| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Megaranto Susanto | Indonesia |
7101384
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 2 | Tin Jingyao | Singapore |
5804418
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 3 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 4 | Gong Qianyun | Singapore |
8602425
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 5 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 6 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 7 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | Malaysia |
5709040
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 8 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | Malaysia |
5702879
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 9 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 10 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 11 | Megaranto Susanto | Indonesia |
7101384
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 12 | Setyaki Azarya Jodi | Indonesia |
7101589
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 13 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 14 | Sim Jia Ru | Malaysia |
5716110
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 15 | Arunnuntapanich Tinnakrit | Thailand |
6202039
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 16 | Kulpruethanon Thanadon | Thailand |
6201610
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 17 | Priasmoro Novendra | Indonesia |
7105029
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 18 | Taher Yoseph Theolifus | Indonesia |
7105347
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 19 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 20 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 21 | Tin Jingyao | Singapore |
5804418
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Sze Jie Fang | Malaysia | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp | |
| 24 | Thean Jern Yeoh | Malaysia | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp | |
| 25 | Sze Jie Fang | Malaysia | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh | |
| 26 | Thean Jern Yeoh | Malaysia | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh | |
| 27 | Sze Jie Fang | Malaysia | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 28 | Yu Huat Tan | Malaysia | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 29 | Ngo Lan Huong | Singapore | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 30 | Nguyễn Hoàng Yến | Việt Nam |
200000085
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |