| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | Việt Nam |
200000300
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 2 | Yu Shi Qi | China | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 3 | Nguyễn Thị Trà My | Việt Nam |
200000331
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 4 | Nguyễn Diệu Hà | Việt Nam |
200001137
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 5 | Hà Khả Uy | Việt Nam |
200000125
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 6 | Huỳnh Hào Phát | Việt Nam |
200000018
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 7 | Dao Phan Hoang Anh | Việt Nam |
200001092
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 8 | Hòa Minh Hiếu | Việt Nam |
200001133
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 9 | Đào Văn Trọng | Việt Nam |
200000010
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 10 | Wen Jia Le | China | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 11 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | Việt Nam |
200000300
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 12 | Đỗ Mai Phương | Việt Nam |
200000102
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 13 | Trịnh Thúy Nga | Việt Nam |
200000091
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 14 | Dong Ming Shan | China | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 15 | Phan Tuan Minh | Việt Nam |
200001159
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 16 | Shi Yan | China | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 17 | Nguyễn Đức Mạnh | Việt Nam |
200000410
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 18 | Đinh Hữu Pháp | Việt Nam |
200000040
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 19 | Đinh Xuân Phúc | Việt Nam |
200001175
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 20 | Nguyễn Phạm Anh Tuấn | Việt Nam |
200001150
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 21 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | Việt Nam |
200000300
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 22 | Quách Minh Châu | Việt Nam |
200000364
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 23 | Đào Thị Thùy Tiên | Việt Nam |
200000106
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 24 | Dong Ming Shan | China | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 25 | Trần Quốc Thành | Việt Nam |
200001055
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 26 | Shi Yan | China | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 27 | Nguyễn Đức Mạnh | Việt Nam |
200000410
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 28 | Đinh Hữu Pháp | Việt Nam |
200000040
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 29 | Đào Văn Trọng | Việt Nam |
200000010
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 30 | Phạm Phú An | Việt Nam |
200001082
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |