nguyễn Lương Phúc
|
Thành phố Hà Nội
|
12431052
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 |
🥇 |
Triệu Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12425109
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 |
🥇 |
Dương Vũ Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12424803
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 |
🥇 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12425346
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 |
🥇 |
Đầu Khương Duy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424722
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 |
🥇 |
Phạm Trường Phú
|
Thành phố Hà Nội
|
12419761
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 |
🥇 |
An Đình Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415260
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 |
🥇 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 |
🥇 |
Lại Đức Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12420387
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 |
🥇 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 |
🥇 |
Lê Quang Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12443530
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 |
🥇 |
Vũ Thành An
|
Thành phố Hà Nội
|
12439797
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 |
🥇 |
Phạm Gia Minh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12454583
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 |
🥇 |
Phan Đăng Anh Hào
|
Thừa Thiên - Huế
|
12436968
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 |
🥇 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 |
🥇 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 |
🥇 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 |
🥇 |
Phạm Quang Huy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12430943
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 |
🥇 |
Nguyễn Thị Ngọc Khánh
|
Thành phố Hà Nội
|
12442143
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 62 |
🥇 |
Lê Nhật Linh Đan
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12436313
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 63 |
🥇 |
Trần Nhật Phương Thảo
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432997
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 64 |
🥇 |
Hoàng Lê Ánh Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432865
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 65 |
🥇 |
Lê Khánh Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
12428710
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 66 |
🥇 |
Nguyễn Cẩm Tú
|
Bình Định
|
12453447
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 67 |
🥇 |
Lê Hồng Ân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446769
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 68 |
🥇 |
Tạ Gia Hân
|
Thành phố Hà Nội
|
12444596
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 69 |
🥇 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12434647
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 70 |
🥇 |
Nguyễn Dương Anh Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445703
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 71 |
🥇 |
Hứa Nam Phong
|
Thành phố Hà Nội
|
12441791
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 72 |
🥇 |
Schluter Thomas Tín
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450979
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 73 |
🥇 |
Vũ Gia Bảo
|
Quảng Ninh
|
12432024
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 74 |
🥇 |
Nguyễn Nhật Trường
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429139
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 75 |
🥇 |
Phạm Hoàng Quân
|
Bình Thuận
|
12427160
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 76 |
🥇 |
Lê Quốc Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12440310
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 77 |
🥇 |
Nguyễn Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12443794
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 78 |
🥇 |
Mai Duy Hùng
|
Thành phố Hà Nội
|
12444510
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 79 |
🥇 |
Nguyễn Huỳnh Anh Quốc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446300
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 80 |
🥇 |
Thái Nguyễn Duy Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12432300
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 81 |
🥇 |
Lê Trần Uyên Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432890
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 82 |
🥇 |
Vũ Phúc Thiên Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449946
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 83 |
🥇 |
Đặng Quỳnh Lam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449679
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 84 |
🥇 |
Mang Hoàng Hải My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450588
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 85 |
🥇 |
Phạm Nguyễn Thái An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12447757
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 86 |
🥇 |
Trần Bích Phuong
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449970
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 87 |
🥇 |
Hoàng Lê Ánh Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432865
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 88 |
🥇 |
Trần Diệu Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432164
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 89 |
🥇 |
Lê Khánh Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
12428710
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 90 |
🥇 |
Nguyễn Lê Phương Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435066
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 91 |
🥇 |
Nguyễn Cẩm Tú
|
Bình Định
|
12453447
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 92 |
🥇 |
Trương Ái Tuyết Nhi
|
Bình Định
|
12454664
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 93 |
🥇 |
Nguyễn Đoàn Thảo Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449539
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 94 |
🥇 |
Trịnh Lê Bảo Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443638
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 95 |
🥇 |
Nguyễn Đỗ Tuệ Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12440043
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 96 |
🥇 |
Tạ Gia Hân
|
Thành phố Hà Nội
|
12444596
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 97 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Ngọc Duyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12444014
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 98 |
🥇 |
Thái Thanh Trúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450707
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 99 |
🥇 |
Nguyễn Dương Anh Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445703
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 100 |
🥇 |
Trần Lê Mai Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449580
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 101 |
🥇 |
Phan Thiên Hải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429406
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 102 |
🥇 |
Tăng Đại Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450103
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 103 |
🥇 |
Châu Thiên Phú
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446327
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 104 |
🥇 |
Schluter Thomas Tín
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450979
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 105 |
🥇 |
Phạm Lê Duy Cẩn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429570
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 106 |
🥇 |
Trần Thế Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12444693
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 107 |
🥇 |
Lê Vinh Đĩnh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429058
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 108 |
🥇 |
Nguyễn Nhật Trường
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429139
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 109 |
🥇 |
Nguyễn Minh Khôi
|
Thành phố Hà Nội
|
12438405
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 110 |
🥇 |
Vũ Quân
|
Thành phố Hà Nội
|
12404535
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 111 |
🥇 |
Lê Quốc Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12440310
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 112 |
🥇 |
Trương Bách Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12448621
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 113 |
🥇 |
Lê Quang Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12443530
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 114 |
🥇 |
Nguyễn Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12443794
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 115 |
🥇 |
Mai Duy Hùng
|
Thành phố Hà Nội
|
12444510
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 116 |
🥇 |
Nguyễn Đức Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12442151
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 117 |
🥇 |
Nguyễn Hữu Nhất Luận
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12444235
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 118 |
🥇 |
Nguyễn Huỳnh Anh Quốc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446300
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 119 |
🥇 |
Nguyễn Duy Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12435600
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 120 |
🥇 |
Thái Nguyễn Duy Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12432300
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 121 |
🥇 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431214
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 |
🥇 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 |
🥇 |
Huỳnh Phúc Minh Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417874
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 |
🥇 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 |
🥇 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 |
🥇 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 |
🥇 |
Lê Hồng Ân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446769
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432113
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 |
🥇 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 130 |
🥇 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 131 |
🥇 |
Lê Nhật Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426962
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 132 |
🥇 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Lâm Đồng
|
12432067
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 133 |
🥇 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12417440
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 134 |
🥇 |
Phạm Trần Gia Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415669
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 135 |
🥇 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 136 |
🥇 |
Ngô Đức Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12405060
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 137 |
🥇 |
Vũ Thành An
|
Thành phố Hà Nội
|
12439797
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 138 |
🥇 |
Lê Nguyên Phong
|
Quảng Ninh
|
12443930
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 139 |
🥇 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 140 |
🥇 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427616
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 141 |
🥇 |
Nguyễn Thanh Hương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12438316
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 142 |
🥇 |
Phạm Hương Nhi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433756
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 143 |
🥇 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 144 |
🥇 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 145 |
🥇 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420514
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 146 |
🥇 |
Huỳnh Phúc Minh Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417874
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 147 |
🥇 |
Tôn Nữ Quỳnh Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415847
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 148 |
🥇 |
Võ Đình Khải My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417262
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 149 |
🥇 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 150 |
🥇 |
Trần Phương Vi
|
Quảng Ninh
|
12424110
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 151 |
🥇 |
Ngô Xuân Quỳnh
|
Đồng Tháp
|
12411760
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 152 |
🥇 |
Nguyễn Thị Thúy Quyên
|
Đồng Tháp
|
12408794
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 153 |
🥇 |
Nguyễn Đoàn Thảo Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449539
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 154 |
🥇 |
Trịnh Lê Bảo Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443638
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 155 |
🥇 |
Lý Khả Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442666
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 156 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432113
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 157 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432652
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 158 |
🥇 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432350
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 159 |
🥇 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 160 |
🥇 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 161 |
🥇 |
Lê Nhật Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426962
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 162 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 163 |
🥇 |
Lê Anh Tú
|
Thành phố Hà Nội
|
12424846
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 164 |
🥇 |
Nguyễn Vương Đăng Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12429899
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 165 |
🥇 |
Dương Vũ Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12424803
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 166 |
🥇 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12417440
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 167 |
🥇 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 168 |
🥇 |
Phạm Trần Gia Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415669
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 169 |
🥇 |
An Đình Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415260
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 170 |
🥇 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 171 |
🥇 |
Ngô Đức Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12405060
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 172 |
🥇 |
Nguyễn Huỳnh Minh Thiên
|
Thành phố Hà Nội
|
12403431
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 173 |
🥇 |
Nguyễn Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12443794
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 174 |
🥇 |
Vũ Thành An
|
Thành phố Hà Nội
|
12439797
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 175 |
🥇 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Quảng Ninh
|
12443808
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 176 |
🥇 |
Lê Nguyên Phong
|
Quảng Ninh
|
12443930
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 177 |
🥇 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 178 |
🥇 |
Trần Kỳ Vỹ
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432172
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 179 |
🥇 |
Nguyễn Duy Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12435600
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 180 |
🥇 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427616
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 181 |
🥇 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431214
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 |
🥇 |
Trần Lê Vy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423599
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 |
🥇 |
Huỳnh Phúc Minh Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417874
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 |
🥇 |
Nguyễn Hà Khánh Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12419982
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 |
🥇 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12412201
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 |
🥇 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 |
🥇 |
Nguyễn Minh Anh
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12442283
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432113
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 |
🥇 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 |
🥇 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 |
🥇 |
Lê Anh Tú
|
Thành phố Hà Nội
|
12424846
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 |
🥇 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12417440
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 |
🥇 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 |
🥇 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 |
🥇 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 |
🥇 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12441708
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 |
🥇 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 |
🥇 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12439975
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 |
🥇 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427616
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 201 |
🥇 |
Nguyễn Thanh Hương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12438316
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 202 |
🥇 |
Trần Dương Hoàng Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426997
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 203 |
🥇 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 204 |
🥇 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 205 |
🥇 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420514
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 206 |
🥇 |
Huỳnh Phúc Minh Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417874
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 207 |
🥇 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 208 |
🥇 |
Vũ Mỹ Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12413267
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 209 |
🥇 |
Bùi Ngọc Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411710
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 210 |
🥇 |
Đặng Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415278
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 211 |
🥇 |
Nguyễn Thị Khánh Vân
|
Ninh Bình
|
12414794
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 212 |
🥇 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 213 |
🥇 |
Đàm Mộc Tiên
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12449377
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 214 |
🥇 |
Nguyễn Minh Anh
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12442283
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 215 |
🥇 |
Lý Khả Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442666
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 216 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432113
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 217 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432652
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 218 |
🥇 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432350
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 219 |
🥇 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 220 |
🥇 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 221 |
🥇 |
Nguyễn Đức Tài
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12427012
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 222 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 223 |
🥇 |
Lê Anh Tú
|
Thành phố Hà Nội
|
12424846
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 224 |
🥇 |
Triệu Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12425109
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 225 |
🥇 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12419648
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 226 |
🥇 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12417440
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 227 |
🥇 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 228 |
🥇 |
Nguyễn Thái Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415642
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 229 |
🥇 |
Đoàn Phan Khiêm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415170
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 230 |
🥇 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 231 |
🥇 |
Lê Trí Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411027
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 232 |
🥇 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 233 |
🥇 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12441708
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 234 |
🥇 |
Vũ Thành An
|
Thành phố Hà Nội
|
12439797
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 235 |
🥇 |
Nguyễn Lê Phương Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12433470
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 236 |
🥇 |
Nguyễn Thanh San
|
Thành phố Hà Nội
|
12429970
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 237 |
🥇 |
Hồ Nhật Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429708
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 238 |
🥇 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 239 |
🥇 |
Nguyễn Quang Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12432377
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 240 |
🥇 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427616
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 241 |
🥈 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431214
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 242 |
🥈 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 243 |
🥈 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420514
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 244 |
🥈 |
Vũ Mỹ Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12413267
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 245 |
🥈 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 246 |
🥈 |
Phạm Trần Gia Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404802
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 247 |
🥈 |
Nguyễn Minh Anh
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12442283
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 248 |
🥈 |
Trần Nguyễn Hà Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12436194
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 249 |
🥈 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435538
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 250 |
🥈 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 251 |
🥈 |
Lê Trường Nhật Nam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12428680
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 252 |
🥈 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Lâm Đồng
|
12432067
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 253 |
🥈 |
Dương Vũ Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12424803
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 254 |
🥈 |
Phạm Trần Gia Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415669
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 255 |
🥈 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 256 |
🥈 |
Lại Đức Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12420387
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 257 |
🥈 |
Hoàng Minh Phước
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452360
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 258 |
🥈 |
Nguyễn Thanh Tùng
|
Lào Cai
|
12443891
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 259 |
🥈 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 260 |
🥈 |
Phạm Quang Huy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12430943
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 261 |
🥈 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431214
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 262 |
🥈 |
Phan Huyền Trang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432741
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 263 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423661
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 264 |
🥈 |
Nguyễn Trần Thiên Vân
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423670
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 265 |
🥈 |
Bùi Ngọc Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12426547
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 266 |
🥈 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 267 |
🥈 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 268 |
🥈 |
Vũ Mỹ Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12413267
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 269 |
🥈 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 270 |
🥈 |
Trần Phương Vi
|
Quảng Ninh
|
12424110
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 271 |
🥈 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 272 |
🥈 |
Phạm Trần Gia Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404802
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 273 |
🥈 |
Hoàng Gia Hân
|
Thành phố Hà Nội
|
12444600
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 274 |
🥈 |
Nguyễn Lê Tâm An
|
Thành phố Hà Nội
|
12453030
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 275 |
🥈 |
Nguyễn Đỗ Tuệ Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12440043
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 276 |
🥈 |
Trần Nguyễn Hà Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12436194
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 277 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432652
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 278 |
🥈 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432350
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 279 |
🥈 |
Dương Ngọc Diệp
|
Thành phố Hà Nội
|
12441732
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 280 |
🥈 |
Kiều Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12431770
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 281 |
🥈 |
Nguyễn Duy Đạt
|
Thành phố Hà Nội
|
12432610
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 282 |
🥈 |
Nguyễn Trần Đức Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12428914
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 283 |
🥈 |
Đỗ Tiến Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12428647
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 284 |
🥈 |
Trần Vũ Lê Kha
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430889
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 285 |
🥈 |
Nguyễn Đắc Nguyên Dũng
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424340
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 286 |
🥈 |
Nguyễn Trần Huy Khánh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12417718
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 287 |
🥈 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 288 |
🥈 |
Phạm Trần Gia Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415669
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 289 |
🥈 |
Đỗ An Hòa
|
Ninh Bình
|
12415499
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 290 |
🥈 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 291 |
🥈 |
Lê Trí Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411027
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 292 |
🥈 |
Phạm Phú Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12412791
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 293 |
🥈 |
Nguyễn Viết Hoàng Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437522
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 294 |
🥈 |
Trịnh Tấn Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446254
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 295 |
🥈 |
Mai Duy Hùng
|
Thành phố Hà Nội
|
12444510
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 296 |
🥈 |
Nguyễn Thanh San
|
Thành phố Hà Nội
|
12429970
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 297 |
🥈 |
Nguyễn Viết Huy Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12430552
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 298 |
🥈 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12439975
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 299 |
🥈 |
Nguyễn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12430480
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 300 |
🥈 |
Thái Nguyễn Duy Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12432300
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 301 |
🥈 |
Lê Trần Uyên Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432890
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 302 |
🥈 |
Trần Hoàng Bảo Trâm
|
Lâm Đồng
|
12452840
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 303 |
🥈 |
Nguyễn Minh Đan
|
Thành phố Hà Nội
|
12429929
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 304 |
🥈 |
Trần Diệu Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432164
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 305 |
🥈 |
Hồ Cao Bảo Trân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437751
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 306 |
🥈 |
Cao Thanh Mai
|
Thành phố Cần Thơ
|
12448788
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 307 |
🥈 |
Nguyễn Đoàn Thảo Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449539
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 308 |
🥈 |
Trần Nhã Phương
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454001
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 309 |
🥈 |
Nguyễn Vũ Ngọc Duyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12444014
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 310 |
🥈 |
Bùi Diệu Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12453587
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 311 |
🥈 |
Nguyễn Tiến Anh Khôi
|
Vietchess
|
12452998
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 312 |
🥈 |
Nguyễn Duy Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12431834
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 313 |
🥈 |
Phạm Lê Duy Cẩn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429570
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 314 |
🥈 |
Trần Trung Kiên
|
Bình Định
|
12453617
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 315 |
🥈 |
Lê Nguyễn Đức Hưng
|
Thành phố Cần Thơ
|
12451711
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 316 |
🥈 |
Đỗ Thành Đạt
|
Bình Thuận
|
12417750
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 317 |
🥈 |
Lê Quang Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12443530
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 318 |
🥈 |
Nguyễn Thanh Tùng
|
Lào Cai
|
12443891
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 319 |
🥈 |
Nguyễn Hữu Nhất Luận
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12444235
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 320 |
🥈 |
Đỗ Việt Hưng
|
Thái Nguyên
|
12433683
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 321 |
🥈 |
Nguyễn Thị Ngọc Khánh
|
Thành phố Hà Nội
|
12442143
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 322 |
🥈 |
Trần Thụy Vũ
|
Thành phố Hà Nội
|
12444626
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 323 |
🥈 |
Lê Giang Bảo Châu
|
Thành phố Cần Thơ
|
12435406
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 324 |
🥈 |
Nguyễn Khánh Ngân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12452408
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 325 |
🥈 |
Nguyễn Song Uyên Nghi
|
Tây Ninh
|
12447374
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 326 |
🥈 |
Trần Tuyết Nghi
|
Tây Ninh
|
12447510
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 327 |
🥈 |
Ngô Nguyễn Kỳ Phương
|
Long An
|
12444766
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 328 |
🥈 |
Võ Nguyệt Ánh
|
Long An
|
12444774
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 329 |
🥈 |
Hồ Cao Bảo Trân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437751
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 330 |
🥈 |
Nguyễn Lê Kỳ Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450200
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 331 |
🥈 |
Lữ Cát Tường Vy
|
Long An
|
12452572
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 332 |
🥈 |
Nguyễn Thị Thảo
|
Long An
|
12451681
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 333 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Châu Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454940
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 334 |
🥈 |
Võ Trần Khánh Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12447285
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 335 |
🥈 |
Trần Hoàng Bảo Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453455
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 336 |
🥈 |
Trần Nhã Phương
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454001
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 337 |
🥈 |
Đàm Minh Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
12445428
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 338 |
🥈 |
Phạm Nguyễn Minh Ngọc
|
Thành phố Hà Nội
|
12445363
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 339 |
🥈 |
Bùi Diệu Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12453587
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 340 |
🥈 |
Đỗ Ngọc Điệp
|
Thành phố Hà Nội
|
12444243
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 341 |
🥈 |
Nguyễn Phúc Khang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12452874
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 342 |
🥈 |
Nguyễn Sỹ Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446726
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 343 |
🥈 |
Lâm Anh Quân
|
Ninh Thuận
|
12427217
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 344 |
🥈 |
Nguyễn Đức Huy
|
Ninh Thuận
|
12426199
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 345 |
🥈 |
Lê Thế Minh
|
Phú Yên
|
12426210
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 346 |
🥈 |
Trần Quốc Phong
|
Phú Yên
|
12411680
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 347 |
🥈 |
Phạm Quốc Thắng
|
Bình Định
|
12452963
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 348 |
🥈 |
Trần Trung Kiên
|
Bình Định
|
12453617
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 349 |
🥈 |
Trần Nam Trung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450545
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 350 |
🥈 |
Võ Hoàng Minh Thông
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12448184
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 351 |
🥈 |
Nguyễn Phúc Khôi
|
Thái Nguyên
|
12433128
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 352 |
🥈 |
Trần Văn Mạnh
|
Thái Nguyên
|
12450332
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 353 |
🥈 |
Hoàng Minh Phước
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452360
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 354 |
🥈 |
Phan Nhật Bảo
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451649
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 355 |
🥈 |
Lê Huỳnh Duy Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443662
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 356 |
🥈 |
Nguyễn Quang Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449253
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 357 |
🥈 |
Nguyễn Minh Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12447161
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 358 |
🥈 |
Nguyễn Viết Huy Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12430552
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 359 |
🥈 |
Đỗ Việt Hưng
|
Thái Nguyên
|
12433683
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 360 |
🥈 |
Trần Thiên Bảo
|
Thái Nguyên
|
12433152
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 361 |
🥈 |
Phạm Thị Minh Ngọc
|
Ninh Bình
|
12427748
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 362 |
🥈 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 363 |
🥈 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420514
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 364 |
🥈 |
Tôn Nữ Quỳnh Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415847
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 365 |
🥈 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 366 |
🥈 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 367 |
🥈 |
Nguyễn Đoàn Thảo Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449539
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 368 |
🥈 |
Lý Khả Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442666
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 369 |
🥈 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 370 |
🥈 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 371 |
🥈 |
Ngô Minh Khang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12430927
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 372 |
🥈 |
Nguyễn Vương Đăng Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12429899
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 373 |
🥈 |
Dương Vũ Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12424803
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 374 |
🥈 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 375 |
🥈 |
Đặng Hoàng Quý Nhân
|
Bình Định
|
12417823
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 376 |
🥈 |
Nguyễn Huỳnh Minh Thiên
|
Thành phố Hà Nội
|
12403431
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 377 |
🥈 |
Nguyễn Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12443794
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 378 |
🥈 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 379 |
🥈 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12439975
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 380 |
🥈 |
Nguyễn Duy Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12435600
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 381 |
🥈 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431214
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 382 |
🥈 |
Phan Huyền Trang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432741
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 383 |
🥈 |
Nguyễn Thị Phương Uyên
|
Nghệ An
|
12427730
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 384 |
🥈 |
Trương Thanh Vân
|
Nghệ An
|
12432962
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 385 |
🥈 |
Nguyễn Mai Chi
|
Quân đội
|
12425125
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 386 |
🥈 |
Nguyễn Thị Thanh Ngọc
|
Quân đội
|
12431370
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 387 |
🥈 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 388 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 389 |
🥈 |
Lưu Hà Bích Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12412821
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 390 |
🥈 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 391 |
🥈 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 392 |
🥈 |
Nguyễn Hà Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408743
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 393 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Châu Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454940
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 394 |
🥈 |
Võ Trần Khánh Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12447285
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 395 |
🥈 |
Nguyễn Đỗ Tuệ Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12440043
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 396 |
🥈 |
Trần Nguyễn Hà Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12436194
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 397 |
🥈 |
Đỗ Quỳnh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432601
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 398 |
🥈 |
Thái Thanh Trúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450707
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 399 |
🥈 |
Đới Ngọc Bích
|
Thành phố Hà Nội
|
12443522
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 400 |
🥈 |
Kiều Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12431770
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 401 |
🥈 |
Lê Minh Hoàng Chính
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431060
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 402 |
🥈 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431591
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 403 |
🥈 |
Hoàng Thiện Nhân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429279
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 404 |
🥈 |
Nguyễn Lê Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426792
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 405 |
🥈 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424609
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 406 |
🥈 |
Vũ Đức Bảo Khanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450596
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 407 |
🥈 |
Đầu Khương Duy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424722
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 408 |
🥈 |
Phạm Trường Phú
|
Thành phố Hà Nội
|
12419761
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 409 |
🥈 |
Đinh Nho Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12424730
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 410 |
🥈 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hà Nội
|
12413372
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 411 |
🥈 |
Lê Trí Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411027
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 412 |
🥈 |
Trần Võ Quốc Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12425184
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 413 |
🥈 |
Lê Phạm Tiến Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446262
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 414 |
🥈 |
Tăng Duy Khanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442607
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 415 |
🥈 |
Nguyễn Quang Nhật
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433497
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 416 |
🥈 |
Vương Tuấn Khoa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445312
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 417 |
🥈 |
Nguyễn Minh Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12447161
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 418 |
🥈 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12439975
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 419 |
🥈 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429155
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 420 |
🥈 |
Trần Phạm Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433810
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 421 |
🥈 |
Trần Dương Hoàng Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426997
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 422 |
🥈 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 423 |
🥈 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420514
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 424 |
🥈 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 425 |
🥈 |
Nguyễn Ngô Liên Hương
|
Thành phố Cần Thơ
|
12414735
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 426 |
🥈 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 427 |
🥈 |
Hoàng Gia Hân
|
Thành phố Hà Nội
|
12444600
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 428 |
🥈 |
Trần Nguyễn Hà Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12436194
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 429 |
🥈 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432350
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 430 |
🥈 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 431 |
🥈 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 432 |
🥈 |
Nguyễn Lê Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426792
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 433 |
🥈 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12419648
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 434 |
🥈 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 435 |
🥈 |
Đặng Hoàng Quý Nhân
|
Bình Định
|
12417823
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 436 |
🥈 |
Lê Trí Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411027
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 437 |
🥈 |
Vũ Thành An
|
Thành phố Hà Nội
|
12439797
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 438 |
🥈 |
Nguyễn Thanh San
|
Thành phố Hà Nội
|
12429970
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 439 |
🥈 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 440 |
🥈 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430854
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 441 |
🥈 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431214
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 442 |
🥈 |
Phan Huyền Trang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432741
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 443 |
🥈 |
Nguyễn Thị Phương Uyên
|
Nghệ An
|
12427730
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 444 |
🥈 |
Trương Thanh Vân
|
Nghệ An
|
12432962
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 445 |
🥈 |
Công Nữ Bảo An
|
Thành phố Hà Nội
|
12429805
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 446 |
🥈 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 447 |
🥈 |
Tôn Nữ Quỳnh Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415847
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 448 |
🥈 |
Võ Đình Khải My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417262
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 449 |
🥈 |
Đào Minh Khánh
|
Thành phố Hà Nội
|
12420158
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 450 |
🥈 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12412201
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 451 |
🥈 |
Ngô Minh Hằng
|
Thành phố Đồng Nai
|
12426768
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 452 |
🥈 |
Thái Ngọc Tường Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12411868
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 453 |
🥈 |
Hoàng Gia Hân
|
Thành phố Hà Nội
|
12444600
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 454 |
🥈 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12454990
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 455 |
🥈 |
Nguyễn Bảo Anh
|
Tây Ninh
|
12435503
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 456 |
🥈 |
Phan Thị Hoàng Oanh
|
Tây Ninh
|
12441473
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 457 |
🥈 |
Dương Hoàng Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430013
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 458 |
🥈 |
Đỗ Quỳnh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432601
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 459 |
🥈 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 460 |
🥈 |
Phan Hải Ngọc Minh
|
Lào Cai
|
12444200
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 461 |
🥈 |
Nguyễn Duy Đạt
|
Thành phố Hà Nội
|
12432610
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 462 |
🥈 |
Nguyễn Trần Đức Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12428914
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 463 |
🥈 |
Đỗ Tiến Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12428647
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 464 |
🥈 |
Nguyễn Lê Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426792
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 465 |
🥈 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424609
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 466 |
🥈 |
Phạm Viết Thiên Phước
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419010
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 467 |
🥈 |
Nguyễn Gia Khánh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12416150
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 468 |
🥈 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 469 |
🥈 |
Nguyễn Trí Thịnh
|
Kiên Giang
|
12412473
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 470 |
🥈 |
Phạm Quang Hưng
|
Kiên Giang
|
12411256
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 471 |
🥈 |
Đinh Nho Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12424730
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 472 |
🥈 |
Ngô Đức Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12405060
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 473 |
🥈 |
Nguyễn Viết Hoàng Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437522
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 474 |
🥈 |
Tăng Duy Khanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442607
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 475 |
🥈 |
Nguyễn Đức Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442631
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 476 |
🥈 |
Trần Tuấn Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443174
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 477 |
🥈 |
Nguyễn Trần Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12431923
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 478 |
🥈 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12439975
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 479 |
🥈 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430854
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 480 |
🥈 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 481 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12423521
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 482 |
🥉 |
Thái Ngọc Phương Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12425230
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 483 |
🥉 |
Nguyễn Thị Phương Uyên
|
Nghệ An
|
12427730
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 484 |
🥉 |
Trần Lê Vy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423599
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 485 |
🥉 |
Huỳnh Phúc Minh Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417874
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 486 |
🥉 |
Nguyễn Bảo Châu
|
Quảng Ninh
|
12425303
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 487 |
🥉 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 488 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 489 |
🥉 |
Đoàn Thụy Mỹ Dung
|
Bình Dương
|
12411736
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 490 |
🥉 |
Thái Ngọc Tường Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12411868
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 491 |
🥉 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 492 |
🥉 |
Trần Thị Hoàn Kim
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12435198
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 493 |
🥉 |
Hoàng Gia Hân
|
Thành phố Hà Nội
|
12444600
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 494 |
🥉 |
Nguyễn Nhật Vy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445851
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 495 |
🥉 |
Lý Khả Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442666
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 496 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 497 |
🥉 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 498 |
🥉 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432350
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 499 |
🥉 |
Trần Ngọc Minh Khuê
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431664
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 500 |
🥉 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 501 |
🥉 |
Nguyễn Tiến Anh Khôi
|
Vietchess
|
12452998
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 502 |
🥉 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 503 |
🥉 |
Lê Huỳnh Tuấn Khang
|
Đồng Tháp
|
12429520
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 504 |
🥉 |
Nguyễn Lương Phúc
|
Thành phố Hà Nội
|
12431052
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 505 |
🥉 |
Nguyễn Đắc Nguyên Dũng
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424340
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 506 |
🥉 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12419648
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 507 |
🥉 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 508 |
🥉 |
Phạm Trường Phú
|
Thành phố Hà Nội
|
12419761
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 509 |
🥉 |
An Đình Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415260
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 510 |
🥉 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 511 |
🥉 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 512 |
🥉 |
Ngô Đức Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12405060
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 513 |
🥉 |
Lê Quang Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12443530
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 514 |
🥉 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12441708
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 515 |
🥉 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 516 |
🥉 |
Nguyễn Thanh San
|
Thành phố Hà Nội
|
12429970
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 517 |
🥉 |
Hồ Anh Quân
|
Khánh Hòa
|
12438022
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 518 |
🥉 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 519 |
🥉 |
Nguyễn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12430480
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 520 |
🥉 |
Phạm Hồng Đức
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434485
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 521 |
🥉 |
Đào Vũ Minh Châu
|
Thành phố Hà Nội
|
12433594
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 522 |
🥉 |
Nguyễn Hiểu Yến
|
Thành phố Hà Nội
|
12425249
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 523 |
🥉 |
Nguyễn Thị Thu Hà
|
Bình Dương
|
12451053
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 524 |
🥉 |
Trần Thị Hồng Nhung
|
Bình Dương
|
12451061
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 525 |
🥉 |
Nguyễn Hồng Hà My
|
Thành phố Hà Nội
|
12427721
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 526 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Diệp
|
Thành phố Hà Nội
|
12424765
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 527 |
🥉 |
Nguyễn Thị Phương Uyên
|
Nghệ An
|
12427730
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 528 |
🥉 |
Trương Thanh Vân
|
Nghệ An
|
12432962
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 529 |
🥉 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Giang
|
12424250
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 530 |
🥉 |
Nguyễn Mai Chi
|
Quân đội
|
12425125
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 531 |
🥉 |
Nguyễn Thị Thanh Ngọc
|
Quân đội
|
12431370
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 532 |
🥉 |
Thân Thị Khánh Huyền
|
Bắc Giang
|
12438138
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 533 |
🥉 |
Hầu Nguyễn Kim Ngân
|
Đồng Tháp
|
12415715
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 534 |
🥉 |
Hồ Ngọc Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415723
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 535 |
🥉 |
Mai Hiếu Linh
|
Đồng Tháp
|
12415740
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 536 |
🥉 |
Tôn Nữ Quỳnh Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415847
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 537 |
🥉 |
Đào Minh Khánh
|
Thành phố Hà Nội
|
12420158
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 538 |
🥉 |
Đoàn Thụy Mỹ Dung
|
Bình Dương
|
12411736
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 539 |
🥉 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12412201
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 540 |
🥉 |
Trần Thị Thanh Bình
|
Bình Dương
|
12415987
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 541 |
🥉 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 542 |
🥉 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Giang
|
12418536
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 543 |
🥉 |
Nguyễn Thị Ngọc Hân
|
Bến Tre
|
12412082
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 544 |
🥉 |
Trần Thị Kim Liên
|
Bến Tre
|
12412147
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 545 |
🥉 |
Bùi Mai Chi
|
Ninh Bình
|
12454982
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 546 |
🥉 |
Lê Thùy Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450090
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 547 |
🥉 |
Nguyễn Đoàn Thảo Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449539
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 548 |
🥉 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Ninh Bình
|
12454435
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 549 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454796
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 550 |
🥉 |
Nguyễn Minh Thư
|
Thừa Thiên - Huế
|
12438049
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 551 |
🥉 |
Nguyễn Thảo Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451509
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 552 |
🥉 |
Trần Hoàng Bảo Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453455
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 553 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Linh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12452645
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 554 |
🥉 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 555 |
🥉 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 556 |
🥉 |
Trương Bối Diệp
|
Nghệ An
|
12452912
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 557 |
🥉 |
Bùi Bảo Ngọc
|
Đồng Tháp
|
12455199
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 558 |
🥉 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 559 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Dũng
|
Thành phố Cần Thơ
|
12440965
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 560 |
🥉 |
Nguyễn Trương Minh Anh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434710
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 561 |
🥉 |
Hoàng Anh Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12424820
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 562 |
🥉 |
Lê Đại Thành
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446742
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 563 |
🥉 |
Lê Minh Hoàng Chính
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431060
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 564 |
🥉 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 565 |
🥉 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Lâm Đồng
|
12432067
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 566 |
🥉 |
Nguyễn Vũ Lam
|
Lâm Đồng
|
12452858
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 567 |
🥉 |
Phạm Minh Nhật
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431095
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 568 |
🥉 |
Võ Minh Nhật
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431443
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 569 |
🥉 |
Đàm Quốc Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12423491
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 570 |
🥉 |
Nguyễn Bá Khánh Trình
|
Thành phố Hải Phòng
|
12427098
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 571 |
🥉 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424609
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 572 |
🥉 |
Phạm Viết Thiên Phước
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419010
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 573 |
🥉 |
Đoàn Thế Đức
|
Quân đội
|
12419214
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 574 |
🥉 |
Lê Nguyễn Hoàng Nhật Định
|
Quân đội
|
12429619
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 575 |
🥉 |
Nguyễn Gia Khánh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12416150
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 576 |
🥉 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 577 |
🥉 |
Đặng Ngọc Minh
|
Bắc Giang
|
12415235
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 578 |
🥉 |
Đinh Nho Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12424730
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 579 |
🥉 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hà Nội
|
12413372
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 580 |
🥉 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Giang
|
12414352
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 581 |
🥉 |
Lâm Đức Hải Nam
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12416169
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 582 |
🥉 |
Lưu Hương Cường Thịnh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12413100
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 583 |
🥉 |
Phan Nguyễn Đăng Kha
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12405221
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 584 |
🥉 |
Trần Quốc Phú
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12411353
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 585 |
🥉 |
Hoàng Minh Phước
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452360
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 586 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454885
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 587 |
🥉 |
Phan Minh Triết
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454850
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 588 |
🥉 |
Phan Nhật Bảo
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451649
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 589 |
🥉 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Quảng Ninh
|
12443808
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 590 |
🥉 |
Lê Nguyên Phong
|
Quảng Ninh
|
12443930
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 591 |
🥉 |
Trần Duy Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450782
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 592 |
🥉 |
Vương Tuấn Khoa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445312
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 593 |
🥉 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 594 |
🥉 |
Lê Khắc Hoàng Long
|
Kiên Giang
|
12432210
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 595 |
🥉 |
Nguyễn Bình Phương Nam
|
Nghệ An
|
12454567
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 596 |
🥉 |
Nguyễn Đăng Quang
|
Nghệ An
|
12454575
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 597 |
🥉 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430854
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 598 |
🥉 |
Nguyễn Tấn Minh
|
Đồng Tháp
|
12429554
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 599 |
🥉 |
Trần Nguyễn Bảo Khanh
|
Đồng Tháp
|
12430978
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 600 |
🥉 |
Trần Phạm Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433810
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 601 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Lam
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451517
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 602 |
🥉 |
Phạm Bảo Châu
|
Quân đội
|
12441341
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 603 |
🥉 |
Mang Hoàng Hải My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450588
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 604 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Ngân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12452408
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 605 |
🥉 |
Phạm Nguyễn Thái An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12447757
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 606 |
🥉 |
Trần Tuyết Nghi
|
Tây Ninh
|
12447510
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 607 |
🥉 |
Phạm Băng Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437778
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 608 |
🥉 |
Võ Nguyệt Ánh
|
Long An
|
12444774
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 609 |
🥉 |
Nguyễn Lê Phương Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435066
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 610 |
🥉 |
Võ Thị Khánh Ly
|
Phú Yên
|
12454702
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 611 |
🥉 |
Nguyễn Thị Thảo
|
Long An
|
12451681
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 612 |
🥉 |
Trương Ái Tuyết Nhi
|
Bình Định
|
12454664
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 613 |
🥉 |
Lưu Minh Minh
|
Quảng Ninh
|
12453676
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 614 |
🥉 |
Nguyễn Nhật Vy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445851
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 615 |
🥉 |
Nguyễn Đỗ Tuệ Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12440043
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 616 |
🥉 |
Nguyễn Thảo Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451509
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 617 |
🥉 |
Đàm Minh Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
12445428
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 618 |
🥉 |
Thái Thanh Trúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450707
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 619 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Dũng
|
Thành phố Cần Thơ
|
12440965
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 620 |
🥉 |
Nguyễn Nhã Uyên
|
Tây Ninh
|
12447536
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 621 |
🥉 |
Phan Thiên Hải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429406
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 622 |
🥉 |
Tăng Đại Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450103
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 623 |
🥉 |
Châu Thiên Phú
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446327
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 624 |
🥉 |
Phạm Quang Nghị
|
Bình Dương
|
12435074
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 625 |
🥉 |
Lê Thế Minh
|
Phú Yên
|
12426210
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 626 |
🥉 |
Nguyễn Minh Thanh
|
Khánh Hòa
|
12404489
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 627 |
🥉 |
Lê Vinh Đĩnh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429058
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 628 |
🥉 |
Nguyễn Chí Hiếu
|
Khánh Hòa
|
12427373
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 629 |
🥉 |
Nguyễn Minh Khôi
|
Thành phố Hà Nội
|
12438405
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 630 |
🥉 |
Trần Nam Trung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450545
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 631 |
🥉 |
Trần Văn Mạnh
|
Thái Nguyên
|
12450332
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 632 |
🥉 |
Vũ Đức Mạnh
|
Khánh Hòa
|
12452955
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 633 |
🥉 |
Phạm Bảo Quân
|
Thành phố Hà Nội
|
12444570
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 634 |
🥉 |
Trần Chí Dũng
|
Thành phố Hà Nội
|
12446998
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 635 |
🥉 |
Nguyễn Đức Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12442151
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 636 |
🥉 |
Nguyễn Quang Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449253
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 637 |
🥉 |
Huỳnh Lê Hùng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12436828
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 638 |
🥉 |
Nguyễn Minh Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12447161
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 639 |
🥉 |
Lê Dương Quốc Bình
|
Thành phố Cần Thơ
|
12452432
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 640 |
🥉 |
Nguyễn Duy Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12435600
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 641 |
🥉 |
Hoàng Thị Nhi
|
Thành phố Cần Thơ
|
12440086
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 642 |
🥉 |
Nguyễn Minh Doanh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434531
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 643 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Lam
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451517
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 644 |
🥉 |
Nguyễn Trần Khánh Thi
|
Thừa Thiên - Huế
|
12435180
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 645 |
🥉 |
Hà Lê Minh Châu
|
Lâm Đồng
|
12452939
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 646 |
🥉 |
Trần Hoàng Bảo Trâm
|
Lâm Đồng
|
12452840
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 647 |
🥉 |
Nguyễn Ngô Tâm Đoan
|
Bến Tre
|
12454095
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 648 |
🥉 |
Phan Hồ Mai Khuê
|
Bến Tre
|
12448257
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 649 |
🥉 |
Võ Hoàng Bảo Ngọc
|
Long An
|
12444740
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 650 |
🥉 |
Võ Yến Phương
|
Long An
|
12444839
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 651 |
🥉 |
Lê Bùi Khánh Nhi
|
Bình Định
|
12453188
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 652 |
🥉 |
Trương Gia Hân
|
Bình Định
|
12454508
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 653 |
🥉 |
Nguyễn Huỳnh Khánh Trang
|
Long An
|
12416495
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 654 |
🥉 |
Nguyễn Lê Mỹ Quyên
|
Long An
|
12415367
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 655 |
🥉 |
Nguyễn Nữ Tú Hằng
|
Phú Yên
|
12454710
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 656 |
🥉 |
Võ Thị Khánh Ly
|
Phú Yên
|
12454702
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 657 |
🥉 |
Cao Thanh Mai
|
Thành phố Cần Thơ
|
12448788
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 658 |
🥉 |
Hoàng Hồng Minh
|
Quân đội
|
12455040
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 659 |
🥉 |
Trần Nguyễn Kim Ngân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12441520
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 660 |
🥉 |
Vy Hòa An
|
Quân đội
|
12454451
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 661 |
🥉 |
Lê Bảo Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452513
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 662 |
🥉 |
Lê Đan Linh
|
Quân đội
|
12454311
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 663 |
🥉 |
Nguyễn Hà Bảo Ngọc
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451568
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 664 |
🥉 |
Nguyễn Linh Đan
|
Quân đội
|
12454400
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 665 |
🥉 |
Nguyễn Minh Thư
|
Thừa Thiên - Huế
|
12438049
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 666 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Diệu Hằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450294
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 667 |
🥉 |
Nguyễn Thảo Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451509
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 668 |
🥉 |
Trịnh Lê Bảo Trân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443603
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 669 |
🥉 |
Đào Ngọc Lan Phương
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12441180
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 670 |
🥉 |
Lê Hoàng Kim Ngọc
|
Clb Tài Năng Việt - Hà Nội
|
12453307
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 671 |
🥉 |
Nguyễn Đoàn Hạnh Chi
|
Clb Tài Năng Việt - Hà Nội
|
12435511
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 672 |
🥉 |
Thái Thục Linh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431346
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 673 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Dũng
|
Thành phố Cần Thơ
|
12440965
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 674 |
🥉 |
Nguyễn Như Linh Đan
|
Thành phố Cần Thơ
|
12453161
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 675 |
🥉 |
Đoàn Tất Đạt
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12455032
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 676 |
🥉 |
Nguyễn Phước Lộc
|
Long An
|
12452530
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 677 |
🥉 |
Phan Bá Đại
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454907
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 678 |
🥉 |
Vũ Phúc Hải Phong
|
Long An
|
12451606
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 679 |
🥉 |
Hồ Nguyễn Minh Châu
|
Thừa Thiên - Huế
|
12435007
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 680 |
🥉 |
Phạm Minh Nhật
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431095
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 681 |
🥉 |
Phan Trần Nhất Nguyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12443492
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 682 |
🥉 |
Trần Nhật Khang
|
Thừa Thiên - Huế
|
12434990
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 683 |
🥉 |
Đặng Hải Sơn
|
Thành phố Hà Nội
|
12444634
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 684 |
🥉 |
Lâm Văn Thanh Hải
|
Khánh Hòa
|
12443425
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 685 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12428884
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 686 |
🥉 |
Nguyễn Minh Thanh
|
Khánh Hòa
|
12404489
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 687 |
🥉 |
Lê Quang Minh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12425605
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 688 |
🥉 |
Nguyễn Bách Duy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12437476
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 689 |
🥉 |
Nguyễn Chí Hiếu
|
Khánh Hòa
|
12427373
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 690 |
🥉 |
Thái Khương Minh Đức
|
Khánh Hòa
|
12427446
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 691 |
🥉 |
Lê Hoài Tín
|
Bình Định
|
12427110
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 692 |
🥉 |
Phạm Công Hiếu
|
Bình Định
|
12424218
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 693 |
🥉 |
Phạm Hoàng Quân
|
Bình Thuận
|
12427160
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 694 |
🥉 |
Trương Ngọc Khánh Trinh
|
Bình Thuận
|
12427179
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 695 |
🥉 |
Đỗ Thành Đạt
|
Bình Thuận
|
12417750
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 696 |
🥉 |
Đỗ Việt Bách
|
Thành phố Hà Nội
|
12441597
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 697 |
🥉 |
Hà Trọng Lộc
|
Thành phố Hà Nội
|
12441694
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 698 |
🥉 |
Nguyễn Nguyên Khải
|
Bình Thuận
|
12419672
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 699 |
🥉 |
Lê Nguyễn Khang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12441015
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 700 |
🥉 |
Lê Phạm Tiến Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446262
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 701 |
🥉 |
Trịnh Tấn Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446254
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 702 |
🥉 |
Võ Hồng Thiên Long
|
Thành phố Cần Thơ
|
12449911
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 703 |
🥉 |
Lê Công Thắng
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454869
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 704 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Tùng
|
Lào Cai
|
12443891
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 705 |
🥉 |
Phan Bá Phát
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454923
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 706 |
🥉 |
Vương Minh Khôi
|
Lào Cai
|
12443921
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 707 |
🥉 |
Lê Minh Đức
|
Bình Dương
|
12443301
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 708 |
🥉 |
Nguyễn Bá Duy Khang
|
Thái Nguyên
|
12433284
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 709 |
🥉 |
Trần Đức Khoa
|
Thái Nguyên
|
12441163
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 710 |
🥉 |
Võ Nguyễn Thiên Ân
|
Bình Dương
|
12436305
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 711 |
🥉 |
Lê Dương Quốc Bình
|
Thành phố Cần Thơ
|
12452432
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 712 |
🥉 |
Nguyễn Minh Quang
|
Kiên Giang
|
12432237
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 713 |
🥉 |
Nguyễn Việt Dũng
|
Kiên Giang
|
12431680
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 714 |
🥉 |
Phùng Thái Hòa
|
Thành phố Cần Thơ
|
12441031
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 715 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Hương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12438316
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 716 |
🥉 |
Phạm Hương Nhi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433756
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 717 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
12434434
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 718 |
🥉 |
Trần Lê Vy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423599
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 719 |
🥉 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Giang
|
12424250
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 720 |
🥉 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 721 |
🥉 |
Ngô Minh Hằng
|
Thành phố Đồng Nai
|
12426768
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 722 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 723 |
🥉 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12412201
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 724 |
🥉 |
Nguyễn Ngô Liên Hương
|
Thành phố Cần Thơ
|
12414735
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 725 |
🥉 |
Ngô Xuân Quỳnh
|
Đồng Tháp
|
12411760
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 726 |
🥉 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 727 |
🥉 |
Lưu Minh Minh
|
Quảng Ninh
|
12453676
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 728 |
🥉 |
Nguyễn Nhật Vy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445851
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 729 |
🥉 |
Nguyễn Đỗ Tuệ Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12440043
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 730 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 731 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432652
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 732 |
🥉 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435538
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 733 |
🥉 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 734 |
🥉 |
Trần Ngọc Minh Khuê
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431664
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 735 |
🥉 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431591
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 736 |
🥉 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 737 |
🥉 |
Lê Anh Tú
|
Thành phố Hà Nội
|
12424846
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 738 |
🥉 |
Nguyễn Thế Tuấn Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424056
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 739 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Bách
|
Thành phố Hà Nội
|
12419583
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 740 |
🥉 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424609
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 741 |
🥉 |
Đầu Khương Duy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424722
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 742 |
🥉 |
Đoàn Thế Đức
|
Quân đội
|
12419214
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 743 |
🥉 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hà Nội
|
12413372
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 744 |
🥉 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 745 |
🥉 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 746 |
🥉 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 747 |
🥉 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12441708
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 748 |
🥉 |
Phan Nhật Bảo
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451649
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 749 |
🥉 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Quảng Ninh
|
12443808
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 750 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Tùng
|
Lào Cai
|
12443891
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 751 |
🥉 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 752 |
🥉 |
Trần Kỳ Vỹ
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432172
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 753 |
🥉 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 754 |
🥉 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429155
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 755 |
🥉 |
Dương Ngọc Uyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12430935
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 756 |
🥉 |
Mai Nhất Thiên Kim
|
Thành phố Cần Thơ
|
12437000
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 757 |
🥉 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
12425311
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 758 |
🥉 |
Trần Thanh Thảo
|
Kiên Giang
|
12432261
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 759 |
🥉 |
Nguyễn Hồng Hà My
|
Thành phố Hà Nội
|
12427721
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 760 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Diệp
|
Thành phố Hà Nội
|
12424765
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 761 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423661
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 762 |
🥉 |
Nguyễn Trần Thiên Vân
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423670
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 763 |
🥉 |
Bùi Ngọc Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12426547
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 764 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12418218
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 765 |
🥉 |
Trương Xuân Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431478
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 766 |
🥉 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 767 |
🥉 |
Lê Khánh Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
12428710
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 768 |
🥉 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 769 |
🥉 |
Nguyễn Thùy Linh
|
Bắc Giang
|
12417327
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 770 |
🥉 |
Trần Thị Hồng Ngọc
|
Bắc Giang
|
12418552
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 771 |
🥉 |
Đoàn Thụy Mỹ Dung
|
Bình Dương
|
12411736
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 772 |
🥉 |
Nguyễn Bùi Khánh Hằng
|
Bình Dương
|
12412910
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 773 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Vân Anh
|
Đồng Tháp
|
12411787
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 774 |
🥉 |
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
|
Đồng Tháp
|
12424390
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 775 |
🥉 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 776 |
🥉 |
Nguyễn Thị Khánh Vân
|
Ninh Bình
|
12414794
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 777 |
🥉 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Giang
|
12418536
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 778 |
🥉 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 779 |
🥉 |
Lê Bảo Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452513
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 780 |
🥉 |
Lê Đan Linh
|
Quân đội
|
12454311
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 781 |
🥉 |
Nguyễn Hà Bảo Ngọc
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451568
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 782 |
🥉 |
Nguyễn Linh Đan
|
Quân đội
|
12454400
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 783 |
🥉 |
Nguyễn Bảo Anh
|
Tây Ninh
|
12435503
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 784 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454796
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 785 |
🥉 |
Phan Thị Hoàng Oanh
|
Tây Ninh
|
12441473
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 786 |
🥉 |
Trần Hoàng Bảo Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453455
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 787 |
🥉 |
Đàm Minh Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
12445428
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 788 |
🥉 |
Nguyễn Cẩm Tú
|
Thành phố Cần Thơ
|
12451703
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 789 |
🥉 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435538
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 790 |
🥉 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 791 |
🥉 |
Bùi Bảo Ngọc
|
Đồng Tháp
|
12455199
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 792 |
🥉 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 793 |
🥉 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 794 |
🥉 |
Trần Phương Ly
|
Lào Cai
|
12447200
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 795 |
🥉 |
Hứa Nam Phong
|
Thành phố Hà Nội
|
12441791
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 796 |
🥉 |
Lý Minh Huy
|
Thái Nguyên
|
12426237
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 797 |
🥉 |
Nguyễn Duy Đạt
|
Thành phố Hà Nội
|
12432610
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 798 |
🥉 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 799 |
🥉 |
Bùi Quốc Nghĩa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12435163
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 800 |
🥉 |
Hoàng Anh Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12424820
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 801 |
🥉 |
Trần Hải Triều
|
Thái Nguyên
|
12431249
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 802 |
🥉 |
Võ Minh Nhật
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431443
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 803 |
🥉 |
Đàm Quốc Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12423491
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 804 |
🥉 |
Nguyễn Bá Khánh Trình
|
Thành phố Hải Phòng
|
12427098
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 805 |
🥉 |
Phạm Hải Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12430951
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 806 |
🥉 |
Phan Trần Bảo Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12418005
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 807 |
🥉 |
Bùi Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12410870
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 808 |
🥉 |
Đoàn Tất Thắng
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423564
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 809 |
🥉 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 810 |
🥉 |
Nguyễn Lê Nhật Huy
|
Đồng Tháp
|
12415618
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 811 |
🥉 |
Đặng Hoàng Quý Nhân
|
Bình Định
|
12417823
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 812 |
🥉 |
Đỗ An Hòa
|
Ninh Bình
|
12415499
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 813 |
🥉 |
Lê Đình Anh Tuấn
|
Bình Định
|
12415979
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 814 |
🥉 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 815 |
🥉 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 816 |
🥉 |
Hoàng Minh Đức
|
Thành phố Hải Phòng
|
12427527
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 817 |
🥉 |
Nguyễn Nhật Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12407771
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 818 |
🥉 |
Võ Huỳnh Thiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12412350
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 819 |
🥉 |
Hoàng Minh Phước
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452360
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 820 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454885
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 821 |
🥉 |
Phan Minh Triết
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454850
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 822 |
🥉 |
Phan Nhật Bảo
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451649
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 823 |
🥉 |
Đào Quang Đức Uy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444294
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 824 |
🥉 |
Mai Duy Hùng
|
Thành phố Hà Nội
|
12444510
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 825 |
🥉 |
Nguyễn Đức Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12442151
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 826 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Đức Thiện
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445860
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 827 |
🥉 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 828 |
🥉 |
Phạm Bảo An
|
Quân đội
|
12441350
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 829 |
🥉 |
Thân Tuấn Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12430692
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 830 |
🥉 |
Trần Đức Khoa
|
Thái Nguyên
|
12441163
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 831 |
🥉 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 832 |
🥉 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 833 |
🥉 |
Phan Trần Khôi Nguyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12438103
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 834 |
🥉 |
Trần Quang Minh
|
Quân đội
|
12427667
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 835 |
🥉 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429287
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 836 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Hương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12438316
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 837 |
🥉 |
Nguyễn Mạnh Quỳnh
|
Kiên Giang
|
12432474
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 838 |
🥉 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 839 |
🥉 |
Nguyễn Anh Bảo Thy
|
Nghệ An
|
12430420
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 840 |
🥉 |
Quan Mỹ Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12421111
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 841 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 842 |
🥉 |
Võ Đình Khải My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417262
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 843 |
🥉 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 844 |
🥉 |
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
|
Đồng Tháp
|
12424390
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 845 |
🥉 |
Ngô Minh Hằng
|
Thành phố Đồng Nai
|
12426768
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 846 |
🥉 |
Nguyễn Thị Khánh Vân
|
Ninh Bình
|
12414794
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 847 |
🥉 |
Đàm Mộc Tiên
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12449377
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 848 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Như Ý
|
Thành phố Đồng Nai
|
12448273
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 849 |
🥉 |
Lý Khả Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442666
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 850 |
🥉 |
Nguyễn Bảo Anh
|
Tây Ninh
|
12435503
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 851 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432652
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 852 |
🥉 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 853 |
🥉 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 854 |
🥉 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 855 |
🥉 |
Nguyễn Duy Đạt
|
Thành phố Hà Nội
|
12432610
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 856 |
🥉 |
Nguyễn Đức Tài
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12427012
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 857 |
🥉 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Lâm Đồng
|
12432067
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 858 |
🥉 |
Triệu Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12425109
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 859 |
🥉 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12425346
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 860 |
🥉 |
Phan Trần Bảo Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12418005
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 861 |
🥉 |
Đỗ An Hòa
|
Ninh Bình
|
12415499
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 862 |
🥉 |
Nguyễn Thái Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415642
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 863 |
🥉 |
Đoàn Phan Khiêm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415170
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 864 |
🥉 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 865 |
🥉 |
Đinh Nho Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12424730
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 866 |
🥉 |
Ngô Đức Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12405060
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 867 |
🥉 |
Nguyễn Viết Hoàng Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437522
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 868 |
🥉 |
Tăng Duy Khanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442607
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 869 |
🥉 |
Nguyễn Lê Phương Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12433470
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 870 |
🥉 |
Phan Đăng Anh Hào
|
Thừa Thiên - Huế
|
12436968
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 871 |
🥉 |
Hồ Nhật Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429708
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 872 |
🥉 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 873 |
🥉 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 874 |
🥉 |
Nguyễn Quang Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12432377
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 875 |
🥉 |
Đào Vũ Minh Châu
|
Thành phố Hà Nội
|
12433594
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 876 |
🥉 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
Kiên Giang
|
12432229
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 877 |
🥉 |
Nguyễn Phương Thảo
|
Thành phố Hà Nội
|
12439592
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 878 |
🥉 |
Trần Thanh Thảo
|
Kiên Giang
|
12432261
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 879 |
🥉 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Giang
|
12423645
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 880 |
🥉 |
Đào Nguyễn Phương Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12431044
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 881 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Diệp
|
Thành phố Hà Nội
|
12424765
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 882 |
🥉 |
Trần Mai Hân
|
Bắc Giang
|
12440019
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 883 |
🥉 |
Nguyễn Mai Chi
|
Quân đội
|
12425125
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 884 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12418218
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 885 |
🥉 |
Nguyễn Thị Thanh Ngọc
|
Quân đội
|
12431370
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 886 |
🥉 |
Trương Xuân Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431478
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 887 |
🥉 |
Lê Đặng Bảo Ngọc
|
Ninh Bình
|
12418714
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 888 |
🥉 |
Mai Hiếu Linh
|
Đồng Tháp
|
12415740
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 889 |
🥉 |
Nguyễn Huỳnh Mai Hoa
|
Đồng Tháp
|
12415766
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 890 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 891 |
🥉 |
Đỗ Thùy Anh
|
Quảng Ninh
|
12424170
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 892 |
🥉 |
Nguyễn Bùi Khánh Hằng
|
Bình Dương
|
12412910
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 893 |
🥉 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 894 |
🥉 |
Trần Thị Thanh Bình
|
Bình Dương
|
12415987
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 895 |
🥉 |
Bùi Tuyết Hoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12413194
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 896 |
🥉 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 897 |
🥉 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Giang
|
12418536
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 898 |
🥉 |
Nguyễn Thị Thanh Ngân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12430986
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 899 |
🥉 |
Huỳnh Bảo Kim
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446270
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 900 |
🥉 |
Lê Thùy Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450090
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 901 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Như Ý
|
Thành phố Đồng Nai
|
12448273
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 902 |
🥉 |
Nguyễn Phạm Lam Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12442658
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 903 |
🥉 |
Phan Phương Anh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12452769
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 904 |
🥉 |
Trần Minh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12443468
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 905 |
🥉 |
Trần Nguyễn Hà Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12436194
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 906 |
🥉 |
Võ Thanh Thủy Tiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12451690
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 907 |
🥉 |
Đinh Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12437034
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 908 |
🥉 |
Hoàng Hạnh Linh
|
Ninh Bình
|
12437018
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 909 |
🥉 |
Huỳnh Bảo Quyên
|
Đồng Tháp
|
12433853
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 910 |
🥉 |
Lý Huỳnh Nhật Anh
|
Đồng Tháp
|
12434183
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 911 |
🥉 |
Bùi Bảo Ngọc
|
Đồng Tháp
|
12455199
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 912 |
🥉 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 913 |
🥉 |
Kiều Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12431770
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 914 |
🥉 |
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12425257
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 915 |
🥉 |
Hoàng Anh Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12424820
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 916 |
🥉 |
Lê Minh Hoàng Chính
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431060
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 917 |
🥉 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431591
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 918 |
🥉 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 919 |
🥉 |
Nguyễn Thế Tuấn Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424056
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 920 |
🥉 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Lâm Đồng
|
12432067
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 921 |
🥉 |
Nguyễn Văn Nhật Linh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424072
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 922 |
🥉 |
Nguyễn Vũ Lam
|
Lâm Đồng
|
12452858
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 923 |
🥉 |
Hồ Phước Trung
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431141
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 924 |
🥉 |
Lê Đăng Khôi
|
Thành phố Cần Thơ
|
12419370
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 925 |
🥉 |
Nguyễn Anh Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12435309
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 926 |
🥉 |
Phan Trần Bảo Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12418005
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 927 |
🥉 |
Nguyễn Nghĩa Gia An
|
Thành phố Hà Nội
|
12416355
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 928 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Liêm
|
Thành phố Cần Thơ
|
12413461
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 929 |
🥉 |
Trần Đăng Minh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12415693
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 930 |
🥉 |
Trần Lý Khôi Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12416118
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 931 |
🥉 |
Đặng Ngọc Minh
|
Bắc Giang
|
12415235
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 932 |
🥉 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Giang
|
12414352
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 933 |
🥉 |
Trần Nguyễn Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12416657
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 934 |
🥉 |
Trần Phát Đạt
|
Đồng Tháp
|
12434540
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 935 |
🥉 |
Đặng Anh Quốc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12411426
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 936 |
🥉 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 937 |
🥉 |
Hoàng Minh Đức
|
Thành phố Hải Phòng
|
12427527
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 938 |
🥉 |
Lưu Hương Cường Thịnh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12413100
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 939 |
🥉 |
Nguyễn Bách Khoa
|
Đồng Tháp
|
12455091
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 940 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454885
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 941 |
🥉 |
Nguyễn Tấn Trường
|
Đồng Tháp
|
12455113
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 942 |
🥉 |
Phạm Đức Khải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12446920
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 943 |
🥉 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Quảng Ninh
|
12443808
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 944 |
🥉 |
Lê Nguyên Phong
|
Quảng Ninh
|
12443930
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 945 |
🥉 |
Phạm Gia Minh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12454583
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 946 |
🥉 |
Phan Đăng Anh Hào
|
Thừa Thiên - Huế
|
12436968
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 947 |
🥉 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 948 |
🥉 |
Lê Sỹ Gia Huy
|
Nghệ An
|
12434400
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 949 |
🥉 |
Nguyễn Đăng Quang
|
Nghệ An
|
12454575
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 950 |
🥉 |
Phùng Minh Quân
|
Quân đội
|
12430668
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 951 |
🥉 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 952 |
🥉 |
Nguyễn Tấn Minh
|
Đồng Tháp
|
12429554
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 953 |
🥉 |
Phan Trần Khôi Nguyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12438103
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 954 |
🥉 |
Trần Nguyễn Bảo Khanh
|
Đồng Tháp
|
12430978
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |