| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12021
|
|
Nguyễn Thị Thùy My | Nữ | 1968 | - | - | - | w | ||
|
12022
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12023
|
|
Nguyễn Thị Kiều Thu | Nam | 1976 | DI | - | - | - | ||
|
12024
|
|
Bùi Vĩnh Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12025
|
|
Nguyễn Lê Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12026
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
12027
|
|
Trần Lê Anh Thư | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
12028
|
|
Phan Đình Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12029
|
|
Trần Thị Thùy Vi | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
12030
|
|
Đào Ngọc Bảo Thy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
12031
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12032
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12033
|
|
Trang Hồng Thảo Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
12034
|
|
Trịnh Lê Mai | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
12035
|
|
Bùi Thái Tinh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
12036
|
|
Hồ Đức Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12037
|
|
Nguyễn Thế Dương | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12038
|
|
Nguyễn Ngọc Hòa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12039
|
|
Nguyễn Quốc Nam | Nam | 2009 | - | 1615 | 1514 | |||
|
12040
|
|
Nguyễn Ngọc Phú Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||