| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 2 | 🥇 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 3 | 🥇 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 4 | 🥇 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 5 | 🥇 | Fisabilillah Ummi | Indonesia |
7104804
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 6 | 🥇 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | Indonesia |
7101198
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 7 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 8 | 🥇 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 9 | 🥇 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 10 | 🥇 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 11 | 🥇 | Aulia Medina Warda | Indonesia |
7101570
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 12 | 🥇 | Fisabilillah Ummi | Indonesia |
7104804
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 13 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | 🥇 | Citra Dewi Ardhiani Anastasia | Indonesia |
7101244
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | 🥇 | Hà Văn Tiến | Việt Nam |
200000003
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 16 | 🥇 | Nguyễn Minh Nhật Quang | Việt Nam |
200000025
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 17 | 🥇 | Hà Văn Tiến | Việt Nam |
200000003
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 18 | 🥇 | Nguyễn Minh Nhật Quang | Việt Nam |
200000025
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 19 | 🥇 | Alvin Tsung Han Woo | Singapore | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 20 | 🥇 | Lê Thị Kim Loan | Việt Nam |
200000101
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 21 | 🥈 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 22 | 🥈 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | Indonesia |
7101198
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 23 | 🥈 | Ali Muhammad Lutfi | Indonesia |
7103743
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 24 | 🥈 | Megaranto Susanto | Indonesia |
7101384
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 25 | 🥈 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 26 | 🥈 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 27 | 🥈 | Tin Jingyao | Singapore |
5804418
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 28 | 🥈 | Gong Qianyun | Singapore |
8602425
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 29 | 🥈 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 30 | 🥈 | Laylo Darwin | Philippines |
5201330
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 31 | 🥈 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 32 | 🥈 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 33 | 🥈 | Ervan Mohamad | Indonesia |
7102135
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | 🥈 | Sukandar Irine Kharisma | Indonesia |
7101937
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | 🥈 | Ngo Lan Huong | Singapore | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp | |
| 36 | 🥈 | Yi Hao Low | Singapore | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp | |
| 37 | 🥈 | Ngo Lan Huong | Singapore | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh | |
| 38 | 🥈 | Yi Hao Low | Singapore | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh | |
| 39 | 🥈 | Đặng Cửu Tùng Lân | Việt Nam |
200000036
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 40 | 🥈 | Xin Ru Jee | Malaysia | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 41 | 🥉 | Megaranto Susanto | Indonesia |
7101384
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 42 | 🥉 | Tin Jingyao | Singapore |
5804418
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 43 | 🥉 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 44 | 🥉 | Gong Qianyun | Singapore |
8602425
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 45 | 🥉 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 46 | 🥉 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 47 | 🥉 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | Malaysia |
5709040
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 48 | 🥉 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | Malaysia |
5702879
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 49 | 🥉 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 50 | 🥉 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 51 | 🥉 | Megaranto Susanto | Indonesia |
7101384
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 52 | 🥉 | Setyaki Azarya Jodi | Indonesia |
7101589
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 53 | 🥉 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 54 | 🥉 | Sim Jia Ru | Malaysia |
5716110
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 55 | 🥉 | Arunnuntapanich Tinnakrit | Thailand |
6202039
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 56 | 🥉 | Kulpruethanon Thanadon | Thailand |
6201610
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 57 | 🥉 | Priasmoro Novendra | Indonesia |
7105029
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 58 | 🥉 | Taher Yoseph Theolifus | Indonesia |
7105347
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 59 | 🥉 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 60 | 🥉 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 61 | 🥉 | Tin Jingyao | Singapore |
5804418
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 62 | 🥉 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 63 | 🥉 | Sze Jie Fang | Malaysia | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp | |
| 64 | 🥉 | Thean Jern Yeoh | Malaysia | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp | |
| 65 | 🥉 | Sze Jie Fang | Malaysia | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh | |
| 66 | 🥉 | Thean Jern Yeoh | Malaysia | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh | |
| 67 | 🥉 | Sze Jie Fang | Malaysia | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 68 | 🥉 | Yu Huat Tan | Malaysia | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 69 | 🥉 | Ngo Lan Huong | Singapore | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 70 | 🥉 | Nguyễn Hoàng Yến | Việt Nam |
200000085
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |