| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Đinh Trần Thanh Lam | Việt Nam |
200000094
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 2 | 🥇 | Nguyễn Phương Thảo | Việt Nam |
200000311
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 3 | 🥇 | Kiều Bích Thủy | Việt Nam |
200000087
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 4 | 🥇 | Dong Ming Shan | China | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 5 | 🥇 | Trần Quốc Thành | Việt Nam |
200001055
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 6 | 🥇 | Gu Bo Wen | China | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 7 | 🥇 | Hua Chen Hao | China | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 8 | 🥇 | Diao Jian Feng | China | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 9 | 🥇 | Jiang Rong Bing | China | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 10 | 🥇 | Hoàng Nhật Minh Huy | Việt Nam |
200000129
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 11 | 🥇 | Đinh Trần Thanh Lam | Việt Nam |
200000094
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 12 | 🥇 | Lương Minh Ngọc | Việt Nam |
200000502
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 13 | 🥇 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | Việt Nam |
200000300
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 14 | 🥇 | Đỗ Mai Phương | Việt Nam |
200000102
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 15 | 🥇 | Ngô Thừa Ân | Việt Nam |
200000105
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 16 | 🥇 | Nguyễn Phương Thảo | Việt Nam |
200000311
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 17 | 🥇 | Kiều Bích Thủy | Việt Nam |
200000087
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 18 | 🥇 | Nguyễn Thị Trà My | Việt Nam |
200000331
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 19 | 🥇 | Trịnh Thúy Nga | Việt Nam |
200000091
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 20 | 🥇 | Nguyễn Diệu Hà | Việt Nam |
200001137
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 21 | 🥇 | Nguyễn Lê Khánh Linh | Việt Nam |
200000310
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 22 | 🥇 | Vũ Nhã Uyên | Việt Nam |
200000192
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 23 | 🥇 | Hà Khả Uy | Việt Nam |
200000125
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 24 | 🥇 | Phan Huy Hoàng | Việt Nam |
200000123
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 25 | 🥇 | Trần Quốc Thành | Việt Nam |
200001055
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 26 | 🥇 | Gu Bo Wen | China | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 27 | 🥇 | Min Ren | China | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 28 | 🥇 | Shi Yan | China | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 29 | 🥇 | Dao Phan Hoang Anh | Việt Nam |
200001092
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 30 | 🥇 | Nguyễn Đức Mạnh | Việt Nam |
200000410
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 31 | 🥇 | Phan Nguyễn Công Minh | Việt Nam |
200000020
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 32 | 🥇 | Đinh Hữu Pháp | Việt Nam |
200000040
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 33 | 🥇 | Hòa Minh Hiếu | Việt Nam |
200001133
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 34 | 🥇 | Trần Nam Hưng | Việt Nam |
200001134
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 35 | 🥇 | Dinh Xuan Thuy | Việt Nam |
200001135
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 36 | 🥇 | Đào Duy Khánh | Việt Nam |
200000358
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 37 | 🥇 | Đào Văn Trọng | Việt Nam |
200000010
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 38 | 🥇 | Hoàng Nhật Minh Huy | Việt Nam |
200000129
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 39 | 🥇 | Lâm Tăng Hưng | Việt Nam |
200001110
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 40 | 🥇 | Phạm Minh Trí | Việt Nam |
200001109
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 41 | 🥇 | Đinh Trần Thanh Lam | Việt Nam |
200000094
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 42 | 🥇 | Zhang Jia Wen | China | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 43 | 🥇 | Kiều Bích Thủy | Việt Nam |
200000087
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 44 | 🥇 | Trần Bảo Châu | Việt Nam |
200001176
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 45 | 🥇 | Phan Huy Hoàng | Việt Nam |
200000123
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 46 | 🥇 | Min Ren | China | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 47 | 🥇 | Phan Nguyễn Công Minh | Việt Nam |
200000020
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 48 | 🥇 | Diao Jian Feng | China | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 49 | 🥇 | Jiang Rong Bing | China | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 50 | 🥇 | Hoàng Nhật Minh Huy | Việt Nam |
200000129
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 51 | 🥇 | Đinh Trần Thanh Lam | Việt Nam |
200000094
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 52 | 🥇 | Lương Minh Ngọc | Việt Nam |
200000502
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 53 | 🥇 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | Việt Nam |
200000300
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 54 | 🥇 | Đỗ Mai Phương | Việt Nam |
200000102
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 55 | 🥇 | Ngô Thừa Ân | Việt Nam |
200000105
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 56 | 🥇 | Phùng Bảo Quyên | Việt Nam |
200000118
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 57 | 🥇 | Đào Thị Thùy Tiên | Việt Nam |
200000106
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 58 | 🥇 | Kiều Bích Thủy | Việt Nam |
200000087
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 59 | 🥇 | Trịnh Thúy Nga | Việt Nam |
200000091
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 60 | 🥇 | Nguyễn Diệu Hà | Việt Nam |
200001177
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 61 | 🥇 | Tạ Hoàng Phương Nghi | Việt Nam |
200000190
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 62 | 🥇 | Trần Bảo Châu | Việt Nam |
200001176
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 63 | 🥇 | Phan Huy Hoàng | Việt Nam |
200000123
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 64 | 🥇 | Phan Tuan Minh | Việt Nam |
200001159
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 65 | 🥇 | Trần Quốc Thành | Việt Nam |
200001055
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 66 | 🥇 | Gu Bo Wen | China | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 67 | 🥇 | Min Ren | China | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 68 | 🥇 | Shi Yan | China | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 69 | 🥇 | Dao Phan Hoang Anh | Việt Nam |
200001170
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 70 | 🥇 | Nguyễn Đức Mạnh | Việt Nam |
200000410
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 71 | 🥇 | Phan Nguyễn Công Minh | Việt Nam |
200000020
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 72 | 🥇 | Đào Văn Trọng | Việt Nam |
200000010
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 73 | 🥇 | Đinh Văn Thủy | Việt Nam |
200001174
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 74 | 🥇 | Đinh Xuân Phúc | Việt Nam |
200001175
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 75 | 🥇 | Hoàng Nhật Minh Huy | Việt Nam |
200000129
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 76 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Thái | Việt Nam |
200001149
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 77 | 🥇 | Nguyễn Phạm Anh Tuấn | Việt Nam |
200001150
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 78 | 🥇 | Đinh Trần Thanh Lam | Việt Nam |
200000094
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 79 | 🥇 | Ngô Thừa Ân | Việt Nam |
200000105
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 80 | 🥇 | Trịnh Thúy Nga | Việt Nam |
200000091
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 81 | 🥇 | Lê Châu Giang | Việt Nam |
200001099
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 82 | 🥇 | Phan Huy Hoàng | Việt Nam |
200000123
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 83 | 🥇 | Min Ren | China | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 84 | 🥇 | Hua Chen Hao | China | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 85 | 🥇 | Diao Jian Feng | China | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 86 | 🥇 | Jiang Rong Bing | China | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 87 | 🥇 | Hoàng Nhật Minh Huy | Việt Nam |
200000129
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 88 | 🥇 | Đinh Trần Thanh Lam | Việt Nam |
200000094
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 89 | 🥇 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | Việt Nam |
200000300
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 90 | 🥇 | Vương Hoàng Gia Hân | Việt Nam |
200001104
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 91 | 🥇 | Đỗ Mai Phương | Việt Nam |
200000102
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 92 | 🥇 | Ngô Thừa Ân | Việt Nam |
200000105
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 93 | 🥇 | Quách Minh Châu | Việt Nam |
200000364
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 94 | 🥇 | Đào Thị Thùy Tiên | Việt Nam |
200000106
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 95 | 🥇 | Nguyễn Thị Trà My | Việt Nam |
200000331
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 96 | 🥇 | Trịnh Thúy Nga | Việt Nam |
200000091
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 97 | 🥇 | Lê Châu Giang | Việt Nam |
200001099
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 98 | 🥇 | Nguyễn Lê Khánh Linh | Việt Nam |
200000310
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 99 | 🥇 | Tạ Hoàng Phương Nghi | Việt Nam |
200000190
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 100 | 🥇 | Phạm Anh Quân | Việt Nam |
200001074
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 101 | 🥇 | Phan Huy Hoàng | Việt Nam |
200000123
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 102 | 🥇 | Trần Quốc Thành | Việt Nam |
200001055
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 103 | 🥇 | Gu Bo Wen | China | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 104 | 🥇 | Min Ren | China | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 105 | 🥇 | Shi Yan | China | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 106 | 🥇 | Dao Phan Hoang Anh | Việt Nam |
200001092
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 107 | 🥇 | Nguyễn Đức Mạnh | Việt Nam |
200000410
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 108 | 🥇 | Phan Nguyễn Công Minh | Việt Nam |
200000020
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 109 | 🥇 | Đào Duy Khánh | Việt Nam |
200000358
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 110 | 🥇 | Đào Văn Trọng | Việt Nam |
200000010
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 111 | 🥇 | Đinh Xuân Phúc | Việt Nam |
200001096
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 112 | 🥇 | Hoàng Nhật Minh Huy | Việt Nam |
200000129
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 113 | 🥇 | Lâm Tăng Hưng | Việt Nam |
200001081
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 114 | 🥇 | Phạm Phú An | Việt Nam |
200001082
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 115 | 🥈 | Lương Minh Ngọc | Việt Nam |
200000502
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 116 | 🥈 | Ngô Thừa Ân | Việt Nam |
200000105
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 117 | 🥈 | Trịnh Thúy Nga | Việt Nam |
200000091
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 118 | 🥈 | Vũ Nhã Uyên | Việt Nam |
200000192
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 119 | 🥈 | Phan Huy Hoàng | Việt Nam |
200000123
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 120 | 🥈 | Min Ren | China | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 121 | 🥈 | Phan Nguyễn Công Minh | Việt Nam |
200000020
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 122 | 🥈 | Đinh Hữu Pháp | Việt Nam |
200000040
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 123 | 🥈 | Đào Duy Khánh | Việt Nam |
200000358
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 124 | 🥈 | Phạm Minh Trí | Việt Nam |
200001109
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 125 | 🥈 | Yu Shi Qi | China | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 126 | 🥈 | Zhang Jia Wen | China | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 127 | 🥈 | Zhou Bo Liang | China | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 128 | 🥈 | Huỳnh Hào Phát | Việt Nam |
200000018
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 129 | 🥈 | Ngô Xuân Gia Huy | Việt Nam |
200000413
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 130 | 🥈 | Nguyễn Trọng Minh Khôi | Việt Nam |
200000363
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 131 | 🥈 | Choong Min Han | Singapore | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 132 | 🥈 | Lee Han Wei | Singapore | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 133 | 🥈 | Luo Ling Ke | Singapore | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 134 | 🥈 | Lương Minh Ngọc | Việt Nam |
200000502
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 135 | 🥈 | Ngô Thừa Ân | Việt Nam |
200000105
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 136 | 🥈 | Đào Thị Thùy Tiên | Việt Nam |
200000106
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 137 | 🥈 | Nguyễn Diệu Hà | Việt Nam |
200001177
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 138 | 🥈 | Trần Quốc Thành | Việt Nam |
200001055
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 139 | 🥈 | Gu Bo Wen | China | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 140 | 🥈 | Hua Chen Hao | China | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 141 | 🥈 | Chew Jin Cheng | Singapore | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 142 | 🥈 | Đinh Văn Thủy | Việt Nam |
200001174
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 143 | 🥈 | Nguyễn Ngọc Thái | Việt Nam |
200001149
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 144 | 🥈 | Yu Shi Qi | China | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 145 | 🥈 | Zhang Jia Wen | China | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 146 | 🥈 | Zhou Bo Liang | China | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 147 | 🥈 | Huỳnh Hào Phát | Việt Nam |
200000018
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 148 | 🥈 | Nguyễn Thanh Lâm | Việt Nam |
200001167
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 149 | 🥈 | Phạm Huy Khánh | Việt Nam |
200000447
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 150 | 🥈 | Choong Min Han | Singapore | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 151 | 🥈 | Lee Han Wei | Singapore | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 152 | 🥈 | Luo Ling Ke | Singapore | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 153 | 🥈 | Vương Hoàng Gia Hân | Việt Nam |
200001104
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 154 | 🥈 | Yu Shi Qi | China | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 155 | 🥈 | Nguyễn Thị Trà My | Việt Nam |
200000331
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 156 | 🥈 | Tạ Hoàng Phương Nghi | Việt Nam |
200000190
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 157 | 🥈 | Qiu Yu Kai | Chinese Taipei | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 158 | 🥈 | Gu Bo Wen | China | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 159 | 🥈 | Phan Nguyễn Công Minh | Việt Nam |
200000020
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 160 | 🥈 | Chew Jin Cheng | Singapore | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 161 | 🥈 | Đào Duy Khánh | Việt Nam |
200000358
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 162 | 🥈 | Lâm Tăng Hưng | Việt Nam |
200001081
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 163 | 🥈 | Yu Shi Qi | China | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 164 | 🥈 | Zhang Jia Wen | China | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 165 | 🥈 | Zhou Bo Liang | China | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 166 | 🥈 | Huỳnh Hào Phát | Việt Nam |
200000018
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 167 | 🥈 | Ngô Xuân Gia Huy | Việt Nam |
200000413
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 168 | 🥈 | Nguyễn Thanh Lâm | Việt Nam |
200001089
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 169 | 🥈 | Choong Min Han | Singapore | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 170 | 🥈 | Lee Han Wei | Singapore | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 171 | 🥈 | Luo Ling Ke | Singapore | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 172 | 🥉 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | Việt Nam |
200000300
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 173 | 🥉 | Yu Shi Qi | China | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 174 | 🥉 | Nguyễn Thị Trà My | Việt Nam |
200000331
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 175 | 🥉 | Nguyễn Diệu Hà | Việt Nam |
200001137
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 176 | 🥉 | Hà Khả Uy | Việt Nam |
200000125
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 177 | 🥉 | Huỳnh Hào Phát | Việt Nam |
200000018
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 178 | 🥉 | Dao Phan Hoang Anh | Việt Nam |
200001092
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 179 | 🥉 | Hòa Minh Hiếu | Việt Nam |
200001133
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 180 | 🥉 | Đào Văn Trọng | Việt Nam |
200000010
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 181 | 🥉 | Wen Jia Le | China | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp | |
| 182 | 🥉 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | Việt Nam |
200000300
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 183 | 🥉 | Đỗ Mai Phương | Việt Nam |
200000102
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 184 | 🥉 | Trịnh Thúy Nga | Việt Nam |
200000091
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 185 | 🥉 | Dong Ming Shan | China | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 186 | 🥉 | Phan Tuan Minh | Việt Nam |
200001159
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 187 | 🥉 | Shi Yan | China | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh | |
| 188 | 🥉 | Nguyễn Đức Mạnh | Việt Nam |
200000410
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 189 | 🥉 | Đinh Hữu Pháp | Việt Nam |
200000040
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 190 | 🥉 | Đinh Xuân Phúc | Việt Nam |
200001175
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 191 | 🥉 | Nguyễn Phạm Anh Tuấn | Việt Nam |
200001150
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 192 | 🥉 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | Việt Nam |
200000300
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 193 | 🥉 | Quách Minh Châu | Việt Nam |
200000364
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 194 | 🥉 | Đào Thị Thùy Tiên | Việt Nam |
200000106
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 195 | 🥉 | Dong Ming Shan | China | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 196 | 🥉 | Trần Quốc Thành | Việt Nam |
200001055
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 197 | 🥉 | Shi Yan | China | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 198 | 🥉 | Nguyễn Đức Mạnh | Việt Nam |
200000410
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 199 | 🥉 | Đinh Hữu Pháp | Việt Nam |
200000040
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 200 | 🥉 | Đào Văn Trọng | Việt Nam |
200000010
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |