| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12461
|
|
Phạm Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12462
|
|
Nguyễn Giang Sơn | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
12463
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1538 | 1498 | |||
|
12464
|
|
Đào Hữu Phúc | Nam | 1973 | - | - | - | |||
|
12465
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
12466
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12467
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
12468
|
|
Nguyễn Thị Minh Hiền | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
12469
|
|
Đinh Bảo Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
12470
|
|
Trịnh Minh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12471
|
|
Lê Thị Hồng Đức | Nữ | 1973 | - | - | - | w | ||
|
12472
|
|
Trần Ngô Khôi Nguyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
12473
|
|
Phạm Nhân Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12474
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12475
|
|
Phạm Anh Đăng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
12476
|
|
Sầm Thái An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12477
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
12478
|
|
Nguyễn Xuân Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12479
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12480
|
|
Vũ Trần Châu Mỹ | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||