DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
261 FIDE 12401625 Lê Trọng Đề Toàn Nam 1994 CM NA 1972 - - i
262 FIDE 12402443 Dương Thượng Công Nam 1992 1971 1982 2045 i
263 FIDE 12406732 Nguyễn Hồng Anh Nữ 2001 WIM 1971 2075 2148 w
264 FIDE 12422355 Nguyễn Tuấn Long Nam 1990 NA,DI 1971 1821 1765
265 FIDE 12402176 Lê Minh Hoàng Nam 1996 CM 1970 - - i
266 FIDE 12432288 Nguyễn Tuấn Anh Nam 1996 1969 1962 -
267 FIDE 12406201 Nguyễn Duy Trung Nam 1996 1969 2022 2042 i
268 FIDE 12400955 Đỗ Hoàng Minh Thơ Nữ 1996 WFM 1968 2064 2101 w
269 FIDE 12406279 Hoàng Minh Hảo Nam 1993 NA 1966 - - i
270 FIDE 12436569 Nguyễn Trí Dũng Nam 2001 1966 - - i
271 FIDE 12400335 Đoàn Văn Đức Nam 1987 1966 1955 1832
272 FIDE 12404497 Nguyễn Văn Thành Bđ Nam 1963 - - i
273 FIDE 12403083 Nguyễn Hồng Ngọc Nữ 2000 WCM NA 1963 1917 1917 wi
274 FIDE 12400033 Võ Đại Hoài Đức Nam 1967 1961 1915 -
275 FIDE 12400890 Ngô Thị Kim Cương Nữ 1984 1961 1960 1943 wi
276 FIDE 12413461 Nguyễn Thanh Liêm Nam 2008 1959 1876 1889
277 FIDE 12403547 Đoàn Thị Hồng Nhung Nữ 1997 1959 1909 1972 wi
278 FIDE 12415642 Nguyễn Thái Sơn Nam 2009 CM 1959 2032 1950
279 FIDE 12434914 Châu Văn Khải Hoàn Nam 2011 1957 1927 1984
280 FIDE 12423157 Nguyễn Hồng Thắm Nữ 1998 1957 - - wi