| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11861
|
|
Huỳnh Đoàn Minh Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
11862
|
|
Bùi Nam Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11863
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11864
|
|
Lê Tường Hà My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11865
|
|
Diệp Bảo Trân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11866
|
|
Nguyễn Tiến Đông Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11867
|
|
Nguyễn Minh Vương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11868
|
|
Võ Nguyễn Minh Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11869
|
|
Vũ Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11870
|
|
Ninh Ngọc Trung Tín | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11871
|
|
Lưu Gia Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11872
|
|
Nguyễn Trần Hà Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11873
|
|
Hoàng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11874
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11875
|
|
Trần Minh Thu | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11876
|
|
Phạm Ngọc Phương Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11877
|
|
Nguyễn Đức Dũng (Hp) | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11878
|
|
Đậu Tiến Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11879
|
|
Lê Anh Khôi | Nam | 2018 | - | 1701 | 1732 | |||
|
11880
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||