| 1 |
🥇 |
Nguyễn Hồng Hà My
|
Thành phố Hà Nội
|
12427721
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 |
🥇 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
Kiên Giang
|
12431621
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 |
🥇 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420514
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 |
🥇 |
Vũ Mỹ Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12413267
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 |
🥇 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12412201
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 |
🥇 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432113
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 |
🥇 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432350
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 |
🥇 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 |
🥇 |
Phạm Thị Minh Ngọc
|
Ninh Bình
|
12427748
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 |
🥇 |
Vũ Giang Minh Đức
|
Quảng Ninh
|
12424161
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 |
🥇 |
Đầu Khương Duy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424722
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 |
🥇 |
Đinh Nho Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12424730
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 |
🥇 |
Đặng Ngọc Minh
|
Bắc Giang
|
12415235
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 |
🥇 |
Lê Trí Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411027
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 |
🥇 |
Nguyễn Huỳnh Minh Thiên
|
Thành phố Hà Nội
|
12403431
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 |
🥇 |
Nguyễn Thanh San
|
Thành phố Hà Nội
|
12429970
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 |
🥇 |
Đặng Thái Phong
|
Lào Cai
|
12430285
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 |
🥇 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 |
🥇 |
Nguyễn Hồng Hà My
|
Thành phố Hà Nội
|
12427721
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Diệp
|
Thành phố Hà Nội
|
12424765
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 |
🥇 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 |
🥇 |
Trần Ngọc Linh Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431575
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 |
🥇 |
Hầu Nguyễn Kim Ngân
|
Đồng Tháp
|
12415715
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 |
🥇 |
Nguyễn Huỳnh Mai Hoa
|
Đồng Tháp
|
12415766
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 |
🥇 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 |
🥇 |
Vũ Mỹ Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12413267
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 |
🥇 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12412201
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 |
🥇 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 |
🥇 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 |
🥇 |
Lê Thùy An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12403989
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432113
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 |
🥇 |
Phạm Thiên Di
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437832
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 |
🥇 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432342
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 |
🥇 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432350
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 |
🥇 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 |
🥇 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 |
🥇 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429287
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 |
🥇 |
Phan Ngọc Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429180
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 |
🥇 |
Nguyễn Tuấn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12426717
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 |
🥇 |
Trịnh Hoàng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12436950
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 |
🥇 |
Đầu Khương Duy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424722
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 |
🥇 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12425346
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 |
🥇 |
Đinh Nho Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12424730
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 |
🥇 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12417440
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 |
🥇 |
Đỗ An Hòa
|
Ninh Bình
|
12415499
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 |
🥇 |
Phạm Anh Kiên
|
Ninh Bình
|
12415871
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 |
🥇 |
Lê Trí Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411027
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 |
🥇 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 |
🥇 |
Ngô Đức Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12405060
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 |
🥇 |
Nguyễn Huỳnh Minh Thiên
|
Thành phố Hà Nội
|
12403431
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 |
🥇 |
Nguyễn Lê Phương Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12433470
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 |
🥇 |
Nguyễn Thanh San
|
Thành phố Hà Nội
|
12429970
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 |
🥇 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 |
🥇 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 |
🥇 |
Nguyễn Quang Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12432377
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 |
🥇 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427616
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 |
🥇 |
Lê Nhật Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426962
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 |
🥇 |
Trương Thanh Vân
|
Nghệ An
|
12432962
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 62 |
🥇 |
Trần Ngọc Linh Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431575
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 63 |
🥇 |
Nguyễn Anh Bảo Thy
|
Nghệ An
|
12430420
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 64 |
🥇 |
Trần Lê Hà Anh
|
Ninh Thuận
|
12433004
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 65 |
🥇 |
Nguyễn Thị Thanh Ngân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12430986
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 66 |
🥇 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432350
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 67 |
🥇 |
Kiều Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12431770
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 68 |
🥇 |
Đào Vũ Minh Châu
|
Thành phố Hà Nội
|
12433594
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 69 |
🥇 |
Nguyễn Tùng Quân
|
TT Cờ Vua V-chess
|
12432067
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 70 |
🥇 |
Châu Văn Khải Hoàn
|
Thừa Thiên - Huế
|
12434914
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 71 |
🥇 |
Nguyễn Anh Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12435309
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 72 |
🥇 |
Võ Hoàng Quân
|
Thành phố Hà Nội
|
12430765
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 73 |
🥇 |
Nguyễn Phúc Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12445517
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 74 |
🥇 |
Lâm Gia Huy
|
Long An
|
12431320
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 75 |
🥇 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 76 |
🥇 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 77 |
🥇 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430854
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 78 |
🥇 |
Phạm Minh Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12434582
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 79 |
🥇 |
Nguyễn Hà Trang
|
Lào Cai
|
12430455
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 80 |
🥇 |
Phạm Lê Anh Thư
|
Lào Cai
|
12430595
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 81 |
🥇 |
Đỗ Ngọc Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12428663
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 82 |
🥇 |
Trần Ngọc Linh Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431575
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 83 |
🥇 |
Hồ Mai Khanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12477028
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 84 |
🥇 |
Phạm Cát Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429376
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 85 |
🥇 |
Đinh Mẫn Nghi
|
Ninh Thuận
|
12433012
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 86 |
🥇 |
Trần Lê Hà Anh
|
Ninh Thuận
|
12433004
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 87 |
🥇 |
Chu Phan Trúc Linh
|
Quân đội
|
12427780
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 88 |
🥇 |
Nguyễn Thị Lan Anh
|
Quân đội
|
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 89 |
🥇 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432342
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 90 |
🥇 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432350
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 91 |
🥇 |
Đới Ngọc Bích
|
Thành phố Hà Nội
|
12443522
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 92 |
🥇 |
Kiều Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12431770
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 93 |
🥇 |
Phạm Ngọc Hân
|
Thanh Hóa
|
12454591
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 94 |
🥇 |
Trịnh Phương Nhật Anh
|
Thanh Hóa
|
12439886
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 95 |
🥇 |
Bùi Quốc Nghĩa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12435163
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 96 |
🥇 |
Võ Minh Nhật
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431443
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 97 |
🥇 |
Nguyễn Chí Phong
|
Thành phố Hà Nội
|
12440647
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 98 |
🥇 |
Nguyễn Hải Khánh
|
Thành phố Hà Nội
|
12430099
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 99 |
🥇 |
Phạm Trần Hoàng Gia
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432709
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 100 |
🥇 |
Trương Khánh Duy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426814
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 101 |
🥇 |
Phan Ngô Tuấn Tú
|
Bến Tre
|
12431842
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 102 |
🥇 |
Võ Trọng Bình
|
Bến Tre
|
12435082
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 103 |
🥇 |
Bùi Minh Duy
|
Thành phố Hà Nội
|
12430226
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 104 |
🥇 |
Nguyễn Phúc Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12445517
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 105 |
🥇 |
Nguyễn Thái Dương
|
Quân đội
|
12434426
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 106 |
🥇 |
Nguyễn Tiến Đức
|
Quân đội
|
12417220
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 107 |
🥇 |
Hoàng Quang Phục
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433519
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 108 |
🥇 |
Nguyễn Quang Nhật
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433497
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 109 |
🥇 |
Đoàn Anh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12435651
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 110 |
🥇 |
Nguyễn Phước Nguyên
|
Thành phố Hà Nội
|
12451371
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 111 |
🥇 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430854
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 112 |
🥇 |
Lê Minh Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433535
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 113 |
🥇 |
Nguyễn Nhật Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12431729
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 114 |
🥇 |
Phạm Minh Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12434582
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 115 |
🥇 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 |
🥇 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 |
🥇 |
Lê Trần Minh Nhã
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12434086
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 |
🥇 |
Thái Ngọc Tường Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12411868
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 |
🥇 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 |
🥇 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 |
🥇 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 |
🥇 |
Trần Thanh Thảo
|
Kiên Giang
|
12432261
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 |
🥇 |
Nguyễn Lương Phúc
|
Thành phố Hà Nội
|
12431052
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 |
🥇 |
Đầu Khương Duy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424722
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 |
🥇 |
Phạm Trần Gia Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415669
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 |
🥇 |
Đặng Ngọc Minh
|
Bắc Giang
|
12415235
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 |
🥇 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 |
🥇 |
Bùi Đức Huy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12403610
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 |
🥇 |
Phan Đăng Anh Hào
|
Thừa Thiên - Huế
|
12436968
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 130 |
🥇 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12439975
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 131 |
🥇 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427616
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 132 |
🥇 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 133 |
🥇 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 134 |
🥇 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 135 |
🥇 |
Lâm Bình Nguyên
|
Thừa Thiên - Huế
|
12417696
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 136 |
🥇 |
Lê Minh Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424374
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 137 |
🥇 |
Hồ Ngọc Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415723
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 138 |
🥇 |
Lê Trần Minh Nhã
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12434086
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 139 |
🥇 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 140 |
🥇 |
Trần Phương Vi
|
Quảng Ninh
|
12424110
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 141 |
🥇 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 142 |
🥇 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Giang
|
12418536
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 143 |
🥇 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 144 |
🥇 |
Nguyễn Hà Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408743
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 145 |
🥇 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 146 |
🥇 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 147 |
🥇 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
12425311
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 148 |
🥇 |
Trần Thanh Thảo
|
Kiên Giang
|
12432261
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 149 |
🥇 |
Nguyễn Lương Phúc
|
Thành phố Hà Nội
|
12431052
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 150 |
🥇 |
Nguyễn Vương Đăng Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12429899
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 151 |
🥇 |
Đầu Khương Duy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424722
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 152 |
🥇 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12425346
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 153 |
🥇 |
Nguyễn Anh Khoa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418889
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 154 |
🥇 |
Phạm Trần Gia Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415669
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 155 |
🥇 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 156 |
🥇 |
Vũ Bá Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417254
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 157 |
🥇 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 158 |
🥇 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 159 |
🥇 |
Ngô Đức Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12405060
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 160 |
🥇 |
Nguyễn Huỳnh Minh Thiên
|
Thành phố Hà Nội
|
12403431
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 161 |
🥇 |
Phạm Bình Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12480100
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 162 |
🥇 |
Vũ Thành An
|
Thành phố Hà Nội
|
12439797
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 163 |
🥇 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12439975
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 164 |
🥇 |
Phan Trung Kiên
|
Thành phố Hà Nội
|
12412589
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 165 |
🥇 |
Nguyễn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12430480
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 166 |
🥇 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427616
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 167 |
🥇 |
Hoàng Anh Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12424820
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 168 |
🥇 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 169 |
🥇 |
Trần Lê Vy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423599
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 |
🥇 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 |
🥇 |
Nguyễn Thùy Linh
|
Bắc Giang
|
12417327
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 |
🥇 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12406740
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 |
🥇 |
Lê Thùy An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12403989
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432113
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 |
🥇 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 |
🥇 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12426512
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 |
🥇 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431214
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 |
🥇 |
Lê Huỳnh Tuấn Khang
|
Đồng Tháp
|
12429520
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 |
🥇 |
Đầu Khương Duy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424722
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 |
🥇 |
Phạm Trần Gia Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415669
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 |
🥇 |
Phạm Anh Kiên
|
Ninh Bình
|
12415871
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 |
🥇 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 |
🥇 |
Nguyễn Lâm Thiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414093
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 |
🥇 |
Nguyễn Thanh San
|
Thành phố Hà Nội
|
12429970
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 |
🥇 |
Đặng Thái Phong
|
Lào Cai
|
12430285
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 |
🥇 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427616
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 |
🥇 |
Trịnh Nguyên Lãm
|
Khánh Hòa
|
12427462
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 |
🥇 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 |
🥇 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 |
🥇 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 |
🥇 |
Trần Nguyễn Hà Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419095
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 |
🥇 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 |
🥇 |
Lê Đặng Bảo Ngọc
|
Ninh Bình
|
12418714
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 |
🥇 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 |
🥇 |
Vũ Mỹ Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12409103
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 |
🥇 |
Bùi Ngọc Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411710
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 |
🥇 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 |
🥇 |
Lê Thùy An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12403989
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 |
🥇 |
Phạm Trần Gia Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404802
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 201 |
🥇 |
Nguyễn Huỳnh Khánh Vân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12476218
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 202 |
🥇 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432113
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 203 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432652
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 204 |
🥇 |
Trần Minh Châu
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423726
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 205 |
🥇 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 206 |
🥇 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 207 |
🥇 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
Kiên Giang
|
12432229
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 208 |
🥇 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
12425311
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 209 |
🥇 |
Đỗ Tiến Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12428647
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 210 |
🥇 |
Nguyễn Lê Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426792
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 211 |
🥇 |
Đầu Khương Duy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424722
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 212 |
🥇 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12425346
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 213 |
🥇 |
Phạm Hoàng Nam Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12427055
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 214 |
🥇 |
Phạm Trần Gia Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415669
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 215 |
🥇 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 216 |
🥇 |
Vũ Bá Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417254
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 217 |
🥇 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 218 |
🥇 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 219 |
🥇 |
Nguyễn Lâm Thiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414093
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 220 |
🥇 |
Phạm Phú Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12412791
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 221 |
🥇 |
Nguyễn Thanh San
|
Thành phố Hà Nội
|
12429970
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 222 |
🥇 |
Vũ Thành An
|
Thành phố Hà Nội
|
12439797
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 223 |
🥇 |
Hồ Nhật Nam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433578
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 224 |
🥇 |
Hồ Nhật Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429708
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 225 |
🥇 |
Khoa Hoàng Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427560
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 226 |
🥇 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427616
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 227 |
🥇 |
Đặng Đức Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12425192
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 228 |
🥇 |
Lê Nhật Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404438
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 229 |
🥈 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 230 |
🥈 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 231 |
🥈 |
Nguyễn Huỳnh Mai Hoa
|
Đồng Tháp
|
12415766
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 232 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 233 |
🥈 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 234 |
🥈 |
Lê Thùy An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12403989
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 235 |
🥈 |
Nguyễn Thanh Hà
|
Thừa Thiên - Huế
|
12437484
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 236 |
🥈 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 237 |
🥈 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 238 |
🥈 |
Phan Ngọc Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429180
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 239 |
🥈 |
Nguyễn Tuấn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12426717
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 240 |
🥈 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12425346
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 241 |
🥈 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12417440
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 242 |
🥈 |
Đỗ An Hòa
|
Ninh Bình
|
12415499
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 243 |
🥈 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 244 |
🥈 |
Nguyễn Lâm Thiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414093
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 245 |
🥈 |
Nguyễn Lê Phương Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12433470
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 246 |
🥈 |
Dương Hoàng Nguyên
|
Thành phố Hà Nội
|
12432040
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 247 |
🥈 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427616
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 248 |
🥈 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 249 |
🥈 |
Nguyễn Thị Phương Uyên
|
Nghệ An
|
12427730
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 250 |
🥈 |
Trương Thanh Vân
|
Nghệ An
|
12432962
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 251 |
🥈 |
Lâm Bình Nguyên
|
Thừa Thiên - Huế
|
12417696
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 252 |
🥈 |
Lê Minh Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424374
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 253 |
🥈 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420514
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 254 |
🥈 |
Quan Mỹ Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12421111
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 255 |
🥈 |
Ngô Minh Hằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426768
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 256 |
🥈 |
Tôn Nữ Quỳnh Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415847
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 257 |
🥈 |
Bùi Ngọc Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411710
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 258 |
🥈 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 259 |
🥈 |
Nguyễn Thị Phương Thy
|
Long An
|
12406791
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 260 |
🥈 |
Trần Thị Hồng Phấn
|
Long An
|
12406856
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 261 |
🥈 |
Nguyễn Võ Quỳnh Nhi
|
Lâm Đồng
|
12453633
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 262 |
🥈 |
Trần Võ Bảo Nhi
|
Lâm Đồng
|
12453404
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 263 |
🥈 |
Ngô Ngọc Anh
|
Quảng Ninh
|
12432504
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 264 |
🥈 |
Phạm Hương Giang
|
Quảng Ninh
|
12433420
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 265 |
🥈 |
Kiều Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12431770
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 266 |
🥈 |
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12425257
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 267 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Quảng Ninh
|
12423521
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 268 |
🥈 |
Nguyễn Thị Hồng Hà
|
Quảng Ninh
|
12427608
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 269 |
🥈 |
Trần Hùng Long
|
Quảng Ninh
|
12424099
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 270 |
🥈 |
Vũ Giang Minh Đức
|
Quảng Ninh
|
12424161
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 271 |
🥈 |
Châu Văn Khải Hoàn
|
Thừa Thiên - Huế
|
12434914
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 272 |
🥈 |
Nguyễn Đắc Nguyên Dũng
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424340
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 273 |
🥈 |
Huỳnh Lê Minh Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419001
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 274 |
🥈 |
Phạm Trần Gia Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415669
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 275 |
🥈 |
Thái Hồ Tấn Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416215
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 276 |
🥈 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 277 |
🥈 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 278 |
🥈 |
Phạm Quang Dũng
|
Ninh Bình
|
12409766
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 279 |
🥈 |
Nguyễn Lâm Thiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414093
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 280 |
🥈 |
Phạm Phú Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12412791
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 281 |
🥈 |
Nguyễn Quang Nhật
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433497
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 282 |
🥈 |
Nguyễn Viết Hoàng Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437522
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 283 |
🥈 |
Dương Hoàng Nguyên
|
Thành phố Hà Nội
|
12432040
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 284 |
🥈 |
Nguyễn Trần Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12431923
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 285 |
🥈 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430854
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 286 |
🥈 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429155
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 287 |
🥈 |
Lý Minh Huy
|
Thái Nguyên
|
12426237
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 288 |
🥈 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 289 |
🥈 |
Nguyễn Trần Khánh Nhi
|
Quảng Ninh
|
12431958
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 290 |
🥈 |
Nguyễn Thị Thanh Ngọc
|
Bình Phước
|
12431370
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 291 |
🥈 |
Trương Hương Giang
|
Khánh Hòa
|
12427489
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 292 |
🥈 |
Ngô Lê Bảo Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437875
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 293 |
🥈 |
Nguyễn Thị Lan Anh
|
Quân đội
|
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 294 |
🥈 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 295 |
🥈 |
Trần Thanh Trúc
|
Thái Nguyên
|
12430722
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 296 |
🥈 |
Phạm Ngọc Hân
|
Thanh Hóa
|
12454591
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 297 |
🥈 |
Bùi Quốc Nghĩa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12435163
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 298 |
🥈 |
Nguyễn Hải Khánh
|
Thành phố Hà Nội
|
12430099
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 299 |
🥈 |
Chang Phạm Hoàng Hải
|
Clb Chess School Ninh Thuận
|
12429678
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 300 |
🥈 |
Nguyễn Quang Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12419699
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 301 |
🥈 |
Bùi Minh Duy
|
Thành phố Hà Nội
|
12430226
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 302 |
🥈 |
Trần Huy Thành
|
Thanh Hóa
|
12444090
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 303 |
🥈 |
Phan Đăng Anh Hào
|
Thừa Thiên - Huế
|
12436968
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 304 |
🥈 |
Phùng Minh Quân
|
Thanh Hóa
|
12430668
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 305 |
🥈 |
Hán Huy Vũ
|
Thành phố Hà Nội
|
12430331
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 306 |
🥈 |
Phạm Hải Minh Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12427020
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 307 |
🥈 |
Tôn Nữ Khánh Ngọc
|
Khánh Hòa
|
12438065
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 308 |
🥈 |
Trương Ngô Thiên Hà
|
Khánh Hòa
|
12427470
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 309 |
🥈 |
Lê Kỳ Anh
|
Khánh Hòa
|
12438081
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 310 |
🥈 |
Phùng Ngọc Minh Châu
|
Khánh Hòa
|
12427438
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 311 |
🥈 |
Hoàng Xuân Dung
|
Bình Thuận
|
12425516
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 312 |
🥈 |
Ngô Thư Tú
|
Bình Thuận
|
12427314
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 313 |
🥈 |
Bùi Ngọc Anh Khuê
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437760
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 314 |
🥈 |
Ngô Lê Bảo Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437875
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 315 |
🥈 |
Nguyễn Thái Ngân Hà
|
Long An
|
561009148
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 316 |
🥈 |
Trần Nguyễn Hoàng Anh
|
Long An
|
12478091
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 317 |
🥈 |
Đinh Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12437034
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 318 |
🥈 |
Hoàng Hạnh Linh
|
Ninh Bình
|
12437018
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 319 |
🥈 |
Đỗ Lê Minh Hằng
|
Thái Nguyên
|
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 320 |
🥈 |
Trần Thanh Trúc
|
Thái Nguyên
|
12430722
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 321 |
🥈 |
Đào Vũ Minh Châu
|
Thành phố Hà Nội
|
12433594
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 322 |
🥈 |
Nguyễn Phương Thảo
|
Thành phố Hà Nội
|
12439592
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 323 |
🥈 |
Nghiêm Ngọc Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432903
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 324 |
🥈 |
Nguyễn Lê Đức Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429538
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 325 |
🥈 |
Đỗ Thiện Nhân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434884
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 326 |
🥈 |
Lê Đăng Khôi
|
Thành phố Cần Thơ
|
12419370
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 327 |
🥈 |
Chang Phạm Hoàng Hải
|
Clb Chess School Ninh Thuận
|
12429678
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 328 |
🥈 |
Lê Tùng Lâm
|
Clb Chess School Ninh Thuận
|
12476242
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 329 |
🥈 |
Nguyễn Quang Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12419699
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 330 |
🥈 |
Nguyễn Xuân Minh Hiếu
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12414999
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 331 |
🥈 |
Nguyễn Việt Quang
|
Khánh Hòa
|
12438154
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 332 |
🥈 |
Trần Tuấn Minh
|
Khánh Hòa
|
12401820
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 333 |
🥈 |
Trần Huy Thành
|
Thanh Hóa
|
12444090
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 334 |
🥈 |
Trần Huy Tiến
|
Thanh Hóa
|
12433829
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 335 |
🥈 |
Đào Quang Đức Uy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444294
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 336 |
🥈 |
Lê Đình Huy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445886
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 337 |
🥈 |
Cao Trần Đại Nghĩa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432148
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 338 |
🥈 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 339 |
🥈 |
Đoàn Đức An
|
Thành phố Hà Nội
|
12433764
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 340 |
🥈 |
Hán Huy Vũ
|
Thành phố Hà Nội
|
12430331
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 341 |
🥈 |
Dương Hoàng Nhật Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429473
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 342 |
🥈 |
Phạm Hải Minh Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12427020
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 343 |
🥈 |
Trần Lê Vy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423599
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 344 |
🥈 |
Lê Minh Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424374
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 345 |
🥈 |
Hồ Ngọc Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415723
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 346 |
🥈 |
Trần Phương Vi
|
Quảng Ninh
|
12424110
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 347 |
🥈 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12412201
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 348 |
🥈 |
Lê Hồng Minh Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12412007
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 349 |
🥈 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 350 |
🥈 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
12425311
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 351 |
🥈 |
Nguyễn Thái Dương
|
Quân đội
|
12434426
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 352 |
🥈 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12425346
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 353 |
🥈 |
Bành Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424714
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 354 |
🥈 |
Nguyễn Thanh Liêm
|
Thành phố Cần Thơ
|
12413461
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 355 |
🥈 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 356 |
🥈 |
Nguyễn Huỳnh Minh Thiên
|
Thành phố Hà Nội
|
12403431
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 357 |
🥈 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 358 |
🥈 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 359 |
🥈 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429155
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 360 |
🥈 |
Hoàng Anh Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12424820
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 361 |
🥈 |
Nguyễn Hồng Hà My
|
Thành phố Hà Nội
|
12427721
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 362 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Diệp
|
Thành phố Hà Nội
|
12424765
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 363 |
🥈 |
Công Nữ Bảo An
|
Thành phố Hà Nội
|
12429805
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 364 |
🥈 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 365 |
🥈 |
Hầu Nguyễn Kim Ngân
|
Đồng Tháp
|
12415715
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 366 |
🥈 |
Mai Hiếu Linh
|
Đồng Tháp
|
12415740
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 367 |
🥈 |
Đinh Nguyễn Hiền Anh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12413410
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 368 |
🥈 |
Thái Ngọc Tường Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12411868
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 369 |
🥈 |
Bùi Ngọc Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411710
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 370 |
🥈 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 371 |
🥈 |
Lê Khắc Minh Thư
|
Thừa Thiên - Huế
|
12409871
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 372 |
🥈 |
Lê Thái Nga
|
Thừa Thiên - Huế
|
12409006
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 373 |
🥈 |
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12425257
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 374 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hà Nội
|
12423521
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 375 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Quảng Ninh
|
12423521
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 376 |
🥈 |
Nguyễn Thị Hồng Hà
|
Quảng Ninh
|
12427608
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 377 |
🥈 |
Hoàng Thiện Nhân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429279
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 378 |
🥈 |
Nguyễn Lê Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426792
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 379 |
🥈 |
Nguyễn Minh Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12474444
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 380 |
🥈 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424609
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 381 |
🥈 |
Bành Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424714
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 382 |
🥈 |
Đinh Nho Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12424730
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 383 |
🥈 |
Phạm Trường Phú
|
Thành phố Hà Nội
|
12419761
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 384 |
🥈 |
Trần Đăng Minh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12415693
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 385 |
🥈 |
Nguyễn Xuân Hiển
|
Thành phố Hà Nội
|
12412392
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 386 |
🥈 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 387 |
🥈 |
Nguyễn Lâm Thiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414093
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 388 |
🥈 |
Phạm Phú Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12412791
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 389 |
🥈 |
Nguyễn Quang Nhật
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433497
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 390 |
🥈 |
Trần Huỳnh Quang Hải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12462373
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 391 |
🥈 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 392 |
🥈 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 393 |
🥈 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430854
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 394 |
🥈 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429155
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 395 |
🥈 |
Nguyễn Duy Đạt
|
Thành phố Hà Nội
|
12432610
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 396 |
🥈 |
Phạm Minh Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12434582
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 397 |
🥈 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 398 |
🥈 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Giang
|
12424250
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 399 |
🥈 |
Mai Hiếu Linh
|
Đồng Tháp
|
12415740
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 400 |
🥈 |
Trần Thị Thanh Bình
|
Bình Dương
|
12415987
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 401 |
🥈 |
Nguyễn Thị Hà Phương
|
Nghệ An
|
12414786
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 402 |
🥈 |
Lê Ngọc Nguyệt Cát
|
Thừa Thiên - Huế
|
12409901
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 403 |
🥈 |
Trần Nguyễn Hà Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12436194
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 404 |
🥈 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435538
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 405 |
🥈 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 406 |
🥈 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
12425311
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 407 |
🥈 |
Nguyễn Lê Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426792
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 408 |
🥈 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12425346
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 409 |
🥈 |
Đinh Nho Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12424730
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 410 |
🥈 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 411 |
🥈 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 412 |
🥈 |
Nguyễn Huỳnh Minh Thiên
|
Thành phố Hà Nội
|
12403431
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 413 |
🥈 |
Vũ Thành An
|
Thành phố Hà Nội
|
12439797
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 414 |
🥈 |
Hồ Nhật Nam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433578
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 415 |
🥈 |
Cao Kiến Bình
|
Thành phố Đồng Nai
|
12431508
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 416 |
🥈 |
Lý Minh Huy
|
Thái Nguyên
|
12426237
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 417 |
🥈 |
Nguyễn Hồng Hà My
|
Thành phố Hà Nội
|
12427721
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 418 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Diệp
|
Thành phố Hà Nội
|
12424765
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 419 |
🥈 |
Công Nữ Bảo An
|
Thành phố Hà Nội
|
12429805
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 420 |
🥈 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 421 |
🥈 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420514
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 422 |
🥈 |
Huỳnh Phúc Minh Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417874
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 423 |
🥈 |
Tống Thái Kỳ Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415855
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 424 |
🥈 |
Võ Đình Khải My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417262
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 425 |
🥈 |
Ngô Xuân Quỳnh
|
Đồng Tháp
|
12411760
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 426 |
🥈 |
Nguyễn Thị Thúy Quyên
|
Đồng Tháp
|
12408794
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 427 |
🥈 |
Lê Ngọc Nguyệt Cát
|
Thừa Thiên - Huế
|
12409901
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 428 |
🥈 |
Lê Thái Nga
|
Thừa Thiên - Huế
|
12409006
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 429 |
🥈 |
Nguyễn Võ Quỳnh Nhi
|
Lâm Đồng
|
12453633
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 430 |
🥈 |
Trần Võ Bảo Nhi
|
Lâm Đồng
|
12453404
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 431 |
🥈 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 432 |
🥈 |
Trương Bối Diệp
|
Nghệ An
|
12452912
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 433 |
🥈 |
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12425257
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 434 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hà Nội
|
12423521
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 435 |
🥈 |
Phan Ngọc Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429180
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 436 |
🥈 |
Trần Dương Hoàng Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426997
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 437 |
🥈 |
Bùi Quang Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12426555
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 438 |
🥈 |
Lê Anh Tú
|
Thành phố Hà Nội
|
12424846
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 439 |
🥈 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424609
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 440 |
🥈 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408530
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 441 |
🥈 |
Đinh Nho Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12424730
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 442 |
🥈 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12417440
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 443 |
🥈 |
Phạm Trường Phú
|
Thành phố Hà Nội
|
12419761
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 444 |
🥈 |
Trần Đăng Minh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12415693
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 445 |
🥈 |
Nguyễn Xuân Hiển
|
Thành phố Hà Nội
|
12412392
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 446 |
🥈 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 447 |
🥈 |
Nguyễn Hoàng Hiệp
|
Thành phố Hà Nội
|
12404624
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 448 |
🥈 |
Nguyễn Huỳnh Minh Thiên
|
Thành phố Hà Nội
|
12403431
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 449 |
🥈 |
Nguyễn Đức Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449881
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 450 |
🥈 |
Vũ Nam Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437840
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 451 |
🥈 |
Đặng Thái Phong
|
Lào Cai
|
12430285
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 452 |
🥈 |
Lưu Bảo Lâm
|
Lào Cai
|
12430404
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 453 |
🥈 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 454 |
🥈 |
Trần Quang Minh
|
Quân đội
|
12427667
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 455 |
🥈 |
Lý Minh Huy
|
Thái Nguyên
|
12426237
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 456 |
🥈 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 457 |
🥉 |
Đinh Ngọc Lan
|
Ninh Bình
|
12427691
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 458 |
🥉 |
Trần Lê Vy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423599
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 459 |
🥉 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 460 |
🥉 |
Thiệu Gia Linh
|
Bắc Giang
|
12424242
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 461 |
🥉 |
Hầu Nguyễn Kim Ngân
|
Đồng Tháp
|
12415715
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 462 |
🥉 |
Mai Hiếu Linh
|
Đồng Tháp
|
12415740
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 463 |
🥉 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 464 |
🥉 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 465 |
🥉 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 466 |
🥉 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 467 |
🥉 |
Lê Hồng Minh Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12412007
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 468 |
🥉 |
Trần Thị Hồng Phấn
|
Long An
|
12406856
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 469 |
🥉 |
Thiều Thị Bảo Ngọc
|
Lào Cai
|
12439860
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 470 |
🥉 |
Trần Nguyễn Hà Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12436194
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 471 |
🥉 |
Ngô Ngọc Anh
|
Quảng Ninh
|
12432504
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 472 |
🥉 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 473 |
🥉 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
Kiên Giang
|
12431630
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 474 |
🥉 |
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12425257
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 475 |
🥉 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429287
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 476 |
🥉 |
Phạm Hương Nhi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433756
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 477 |
🥉 |
Lê Anh Tú
|
Thành phố Hà Nội
|
12424846
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 478 |
🥉 |
Trịnh Hoàng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12436950
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 479 |
🥉 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12419648
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 480 |
🥉 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424609
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 481 |
🥉 |
Huỳnh Lê Minh Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419001
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 482 |
🥉 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 483 |
🥉 |
Bùi Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12410870
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 484 |
🥉 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 485 |
🥉 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 486 |
🥉 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 487 |
🥉 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 488 |
🥉 |
Phạm Phú Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12412791
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 489 |
🥉 |
Nguyễn Lê Minh Đức
|
Quảng Ninh
|
12439827
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 490 |
🥉 |
Nguyễn Viết Hoàng Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437522
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 491 |
🥉 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Gia Lai
|
12436291
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 492 |
🥉 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 493 |
🥉 |
Cao Kiến Bình
|
Thành phố Đồng Nai
|
12431508
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 494 |
🥉 |
Nguyễn Quang Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12432377
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 495 |
🥉 |
Lê Nhật Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426962
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 496 |
🥉 |
Ngô Minh Khang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12430927
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 497 |
🥉 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 498 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Thảo
|
Quảng Ninh
|
12420034
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 499 |
🥉 |
Nguyễn Trần Khánh Nhi
|
Quảng Ninh
|
12431958
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 500 |
🥉 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 501 |
🥉 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Giang
|
12424250
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 502 |
🥉 |
Hoàng Nguyên Giang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427705
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 503 |
🥉 |
Thiệu Gia Linh
|
Bắc Giang
|
12424242
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 504 |
🥉 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 505 |
🥉 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 506 |
🥉 |
Lê Đặng Bảo Ngọc
|
Ninh Bình
|
12418714
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 507 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12418218
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 508 |
🥉 |
Nguyễn Xuân Minh Hằng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12415804
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 509 |
🥉 |
Nguyễn Bùi Khánh Hằng
|
Bình Dương
|
12412910
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 510 |
🥉 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 511 |
🥉 |
Trần Phương Vi
|
Quảng Ninh
|
12424110
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 512 |
🥉 |
Trần Thị Thanh Bình
|
Bình Dương
|
12415987
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 513 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Vân Anh
|
Đồng Tháp
|
12411787
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 514 |
🥉 |
Nguyễn Thị Khánh Vân
|
Ninh Bình
|
12414794
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 515 |
🥉 |
Nguyễn Thị Thúy Quyên
|
Đồng Tháp
|
12408794
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 516 |
🥉 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 517 |
🥉 |
Huỳnh Ngọc Anh Thư
|
Đồng Tháp
|
12411981
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 518 |
🥉 |
Lê Khắc Minh Thư
|
Thừa Thiên - Huế
|
12409871
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 519 |
🥉 |
Lê Ngọc Nguyệt Cát
|
Thừa Thiên - Huế
|
12409901
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 520 |
🥉 |
Trần Thị Yến Xuân
|
Đồng Tháp
|
12406864
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 521 |
🥉 |
Nguyễn Bảo Anh
|
Tây Ninh
|
12470783
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 522 |
🥉 |
Nguyễn Quỳnh Anh
|
Thanh Hóa
|
12472115
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 523 |
🥉 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Thanh Hóa
|
12454630
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 524 |
🥉 |
Phan Thị Hoàng Oanh
|
Tây Ninh
|
12441473
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 525 |
🥉 |
Dương Hoàng Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430013
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 526 |
🥉 |
Đinh Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12437034
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 527 |
🥉 |
Đỗ Quỳnh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432601
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 528 |
🥉 |
Hoàng Hạnh Linh
|
Ninh Bình
|
12437018
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 529 |
🥉 |
Đào Nguyễn Ngọc Lam
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444308
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 530 |
🥉 |
Đỗ Lê Minh Hằng
|
Thái Nguyên
|
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 531 |
🥉 |
Hòa Bích Ngọc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445770
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 532 |
🥉 |
Trần Thanh Trúc
|
Thái Nguyên
|
12430722
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 533 |
🥉 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
Kiên Giang
|
12432229
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 534 |
🥉 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431214
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 535 |
🥉 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
12425311
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 536 |
🥉 |
Phan Huyền Trang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432741
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 537 |
🥉 |
Bùi Quốc Nghĩa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12435163
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 538 |
🥉 |
Hoàng Thiện Nhân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429279
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 539 |
🥉 |
Huỳnh Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420743
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 540 |
🥉 |
Võ Minh Nhật
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431443
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 541 |
🥉 |
Lại Nguyễn Mạnh Dũng
|
Quảng Ninh
|
12424129
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 542 |
🥉 |
Nguyễn Khắc Bảo An
|
Quảng Ninh
|
12424102
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 543 |
🥉 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424609
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 544 |
🥉 |
Trần Thiện Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432784
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 545 |
🥉 |
Đoàn Thế Đức
|
Quân đội
|
12419214
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 546 |
🥉 |
Ngô Trần Trung Hiếu
|
Quân đội
|
12419516
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 547 |
🥉 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 548 |
🥉 |
Phan Trần Bảo Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12418005
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 549 |
🥉 |
Bùi Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12410870
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 550 |
🥉 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 551 |
🥉 |
Trần Nguyễn Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12416657
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 552 |
🥉 |
Vũ Bá Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417254
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 553 |
🥉 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Giang
|
12414352
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 554 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Hiệp
|
Thành phố Hà Nội
|
12404624
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 555 |
🥉 |
Nguyễn Lâm Tùng
|
Bắc Giang
|
12411094
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 556 |
🥉 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 557 |
🥉 |
Đỗ Thành Lợi
|
Thừa Thiên - Huế
|
561007412
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 558 |
🥉 |
Lê Ngọc Hiếu
|
Ninh Thuận
|
12417572
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 559 |
🥉 |
Lương Giang Sơn
|
Thừa Thiên - Huế
|
12408107
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 560 |
🥉 |
Phan Minh Triều
|
Ninh Thuận
|
12416533
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 561 |
🥉 |
Đào Huy Bảo
|
Vietchess
|
561011100
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 562 |
🥉 |
Đào Quang Đức Uy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444294
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 563 |
🥉 |
Ngô Tuấn Bảo
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12441198
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 564 |
🥉 |
Trần Nguyên Khôi
|
Vietchess
|
12497126
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 565 |
🥉 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 566 |
🥉 |
Đặng Thái Phong
|
Lào Cai
|
12430285
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 567 |
🥉 |
Lê Khắc Hoàng Long
|
Kiên Giang
|
12432210
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 568 |
🥉 |
Lưu Bảo Lâm
|
Lào Cai
|
12430404
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 569 |
🥉 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 570 |
🥉 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 571 |
🥉 |
Phạm Quang Huy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12430943
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 572 |
🥉 |
Trần Quang Minh
|
Quân đội
|
12427667
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 573 |
🥉 |
Đinh Phúc Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12426911
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 574 |
🥉 |
Lê Minh Hoàng Chính
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431060
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 575 |
🥉 |
Nguyễn Trần Đức Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12428914
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 576 |
🥉 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431591
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 577 |
🥉 |
Nguyễn Hà Trang
|
Lào Cai
|
12430455
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 578 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12434434
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 579 |
🥉 |
Nguyễn Trương Minh Anh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434710
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 580 |
🥉 |
Phùng Ngọc Minh Châu
|
Khánh Hòa
|
12427438
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 581 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Tường Vy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434876
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 582 |
🥉 |
Phạm Nguyễn Hà Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12439835
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 583 |
🥉 |
Bùi Ngọc Anh Khuê
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437760
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 584 |
🥉 |
Đinh Mẫn Nghi
|
Ninh Thuận
|
12433012
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 585 |
🥉 |
Chu Phan Trúc Linh
|
Quân đội
|
12427780
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 586 |
🥉 |
Nguyễn Thái Ngân Hà
|
Long An
|
561009148
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 587 |
🥉 |
Đinh Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12437034
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 588 |
🥉 |
Hoàng Hạnh Linh
|
Ninh Bình
|
12437018
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 589 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Chi
|
Quảng Ninh
|
12431990
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 590 |
🥉 |
Tống Thùy Chi
|
Thanh Hóa
|
12472786
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 591 |
🥉 |
Phan Huyền Trang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432741
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 592 |
🥉 |
Trịnh Phương Nhật Anh
|
Thanh Hóa
|
12439886
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 593 |
🥉 |
Nguyễn Vương Đăng Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12429899
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 594 |
🥉 |
Võ Minh Nhật
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431443
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 595 |
🥉 |
Phan Trọng Đức
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429198
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 596 |
🥉 |
Trần Hoàng Phước Trí
|
Lâm Đồng
|
12452602
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 597 |
🥉 |
Phạm Trần Hoàng Gia
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432709
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 598 |
🥉 |
Trần Bảo Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12430072
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 599 |
🥉 |
Võ Ngọc Hiếu
|
Bình Phước
|
12434922
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 600 |
🥉 |
Võ Trọng Bình
|
Bến Tre
|
12435082
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 601 |
🥉 |
Nguyễn Việt Quang
|
Khánh Hòa
|
12438154
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 602 |
🥉 |
Trần Tuấn Minh
|
Khánh Hòa
|
12401820
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 603 |
🥉 |
Nguyễn Thái Dương
|
Quân đội
|
12434426
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 604 |
🥉 |
Nguyễn Tiến Đức
|
Quân đội
|
12417220
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 605 |
🥉 |
Nguyễn Quang Nhật
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433497
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 606 |
🥉 |
Trần Minh Quang
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12433438
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 607 |
🥉 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 608 |
🥉 |
Đoàn Anh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12435651
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 609 |
🥉 |
Nguyễn Đức Khải
|
Bình Dương
|
12436224
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 610 |
🥉 |
Nguyễn Phan Huy
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12438987
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 611 |
🥉 |
Nguyễn Nhật Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12431729
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 612 |
🥉 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431591
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 613 |
🥉 |
Đặng Ngọc Thiên Thanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429228
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 614 |
🥉 |
Đào Nguyễn Phương Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12431044
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 615 |
🥉 |
Kiều Thảo Nguyên
|
Thành phố Hà Nội
|
12435490
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 616 |
🥉 |
Nguyễn Thị Ngọc Diệp
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433861
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 617 |
🥉 |
Hoàng Hạnh Dung
|
Thành phố Cần Thơ
|
12450430
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 618 |
🥉 |
Lục Kim Giao
|
Lào Cai
|
12430390
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 619 |
🥉 |
Nguyễn Trương Minh Anh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434710
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 620 |
🥉 |
Phạm Thanh Trúc
|
Lào Cai
|
12430641
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 621 |
🥉 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Bình Định
|
12454672
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 622 |
🥉 |
Trần Hoàng Bảo Châu
|
Bình Định
|
12454680
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 623 |
🥉 |
Bảo Kim Ngân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454346
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 624 |
🥉 |
Lê Nguyễn Thùy Dương
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431133
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 625 |
🥉 |
Nguyễn Thị Thanh Ngân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12430986
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 626 |
🥉 |
Phạm Thị Nhã Trúc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445797
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 627 |
🥉 |
Cao Thị Thanh Hân
|
Lào Cai
|
12430242
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 628 |
🥉 |
Đỗ Thảo Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437824
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 629 |
🥉 |
Phạm Thiên Di
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437832
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 630 |
🥉 |
Vương Bảo Châu
|
Lào Cai
|
12430803
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 631 |
🥉 |
Đào Nguyễn Ngọc Lam
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444308
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 632 |
🥉 |
Hòa Bích Ngọc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445770
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 633 |
🥉 |
Lê Nguyễn Mai Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433527
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 634 |
🥉 |
Nguyễn Minh Hiền Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 635 |
🥉 |
Mai Nhất Thiên Kim
|
Thành phố Cần Thơ
|
12437000
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 636 |
🥉 |
Nguyễn Trương Minh Ánh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12425613
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 637 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434868
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 638 |
🥉 |
Nguyễn Huy Hoàng
|
Thành phố Cần Thơ
|
12425621
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 639 |
🥉 |
Nguyễn Vương Đăng Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12429899
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 640 |
🥉 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hà Nội
|
12425079
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 641 |
🥉 |
Lê Công Khánh Nam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420905
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 642 |
🥉 |
Lê Văn Khoa
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12419460
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 643 |
🥉 |
Nguyễn Bá Khánh Trình
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12427098
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 644 |
🥉 |
Phan Trọng Đức
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429198
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 645 |
🥉 |
Bùi Tuấn Kiệt
|
Nghệ An
|
12430234
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 646 |
🥉 |
Đặng Anh Nguyên
|
Nghệ An
|
12435830
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 647 |
🥉 |
Huỳnh Minh Đăng
|
Bến Tre
|
12431869
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 648 |
🥉 |
Nguyễn Thành Trí
|
Bến Tre
|
12431915
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 649 |
🥉 |
Cao Thanh Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437999
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 650 |
🥉 |
Dương Minh Hoàng
|
Ninh Thuận
|
12427225
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 651 |
🥉 |
Huỳnh Công Tuấn Kiệt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415545
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 652 |
🥉 |
Nguyễn Thành Tài
|
Ninh Thuận
|
12427241
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 653 |
🥉 |
Cao Minh Tùng
|
Thái Nguyên
|
12429791
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 654 |
🥉 |
Võ Đình Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437859
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 655 |
🥉 |
Vũ Minh Thái
|
Thái Nguyên
|
12430790
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 656 |
🥉 |
Vũ Quốc Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12436836
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 657 |
🥉 |
Hà Việt Anh
|
Thái Nguyên
|
12430218
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 658 |
🥉 |
Lâm Gia Huy
|
Long An
|
12431320
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 659 |
🥉 |
Tạ Thiết Hoàng
|
Long An
|
12436283
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 660 |
🥉 |
Vũ Đức Anh
|
Thái Nguyên
|
12439282
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 661 |
🥉 |
Đặng Minh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12438235
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 662 |
🥉 |
Nguyễn Vũ Minh Tuệ
|
TT Cờ Vua V-chess
|
12475777
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 663 |
🥉 |
Phạm Bình Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12480100
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 664 |
🥉 |
Trịnh Hữu Đạt
|
TT Cờ Vua V-chess
|
12438146
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 665 |
🥉 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 666 |
🥉 |
Lê Khắc Hoàng Long
|
Kiên Giang
|
12432210
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 667 |
🥉 |
Phạm Hải Hòa
|
Thanh Hóa
|
12455059
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 668 |
🥉 |
Phùng Minh Quân
|
Thanh Hóa
|
12430668
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 669 |
🥉 |
Ngô Phúc Thịnh
|
Hậu Giang
|
12435430
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 670 |
🥉 |
Nguyễn Đình An Phú
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12425443
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 671 |
🥉 |
Nguyễn Đoàn Minh Bằng
|
Hậu Giang
|
12429643
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 672 |
🥉 |
Nguyễn Toàn Bách
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431435
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 673 |
🥉 |
Đào Duy Khang
|
Clb Cờ Vua Thông Minh
|
12436895
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 674 |
🥉 |
Ngô Đình Khôi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12450472
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 675 |
🥉 |
Nguyễn Quang Phúc
|
Clb Cờ Vua Thông Minh
|
12449253
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 676 |
🥉 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431591
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 677 |
🥉 |
Nguyễn Hồng Hà My
|
Thành phố Hà Nội
|
12427721
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 678 |
🥉 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 679 |
🥉 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Giang
|
12424250
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 680 |
🥉 |
Lâm Bình Nguyên
|
Thừa Thiên - Huế
|
12417696
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 681 |
🥉 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 682 |
🥉 |
Hầu Nguyễn Kim Ngân
|
Đồng Tháp
|
12415715
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 683 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 684 |
🥉 |
Võ Đình Khải My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417262
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 685 |
🥉 |
Ngô Xuân Quỳnh
|
Đồng Tháp
|
12411760
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 686 |
🥉 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 687 |
🥉 |
Lê Khắc Minh Thư
|
Thừa Thiên - Huế
|
12409871
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 688 |
🥉 |
Nguyễn Hà Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408743
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 689 |
🥉 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 690 |
🥉 |
Trần Thanh Trúc
|
Thái Nguyên
|
12430722
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 691 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Quảng Ninh
|
12423521
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 692 |
🥉 |
Phạm Thị Minh Ngọc
|
Ninh Bình
|
12427748
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 693 |
🥉 |
Nguyễn Vương Đăng Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12429899
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 694 |
🥉 |
Trần Hải Triều
|
Thái Nguyên
|
12431249
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 695 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Khánh
|
Thành phố Hà Nội
|
12424919
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 696 |
🥉 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424609
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 697 |
🥉 |
Đoàn Thế Đức
|
Quân đội
|
12419214
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 698 |
🥉 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 699 |
🥉 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 700 |
🥉 |
Vũ Bá Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417254
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 701 |
🥉 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 702 |
🥉 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 703 |
🥉 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 704 |
🥉 |
Ngô Đức Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12405060
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 705 |
🥉 |
Phạm Bình Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12480100
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 706 |
🥉 |
Trần Minh Quang
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12433438
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 707 |
🥉 |
Đặng Thái Phong
|
Lào Cai
|
12430285
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 708 |
🥉 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 709 |
🥉 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430854
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 710 |
🥉 |
Nguyễn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12430480
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 711 |
🥉 |
Phạm Minh Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12434582
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 712 |
🥉 |
Trịnh Nguyên Lãm
|
Khánh Hòa
|
12427462
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 713 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423661
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 714 |
🥉 |
Nguyễn Thị Phương Uyên
|
Nghệ An
|
12427730
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 715 |
🥉 |
Nguyễn Trần Thiên Vân
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423670
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 716 |
🥉 |
Trương Thanh Vân
|
Nghệ An
|
12432962
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 717 |
🥉 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Giang
|
12424250
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 718 |
🥉 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 719 |
🥉 |
Thiệu Gia Linh
|
Bắc Giang
|
12424242
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 720 |
🥉 |
Trần Ngọc Linh Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431575
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 721 |
🥉 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 722 |
🥉 |
Lê Đặng Bảo Ngọc
|
Ninh Bình
|
12418714
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 723 |
🥉 |
Nguyễn Bảo Châu
|
Quảng Ninh
|
12425303
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 724 |
🥉 |
Trần Hà Gia Linh
|
Quảng Ninh
|
12424200
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 725 |
🥉 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 726 |
🥉 |
Tống Thái Kỳ Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415855
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 727 |
🥉 |
Võ Đình Khải My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417262
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 728 |
🥉 |
Vũ Mỹ Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12413267
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 729 |
🥉 |
Ngô Xuân Quỳnh
|
Đồng Tháp
|
12411760
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 730 |
🥉 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12412201
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 731 |
🥉 |
Nguyễn Thị Thúy Quyên
|
Đồng Tháp
|
12408794
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 732 |
🥉 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 733 |
🥉 |
Huỳnh Ngọc Anh Thư
|
Đồng Tháp
|
12411981
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 734 |
🥉 |
Nghiêm Thảo Tâm
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12406430
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 735 |
🥉 |
Trần Thị Yến Xuân
|
Đồng Tháp
|
12406864
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 736 |
🥉 |
Vũ Thị Tú Uyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12417106
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 737 |
🥉 |
Đào Nguyễn Ngọc Lam
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444308
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 738 |
🥉 |
Hòa Bích Ngọc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445770
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 739 |
🥉 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429287
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 740 |
🥉 |
Nguyễn Hiểu Yến
|
Thành phố Hà Nội
|
12425249
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 741 |
🥉 |
Nguyễn Linh Chi
|
Thành phố Hà Nội
|
12427586
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 742 |
🥉 |
Trần Dương Hoàng Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426997
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 743 |
🥉 |
Hồ Nguyễn Minh Hiếu
|
Đồng Tháp
|
12429481
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 744 |
🥉 |
Lê Huỳnh Tuấn Khang
|
Đồng Tháp
|
12429520
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 745 |
🥉 |
Trần Hùng Long
|
Quảng Ninh
|
12424099
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 746 |
🥉 |
Vũ Giang Minh Đức
|
Quảng Ninh
|
12424161
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 747 |
🥉 |
Châu Văn Khải Hoàn
|
Thừa Thiên - Huế
|
12434914
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 748 |
🥉 |
Chu Phan Đăng Khoa
|
Quân đội
|
12428949
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 749 |
🥉 |
Nguyễn Đắc Nguyên Dũng
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424340
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 750 |
🥉 |
Nguyễn Phúc Nguyên
|
Quân đội
|
12428957
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 751 |
🥉 |
Nguyễn Gia Khánh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12416150
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 752 |
🥉 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 753 |
🥉 |
Thái Hồ Tấn Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416215
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 754 |
🥉 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 755 |
🥉 |
Đỗ An Hòa
|
Ninh Bình
|
12415499
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 756 |
🥉 |
Nguyễn Lê Nhật Huy
|
Đồng Tháp
|
12415618
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 757 |
🥉 |
Phạm Anh Kiên
|
Ninh Bình
|
12415871
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 758 |
🥉 |
Trần Phát Đạt
|
Đồng Tháp
|
12434540
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 759 |
🥉 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Giang
|
12414352
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 760 |
🥉 |
Nguyễn Lâm Tùng
|
Bắc Giang
|
12411094
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 761 |
🥉 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 762 |
🥉 |
Phạm Quang Dũng
|
Ninh Bình
|
12409766
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 763 |
🥉 |
Bùi Nhật Tân
|
Lâm Đồng
|
12408000
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 764 |
🥉 |
Lê Đặng Thành An
|
Thanh Hóa
|
12412449
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 765 |
🥉 |
Lê Huy Hoàng
|
Thanh Hóa
|
12408077
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 766 |
🥉 |
Nguyễn Lê Ngọc Quý
|
Lâm Đồng
|
12413577
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 767 |
🥉 |
Đào Huy Bảo
|
Vietchess
|
561011100
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 768 |
🥉 |
Đào Quang Đức Uy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444294
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 769 |
🥉 |
Ngô Tuấn Bảo
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12441198
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 770 |
🥉 |
Trần Nguyên Khôi
|
Vietchess
|
12497126
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 771 |
🥉 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 772 |
🥉 |
Đặng Thái Phong
|
Lào Cai
|
12430285
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 773 |
🥉 |
Lê Khắc Hoàng Long
|
Kiên Giang
|
12432210
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 774 |
🥉 |
Lưu Bảo Lâm
|
Lào Cai
|
12430404
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 775 |
🥉 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 776 |
🥉 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 777 |
🥉 |
Phan Trần Khôi Nguyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12438103
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 778 |
🥉 |
Trần Quang Minh
|
Quân đội
|
12427667
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 779 |
🥉 |
Đỗ Tấn Sang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12428655
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 780 |
🥉 |
Lê Minh Hoàng Chính
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431060
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 781 |
🥉 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431591
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 782 |
🥉 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 783 |
🥉 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 784 |
🥉 |
Phạm Thị Minh Ngọc
|
Ninh Bình
|
12427748
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 785 |
🥉 |
Lê Minh Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424374
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 786 |
🥉 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 787 |
🥉 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 788 |
🥉 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420514
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 789 |
🥉 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 790 |
🥉 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 791 |
🥉 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 792 |
🥉 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 793 |
🥉 |
Lê Thái Nga
|
Thừa Thiên - Huế
|
12409006
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 794 |
🥉 |
Phạm Trần Gia Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404802
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 795 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 796 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Hà
|
Thừa Thiên - Huế
|
12437484
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 797 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432652
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 798 |
🥉 |
Trần Minh Châu
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423726
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 799 |
🥉 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
Kiên Giang
|
12431630
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 800 |
🥉 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 801 |
🥉 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
Kiên Giang
|
12432229
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 802 |
🥉 |
Trần Dương Hoàng Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426997
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 803 |
🥉 |
Bùi Minh Quân
|
Khánh Hòa
|
12432580
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 804 |
🥉 |
Lê Anh Tú
|
Thành phố Hà Nội
|
12424846
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 805 |
🥉 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12419648
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 806 |
🥉 |
Nguyễn Nghĩa Gia Bình
|
Thành phố Hà Nội
|
12417548
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 807 |
🥉 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 808 |
🥉 |
Phạm Hoàng Nam Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12427055
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 809 |
🥉 |
Trần Đăng Minh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12415693
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 810 |
🥉 |
Trần Nguyễn Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12407380
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 811 |
🥉 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 812 |
🥉 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 813 |
🥉 |
Nguyễn Quang Trung
|
Bắc Giang
|
12408190
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 814 |
🥉 |
Phạm Phú Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12412791
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 815 |
🥉 |
Vũ Nam Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437840
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 816 |
🥉 |
Hồ Nhật Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429708
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 817 |
🥉 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 818 |
🥉 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 819 |
🥉 |
Khoa Hoàng Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427560
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 820 |
🥉 |
Đặng Đức Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12425192
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 821 |
🥉 |
Lê Nhật Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404438
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 822 |
🥉 |
Đinh Ngọc Lan
|
Ninh Bình
|
12427691
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 823 |
🥉 |
Nguyễn Mạnh Quỳnh
|
Kiên Giang
|
12432474
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 824 |
🥉 |
Phạm Thị Minh Ngọc
|
Ninh Bình
|
12427748
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 825 |
🥉 |
Trần Thanh Thảo
|
Kiên Giang
|
12432261
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 826 |
🥉 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Giang
|
12424250
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 827 |
🥉 |
Lâm Bình Nguyên
|
Thừa Thiên - Huế
|
12417696
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 828 |
🥉 |
Lê Minh Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424374
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 829 |
🥉 |
Thiệu Gia Linh
|
Bắc Giang
|
12424242
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 830 |
🥉 |
Bùi Thị Kim Khánh
|
Quảng Ninh
|
12424153
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 831 |
🥉 |
Hầu Nguyễn Kim Ngân
|
Đồng Tháp
|
12415715
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 832 |
🥉 |
Mai Hiếu Linh
|
Đồng Tháp
|
12415740
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 833 |
🥉 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Quảng Ninh
|
12424196
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 834 |
🥉 |
Nguyễn Bùi Khánh Hằng
|
Bình Dương
|
12412910
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 835 |
🥉 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 836 |
🥉 |
Trần Phương Vi
|
Quảng Ninh
|
12424110
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 837 |
🥉 |
Trần Thị Thanh Bình
|
Bình Dương
|
12415987
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 838 |
🥉 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 839 |
🥉 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Giang
|
12418536
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 840 |
🥉 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Thái Nguyên
|
12414816
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 841 |
🥉 |
Phùng Phương Nguyên
|
Thái Nguyên
|
12411841
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 842 |
🥉 |
Bùi Tuyết Hoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12413194
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 843 |
🥉 |
Lê Hồng Minh Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12412007
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 844 |
🥉 |
Nguyễn Thị Phương Thy
|
Long An
|
12406791
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 845 |
🥉 |
Trần Thị Hồng Phấn
|
Long An
|
12406856
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 846 |
🥉 |
Nguyễn Quỳnh Anh
|
Thanh Hóa
|
12472115
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 847 |
🥉 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Thanh Hóa
|
12454630
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 848 |
🥉 |
Công Nữ Bảo Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12429813
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 849 |
🥉 |
Dương Hoàng Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430013
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 850 |
🥉 |
Đỗ Quỳnh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432601
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 851 |
🥉 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435538
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 852 |
🥉 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 853 |
🥉 |
Lê Trần Bảo Ngọc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12434760
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 854 |
🥉 |
Lý Huỳnh Nhật Anh
|
Đồng Tháp
|
12434183
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 855 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Cát Tường
|
Thành phố Đồng Nai
|
12434795
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 856 |
🥉 |
Nguyễn Hiểu Yến
|
Thành phố Hà Nội
|
12425249
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 857 |
🥉 |
Nguyễn Linh Chi
|
Thành phố Hà Nội
|
12427586
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 858 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Quảng Ninh
|
12423521
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 859 |
🥉 |
Nguyễn Thị Hồng Hà
|
Quảng Ninh
|
12427608
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 860 |
🥉 |
Hồ Nguyễn Minh Hiếu
|
Đồng Tháp
|
12429481
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 861 |
🥉 |
Lê Huỳnh Tuấn Khang
|
Đồng Tháp
|
12429520
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 862 |
🥉 |
Trần Hùng Long
|
Quảng Ninh
|
12424099
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 863 |
🥉 |
Vũ Giang Minh Đức
|
Quảng Ninh
|
12424161
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 864 |
🥉 |
Chu Phan Đăng Khoa
|
Quân đội
|
12428949
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 865 |
🥉 |
Lại Nguyễn Mạnh Dũng
|
Quảng Ninh
|
12424129
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 866 |
🥉 |
Nguyễn Khắc Bảo An
|
Quảng Ninh
|
12424102
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 867 |
🥉 |
Nguyễn Phúc Nguyên
|
Quân đội
|
12407798
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 868 |
🥉 |
Lâm Đức Hải Nam
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12416169
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 869 |
🥉 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 870 |
🥉 |
Nguyễn Xuân Trường
|
Quảng Ninh
|
12424188
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 871 |
🥉 |
Phạm Nguyễn Tuấn Anh
|
Quảng Ninh
|
12424145
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 872 |
🥉 |
Bùi Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12410870
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 873 |
🥉 |
Đỗ An Hòa
|
Ninh Bình
|
12415499
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 874 |
🥉 |
Phạm Anh Kiên
|
Ninh Bình
|
12415871
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 875 |
🥉 |
Trần Nguyễn Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12407380
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 876 |
🥉 |
Đặng Tuấn Linh
|
Ninh Bình
|
12407577
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 877 |
🥉 |
Nguyễn Hữu Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12412562
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 878 |
🥉 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 879 |
🥉 |
Trần Quốc Phú
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12411353
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 880 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Đăng Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12405515
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 881 |
🥉 |
Nguyễn Khắc Trường
|
Ninh Thuận
|
12419621
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 882 |
🥉 |
Phan Minh Triều
|
Ninh Thuận
|
12416533
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 883 |
🥉 |
Võ Huỳnh Thiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12412350
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 884 |
🥉 |
Đào Huy Bảo
|
TT Cờ Vua V-chess
|
561011100
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 885 |
🥉 |
Trần Nguyên Khôi
|
TT Cờ Vua V-chess
|
12497126
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 886 |
🥉 |
Bùi Tuấn Dũng
|
Nghệ An
|
12435961
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 887 |
🥉 |
Đoàn Chí Hùng
|
Thành phố Hà Nội
|
12432458
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 888 |
🥉 |
Lê Sỹ Gia Huy
|
Nghệ An
|
12434400
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 889 |
🥉 |
Nguyễn Trần Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12431923
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 890 |
🥉 |
Nguyễn Phúc Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431460
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 891 |
🥉 |
Nguyễn Tấn Minh
|
Đồng Tháp
|
12416983
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 892 |
🥉 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12425079
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 893 |
🥉 |
Trần Nguyễn Bảo Khanh
|
Đồng Tháp
|
12430978
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 894 |
🥉 |
Chu An Khôi
|
Hậu Giang
|
12425281
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 895 |
🥉 |
Đinh Phúc Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12426911
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 896 |
🥉 |
Huỳnh Tấn Đạt
|
Hậu Giang
|
12429031
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 897 |
🥉 |
Trần Việt Tùng
|
Thành phố Hà Nội
|
12427675
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |