| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12101
|
|
Vương Văn Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12102
|
|
Phạm Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12103
|
|
Tống Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12104
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
12105
|
|
Lâm Mỹ Diễm Quỳnh | Nữ | 2012 | - | 1527 | - | w | ||
|
12106
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12107
|
|
Dương Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12108
|
|
Trần Bá Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | 1406 | |||
|
12109
|
|
Bùi Văn Quyến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12110
|
|
Đặng Thành Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12111
|
|
Đặng Anh Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12112
|
|
Nguyễn Trần Bình Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12113
|
|
Nguyễn Văn Hồng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12114
|
|
Cao Minh Đức | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12115
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12116
|
|
Phạm Thành Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12117
|
|
Phạm Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12118
|
|
Hà Kiều Trang | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
12119
|
|
Dương Đỗ Nhật Nam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12120
|
|
Đoàn Văn Hải | Nam | 1980 | - | - | - | |||