DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
12101 FIDE 561004790 Vương Văn Quang Nam 2019 - - -
12102 FIDE 12469238 Phạm Bảo Trân Nữ 2015 - - - w
12103 FIDE 12469750 Tống Gia Linh Nữ 2018 - - - w
12104 FIDE 12404470 Nguyễn Minh Dương Nam 2000 - - -
12105 FIDE 561007862 Lâm Mỹ Diễm Quỳnh Nữ 2012 - 1527 - w
12106 FIDE 12471542 Nguyễn Hải Yến Nữ 2014 - - - w
12107 FIDE 561008630 Dương Minh Bảo Nam 2016 - - -
12108 FIDE 12472310 Trần Bá Anh Kiệt Nam 2015 - - 1406
12109 FIDE 12407542 Bùi Văn Quyến Nam 2005 - - -
12110 FIDE 12474614 Đặng Thành Cường Nam 2007 - - -
12111 FIDE 561012726 Đặng Anh Vũ Nam 2017 - - -
12112 FIDE 12412406 Nguyễn Trần Bình Minh Nam 2006 - - -
12113 FIDE 561017078 Nguyễn Văn Hồng Quân Nam 2014 - - -
12114 FIDE 561017590 Cao Minh Đức Nam 2020 - - -
12115 FIDE 561020150 Trần Minh Quân Nam 2020 - - -
12116 FIDE 12484598 Phạm Thành Long Nam 2002 - - -
12117 FIDE 561022454 Phạm Nguyễn Gia Phúc Nam 2018 - - -
12118 FIDE 12487414 Hà Kiều Trang Nữ 2008 - - - w
12119 FIDE 561023990 Dương Đỗ Nhật Nam Nam 2014 - - -
12120 FIDE 12422134 Đoàn Văn Hải Nam 1980 - - -