DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
121 FIDE 12426792 Nguyễn Lê Nguyên Nam 2012 2106 2039 1929
122 FIDE 12401005 Lê Thanh Tú Nữ 1985 WGM 2103 2084 2005 wi
123 FIDE 12423572 Nguyễn Hạ Thi Hải Nam 2009 FM 2099 2096 2182
124 FIDE 12415936 Nguyễn Tuấn Lộc Nam 1991 2099 2196 2093
125 FIDE 12408956 Bạch Ngọc Thùy Dương Nữ 2003 WIM 2098 2139 2029 w
126 FIDE 12401331 Ngô Diệu Hoa Nữ 1991 WFM 2098 2056 - wi
127 FIDE 12442437 Đặng Thái Vũ Nam 2010 2096 1834 1907
128 FIDE 12412279 Đào Minh Nhật Nam 2004 IM 2096 1999 2184
129 FIDE 12402583 Phùng Nguyễn Tường Minh Nam 1985 2091 - - i
130 FIDE 12424609 Nguyễn Quang Minh Nam 2011 CM 2089 2090 2082
131 FIDE 12401196 Huỳnh Mai Phương Dung Nữ 1985 2089 - - wi
132 FIDE 12401811 Trần Ngọc Lân Nam 1992 FM 2086 1962 2088
133 FIDE 12400440 Nguyễn Hà Phương Nam 1995 FM NA 2086 2033 2074 i
134 FIDE 12401390 Phạm Thị Hoa Nữ 1985 FA 2085 - - wi
135 FIDE 12402109 Nguyễn Phước Tâm Nam 1995 CM NA,FI 2084 2058 2047
136 FIDE 12414093 Nguyễn Lâm Thiên Nam 2004 2082 1978 2009 i
137 FIDE 12402605 Võ Hoài Thương Nam 1996 2080 2143 2212
138 FIDE 12407984 Vũ Hoàng Gia Bảo Nam 2006 CM 2079 2072 2154
139 FIDE 12401161 Bảo Quang Nam 1978 FM NA 2079 2122 2120
140 FIDE 12419966 Nguyễn Bình Vy Nữ 2008 WIM 2078 2099 1999 w