| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đinh Trần Thanh Lam | Việt Nam |
200000094
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 2 | Nguyễn Phương Thảo | Việt Nam |
200000311
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 3 | Kiều Bích Thủy | Việt Nam |
200000087
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 4 | Dong Ming Shan | China | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 5 | Trần Quốc Thành | Việt Nam |
200001055
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 6 | Gu Bo Wen | China | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 7 | Hua Chen Hao | China | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 8 | Diao Jian Feng | China | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 9 | Jiang Rong Bing | China | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 10 | Hoàng Nhật Minh Huy | Việt Nam |
200000129
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 11 | Đinh Trần Thanh Lam | Việt Nam |
200000094
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 12 | Lương Minh Ngọc | Việt Nam |
200000502
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 13 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | Việt Nam |
200000300
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 14 | Đỗ Mai Phương | Việt Nam |
200000102
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 15 | Ngô Thừa Ân | Việt Nam |
200000105
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 16 | Nguyễn Phương Thảo | Việt Nam |
200000311
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 17 | Kiều Bích Thủy | Việt Nam |
200000087
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 18 | Nguyễn Thị Trà My | Việt Nam |
200000331
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 19 | Trịnh Thúy Nga | Việt Nam |
200000091
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 20 | Nguyễn Diệu Hà | Việt Nam |
200001137
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 21 | Nguyễn Lê Khánh Linh | Việt Nam |
200000310
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 22 | Vũ Nhã Uyên | Việt Nam |
200000192
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 23 | Hà Khả Uy | Việt Nam |
200000125
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 24 | Phan Huy Hoàng | Việt Nam |
200000123
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 25 | Trần Quốc Thành | Việt Nam |
200001055
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 26 | Gu Bo Wen | China | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 27 | Min Ren | China | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 28 | Shi Yan | China | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 29 | Dao Phan Hoang Anh | Việt Nam |
200001092
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 30 | Nguyễn Đức Mạnh | Việt Nam |
200000410
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 31 | Phan Nguyễn Công Minh | Việt Nam |
200000020
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 32 | Đinh Hữu Pháp | Việt Nam |
200000040
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 33 | Hòa Minh Hiếu | Việt Nam |
200001133
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 34 | Trần Nam Hưng | Việt Nam |
200001134
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 35 | Dinh Xuan Thuy | Việt Nam |
200001135
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 36 | Đào Duy Khánh | Việt Nam |
200000358
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 37 | Đào Văn Trọng | Việt Nam |
200000010
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 38 | Hoàng Nhật Minh Huy | Việt Nam |
200000129
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 39 | Lâm Tăng Hưng | Việt Nam |
200001110
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 40 | Phạm Minh Trí | Việt Nam |
200001109
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 41 | Đinh Trần Thanh Lam | Việt Nam |
200000094
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 42 | Zhang Jia Wen | China | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 43 | Kiều Bích Thủy | Việt Nam |
200000087
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 44 | Trần Bảo Châu | Việt Nam |
200001176
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 45 | Phan Huy Hoàng | Việt Nam |
200000123
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 46 | Min Ren | China | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 47 | Phan Nguyễn Công Minh | Việt Nam |
200000020
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 48 | Diao Jian Feng | China | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 49 | Jiang Rong Bing | China | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 50 | Hoàng Nhật Minh Huy | Việt Nam |
200000129
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 51 | Đinh Trần Thanh Lam | Việt Nam |
200000094
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 52 | Lương Minh Ngọc | Việt Nam |
200000502
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 53 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | Việt Nam |
200000300
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 54 | Đỗ Mai Phương | Việt Nam |
200000102
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 55 | Ngô Thừa Ân | Việt Nam |
200000105
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 56 | Phùng Bảo Quyên | Việt Nam |
200000118
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 57 | Đào Thị Thùy Tiên | Việt Nam |
200000106
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 58 | Kiều Bích Thủy | Việt Nam |
200000087
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 59 | Trịnh Thúy Nga | Việt Nam |
200000091
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 60 | Nguyễn Diệu Hà | Việt Nam |
200001177
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 61 | Tạ Hoàng Phương Nghi | Việt Nam |
200000190
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 62 | Trần Bảo Châu | Việt Nam |
200001176
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 63 | Phan Huy Hoàng | Việt Nam |
200000123
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 64 | Phan Tuan Minh | Việt Nam |
200001159
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 65 | Trần Quốc Thành | Việt Nam |
200001055
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 66 | Gu Bo Wen | China | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 67 | Min Ren | China | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 68 | Shi Yan | China | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 69 | Dao Phan Hoang Anh | Việt Nam |
200001170
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 70 | Nguyễn Đức Mạnh | Việt Nam |
200000410
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 71 | Phan Nguyễn Công Minh | Việt Nam |
200000020
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 72 | Đào Văn Trọng | Việt Nam |
200000010
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 73 | Đinh Văn Thủy | Việt Nam |
200001174
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 74 | Đinh Xuân Phúc | Việt Nam |
200001175
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 75 | Hoàng Nhật Minh Huy | Việt Nam |
200000129
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 76 | Nguyễn Ngọc Thái | Việt Nam |
200001149
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 77 | Nguyễn Phạm Anh Tuấn | Việt Nam |
200001150
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 78 | Đinh Trần Thanh Lam | Việt Nam |
200000094
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 79 | Ngô Thừa Ân | Việt Nam |
200000105
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 80 | Trịnh Thúy Nga | Việt Nam |
200000091
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 81 | Lê Châu Giang | Việt Nam |
200001099
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 82 | Phan Huy Hoàng | Việt Nam |
200000123
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 83 | Min Ren | China | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 84 | Hua Chen Hao | China | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 85 | Diao Jian Feng | China | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 86 | Jiang Rong Bing | China | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 87 | Hoàng Nhật Minh Huy | Việt Nam |
200000129
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 88 | Đinh Trần Thanh Lam | Việt Nam |
200000094
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 89 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | Việt Nam |
200000300
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 90 | Vương Hoàng Gia Hân | Việt Nam |
200001104
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 91 | Đỗ Mai Phương | Việt Nam |
200000102
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 92 | Ngô Thừa Ân | Việt Nam |
200000105
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 93 | Quách Minh Châu | Việt Nam |
200000364
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 94 | Đào Thị Thùy Tiên | Việt Nam |
200000106
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 95 | Nguyễn Thị Trà My | Việt Nam |
200000331
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 96 | Trịnh Thúy Nga | Việt Nam |
200000091
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 97 | Lê Châu Giang | Việt Nam |
200001099
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 98 | Nguyễn Lê Khánh Linh | Việt Nam |
200000310
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 99 | Tạ Hoàng Phương Nghi | Việt Nam |
200000190
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 100 | Phạm Anh Quân | Việt Nam |
200001074
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 101 | Phan Huy Hoàng | Việt Nam |
200000123
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 102 | Trần Quốc Thành | Việt Nam |
200001055
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 103 | Gu Bo Wen | China | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 104 | Min Ren | China | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 105 | Shi Yan | China | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 106 | Dao Phan Hoang Anh | Việt Nam |
200001092
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 107 | Nguyễn Đức Mạnh | Việt Nam |
200000410
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 108 | Phan Nguyễn Công Minh | Việt Nam |
200000020
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 109 | Đào Duy Khánh | Việt Nam |
200000358
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 110 | Đào Văn Trọng | Việt Nam |
200000010
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 111 | Đinh Xuân Phúc | Việt Nam |
200001096
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 112 | Hoàng Nhật Minh Huy | Việt Nam |
200000129
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 113 | Lâm Tăng Hưng | Việt Nam |
200001081
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 114 | Phạm Phú An | Việt Nam |
200001082
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |