| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12061
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12062
|
|
Nguyễn Duy Tuấn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12063
|
|
Nguyễn Thế Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12064
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2006 | - | 1465 | - | w | ||
|
12065
|
|
Phạm Thảo Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
12066
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12067
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
12068
|
|
Đinh Minh Đức | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
12069
|
|
Mai Hoàng Bảo | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
12070
|
|
Trần Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12071
|
|
Phạm Tiến Mạnh | Nam | 2009 | - | 1510 | - | |||
|
12072
|
|
Hồ Phước Định | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
12073
|
|
Đỗ Lâm Minh Khôi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12074
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12075
|
|
Phạm Nhật Kha | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
12076
|
|
Trần Thái Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
12077
|
|
Hoàng Bảo Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
12078
|
|
Lê Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12079
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12080
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 2011 | - | 1687 | - | |||