🏆 Tất cả Huy chương: Giải vô địch cờ tướng trẻ châu Á mở rộng 2018
Hiển thị 200 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Đinh Trần Thanh Lam Việt Nam 200000094 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp
2 🥇 Nguyễn Phương Thảo Việt Nam 200000311 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp
3 🥇 Kiều Bích Thủy Việt Nam 200000087 Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp
4 🥇 Dong Ming Shan China Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp
5 🥇 Trần Quốc Thành Việt Nam 200001055 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp
6 🥇 Gu Bo Wen China Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp
7 🥇 Hua Chen Hao China Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp
8 🥇 Diao Jian Feng China Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp
9 🥇 Jiang Rong Bing China Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp
10 🥇 Hoàng Nhật Minh Huy Việt Nam 200000129 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp
11 🥇 Đinh Trần Thanh Lam Việt Nam 200000094 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp
12 🥇 Lương Minh Ngọc Việt Nam 200000502 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp
13 🥇 Nguyễn Thị Thùy Lâm Việt Nam 200000300 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp
14 🥇 Đỗ Mai Phương Việt Nam 200000102 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp
15 🥇 Ngô Thừa Ân Việt Nam 200000105 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp
16 🥇 Nguyễn Phương Thảo Việt Nam 200000311 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp
17 🥇 Kiều Bích Thủy Việt Nam 200000087 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp
18 🥇 Nguyễn Thị Trà My Việt Nam 200000331 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp
19 🥇 Trịnh Thúy Nga Việt Nam 200000091 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp
20 🥇 Nguyễn Diệu Hà Việt Nam 200001137 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp
21 🥇 Nguyễn Lê Khánh Linh Việt Nam 200000310 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp
22 🥇 Vũ Nhã Uyên Việt Nam 200000192 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp
23 🥇 Hà Khả Uy Việt Nam 200000125 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp
24 🥇 Phan Huy Hoàng Việt Nam 200000123 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp
25 🥇 Trần Quốc Thành Việt Nam 200001055 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp
26 🥇 Gu Bo Wen China Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp
27 🥇 Min Ren China Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp
28 🥇 Shi Yan China Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp
29 🥇 Dao Phan Hoang Anh Việt Nam 200001092 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp
30 🥇 Nguyễn Đức Mạnh Việt Nam 200000410 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp
31 🥇 Phan Nguyễn Công Minh Việt Nam 200000020 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp
32 🥇 Đinh Hữu Pháp Việt Nam 200000040 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp
33 🥇 Hòa Minh Hiếu Việt Nam 200001133 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp
34 🥇 Trần Nam Hưng Việt Nam 200001134 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp
35 🥇 Dinh Xuan Thuy Việt Nam 200001135 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp
36 🥇 Đào Duy Khánh Việt Nam 200000358 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp
37 🥇 Đào Văn Trọng Việt Nam 200000010 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp
38 🥇 Hoàng Nhật Minh Huy Việt Nam 200000129 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp
39 🥇 Lâm Tăng Hưng Việt Nam 200001110 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp
40 🥇 Phạm Minh Trí Việt Nam 200001109 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp
41 🥇 Đinh Trần Thanh Lam Việt Nam 200000094 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh
42 🥇 Zhang Jia Wen China Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh
43 🥇 Kiều Bích Thủy Việt Nam 200000087 Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh
44 🥇 Trần Bảo Châu Việt Nam 200001176 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh
45 🥇 Phan Huy Hoàng Việt Nam 200000123 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh
46 🥇 Min Ren China Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh
47 🥇 Phan Nguyễn Công Minh Việt Nam 200000020 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh
48 🥇 Diao Jian Feng China Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh
49 🥇 Jiang Rong Bing China Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh
50 🥇 Hoàng Nhật Minh Huy Việt Nam 200000129 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh
51 🥇 Đinh Trần Thanh Lam Việt Nam 200000094 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh
52 🥇 Lương Minh Ngọc Việt Nam 200000502 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh
53 🥇 Nguyễn Thị Thùy Lâm Việt Nam 200000300 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh
54 🥇 Đỗ Mai Phương Việt Nam 200000102 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh
55 🥇 Ngô Thừa Ân Việt Nam 200000105 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh
56 🥇 Phùng Bảo Quyên Việt Nam 200000118 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh
57 🥇 Đào Thị Thùy Tiên Việt Nam 200000106 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh
58 🥇 Kiều Bích Thủy Việt Nam 200000087 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh
59 🥇 Trịnh Thúy Nga Việt Nam 200000091 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh
60 🥇 Nguyễn Diệu Hà Việt Nam 200001177 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh
61 🥇 Tạ Hoàng Phương Nghi Việt Nam 200000190 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh
62 🥇 Trần Bảo Châu Việt Nam 200001176 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh
63 🥇 Phan Huy Hoàng Việt Nam 200000123 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh
64 🥇 Phan Tuan Minh Việt Nam 200001159 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh
65 🥇 Trần Quốc Thành Việt Nam 200001055 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh
66 🥇 Gu Bo Wen China Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh
67 🥇 Min Ren China Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh
68 🥇 Shi Yan China Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh
69 🥇 Dao Phan Hoang Anh Việt Nam 200001170 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh
70 🥇 Nguyễn Đức Mạnh Việt Nam 200000410 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh
71 🥇 Phan Nguyễn Công Minh Việt Nam 200000020 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh
72 🥇 Đào Văn Trọng Việt Nam 200000010 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh
73 🥇 Đinh Văn Thủy Việt Nam 200001174 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh
74 🥇 Đinh Xuân Phúc Việt Nam 200001175 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh
75 🥇 Hoàng Nhật Minh Huy Việt Nam 200000129 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh
76 🥇 Nguyễn Ngọc Thái Việt Nam 200001149 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh
77 🥇 Nguyễn Phạm Anh Tuấn Việt Nam 200001150 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh
78 🥇 Đinh Trần Thanh Lam Việt Nam 200000094 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
79 🥇 Ngô Thừa Ân Việt Nam 200000105 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
80 🥇 Trịnh Thúy Nga Việt Nam 200000091 Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
81 🥇 Lê Châu Giang Việt Nam 200001099 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
82 🥇 Phan Huy Hoàng Việt Nam 200000123 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
83 🥇 Min Ren China Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
84 🥇 Hua Chen Hao China Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
85 🥇 Diao Jian Feng China Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
86 🥇 Jiang Rong Bing China Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
87 🥇 Hoàng Nhật Minh Huy Việt Nam 200000129 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
88 🥇 Đinh Trần Thanh Lam Việt Nam 200000094 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
89 🥇 Nguyễn Thị Thùy Lâm Việt Nam 200000300 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
90 🥇 Vương Hoàng Gia Hân Việt Nam 200001104 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
91 🥇 Đỗ Mai Phương Việt Nam 200000102 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
92 🥇 Ngô Thừa Ân Việt Nam 200000105 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
93 🥇 Quách Minh Châu Việt Nam 200000364 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
94 🥇 Đào Thị Thùy Tiên Việt Nam 200000106 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
95 🥇 Nguyễn Thị Trà My Việt Nam 200000331 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
96 🥇 Trịnh Thúy Nga Việt Nam 200000091 Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
97 🥇 Lê Châu Giang Việt Nam 200001099 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
98 🥇 Nguyễn Lê Khánh Linh Việt Nam 200000310 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
99 🥇 Tạ Hoàng Phương Nghi Việt Nam 200000190 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
100 🥇 Phạm Anh Quân Việt Nam 200001074 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
101 🥇 Phan Huy Hoàng Việt Nam 200000123 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
102 🥇 Trần Quốc Thành Việt Nam 200001055 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
103 🥇 Gu Bo Wen China Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
104 🥇 Min Ren China Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
105 🥇 Shi Yan China Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
106 🥇 Dao Phan Hoang Anh Việt Nam 200001092 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
107 🥇 Nguyễn Đức Mạnh Việt Nam 200000410 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
108 🥇 Phan Nguyễn Công Minh Việt Nam 200000020 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
109 🥇 Đào Duy Khánh Việt Nam 200000358 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
110 🥇 Đào Văn Trọng Việt Nam 200000010 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
111 🥇 Đinh Xuân Phúc Việt Nam 200001096 Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
112 🥇 Hoàng Nhật Minh Huy Việt Nam 200000129 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
113 🥇 Lâm Tăng Hưng Việt Nam 200001081 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
114 🥇 Phạm Phú An Việt Nam 200001082 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
115 🥈 Lương Minh Ngọc Việt Nam 200000502 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp
116 🥈 Ngô Thừa Ân Việt Nam 200000105 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp
117 🥈 Trịnh Thúy Nga Việt Nam 200000091 Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp
118 🥈 Vũ Nhã Uyên Việt Nam 200000192 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp
119 🥈 Phan Huy Hoàng Việt Nam 200000123 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp
120 🥈 Min Ren China Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp
121 🥈 Phan Nguyễn Công Minh Việt Nam 200000020 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp
122 🥈 Đinh Hữu Pháp Việt Nam 200000040 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp
123 🥈 Đào Duy Khánh Việt Nam 200000358 Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp
124 🥈 Phạm Minh Trí Việt Nam 200001109 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp
125 🥈 Yu Shi Qi China Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp
126 🥈 Zhang Jia Wen China Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp
127 🥈 Zhou Bo Liang China Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp
128 🥈 Huỳnh Hào Phát Việt Nam 200000018 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp
129 🥈 Ngô Xuân Gia Huy Việt Nam 200000413 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp
130 🥈 Nguyễn Trọng Minh Khôi Việt Nam 200000363 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp
131 🥈 Choong Min Han Singapore Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp
132 🥈 Lee Han Wei Singapore Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp
133 🥈 Luo Ling Ke Singapore Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp
134 🥈 Lương Minh Ngọc Việt Nam 200000502 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh
135 🥈 Ngô Thừa Ân Việt Nam 200000105 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh
136 🥈 Đào Thị Thùy Tiên Việt Nam 200000106 Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh
137 🥈 Nguyễn Diệu Hà Việt Nam 200001177 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh
138 🥈 Trần Quốc Thành Việt Nam 200001055 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh
139 🥈 Gu Bo Wen China Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh
140 🥈 Hua Chen Hao China Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh
141 🥈 Chew Jin Cheng Singapore Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh
142 🥈 Đinh Văn Thủy Việt Nam 200001174 Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh
143 🥈 Nguyễn Ngọc Thái Việt Nam 200001149 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh
144 🥈 Yu Shi Qi China Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh
145 🥈 Zhang Jia Wen China Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh
146 🥈 Zhou Bo Liang China Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh
147 🥈 Huỳnh Hào Phát Việt Nam 200000018 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh
148 🥈 Nguyễn Thanh Lâm Việt Nam 200001167 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh
149 🥈 Phạm Huy Khánh Việt Nam 200000447 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh
150 🥈 Choong Min Han Singapore Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh
151 🥈 Lee Han Wei Singapore Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh
152 🥈 Luo Ling Ke Singapore Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh
153 🥈 Vương Hoàng Gia Hân Việt Nam 200001104 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
154 🥈 Yu Shi Qi China Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
155 🥈 Nguyễn Thị Trà My Việt Nam 200000331 Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
156 🥈 Tạ Hoàng Phương Nghi Việt Nam 200000190 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
157 🥈 Qiu Yu Kai Chinese Taipei Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
158 🥈 Gu Bo Wen China Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
159 🥈 Phan Nguyễn Công Minh Việt Nam 200000020 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
160 🥈 Chew Jin Cheng Singapore Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
161 🥈 Đào Duy Khánh Việt Nam 200000358 Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
162 🥈 Lâm Tăng Hưng Việt Nam 200001081 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
163 🥈 Yu Shi Qi China Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
164 🥈 Zhang Jia Wen China Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
165 🥈 Zhou Bo Liang China Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
166 🥈 Huỳnh Hào Phát Việt Nam 200000018 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
167 🥈 Ngô Xuân Gia Huy Việt Nam 200000413 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
168 🥈 Nguyễn Thanh Lâm Việt Nam 200001089 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
169 🥈 Choong Min Han Singapore Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
170 🥈 Lee Han Wei Singapore Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
171 🥈 Luo Ling Ke Singapore Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
172 🥉 Nguyễn Thị Thùy Lâm Việt Nam 200000300 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp
173 🥉 Yu Shi Qi China Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp
174 🥉 Nguyễn Thị Trà My Việt Nam 200000331 Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp
175 🥉 Nguyễn Diệu Hà Việt Nam 200001137 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp
176 🥉 Hà Khả Uy Việt Nam 200000125 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp
177 🥉 Huỳnh Hào Phát Việt Nam 200000018 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp
178 🥉 Dao Phan Hoang Anh Việt Nam 200001092 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp
179 🥉 Hòa Minh Hiếu Việt Nam 200001133 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp
180 🥉 Đào Văn Trọng Việt Nam 200000010 Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp
181 🥉 Wen Jia Le China Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp
182 🥉 Nguyễn Thị Thùy Lâm Việt Nam 200000300 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh
183 🥉 Đỗ Mai Phương Việt Nam 200000102 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh
184 🥉 Trịnh Thúy Nga Việt Nam 200000091 Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh
185 🥉 Dong Ming Shan China Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh
186 🥉 Phan Tuan Minh Việt Nam 200001159 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh
187 🥉 Shi Yan China Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh
188 🥉 Nguyễn Đức Mạnh Việt Nam 200000410 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh
189 🥉 Đinh Hữu Pháp Việt Nam 200000040 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh
190 🥉 Đinh Xuân Phúc Việt Nam 200001175 Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh
191 🥉 Nguyễn Phạm Anh Tuấn Việt Nam 200001150 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh
192 🥉 Nguyễn Thị Thùy Lâm Việt Nam 200000300 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
193 🥉 Quách Minh Châu Việt Nam 200000364 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
194 🥉 Đào Thị Thùy Tiên Việt Nam 200000106 Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
195 🥉 Dong Ming Shan China Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
196 🥉 Trần Quốc Thành Việt Nam 200001055 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
197 🥉 Shi Yan China Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
198 🥉 Nguyễn Đức Mạnh Việt Nam 200000410 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
199 🥉 Đinh Hữu Pháp Việt Nam 200000040 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn
200 🥉 Đào Văn Trọng Việt Nam 200000010 Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn