| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11701
|
|
Phạm Sỹ Phương | Nam | 2005 | - | 1691 | - | |||
|
11702
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2013 | - | 1582 | 1482 | |||
|
11703
|
|
Phùng Nhật Vương Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11704
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2010 | - | 1559 | - | w | ||
|
11705
|
|
Đặng Bảo Yên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11706
|
|
Hoàng Nguyễn Phú Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11707
|
|
Nguyễn Đức Bằng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11708
|
|
Nguyễn Phạm Xuân Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11709
|
|
Ngô Minh Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11710
|
|
Lê Dương Phúc Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11711
|
|
Trần Thái Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11712
|
|
Nguyễn Thanh Hiền | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11713
|
|
Lê Ngọc Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11714
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11715
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11716
|
|
Tô Chấn Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11717
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11718
|
|
Bùi Hoàng Nam | Nam | 2008 | - | 1440 | 1546 | |||
|
11719
|
|
Hồ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11720
|
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | 1585 | 1632 | |||