| 1 |
🥇 |
Nguyễn Quang Trung
|
Bắc Giang
|
12408190
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 2 |
🥇 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Hải Phòng
|
12403270
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 3 |
🥇 |
Lê Tuấn Minh
|
Hà Nội
|
12401153
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 4 |
🥇 |
Nguyễn Hồng Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12406732
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 5 |
🥇 |
Lê Tuấn Minh
|
Hà Nội
|
12401153
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 6 |
🥇 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Hà Nội
|
12412201
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 7 |
🥇 |
Trần Tuấn Minh
|
Hà Nội
|
12401820
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 8 |
🥇 |
Võ Thị Kim Phụng
|
Bắc Giang
|
12401838
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 9 |
🥇 |
Phạm Chương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12401218
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 |
🥇 |
Nguyễn Thị Thanh An
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400300
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 |
🥇 |
Bảo Khoa
|
Kiên Giang
|
12401501
|
Cá nhân Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 12 |
🥇 |
Vũ Thị Diệu Uyên
|
Kiên Giang
|
12403180
|
Cá nhân Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 13 |
🥈 |
Cao Sang
|
Lâm Đồng
|
725056
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 14 |
🥈 |
Vũ Thị Diệu Uyên
|
Kiên Giang
|
12403180
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 15 |
🥈 |
Phạm Chương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12401218
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 16 |
🥈 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12401102
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 17 |
🥈 |
Trần Tuấn Minh
|
Hà Nội
|
12401820
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 18 |
🥈 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 19 |
🥈 |
Lê Tuấn Minh
|
Hà Nội
|
12401153
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 20 |
🥈 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
Bắc Giang
|
12401676
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 21 |
🥈 |
Nguyễn Văn Huy
|
Hà Nội
|
12401064
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 |
🥈 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Hải Phòng
|
12403547
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 |
🥈 |
Dương Thế Anh
|
Quân đội
|
12401277
|
Cá nhân Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 24 |
🥈 |
Tôn Nữ Hồng Ân
|
Quảng Ninh
|
12401803
|
Cá nhân Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 25 |
🥉 |
Bảo Khoa
|
Kiên Giang
|
12401501
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 26 |
🥉 |
Võ Thành Ninh
|
Kiên Giang
|
12402141
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 27 |
🥉 |
Nguyễn Thị Ngọc Hân
|
Bến Tre
|
12412082
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 28 |
🥉 |
Tôn Nữ Hồng Ân
|
Quảng Ninh
|
12401803
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 29 |
🥉 |
Đinh Nho Kiệt
|
Hà Nội
|
12424730
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 30 |
🥉 |
Nguyễn Đức Hòa
|
Quân đội
|
12401358
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 31 |
🥉 |
Đỗ Hoàng Minh Thơ
|
Bến Tre
|
12400955
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 32 |
🥉 |
Đoàn Thị Vân Anh
|
Bắc Giang
|
12400491
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 33 |
🥉 |
Nguyễn Đức Hòa
|
Quân đội
|
12401358
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 34 |
🥉 |
Trần Minh Thắng
|
Hà Nội
|
12401080
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 35 |
🥉 |
Nguyễn Trần Ngọc Thủy
|
Đồng Tháp
|
12400661
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 36 |
🥉 |
Trần Thị Như Ý
|
Bình Định
|
12404144
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 37 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Trường Sơn
|
Cần Thơ
|
12401110
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 38 |
🥉 |
Nguyễn Văn Huy
|
Hà Nội
|
12401064
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 39 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400998
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 40 |
🥉 |
Nguyễn Thị Thanh An
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400300
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 41 |
🥉 |
Đào Minh Nhật
|
Hải Phòng
|
12412279
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 42 |
🥉 |
Nguyễn Quốc Hy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 43 |
🥉 |
Kiều Bích Thủy
|
Hà Nội
|
12409910
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 44 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trang
|
Đồng Tháp
|
12400688
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 45 |
🥉 |
Hoàng Nam Thắng
|
Đà Nẵng
|
12401099
|
Cá nhân Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 46 |
🥉 |
Trần Quốc Dũng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Cá nhân Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 47 |
🥉 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Hải Phòng
|
12403270
|
Cá nhân Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 48 |
🥉 |
Văng Thị Thu Hằng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12401412
|
Cá nhân Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |