DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10161 FIDE 12437190 Mã Thị Hoài Anh Nữ 2013 - 1510 1522 w
10162 FIDE 12442054 Nguyễn Thái Kỳ Nhiên Nữ 2010 - - - w
10163 FIDE 12445894 Hồ Phúc Hải Nam 2014 - - -
10164 FIDE 12448710 Phan Trường Lâm Nam 2012 - - -
10165 FIDE 12448966 Tôn Thất Lương Chính Nam 1964 - - -
10166 FIDE 12450502 Nguyễn Duy Thái Nam 2011 - - -
10167 FIDE 12450758 Nguyễn Trường Thịnh Nam 2011 - - -
10168 FIDE 12452807 Nguyễn Bảo Lê Hoàng Nam 2015 - - -
10169 FIDE 12454087 La Phúc Khang Nam 2013 - - -
10170 FIDE 12457159 Nguyễn Gia Bảo Nam 2013 - - -
10171 FIDE 12462535 Nguyễn Thảo Linh Đan Nữ 2012 - - - w
10172 FIDE 561000647 Phạm Minh Quân Nam 2015 - 1675 -
10173 FIDE 561003719 Mai Đình Trung Nam 2005 - - -
10174 FIDE 561008583 Trần Quang Phát Nam 2016 - - -
10175 FIDE 12472263 Đỗ Nguyễn Quỳnh Trang Nữ 2016 - - - w
10176 FIDE 12408263 Phan Huỳnh Minh Duy Nam 2002 - - -
10177 FIDE 561010375 Nguyễn Lê Đan Nguyên Nam 2019 - - -
10178 FIDE 12475335 Phạm Minh Tâm Nam 2005 - 1505 -
10179 FIDE 12410055 Nguyễn Trọng Luật Nam 1968 - - -
10180 FIDE 561013447 Trần Mai Khanh Nữ 2019 - - - w