| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 2 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | Indonesia |
7101198
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 3 | Ali Muhammad Lutfi | Indonesia |
7103743
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 4 | Megaranto Susanto | Indonesia |
7101384
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 5 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 6 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 7 | Tin Jingyao | Singapore |
5804418
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 8 | Gong Qianyun | Singapore |
8602425
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 9 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 10 | Laylo Darwin | Philippines |
5201330
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 11 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 12 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 13 | Ervan Mohamad | Indonesia |
7102135
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | Sukandar Irine Kharisma | Indonesia |
7101937
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | Ngo Lan Huong | Singapore | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp | |
| 16 | Yi Hao Low | Singapore | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp | |
| 17 | Ngo Lan Huong | Singapore | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh | |
| 18 | Yi Hao Low | Singapore | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh | |
| 19 | Đặng Cửu Tùng Lân | Việt Nam |
200000036
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 20 | Xin Ru Jee | Malaysia | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |