| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11401
|
|
Phạm Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11402
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11403
|
|
Nguyễn Bách Duy | Nam | 2009 | - | 1517 | 1566 | |||
|
11404
|
|
Phạm Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11405
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11406
|
|
Nguyễn Trí Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11407
|
|
Vũ Khánh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11408
|
|
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | 1629 | 1539 | |||
|
11409
|
|
Đỗ Hoa Trà | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
11410
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11411
|
|
Lưu Mạnh Hà | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
11412
|
|
Trần Thế Tài | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
11413
|
|
Hồ Sỹ Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11414
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11415
|
|
Nguyễn Đặng Quang Hoàng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11416
|
|
Trần Mai Kim Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11417
|
|
Nguyễn Vũ Minh Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11418
|
|
Dương Hoàng Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11419
|
|
Nguyễn Phan Anh Tài | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11420
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 1998 | - | - | - | |||