DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
221 FIDE 12400190 Võ Thành Công Nam 1987 1998 - - i
222 FIDE 12401234 Nguyễn Hùng Cường Nam 1996 1998 - - i
223 FIDE 12406112 Phạm Minh Hiếu Nam 1998 FI 1998 1945 1934
224 FIDE 12402974 Phan Bá Thành Công Nam 1999 1995 1879 1975 i
225 FIDE 12416169 Lâm Đức Hải Nam Nam 2009 1995 2005 2012
226 FIDE 12431320 Lâm Gia Huy Nam 2005 1995 1783 1813
227 FIDE 12401781 Nguyễn Thảo Hân Nữ 1994 WFM 1994 - - wi
228 FIDE 12409006 Lê Thái Nga Nữ 2003 1993 1879 1886 w
229 FIDE 12400092 Đặng Tất Thắng Nam 1953 IA,FT,IO 1992 2175 2068 i
230 FIDE 12427616 Nguyễn Trường An Khang Nam 2014 1990 1928 2091
231 FIDE 12401412 Văng Thị Thu Hằng Nữ 1979 NA,FI 1989 1860 1925 wi
232 FIDE 12402699 Lê Nguyễn Khôi Nguyên Nam 2000 CM 1989 1910 1867 i
233 FIDE 12401480 Lương Huyền Ngọc Nữ 1988 WCM 1989 - - wi
234 FIDE 12401889 Nguyễn Thị Thu Quyên Nữ 1989 WCM 1989 1920 1953 wi
235 FIDE 12421170 Nguyễn Duy Linh Nam 2004 1988 1928 - i
236 FIDE 12438774 Trương Việt Khoa Nam 1996 FA 1988 1896 1634
237 FIDE 12401633 Huỳnh Lâm Bình Nguyên Nam 1994 CM IA,FI 1987 1861 1951 i
238 FIDE 12475149 Lê Thanh Trung Quốc Nam 2007 1986 1802 1679
239 FIDE 12404764 Trần Công Đạt Nam 1986 - - i
240 FIDE 12401986 Huỳnh Vĩnh Thắng Nam 1992 1986 1825 1882 i