| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12241
|
|
Châu Tuấn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12242
|
|
Nguyễn Ứng Bách | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12243
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12244
|
|
Phạm Nguyễn Khánh Anh | Nữ | 2014 | - | 1464 | - | w | ||
|
12245
|
|
Cái Phương Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12246
|
|
Vũ Đức Tiến | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
12247
|
|
Lê Văn Bảo Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12248
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
12249
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2011 | - | 1669 | 1702 | |||
|
12250
|
|
Nguyễn Thái Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12251
|
|
Đặng An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12252
|
|
Trần Đức Thái | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
12253
|
|
Nguyễn Gia Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12254
|
|
Nguyễn Ngọc Tùng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12255
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12256
|
|
Nguyễn Lương Minh Hằng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
12257
|
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12258
|
|
Hồng Nhật Hào | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12259
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12260
|
|
Đỗ Thị Thùy Dung | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||