| 1 |
Đinh Ngọc Lan
|
Ninh Bình
|
12427691
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 |
Trần Lê Vy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423599
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 |
Thiệu Gia Linh
|
Bắc Giang
|
12424242
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 |
Hầu Nguyễn Kim Ngân
|
Đồng Tháp
|
12415715
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 |
Mai Hiếu Linh
|
Đồng Tháp
|
12415740
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 |
Lê Hồng Minh Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12412007
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 |
Trần Thị Hồng Phấn
|
Long An
|
12406856
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 |
Thiều Thị Bảo Ngọc
|
Lào Cai
|
12439860
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 |
Trần Nguyễn Hà Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12436194
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 |
Ngô Ngọc Anh
|
Quảng Ninh
|
12432504
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
Kiên Giang
|
12431630
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 |
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12425257
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429287
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 |
Phạm Hương Nhi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433756
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 |
Lê Anh Tú
|
Thành phố Hà Nội
|
12424846
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 |
Trịnh Hoàng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12436950
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12419648
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424609
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 |
Huỳnh Lê Minh Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419001
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 |
Bùi Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12410870
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 |
Phạm Phú Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12412791
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 |
Nguyễn Lê Minh Đức
|
Quảng Ninh
|
12439827
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 |
Nguyễn Viết Hoàng Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437522
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Gia Lai
|
12436291
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 |
Cao Kiến Bình
|
Thành phố Đồng Nai
|
12431508
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 |
Nguyễn Quang Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12432377
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 |
Lê Nhật Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426962
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 |
Ngô Minh Khang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12430927
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 |
Nguyễn Thanh Thảo
|
Quảng Ninh
|
12420034
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 |
Nguyễn Trần Khánh Nhi
|
Quảng Ninh
|
12431958
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Giang
|
12424250
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 |
Hoàng Nguyên Giang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427705
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 |
Thiệu Gia Linh
|
Bắc Giang
|
12424242
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 |
Lê Đặng Bảo Ngọc
|
Ninh Bình
|
12418714
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12418218
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 |
Nguyễn Xuân Minh Hằng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12415804
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 |
Nguyễn Bùi Khánh Hằng
|
Bình Dương
|
12412910
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 |
Trần Phương Vi
|
Quảng Ninh
|
12424110
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 |
Trần Thị Thanh Bình
|
Bình Dương
|
12415987
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 |
Nguyễn Ngọc Vân Anh
|
Đồng Tháp
|
12411787
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 |
Nguyễn Thị Khánh Vân
|
Ninh Bình
|
12414794
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 |
Nguyễn Thị Thúy Quyên
|
Đồng Tháp
|
12408794
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 |
Huỳnh Ngọc Anh Thư
|
Đồng Tháp
|
12411981
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 |
Lê Khắc Minh Thư
|
Thừa Thiên - Huế
|
12409871
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 |
Lê Ngọc Nguyệt Cát
|
Thừa Thiên - Huế
|
12409901
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 |
Trần Thị Yến Xuân
|
Đồng Tháp
|
12406864
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 65 |
Nguyễn Bảo Anh
|
Tây Ninh
|
12470783
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 66 |
Nguyễn Quỳnh Anh
|
Thanh Hóa
|
12472115
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 67 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Thanh Hóa
|
12454630
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 68 |
Phan Thị Hoàng Oanh
|
Tây Ninh
|
12441473
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 69 |
Dương Hoàng Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430013
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 70 |
Đinh Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12437034
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 71 |
Đỗ Quỳnh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432601
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 72 |
Hoàng Hạnh Linh
|
Ninh Bình
|
12437018
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 73 |
Đào Nguyễn Ngọc Lam
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444308
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 74 |
Đỗ Lê Minh Hằng
|
Thái Nguyên
|
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 75 |
Hòa Bích Ngọc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445770
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 76 |
Trần Thanh Trúc
|
Thái Nguyên
|
12430722
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 77 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
Kiên Giang
|
12432229
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 78 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431214
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 79 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
12425311
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 80 |
Phan Huyền Trang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432741
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 81 |
Bùi Quốc Nghĩa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12435163
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 82 |
Hoàng Thiện Nhân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429279
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 83 |
Huỳnh Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420743
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 84 |
Võ Minh Nhật
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431443
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 85 |
Lại Nguyễn Mạnh Dũng
|
Quảng Ninh
|
12424129
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 86 |
Nguyễn Khắc Bảo An
|
Quảng Ninh
|
12424102
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 87 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424609
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 88 |
Trần Thiện Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432784
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 89 |
Đoàn Thế Đức
|
Quân đội
|
12419214
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 90 |
Ngô Trần Trung Hiếu
|
Quân đội
|
12419516
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 91 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 92 |
Phan Trần Bảo Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12418005
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 93 |
Bùi Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12410870
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 94 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 95 |
Trần Nguyễn Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12416657
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 96 |
Vũ Bá Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417254
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 97 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Giang
|
12414352
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 98 |
Nguyễn Hoàng Hiệp
|
Thành phố Hà Nội
|
12404624
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 99 |
Nguyễn Lâm Tùng
|
Bắc Giang
|
12411094
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 100 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 101 |
Đỗ Thành Lợi
|
Thừa Thiên - Huế
|
561007412
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 102 |
Lê Ngọc Hiếu
|
Ninh Thuận
|
12417572
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 103 |
Lương Giang Sơn
|
Thừa Thiên - Huế
|
12408107
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 104 |
Phan Minh Triều
|
Ninh Thuận
|
12416533
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 105 |
Đào Huy Bảo
|
Vietchess
|
561011100
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 106 |
Đào Quang Đức Uy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444294
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 107 |
Ngô Tuấn Bảo
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12441198
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 108 |
Trần Nguyên Khôi
|
Vietchess
|
12497126
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 109 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 110 |
Đặng Thái Phong
|
Lào Cai
|
12430285
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 111 |
Lê Khắc Hoàng Long
|
Kiên Giang
|
12432210
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 112 |
Lưu Bảo Lâm
|
Lào Cai
|
12430404
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 113 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 114 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 115 |
Phạm Quang Huy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12430943
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 116 |
Trần Quang Minh
|
Quân đội
|
12427667
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 117 |
Đinh Phúc Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12426911
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 118 |
Lê Minh Hoàng Chính
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431060
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 119 |
Nguyễn Trần Đức Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12428914
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 120 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431591
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 121 |
Nguyễn Hà Trang
|
Lào Cai
|
12430455
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 122 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12434434
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 123 |
Nguyễn Trương Minh Anh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434710
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 124 |
Phùng Ngọc Minh Châu
|
Khánh Hòa
|
12427438
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 125 |
Nguyễn Ngọc Tường Vy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434876
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 126 |
Phạm Nguyễn Hà Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12439835
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 127 |
Bùi Ngọc Anh Khuê
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437760
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 128 |
Đinh Mẫn Nghi
|
Ninh Thuận
|
12433012
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 129 |
Chu Phan Trúc Linh
|
Quân đội
|
12427780
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 130 |
Nguyễn Thái Ngân Hà
|
Long An
|
561009148
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 131 |
Đinh Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12437034
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 132 |
Hoàng Hạnh Linh
|
Ninh Bình
|
12437018
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 133 |
Nguyễn Khánh Chi
|
Quảng Ninh
|
12431990
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 134 |
Tống Thùy Chi
|
Thanh Hóa
|
12472786
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 135 |
Phan Huyền Trang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432741
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 136 |
Trịnh Phương Nhật Anh
|
Thanh Hóa
|
12439886
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 137 |
Nguyễn Vương Đăng Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12429899
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 138 |
Võ Minh Nhật
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431443
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 139 |
Phan Trọng Đức
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429198
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 140 |
Trần Hoàng Phước Trí
|
Lâm Đồng
|
12452602
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 141 |
Phạm Trần Hoàng Gia
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432709
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 142 |
Trần Bảo Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12430072
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 143 |
Võ Ngọc Hiếu
|
Bình Phước
|
12434922
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 144 |
Võ Trọng Bình
|
Bến Tre
|
12435082
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 145 |
Nguyễn Việt Quang
|
Khánh Hòa
|
12438154
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 146 |
Trần Tuấn Minh
|
Khánh Hòa
|
12401820
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 147 |
Nguyễn Thái Dương
|
Quân đội
|
12434426
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 148 |
Nguyễn Tiến Đức
|
Quân đội
|
12417220
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 149 |
Nguyễn Quang Nhật
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433497
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 150 |
Trần Minh Quang
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12433438
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 151 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 152 |
Đoàn Anh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12435651
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 153 |
Nguyễn Đức Khải
|
Bình Dương
|
12436224
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 154 |
Nguyễn Phan Huy
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12438987
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 155 |
Nguyễn Nhật Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12431729
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 156 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431591
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 157 |
Đặng Ngọc Thiên Thanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429228
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 158 |
Đào Nguyễn Phương Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12431044
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 159 |
Kiều Thảo Nguyên
|
Thành phố Hà Nội
|
12435490
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 160 |
Nguyễn Thị Ngọc Diệp
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433861
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 161 |
Hoàng Hạnh Dung
|
Thành phố Cần Thơ
|
12450430
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 162 |
Lục Kim Giao
|
Lào Cai
|
12430390
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 163 |
Nguyễn Trương Minh Anh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434710
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 164 |
Phạm Thanh Trúc
|
Lào Cai
|
12430641
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 165 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Bình Định
|
12454672
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 166 |
Trần Hoàng Bảo Châu
|
Bình Định
|
12454680
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 167 |
Bảo Kim Ngân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454346
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 168 |
Lê Nguyễn Thùy Dương
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431133
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 169 |
Nguyễn Thị Thanh Ngân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12430986
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 170 |
Phạm Thị Nhã Trúc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445797
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 171 |
Cao Thị Thanh Hân
|
Lào Cai
|
12430242
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 172 |
Đỗ Thảo Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437824
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 173 |
Phạm Thiên Di
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437832
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 174 |
Vương Bảo Châu
|
Lào Cai
|
12430803
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 175 |
Đào Nguyễn Ngọc Lam
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444308
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 176 |
Hòa Bích Ngọc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445770
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 177 |
Lê Nguyễn Mai Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433527
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 178 |
Nguyễn Minh Hiền Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 179 |
Mai Nhất Thiên Kim
|
Thành phố Cần Thơ
|
12437000
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 180 |
Nguyễn Trương Minh Ánh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12425613
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 181 |
Nguyễn Hoàng Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434868
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 182 |
Nguyễn Huy Hoàng
|
Thành phố Cần Thơ
|
12425621
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 183 |
Nguyễn Vương Đăng Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12429899
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 184 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hà Nội
|
12425079
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 185 |
Lê Công Khánh Nam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420905
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 186 |
Lê Văn Khoa
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12419460
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 187 |
Nguyễn Bá Khánh Trình
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12427098
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 188 |
Phan Trọng Đức
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429198
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 189 |
Bùi Tuấn Kiệt
|
Nghệ An
|
12430234
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 190 |
Đặng Anh Nguyên
|
Nghệ An
|
12435830
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 191 |
Huỳnh Minh Đăng
|
Bến Tre
|
12431869
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 192 |
Nguyễn Thành Trí
|
Bến Tre
|
12431915
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 193 |
Cao Thanh Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437999
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 194 |
Dương Minh Hoàng
|
Ninh Thuận
|
12427225
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 195 |
Huỳnh Công Tuấn Kiệt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415545
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 196 |
Nguyễn Thành Tài
|
Ninh Thuận
|
12427241
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 197 |
Cao Minh Tùng
|
Thái Nguyên
|
12429791
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 198 |
Võ Đình Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437859
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 199 |
Vũ Minh Thái
|
Thái Nguyên
|
12430790
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 200 |
Vũ Quốc Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12436836
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 201 |
Hà Việt Anh
|
Thái Nguyên
|
12430218
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 202 |
Lâm Gia Huy
|
Long An
|
12431320
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 203 |
Tạ Thiết Hoàng
|
Long An
|
12436283
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 204 |
Vũ Đức Anh
|
Thái Nguyên
|
12439282
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 205 |
Đặng Minh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12438235
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 206 |
Nguyễn Vũ Minh Tuệ
|
TT Cờ Vua V-chess
|
12475777
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 207 |
Phạm Bình Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12480100
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 208 |
Trịnh Hữu Đạt
|
TT Cờ Vua V-chess
|
12438146
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 209 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 210 |
Lê Khắc Hoàng Long
|
Kiên Giang
|
12432210
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 211 |
Phạm Hải Hòa
|
Thanh Hóa
|
12455059
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 212 |
Phùng Minh Quân
|
Thanh Hóa
|
12430668
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 213 |
Ngô Phúc Thịnh
|
Hậu Giang
|
12435430
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 214 |
Nguyễn Đình An Phú
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12425443
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 215 |
Nguyễn Đoàn Minh Bằng
|
Hậu Giang
|
12429643
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 216 |
Nguyễn Toàn Bách
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431435
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 217 |
Đào Duy Khang
|
Clb Cờ Vua Thông Minh
|
12436895
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 218 |
Ngô Đình Khôi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12450472
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 219 |
Nguyễn Quang Phúc
|
Clb Cờ Vua Thông Minh
|
12449253
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 220 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431591
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 221 |
Nguyễn Hồng Hà My
|
Thành phố Hà Nội
|
12427721
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 222 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 223 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Giang
|
12424250
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 224 |
Lâm Bình Nguyên
|
Thừa Thiên - Huế
|
12417696
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 225 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 226 |
Hầu Nguyễn Kim Ngân
|
Đồng Tháp
|
12415715
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 227 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 228 |
Võ Đình Khải My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417262
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 229 |
Ngô Xuân Quỳnh
|
Đồng Tháp
|
12411760
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 230 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 231 |
Lê Khắc Minh Thư
|
Thừa Thiên - Huế
|
12409871
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 232 |
Nguyễn Hà Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408743
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 233 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 234 |
Trần Thanh Trúc
|
Thái Nguyên
|
12430722
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 235 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Quảng Ninh
|
12423521
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 236 |
Phạm Thị Minh Ngọc
|
Ninh Bình
|
12427748
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 237 |
Nguyễn Vương Đăng Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12429899
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 238 |
Trần Hải Triều
|
Thái Nguyên
|
12431249
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 239 |
Nguyễn Hoàng Khánh
|
Thành phố Hà Nội
|
12424919
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 240 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424609
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 241 |
Đoàn Thế Đức
|
Quân đội
|
12419214
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 242 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 243 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 244 |
Vũ Bá Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417254
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 245 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 246 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 247 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 248 |
Ngô Đức Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12405060
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 249 |
Phạm Bình Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12480100
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 250 |
Trần Minh Quang
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12433438
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 251 |
Đặng Thái Phong
|
Lào Cai
|
12430285
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 252 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 253 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430854
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 254 |
Nguyễn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12430480
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 255 |
Phạm Minh Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12434582
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 256 |
Trịnh Nguyên Lãm
|
Khánh Hòa
|
12427462
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 257 |
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423661
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 258 |
Nguyễn Thị Phương Uyên
|
Nghệ An
|
12427730
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 259 |
Nguyễn Trần Thiên Vân
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423670
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 260 |
Trương Thanh Vân
|
Nghệ An
|
12432962
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 261 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Giang
|
12424250
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 262 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 263 |
Thiệu Gia Linh
|
Bắc Giang
|
12424242
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 264 |
Trần Ngọc Linh Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431575
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 265 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 266 |
Lê Đặng Bảo Ngọc
|
Ninh Bình
|
12418714
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 267 |
Nguyễn Bảo Châu
|
Quảng Ninh
|
12425303
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 268 |
Trần Hà Gia Linh
|
Quảng Ninh
|
12424200
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 269 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 270 |
Tống Thái Kỳ Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415855
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 271 |
Võ Đình Khải My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417262
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 272 |
Vũ Mỹ Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12413267
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 273 |
Ngô Xuân Quỳnh
|
Đồng Tháp
|
12411760
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 274 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12412201
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 275 |
Nguyễn Thị Thúy Quyên
|
Đồng Tháp
|
12408794
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 276 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 277 |
Huỳnh Ngọc Anh Thư
|
Đồng Tháp
|
12411981
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 278 |
Nghiêm Thảo Tâm
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12406430
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 279 |
Trần Thị Yến Xuân
|
Đồng Tháp
|
12406864
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 280 |
Vũ Thị Tú Uyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12417106
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 281 |
Đào Nguyễn Ngọc Lam
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444308
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 282 |
Hòa Bích Ngọc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445770
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 283 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429287
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 284 |
Nguyễn Hiểu Yến
|
Thành phố Hà Nội
|
12425249
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 285 |
Nguyễn Linh Chi
|
Thành phố Hà Nội
|
12427586
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 286 |
Trần Dương Hoàng Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426997
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 287 |
Hồ Nguyễn Minh Hiếu
|
Đồng Tháp
|
12429481
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 288 |
Lê Huỳnh Tuấn Khang
|
Đồng Tháp
|
12429520
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 289 |
Trần Hùng Long
|
Quảng Ninh
|
12424099
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 290 |
Vũ Giang Minh Đức
|
Quảng Ninh
|
12424161
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 291 |
Châu Văn Khải Hoàn
|
Thừa Thiên - Huế
|
12434914
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 292 |
Chu Phan Đăng Khoa
|
Quân đội
|
12428949
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 293 |
Nguyễn Đắc Nguyên Dũng
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424340
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 294 |
Nguyễn Phúc Nguyên
|
Quân đội
|
12428957
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 295 |
Nguyễn Gia Khánh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12416150
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 296 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 297 |
Thái Hồ Tấn Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416215
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 298 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 299 |
Đỗ An Hòa
|
Ninh Bình
|
12415499
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 300 |
Nguyễn Lê Nhật Huy
|
Đồng Tháp
|
12415618
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 301 |
Phạm Anh Kiên
|
Ninh Bình
|
12415871
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 302 |
Trần Phát Đạt
|
Đồng Tháp
|
12434540
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 303 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Giang
|
12414352
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 304 |
Nguyễn Lâm Tùng
|
Bắc Giang
|
12411094
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 305 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 306 |
Phạm Quang Dũng
|
Ninh Bình
|
12409766
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 307 |
Bùi Nhật Tân
|
Lâm Đồng
|
12408000
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 308 |
Lê Đặng Thành An
|
Thanh Hóa
|
12412449
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 309 |
Lê Huy Hoàng
|
Thanh Hóa
|
12408077
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 310 |
Nguyễn Lê Ngọc Quý
|
Lâm Đồng
|
12413577
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 311 |
Đào Huy Bảo
|
Vietchess
|
561011100
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 312 |
Đào Quang Đức Uy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444294
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 313 |
Ngô Tuấn Bảo
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12441198
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 314 |
Trần Nguyên Khôi
|
Vietchess
|
12497126
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 315 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 316 |
Đặng Thái Phong
|
Lào Cai
|
12430285
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 317 |
Lê Khắc Hoàng Long
|
Kiên Giang
|
12432210
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 318 |
Lưu Bảo Lâm
|
Lào Cai
|
12430404
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 319 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 320 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 321 |
Phan Trần Khôi Nguyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12438103
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 322 |
Trần Quang Minh
|
Quân đội
|
12427667
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 323 |
Đỗ Tấn Sang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12428655
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 324 |
Lê Minh Hoàng Chính
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431060
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 325 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431591
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 326 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 327 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 328 |
Phạm Thị Minh Ngọc
|
Ninh Bình
|
12427748
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 329 |
Lê Minh Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424374
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 330 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 331 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 332 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420514
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 333 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 334 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 335 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 336 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 337 |
Lê Thái Nga
|
Thừa Thiên - Huế
|
12409006
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 338 |
Phạm Trần Gia Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404802
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 339 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 340 |
Nguyễn Thanh Hà
|
Thừa Thiên - Huế
|
12437484
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 341 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432652
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 342 |
Trần Minh Châu
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423726
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 343 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
Kiên Giang
|
12431630
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 344 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 345 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
Kiên Giang
|
12432229
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 346 |
Trần Dương Hoàng Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426997
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 347 |
Bùi Minh Quân
|
Khánh Hòa
|
12432580
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 348 |
Lê Anh Tú
|
Thành phố Hà Nội
|
12424846
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 349 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12419648
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 350 |
Nguyễn Nghĩa Gia Bình
|
Thành phố Hà Nội
|
12417548
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 351 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 352 |
Phạm Hoàng Nam Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12427055
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 353 |
Trần Đăng Minh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12415693
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 354 |
Trần Nguyễn Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12407380
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 355 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 356 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 357 |
Nguyễn Quang Trung
|
Bắc Giang
|
12408190
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 358 |
Phạm Phú Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12412791
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 359 |
Vũ Nam Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437840
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 360 |
Hồ Nhật Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429708
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 361 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 362 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 363 |
Khoa Hoàng Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427560
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 364 |
Đặng Đức Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12425192
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 365 |
Lê Nhật Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404438
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 366 |
Đinh Ngọc Lan
|
Ninh Bình
|
12427691
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 367 |
Nguyễn Mạnh Quỳnh
|
Kiên Giang
|
12432474
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 368 |
Phạm Thị Minh Ngọc
|
Ninh Bình
|
12427748
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 369 |
Trần Thanh Thảo
|
Kiên Giang
|
12432261
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 370 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Giang
|
12424250
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 371 |
Lâm Bình Nguyên
|
Thừa Thiên - Huế
|
12417696
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 372 |
Lê Minh Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424374
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 373 |
Thiệu Gia Linh
|
Bắc Giang
|
12424242
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 374 |
Bùi Thị Kim Khánh
|
Quảng Ninh
|
12424153
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 375 |
Hầu Nguyễn Kim Ngân
|
Đồng Tháp
|
12415715
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 376 |
Mai Hiếu Linh
|
Đồng Tháp
|
12415740
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 377 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Quảng Ninh
|
12424196
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 378 |
Nguyễn Bùi Khánh Hằng
|
Bình Dương
|
12412910
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 379 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 380 |
Trần Phương Vi
|
Quảng Ninh
|
12424110
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 381 |
Trần Thị Thanh Bình
|
Bình Dương
|
12415987
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 382 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 383 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Giang
|
12418536
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 384 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Thái Nguyên
|
12414816
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 385 |
Phùng Phương Nguyên
|
Thái Nguyên
|
12411841
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 386 |
Bùi Tuyết Hoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12413194
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 387 |
Lê Hồng Minh Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12412007
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 388 |
Nguyễn Thị Phương Thy
|
Long An
|
12406791
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 389 |
Trần Thị Hồng Phấn
|
Long An
|
12406856
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 390 |
Nguyễn Quỳnh Anh
|
Thanh Hóa
|
12472115
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 391 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Thanh Hóa
|
12454630
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 392 |
Công Nữ Bảo Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12429813
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 393 |
Dương Hoàng Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430013
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 394 |
Đỗ Quỳnh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432601
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 395 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435538
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 396 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 397 |
Lê Trần Bảo Ngọc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12434760
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 398 |
Lý Huỳnh Nhật Anh
|
Đồng Tháp
|
12434183
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 399 |
Nguyễn Ngọc Cát Tường
|
Thành phố Đồng Nai
|
12434795
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 400 |
Nguyễn Hiểu Yến
|
Thành phố Hà Nội
|
12425249
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 401 |
Nguyễn Linh Chi
|
Thành phố Hà Nội
|
12427586
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 402 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Quảng Ninh
|
12423521
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 403 |
Nguyễn Thị Hồng Hà
|
Quảng Ninh
|
12427608
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 404 |
Hồ Nguyễn Minh Hiếu
|
Đồng Tháp
|
12429481
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 405 |
Lê Huỳnh Tuấn Khang
|
Đồng Tháp
|
12429520
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 406 |
Trần Hùng Long
|
Quảng Ninh
|
12424099
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 407 |
Vũ Giang Minh Đức
|
Quảng Ninh
|
12424161
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 408 |
Chu Phan Đăng Khoa
|
Quân đội
|
12428949
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 409 |
Lại Nguyễn Mạnh Dũng
|
Quảng Ninh
|
12424129
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 410 |
Nguyễn Khắc Bảo An
|
Quảng Ninh
|
12424102
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 411 |
Nguyễn Phúc Nguyên
|
Quân đội
|
12407798
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 412 |
Lâm Đức Hải Nam
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12416169
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 413 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 414 |
Nguyễn Xuân Trường
|
Quảng Ninh
|
12424188
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 415 |
Phạm Nguyễn Tuấn Anh
|
Quảng Ninh
|
12424145
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 416 |
Bùi Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12410870
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 417 |
Đỗ An Hòa
|
Ninh Bình
|
12415499
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 418 |
Phạm Anh Kiên
|
Ninh Bình
|
12415871
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 419 |
Trần Nguyễn Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12407380
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 420 |
Đặng Tuấn Linh
|
Ninh Bình
|
12407577
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 421 |
Nguyễn Hữu Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12412562
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 422 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 423 |
Trần Quốc Phú
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12411353
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 424 |
Nguyễn Hoàng Đăng Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12405515
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 425 |
Nguyễn Khắc Trường
|
Ninh Thuận
|
12419621
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 426 |
Phan Minh Triều
|
Ninh Thuận
|
12416533
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 427 |
Võ Huỳnh Thiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12412350
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 428 |
Đào Huy Bảo
|
TT Cờ Vua V-chess
|
561011100
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 429 |
Trần Nguyên Khôi
|
TT Cờ Vua V-chess
|
12497126
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 430 |
Bùi Tuấn Dũng
|
Nghệ An
|
12435961
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 431 |
Đoàn Chí Hùng
|
Thành phố Hà Nội
|
12432458
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 432 |
Lê Sỹ Gia Huy
|
Nghệ An
|
12434400
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 433 |
Nguyễn Trần Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12431923
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 434 |
Nguyễn Phúc Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431460
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 435 |
Nguyễn Tấn Minh
|
Đồng Tháp
|
12416983
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 436 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12425079
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 437 |
Trần Nguyễn Bảo Khanh
|
Đồng Tháp
|
12430978
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 438 |
Chu An Khôi
|
Hậu Giang
|
12425281
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 439 |
Đinh Phúc Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12426911
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 440 |
Huỳnh Tấn Đạt
|
Hậu Giang
|
12429031
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 441 |
Trần Việt Tùng
|
Thành phố Hà Nội
|
12427675
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |