| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12401
|
|
Nguyễn Lê Tâm An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12402
|
|
Vũ Tiến Đạt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12403
|
|
Phan Đỗ Minh Tâm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
12404
|
|
Ngô Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12405
|
|
Trịnh Hoàng Yến | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
12406
|
|
Trương Lâm Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12407
|
|
Đặng Lê Minh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12408
|
|
Sầm Minh Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12409
|
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12410
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12411
|
|
Lê Thế Hiển | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12412
|
|
Huỳnh Minh Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
12413
|
|
Nguyễn Lương Thành | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
12414
|
|
Phan Duy Thắng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12415
|
|
Đỗ Việt Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12416
|
|
Nguyễn Ngô Minh Long | Nam | 2012 | - | 1540 | 1593 | |||
|
12417
|
|
Hoàng Xuân Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12418
|
|
Lê Gia Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12419
|
|
Lê Phương Trang | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
12420
|
|
Huỳnh Anh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||