| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11641
|
|
Đào Tấn Thảo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11642
|
|
Thái Minh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11643
|
|
Nguyễn Đức Tiến Hải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11644
|
|
Võ Ngọc Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11645
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11646
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11647
|
|
Hoàng Xuân Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11648
|
|
Trần Tiến Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11649
|
|
Thái Vũ Mạnh Linh | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11650
|
|
Nguyễn Hữu Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11651
|
|
Trần Ngọc Thùy | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
11652
|
|
Đặng Anh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11653
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11654
|
|
Nguyễn Trọng Lâm Thanh | Nam | 2016 | - | 1451 | 1630 | |||
|
11655
|
|
Nguyễn Quang Bách | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11656
|
|
Đỗ Thùy Dương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
11657
|
|
Đinh Gia Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11658
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11659
|
|
Trương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11660
|
|
Nguyễn Tất Duy | Nam | 2010 | - | 1528 | 1649 | |||