| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10921
|
|
Đỗ Phúc Minh | Nam | 2015 | - | 1581 | - | |||
|
10922
|
|
Đoàn Tuấn Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10923
|
|
Nguyễn Phương Uyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10924
|
|
Lư Đan Thủy | Nam | 1976 | DI | - | - | - | ||
|
10925
|
|
Ngô Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10926
|
|
Hoàng Gia Thiên Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10927
|
|
Võ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10928
|
|
Hoàng Hà Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10929
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khánh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10930
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10931
|
|
Trần Viết Đại Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10932
|
|
Đặng Nguyên Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10933
|
|
Lê Huỳnh Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10934
|
|
Trần Tiến Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10935
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10936
|
|
Tô Hoàng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10937
|
|
Lê Ngọc Quốc Trung | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10938
|
|
Dương Minh Hoàng | Nam | 2007 | - | 1568 | 1683 | |||
|
10939
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Anh | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
10940
|
|
Đỗ Quỳnh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||