DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
61 FIDE 12401145 Hoàng Văn Ngọc Nam 1990 2210 2162 2179 i
62 FIDE 12401013 Lương Phương Hạnh Nữ 1983 WGM FI 2209 2024 2137 w
63 FIDE 12432881 Lê Phan Hoàng Quân Nam 2015 CM 2207 2164 2194
64 FIDE 12419648 Nguyễn Mạnh Đức Nam 2011 CM 2203 2092 2124
65 FIDE 12402150 Lê Thanh Minh Nam 1981 2201 - -
66 FIDE 12400793 Phan Hùng Chí Nam 1966 NA 2200 - - i
67 FIDE 12400530 Trần Vĩnh Lộc Nam 1978 2200 - - i
68 FIDE 12400971 Lương Minh Huệ Nữ 1986 WFM 2197 - - wi
69 FIDE 12400203 Nguyễn Thuận Hóa Nữ 1970 WIM 2196 - - wi
70 FIDE 12401455 Hoàng Thị Như Ý Nữ 1993 WIM 2195 2211 2340 wi
71 FIDE 12400327 Hoàng Hải Nam 1980 2195 - - i
72 FIDE 12415880 Nguyễn Hoài Nam Nam 1981 2193 2178 2005 i
73 FIDE 12401439 Tôn Thất Như Tùng Nam 1991 IM IA,FT 2193 2155 2215 i
74 FIDE 12425184 Trần Võ Quốc Bảo Nam 2006 2192 2082 2163
75 FIDE 12401056 Vũ Đình Hưng Nam 1984 2191 - 2203 i
76 FIDE 12432067 Nguyễn Tùng Quân Nam 2012 2187 2065 2321
77 FIDE 12401501 Bảo Khoa Nam 1990 IM NA 2187 2122 2019
78 FIDE 12400351 Từ Hoàng Thái Nam 1972 IM 2185 2066 2063
79 FIDE 12415847 Tôn Nữ Quỳnh Dương Nữ 2008 WFM 2184 1942 1930 w
80 FIDE 12400521 Trần Đức Hòa Khánh Nam 1974 2183 - - i