| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Sreekarthika Velmurugan | Singapore |
25996045
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | 🥇 | Rosli Ain Insyirah | Malaysia |
5734606
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | 🥇 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | 🥇 | Aminerdene Bayanmunkh | Mongolia |
4903161
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | 🥇 | Hernandez Lexie Grace | Philippines |
5238480
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | 🥇 | Castronuevo Elle | Philippines |
5262100
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | 🥇 | Tống Nguyễn Gia Hưng | Việt Nam |
12426253
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | 🥇 | Dương Vũ Anh | Việt Nam |
12424803
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | 🥇 | Bành Gia Huy | Việt Nam |
12424714
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | 🥇 | Mariano Fabian Glen | Indonesia |
7129041
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | 🥇 | Itgelt Khuyagtsogt | Mongolia |
4902912
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | 🥇 | Ashwath Kaushik | Singapore |
33387230
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | 🥇 | Sreekarthika Velmurugan | Singapore |
25996045
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 14 | 🥇 | Rosli Ain Insyirah | Malaysia |
5734606
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 15 | 🥇 | Dela Cruz Daren | Philippines |
5220424
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | 🥇 | Claros April Joy | Philippines |
5238447
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | 🥇 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | 🥇 | Castronuevo Elle | Philippines |
5262100
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | 🥇 | Tống Nguyễn Gia Hưng | Việt Nam |
12426253
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | 🥇 | Dương Vũ Anh | Việt Nam |
12424803
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | 🥇 | Bành Gia Huy | Việt Nam |
12424714
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | 🥇 | Phạm Công Minh | Việt Nam |
12411248
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | 🥇 | Lại Đức Minh | Việt Nam |
12420387
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | 🥇 | Ashwath Kaushik | Singapore |
33387230
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | 🥇 | Sreekarthika Velmurugan | Singapore |
25996045
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | 🥇 | Mendoza Jemaicah Yap | Philippines |
5262062
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | 🥇 | Bootsumran Sirin | Thailand |
6206654
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | 🥇 | Claros April Joy | Philippines |
5238447
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | 🥇 | Hernandez Lexie Grace | Philippines |
5238480
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | 🥇 | Castronuevo Elle | Philippines |
5262100
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | 🥇 | Operiano Bince Rafael | Philippines |
5262348
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | 🥇 | Duurenkhishig Bat-Erdene | Mongolia |
4920023
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | 🥇 | Arca Christian Gian Karlo | Philippines |
5258138
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | 🥇 | Wu Bing-Shen | Chinese Taipei |
16301536
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | 🥇 | Navaratnam Rohan Shan Tze | Malaysia |
5727413
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | 🥇 | Ashwath Kaushik | Singapore |
33387230
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | 🥈 | Anu Bayart-Uchral | Mongolia |
4908880
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | 🥈 | Paquinol Ashzley Aya Nicole | Philippines |
5261724
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | 🥈 | Dela Cruz Daren | Philippines |
5220424
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | 🥈 | Claros April Joy | Philippines |
5238447
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | 🥈 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | 🥈 | Wang Mi Ya Mia | Singapore |
5834856
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | 🥈 | Hoàng Anh Kiệt | Việt Nam |
12424820
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | 🥈 | Buto Al-Basher | Philippines |
5225078
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | 🥈 | Cahaya Satria Duta | Indonesia |
7124252
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | 🥈 | Phạm Công Minh | Việt Nam |
12411248
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | 🥈 | Tisado Janmyl Dilan | Philippines |
5234735
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | 🥈 | Yeap Jing Feng | Singapore |
5834163
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | 🥈 | Tan Mary Janelle | Philippines |
5262070
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | 🥈 | Ng Jing Xuan Alyssa | Singapore |
5828740
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | 🥈 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | 🥈 | Liscano Nathalie | Philippines |
5224306
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | 🥈 | Hernandez Lexie Grace | Philippines |
5238480
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | 🥈 | Wang Mi Ya Mia | Singapore |
5834856
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | 🥈 | Vongrungrot Kritin | Thailand |
6210716
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | 🥈 | Trần Hải Triều | Việt Nam |
12431249
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | 🥈 | Borce John Cyrus | Philippines |
5261651
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | 🥈 | Mariano Fabian Glen | Indonesia |
7129041
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | 🥈 | Tisado Janmyl Dilan | Philippines |
5234735
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | 🥈 | Garcia Caleb Royce | Philippines |
5262313
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | 🥈 | Nicolas Nika Juris | Philippines |
115110834
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 62 | 🥈 | Kim Sarang | South Korea |
13212834
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 63 | 🥈 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 64 | 🥈 | Liscano Nathalie | Philippines |
5224306
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 65 | 🥈 | Aminerdene Bayanmunkh | Mongolia |
4903161
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 66 | 🥈 | Kim Nayoon B | South Korea |
13215183
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 67 | 🥈 | Galt Naran-Undrakh | Mongolia |
4919700
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 68 | 🥈 | Buto Al-Basher | Philippines |
5225078
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 69 | 🥈 | Cu Ivan Travis | Philippines |
5245010
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 | 🥈 | Mariano Fabian Glen | Indonesia |
7129041
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 71 | 🥈 | Laohawirapap Prin | Thailand |
6205003
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 | 🥈 | Trần Phạm Quang Minh | Việt Nam |
12433810
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 73 | 🥉 | Tan Mary Janelle | Philippines |
5262070
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 74 | 🥉 | Mendoza Jemaicah Yap | Philippines |
5262062
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 75 | 🥉 | Cuizon Richily Evans | Philippines |
5230306
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 76 | 🥉 | Sapuan Arleah Cassandra | Philippines |
5264901
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 77 | 🥉 | Largo Franchesca | Philippines |
5232490
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 78 | 🥉 | Tugsjargal Zagarzusem | Mongolia |
4923766
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 79 | 🥉 | Galt Naran-Undrakh | Mongolia |
4919700
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 80 | 🥉 | Romualdez Davin Sean | Philippines |
5247241
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 81 | 🥉 | Cu Ivan Travis | Philippines |
5245010
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 82 | 🥉 | Inigo Michael Jan Stephen | Philippines |
5249538
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 83 | 🥉 | Laohawirapap Prin | Thailand |
6205003
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 84 | 🥉 | Suico Seth David | Philippines |
5264812
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 85 | 🥉 | Hilario Gllasea Ann | Philippines |
5239281
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | 🥉 | Mendoza Jemaicah Yap | Philippines |
5262062
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | 🥉 | Bahita Ryien | Philippines |
5264979
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | 🥉 | Aminerdene Bayanmunkh | Mongolia |
4903161
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | 🥉 | San Luis Angela Joelle L | Philippines |
5253594
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | 🥉 | Kim Nayoon B | South Korea |
13215183
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | 🥉 | Hoàng Anh Kiệt | Việt Nam |
12424820
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | 🥉 | Tan Yi Rui Ray | Singapore |
5826985
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | 🥉 | Arca Christian Gian Karlo | Philippines |
5258138
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | 🥉 | Inigo Michael Jan Stephen | Philippines |
5249538
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | 🥉 | Kyaw Myat Aung | Myanmar |
13012541
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | 🥉 | Trần Phạm Quang Minh | Việt Nam |
12433810
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | 🥉 | Anu Bayart-Uchral | Mongolia | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 98 | 🥉 | Ng Jing Xuan Alyssa | Singapore |
5828740
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | 🥉 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | 🥉 | Largo Franchesca | Philippines |
5232490
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | 🥉 | Prommuang Araya | Thailand |
6204996
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | 🥉 | Wang Mi Ya Mia | Singapore |
5834856
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | 🥉 | Tống Nguyễn Gia Hưng | Việt Nam |
12426253
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | 🥉 | Romualdez Davin Sean | Philippines |
5247241
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | 🥉 | Borce John Cyrus | Philippines |
5261651
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | 🥉 | Zaw Ye Htut | Myanmar |
13013955
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | 🥉 | Bành Gia Huy | Việt Nam |
12424714
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | 🥉 | Seo Juwon | South Korea |
13216597
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |