Kết quả tổng hợp
TỔNG KẾT CHUYÊN MÔN
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ QUỐC GIA 2026
| Hạng | Đơn vị | CỜ VUA CHỚP | CỜ VUA TRUYỀN THỐNG | CỜ VUA NHANH | CỜ VUA TIÊU CHUẨN | TỔNG | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V | B | Đ | V | B | Đ | V | B | Đ | V | B | Đ | V | B | Đ | ||
| 1 | Thành phố Hồ Chí Minh | 14 | 13 | 20 | 2 | 7 | 13 | 18 | 10 | 14 | 22 | 12 | 15 | 56 | 42 | 62 |
| 2 | Thành phố Hà Nội | 14 | 11 | 13 | 19 | 11 | 14 | 9 | 10 | 15 | 5 | 12 | 15 | 47 | 44 | 57 |
| 3 | Ninh Bình | 3 | 1 | 4 | - | - | - | 4 | 2 | 3 | 4 | - | 3 | 11 | 3 | 10 |
| 4 | Thành phố Cần Thơ | 1 | 2 | 7 | - | 1 | - | 4 | 3 | 5 | 3 | 3 | 5 | 8 | 9 | 17 |
| 5 | Thành phố Đà Nẵng | 1 | 5 | 4 | 1 | 2 | - | - | 3 | 4 | 3 | 2 | 7 | 5 | 12 | 15 |
| 6 | Bắc Ninh | 1 | 1 | 1 | 2 | - | 10 | 1 | 2 | 3 | 1 | - | 1 | 5 | 3 | 15 |
| 7 | Nghệ An | 2 | - | 2 | - | - | - | 1 | - | 3 | 1 | 3 | 2 | 4 | 3 | 7 |
| 8 | Thái Nguyên | - | - | 2 | 4 | 1 | 4 | - | 1 | 1 | - | - | 2 | 4 | 2 | 9 |
| 9 | Quảng Ninh | 2 | - | 4 | - | 1 | 1 | 1 | - | 6 | - | 1 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 10 | Thành phố Đồng Nai | - | - | 4 | 1 | - | 2 | - | 3 | 3 | 1 | - | 5 | 2 | 3 | 14 |
| 11 | Thành phố Huế | - | 1 | 2 | 2 | - | - | - | - | 4 | - | 2 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Lâm Đồng | - | - | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | - | 1 | - | 1 | 1 | 2 | 2 | 6 |
| 13 | CLB Cờ Vua Thông Minh | - | - | - | 2 | 2 | 1 | - | - | - | - | - | - | 2 | 2 | 1 |
| 14 | Lào Cai | 1 | - | 2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - | - | 2 | 2 | 0 | 7 |
| 15 | CLB Kiện Tướng Tương Lai | - | - | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - | - | 1 | 2 | 0 | 2 |
| 16 | Quân đội | 1 | 4 | 2 | - | - | 3 | - | 2 | 5 | - | 3 | 3 | 1 | 9 | 13 |
| 17 | Quảng Trị | - | - | 2 | 1 | 4 | 4 | - | - | 3 | - | - | 1 | 1 | 4 | 10 |
| 18 | Thành phố Hải Phòng | - | - | 2 | 1 | - | - | - | 1 | 2 | - | - | 3 | 1 | 1 | 7 |
| 19 | Lạng Sơn | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - | - | - | - | - | 1 | 1 | 0 |
| 20 | CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | - | - | - | 1 | - | 3 | - | - | 1 | - | - | - | 1 | 0 | 4 |
| 21 | Đồng Tháp | - | 2 | 4 | - | - | 1 | - | 2 | 3 | - | 1 | 2 | 0 | 5 | 10 |
| 22 | TT Cờ Vua VNCA | - | - | - | - | 4 | 1 | - | - | - | - | - | - | 0 | 4 | 1 |
| 23 | Thanh Hóa | - | - | 3 | - | 2 | - | - | 1 | 2 | - | - | 1 | 0 | 3 | 6 |
| 24 | Đắk Lắk | - | - | - | - | 3 | 2 | - | - | - | - | - | - | 0 | 3 | 2 |
| 25 | Tuyên Quang | - | - | 1 | - | - | 6 | - | - | - | - | - | - | 0 | 0 | 7 |
| 26 | An Giang | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - | 3 | 0 | 0 | 5 |
| 27 | Tây Ninh | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - | 0 | 0 | 2 |
| 28 | Gia Đình Cờ Vua | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - | 0 | 0 | 1 |
| 29 | Gia Lai | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - | 0 | 0 | 1 |
| 30 | Khánh Hòa | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - | 0 | 0 | 1 |
| 31 | Vĩnh Long | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - | 0 | 0 | 1 |
| TỔNG CỘNG | 40 | 40 | 80 | 40 | 40 | 78 | 40 | 40 | 80 | 40 | 40 | 78 | 160 | 160 | 316 | |
| Đơn vị | CỜ VUA CHỚP | CỜ VUA TRUYỀN THỐNG | CỜ VUA NHANH | CỜ VUA TIÊU CHUẨN | TỔNG | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nam | Nữ | TC | Nam | Nữ | TC | Nam | Nữ | TC | Nam | Nữ | TC | Nam | Nữ | TC | |
| An Giang | 11 | 8 | 19 | 5 | 4 | 9 | 11 | 8 | 19 | 6 | 4 | 10 | 11 | 9 | 20 |
| Bắc Ninh | 25 | 26 | 51 | 20 | 11 | 31 | 25 | 26 | 51 | 4 | 13 | 17 | 26 | 26 | 52 |
| CLB Blue Horse | 4 | 1 | 5 | 2 | 1 | 3 | 4 | 1 | 5 | 2 | - | 2 | 4 | 1 | 5 |
| CLB Cờ Vua Thần Đồng | 3 | - | 3 | 3 | - | 3 | 3 | - | 3 | - | - | - | 3 | 0 | 3 |
| CLB Cờ Vua Thông Minh | 7 | 3 | 10 | 3 | 3 | 6 | 7 | 3 | 10 | - | - | - | 8 | 3 | 11 |
| CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 15 | 11 | 26 | 9 | 5 | 14 | 15 | 11 | 26 | 4 | 2 | 6 | 15 | 11 | 26 |
| CLB Kiện Tướng Tương Lai | 20 | 3 | 23 | 14 | 2 | 16 | 21 | 4 | 25 | 4 | - | 4 | 22 | 3 | 25 |
| CLB Tài Năng Trẻ | 7 | - | 7 | - | - | - | 7 | - | 7 | - | - | - | 7 | 0 | 7 |
| CLB Tài Năng Việt - Hà Nội | - | 2 | 2 | - | - | - | - | 2 | 2 | - | - | - | 0 | 2 | 2 |
| CLB The Reed Chess | - | 1 | 1 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Congo | 3 | 1 | 4 | 1 | - | 1 | 3 | 1 | 4 | - | - | - | 3 | 1 | 4 |
| Đắk Lắk | 11 | 5 | 16 | 9 | 5 | 14 | 12 | 5 | 17 | 2 | - | 2 | 12 | 5 | 17 |
| Đồng Tháp | 16 | 11 | 27 | 4 | - | 4 | 16 | 11 | 27 | 12 | 11 | 23 | 16 | 11 | 27 |
| Gia Đình Cờ Vua | 6 | - | 6 | 5 | - | 5 | 6 | - | 6 | 1 | - | 1 | 6 | 0 | 6 |
| Gia Lai | 10 | 6 | 16 | 7 | - | 7 | 10 | 6 | 16 | - | 6 | 6 | 10 | 6 | 16 |
| Hậu Giang | 8 | - | 8 | 8 | - | 8 | 8 | - | 8 | - | - | - | 8 | 0 | 8 |
| Khánh Hòa | 3 | 3 | 6 | 3 | - | 3 | 3 | 3 | 6 | - | - | - | 3 | 3 | 6 |
| KingViet Education | 1 | - | 1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | 1 | 0 | 1 |
| Lạng Sơn | 8 | 3 | 11 | 6 | 2 | 8 | 8 | 3 | 11 | - | - | - | 8 | 3 | 11 |
| Lào Cai | 8 | 10 | 18 | 2 | - | 2 | 8 | 10 | 18 | 3 | 10 | 13 | 8 | 10 | 18 |
| Lâm Đồng | 14 | 10 | 24 | 9 | 5 | 14 | 13 | 10 | 23 | 5 | 5 | 10 | 14 | 10 | 24 |
| Nghệ An | 4 | 8 | 12 | 1 | - | 1 | 4 | 8 | 12 | 3 | 8 | 11 | 4 | 8 | 12 |
| Ninh Bình | 14 | 17 | 31 | 7 | - | 7 | 14 | 17 | 31 | 7 | 17 | 24 | 14 | 17 | 31 |
| Olympia Chess | 2 | - | 2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - | - | - | 2 | 0 | 2 |
| Quảng Ninh | 16 | 15 | 31 | 5 | 3 | 8 | 16 | 15 | 31 | 11 | 12 | 23 | 16 | 15 | 31 |
| Quảng Trị | 19 | 13 | 32 | 15 | 9 | 24 | 20 | 13 | 33 | 1 | 4 | 5 | 20 | 14 | 34 |
| Quân đội | 31 | 8 | 39 | 6 | 2 | 8 | 30 | 8 | 38 | 15 | 6 | 21 | 32 | 8 | 40 |
| Tây Ninh | 7 | 11 | 18 | 7 | 3 | 10 | 7 | 11 | 18 | 1 | 11 | 12 | 7 | 14 | 21 |
| Thái Nguyên | 29 | 8 | 37 | 15 | 6 | 21 | 29 | 7 | 36 | 14 | 1 | 15 | 29 | 8 | 37 |
| Thanh Hóa | 13 | 8 | 21 | 4 | 3 | 7 | 13 | 8 | 21 | 9 | 5 | 14 | 13 | 8 | 21 |
| Thành phố Cần Thơ | 16 | 15 | 31 | 2 | 2 | 4 | 16 | 15 | 31 | 14 | 13 | 27 | 16 | 15 | 31 |
| Thành phố Đà Nẵng | 13 | 12 | 25 | 2 | 2 | 4 | 12 | 13 | 25 | 11 | 11 | 22 | 13 | 13 | 26 |
| Thành phố Đồng Nai | 19 | 15 | 34 | 8 | - | 8 | 19 | 15 | 34 | 11 | 15 | 26 | 19 | 15 | 34 |
| Thành phố Hà Nội | 218 | 64 | 282 | 123 | 30 | 153 | 215 | 65 | 280 | 78 | 33 | 111 | 220 | 71 | 291 |
| Thành phố Hải Phòng | 7 | 16 | 23 | 1 | 1 | 2 | 7 | 16 | 23 | 6 | 13 | 19 | 7 | 16 | 23 |
| Thành phố Hồ Chí Minh | 127 | 58 | 185 | 50 | 6 | 56 | 129 | 58 | 187 | 75 | 50 | 125 | 129 | 59 | 188 |
| Thành phố Huế | 16 | 16 | 32 | 5 | 2 | 7 | 16 | 16 | 32 | 9 | 13 | 22 | 16 | 16 | 32 |
| TT Cờ Vua Sài Gòn | 2 | - | 2 | - | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - | 2 | 2 | 0 | 2 |
| TT Cờ Vua VNCA | 24 | 6 | 30 | 14 | 5 | 19 | 24 | 6 | 30 | 6 | 1 | 7 | 24 | 6 | 30 |
| Tuyên Quang | 9 | 9 | 18 | 7 | 9 | 16 | 9 | 9 | 18 | 2 | - | 2 | 9 | 9 | 18 |
| Vietchess | 3 | - | 3 | 2 | - | 2 | 3 | - | 3 | - | - | - | 3 | 0 | 3 |
| Vĩnh Long | 2 | 2 | 4 | 2 | - | 2 | 1 | 2 | 3 | - | 2 | 2 | 2 | 2 | 4 |
| TỔNG CỘNG | 771 | 405 | 1176 | 386 | 121 | 507 | 769 | 407 | 1176 | 318 | 267 | 585 | 782 | 419 | 1201 |
CỜ CHỚP
NAM
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Bùi Đức Thiện Anh | Quảng Ninh |
| HCB | Nguyễn Quang Nam | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Nguyễn Nam Long | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Trần Tuấn Khang | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Hoàng Tấn Vinh | Quân đội |
| HCB | Nguyễn Xuân Phương | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Nguyễn Nhất Khương | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Hồ Nhật Nam | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Lương Vũ | Thành phố Đà Nẵng |
| HCB | Bùi Quang Huy | Quân đội |
| HCĐ | Nguyễn Quang Anh | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Nam Kiệt | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Nguyễn Nghĩa Gia Bình | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Lê Phan Hoàng Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Lê Anh Tú | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Đinh Nho Kiệt | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Đoàn Thế Đức | Quân đội |
| HCĐ | Trần Ngọc Minh Duy | Thành phố Đồng Nai |
| HCĐ | Bành Gia Huy | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Phạm Công Minh | Ninh Bình |
| HCB | Nguyễn Quốc Hy | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Trần Võ Quốc Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Đỗ An Hòa | Ninh Bình |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Lê Sỹ Mạnh Đức | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Huỳnh Trọng Hiếu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Trần Thiên Khải | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Phạm Trường Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Mai Ngọc Thiên Vũ | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Ngô Tuấn Kiệt | Quân đội |
| HCĐ | Vũ Hạo Nhiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Võ Huỳnh Trọng Phúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Lê Phạm Tiến Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Nguyễn Trần Gia Vương | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Trần Trường Khang | Đồng Tháp |
| HCĐ | Phạm Quang Vinh | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Vũ Tuấn Trường | Ninh Bình |
| HCB | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Phạm Xuân An | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Hoàng Gia Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Quang Nam | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Việt Khôi | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Trần Tuấn Khang | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Vương Tuấn Khoa | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Bùi Đức Thiện Anh | Quảng Ninh |
| Lê Nguyên Phong | Quảng Ninh | |
| HCĐ | Nguyễn Nam Long | Thành phố Cần Thơ |
| Nguyễn Phúc Cao Danh | Thành phố Cần Thơ |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Xuân Phương | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Phúc Nguyên | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Nguyễn Nhất Khương | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Hồ Nhật Nam | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Hoàng Tấn Vinh | Quân đội |
| Phạm Bảo An | Quân đội | |
| HCĐ | Nguyễn Thanh Tùng | Lào Cai |
| Đặng Thái Phong | Lào Cai |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Quang Anh | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Trường An Khang | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Trần Phạm Quang Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Nguyễn Lương Vũ | Thành phố Đà Nẵng |
| Phan Trần Khôi Nguyên | Thành phố Đà Nẵng | |
| HCĐ | Nguyễn Trường Phúc | Thành phố Cần Thơ |
| Lê Minh Hoàng Chính | Thành phố Cần Thơ |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Nam Kiệt | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Nghĩa Gia Bình | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Lê Phan Hoàng Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Quang Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Nguyễn Tùng Quân | Lâm Đồng |
| Phạm Gia Tường | Lâm Đồng | |
| HCĐ | Châu Văn Khải Hoàn | Thành phố Huế |
| Nguyễn Đắc Nguyên Dũng | Thành phố Huế |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Đinh Nho Kiệt | Thành phố Hà Nội |
| Bành Gia Huy | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Nguyễn Thái Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Phạm Trần Hoàng Gia | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Đoàn Thế Đức | Quân đội |
| Lê Vĩnh Trí | Quân đội | |
| HCĐ | Đỗ Thành Đạt | Quảng Ninh |
| Vũ Gia Bảo | Quảng Ninh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Phạm Công Minh | Ninh Bình |
| Đỗ An Hòa | Ninh Bình | |
| HCB | Nguyễn Quốc Hy | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Trần Võ Quốc Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Võ Hoàng Quân | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Đức Dũng | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Bùi Đăng Khoa | Đồng Tháp |
| Trần Nguyễn Đăng Khoa | Đồng Tháp |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Huỳnh Trọng Hiếu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Trần Thiên Khải | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Lê Sỹ Mạnh Đức | Thành phố Hà Nội |
| Lê Đình Phong | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Phạm Minh Huy | Quảng Trị |
| Trần Hậu Phúc Khang | Quảng Trị | |
| HCĐ | Hoàng Bảo Trí Phúc | Lào Cai |
| Cao Minh Đức | Lào Cai |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Mai Ngọc Thiên Vũ | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Ngô Tuấn Kiệt | Quân đội |
| Đặng Hà Thái Sơn | Quân đội | |
| HCĐ | Vũ Hạo Nhiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Võ Huỳnh Trọng Phúc | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Lê Nam | Thành phố Đà Nẵng |
| Nguyễn Quốc Bảo | Thành phố Đà Nẵng |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Trần Gia Vương | Thành phố Hà Nội |
| Phạm Quang Vinh | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Lê Phạm Tiến Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Trương Phúc Nhật Nguyên | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Nguyễn Minh Nguyên | Thanh Hóa |
| Nguyễn Anh Dũng | Thanh Hóa | |
| HCĐ | Đỗ Quang Hiếu | Thành phố Đồng Nai |
| Đàm Minh Đức | Thành phố Đồng Nai |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Hoàng Gia Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Vũ Tuấn Trường | Ninh Bình |
| Nguyễn Minh Khang | Ninh Bình | |
| HCĐ | Phạm Xuân An | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Bảo Nam | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Nguyễn Tùng Lâm | Tuyên Quang |
| Phan Đức Anh | Tuyên Quang |
NỮ
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Vũ Bảo Châu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Nguyễn Diệu Anh | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Trần Nhã Phương | Thành phố Đà Nẵng |
| HCĐ | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Thị Phương Anh | Nghệ An |
| HCB | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Vũ Thị Yến Chi | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Trương Nguyễn Thiên An | Thành phố Đà Nẵng |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Phạm Như Ý | Lào Cai |
| HCB | Lê Hải My | Thành phố Đà Nẵng |
| HCĐ | Nguyễn Thanh Hương | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Bùi Linh Anh | Đồng Tháp |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Trương Thanh Vân | Nghệ An |
| HCB | Nguyễn Minh Chi | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Lê Thái Hoàng Ánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Vũ Nguyễn Bảo Linh | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Đặng Lê Xuân Hiền | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Mai Hiếu Linh | Đồng Tháp |
| HCĐ | Nguyễn Anh Bảo Thy | Nghệ An |
| HCĐ | Huỳnh Phúc Minh Phương | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | Quảng Ninh |
| HCB | Nguyễn Bình Vy | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Nguyễn Ngọc Hiền | Ninh Bình |
| HCĐ | Nguyễn Linh Đan | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Trình Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Nguyễn Linh Đan | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Trần Ngọc Băng Thanh | Thanh Hóa |
| HCĐ | Phạm Gia Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Trần Thùy Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Ngọc Bảo An | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Đinh Vũ Trúc Linh | Thái Nguyên |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Đức Huyền My | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Võ Lan Khuê | Thành phố Đà Nẵng |
| HCĐ | Nguyễn Phạm Lam Thư | Thành phố Đồng Nai |
| HCĐ | Bùi Nguyễn An Nhiên | Thành phố Cần Thơ |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Hoàng Gia Hân | Bắc Ninh |
| HCB | Lê Bảo Linh | Thành phố Huế |
| HCĐ | Lê Hồng Ân | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Đinh Khánh Huyền | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Vũ Bảo Châu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Trần Nhã Phương | Thành phố Đà Nẵng |
| Trần Hoàng Bảo Ngọc | Thành phố Đà Nẵng | |
| HCĐ | Nguyễn Diệu Anh | Thành phố Cần Thơ |
| Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Cần Thơ | |
| HCĐ | Tạ Gia Hân | Thành phố Hà Nội |
| Vũ Khánh An | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | Thành phố Cần Thơ |
| Trần Hoàng Bảo An | Thành phố Cần Thơ | |
| HCB | Vũ Thị Yến Chi | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Trần Kim An | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Nguyễn Minh Thư | Đồng Tháp |
| Lý Huỳnh Nhật Anh | Đồng Tháp | |
| HCĐ | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Bảo Ngân | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Thanh Hương | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Dương Ngọc Ngà | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Lê Hải My | Thành phố Đà Nẵng |
| Nguyễn Đình Tâm Anh | Thành phố Đà Nẵng | |
| HCĐ | Phan Huyền Trang | Thành phố Cần Thơ |
| Dương Ngọc Uyên | Thành phố Cần Thơ | |
| HCĐ | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
| Nguyễn Hà Phương | Thành phố Hải Phòng |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Minh Chi | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Lê Thái Hoàng Ánh | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Vũ Nguyễn Bảo Linh | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Hồng Hà My | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Trương Thanh Vân | Nghệ An |
| Nguyễn Thị Phương Uyên | Nghệ An | |
| HCĐ | Thiệu Gia Linh | Bắc Ninh |
| Đỗ Hà Trang | Bắc Ninh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Huỳnh Phúc Minh Phương | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Châu Bảo Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Mai Hiếu Linh | Đồng Tháp |
| Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | Đồng Tháp | |
| HCĐ | Bùi Thị Ngọc Chi | Ninh Bình |
| Lê Đặng Bảo Ngọc | Ninh Bình | |
| HCĐ | Đặng Lê Xuân Hiền | Thành phố Hà Nội |
| Hoàng Nguyên Giang | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Bình Vy | Thành phố Hà Nội |
| Vũ Mỹ Linh | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Bùi Tuyết Hoa | Thành phố Đà Nẵng |
| Nguyễn Thị Thanh Ngân | Thành phố Đà Nẵng | |
| HCĐ | Nguyễn Linh Đan | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Lưu Hà Bích Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | Quảng Ninh |
| Trần Phương Vi | Quảng Ninh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Trình Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Phạm Gia Linh | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Nguyễn Linh Đan | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Phạm Bảo Châu | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Tạ Ngọc Hân | Quảng Trị |
| Đặng Thảo Nhung | Quảng Trị | |
| HCĐ | Trần Ngọc Băng Thanh | Thanh Hóa |
| Nguyễn Linh Nhật Hạ | Thanh Hóa |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Trần Thùy Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Nguyễn Ngọc Bảo An | Thành phố Hà Nội |
| Dương Quỳnh Giang | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Đinh Vũ Trúc Linh | Thái Nguyên |
| Nguyễn Bảo Hân | Thái Nguyên | |
| HCĐ | Bùi Huyền Trang | Ninh Bình |
| Phạm Tuệ Mẫn | Ninh Bình |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Đức Huyền My | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Võ Hoàng Thanh Vy | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Bùi Vân Anh | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Khánh An | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Nguyễn Phạm Lam Thư | Thành phố Đồng Nai |
| Nguyễn Phạm Bích Ngọc | Thành phố Đồng Nai | |
| HCĐ | Thái Thùy Dương | Thành phố Huế |
| Nguyễn Quỳnh Anh | Thành phố Huế |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Đinh Khánh Huyền | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Hoàng Thùy Dương | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Hoàng Gia Hân | Bắc Ninh |
| Hoàng Khánh Chi | Bắc Ninh | |
| HCĐ | Lưu Minh Minh | Quảng Ninh |
| Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | Quảng Ninh | |
| HCĐ | Nguyễn Minh Anh | Thành phố Hải Phòng |
| Đàm Mộc Tiên | Thành phố Hải Phòng |
CỜ TRUYỀN THỐNG
NAM
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Minh Đức | CLB Kiện Tướng Tương Lai |
| HCB | Nguyễn Đức Duy | Đắk Lắk |
| HCĐ | Đỗ Quang Minh | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Nhữ Đức Anh | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Hữu Phát | Thành phố Đồng Nai |
| HCB | Nguyễn Tiến Thành | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Phạm Hải Phong | CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| HCĐ | Hoàng Đình Tùng | Thái Nguyên |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Phạm Đức Minh | Thành phố Hải Phòng |
| HCB | Hồ Minh Đức | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Sầm Minh Quân | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Nguyễn Vũ Duy Nam | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Vũ Hoàng Bách | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Vũ Duy Minh | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Lê Phùng Đức Tài | Thành phố Đồng Nai |
| HCĐ | Nguyễn Thiện Tâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Đỗ Tuấn Minh | CLB Cờ Vua Thông Minh |
| HCB | Lê Trung Dũng | CLB Cờ Vua Thông Minh |
| HCĐ | Trương Đức Hùng | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Hồ Nguyên Đức | Bắc Ninh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Lê Phước Kiệt | Thành phố Đà Nẵng |
| HCB | Nguyễn Nhật Đăng | TT Cờ Vua VNCA |
| HCĐ | Cao Cự Thành Tâm | Gia Đình Cờ Vua |
| HCĐ | Trần Hải Nam | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Bùi Đình Gia Hưng | CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| HCB | Trần Hậu Phúc Khang | Quảng Trị |
| HCĐ | Hoàng Hiếu Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Thân Hải Long | Bắc Ninh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Nguyễn Văn Bảo | Quảng Trị |
| HCĐ | Võ Huỳnh Trọng Phúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Đỗ An Khánh | CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Hoàng Đăng Phúc | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Nguyễn Đăng Quang | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Lê Hoàng Xuân Hiếu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Lê Kiến Thành | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Đức Quang | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Lê Trương Nam Tú | Thành phố Đà Nẵng |
| HCĐ | Nguyễn Trầm Thiện Thành | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Đức Minh | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Đỗ Quang Minh | Thành phố Hà Nội |
| Nhữ Đức Anh | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Võ Hoàng Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Đinh Lê Hải Phong | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Nguyễn Đức Duy | Đắk Lắk |
| Nguyễn Phúc Minh | Đắk Lắk | |
| HCĐ | Nguyễn Phúc Thịnh | Đồng Tháp |
| Võ Quang Nhật | Đồng Tháp |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Hoàng Đình Tùng | Thái Nguyên |
| Phạm Thành Long | Thái Nguyên | |
| HCB | Nguyễn Tiến Thành | Thành phố Hà Nội |
| Phùng Viết Thanh | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Nguyễn Đức Khang | Quảng Trị |
| Trần Văn Nhật Vũ | Quảng Trị | |
| HCĐ | Phan Khắc Hoàng Bách | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Minh Tùng | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Sầm Minh Quân | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Vũ Duy Nam | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Hồ Minh Đức | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Chu Đức Phong | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Võ Ngọc Minh Trí | Thành phố Đồng Nai |
| Nguyễn Tùng Quân | Thành phố Đồng Nai | |
| HCĐ | Nguyễn Trần Đại Phong | Lâm Đồng |
| Cao Phúc Đình Bảo | Lâm Đồng |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Vũ Hoàng Bách | Thành phố Hà Nội |
| Vũ Duy Minh | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Nguyễn Thiện Tâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hoàng Quân | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Dương Quang Khôi | Gia Lai |
| Đinh Mai Phú Thăng | Gia Lai | |
| HCĐ | Nguyễn Phúc Khang | Vĩnh Long |
| Nguyễn Hoàng Phúc Hải | Vĩnh Long |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Đỗ Tuấn Minh | CLB Cờ Vua Thông Minh |
| Lê Trung Dũng | CLB Cờ Vua Thông Minh | |
| HCB | Trương Đức Hùng | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Huy Bảo Châu | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Lê Đức Anh | Khánh Hòa |
| Lê Công Thành | Khánh Hòa | |
| HCĐ | Nguyễn Ngọc Phong | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Phúc Hải Đăng | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Trần Hải Nam | Thành phố Hà Nội |
| Phạm Quang Đạo | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Nguyễn Nhật Đăng | TT Cờ Vua VNCA |
| Lê Hoàng Long | TT Cờ Vua VNCA | |
| HCĐ | Đoàn Gia Minh | Tuyên Quang |
| Trần Bảo Phúc | Tuyên Quang | |
| HCĐ | Hà Đức Mạnh | Quân đội |
| Đỗ Khoa Nam | Quân đội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Hoàng Hiếu Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Hoàng Thanh Sang | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Nguyễn Phúc Huy | Thành phố Hà Nội |
| Lê Đình Phong | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Trần Hậu Phúc Khang | Quảng Trị |
| Phạm Minh Huy | Quảng Trị | |
| HCĐ | Thân Hải Long | Bắc Ninh |
| Lưu Ngọc Đăng | Bắc Ninh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | Thành phố Hà Nội |
| Chu Công Tuấn Khang | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Võ Huỳnh Trọng Phúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Phúc Hải | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Nguyễn Hoài An | Lào Cai |
| Phạm Quốc Cường | Lào Cai | |
| HCĐ | Nguyễn Minh Khôi | Lâm Đồng |
| Phạm Quang Hải | Lâm Đồng |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Hoàng Đăng Phúc | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Đăng Quang | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Lê Hoàng Xuân Hiếu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Lê Kiến Thành | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Nguyễn Đức Trí | Bắc Ninh |
| Đỗ Xuân Bảo Duy | Bắc Ninh | |
| HCĐ | Hoàng Gia Phúc | CLB Kiện Tướng Tương Lai |
| Hoàng Bảo Minh | CLB Kiện Tướng Tương Lai |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Đức Quang | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Đức Minh | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Nguyễn Trầm Thiện Thành | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Dương Hải Bình | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Nguyễn Tùng Lâm | Tuyên Quang |
| Phan Đức Anh | Tuyên Quang | |
| HCĐ | Lê Nguyễn Đông Quân | Tây Ninh |
| Trần Quang Minh | Tây Ninh |
NỮ
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Tuệ Linh | CLB Kiện Tướng Tương Lai |
| HCB | Phạm Ánh Nguyệt | Thái Nguyên |
| HCĐ | Xương Huỳnh Diệu Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Lê Thị Quỳnh Chi | Bắc Ninh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Đoàn Lam Anh | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Nguyễn Bảo Ngân | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Bùi Thị Thu Hà | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Nguyễn Huỳnh Hồng Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | Lâm Đồng |
| HCB | Võ Hồng Thiên Ngọc | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Nguyễn Hoàng Khánh Thy | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Hoàng Ngân | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Vũ Khánh Trang | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Lê Ngọc Khả Uyên | Thành phố Đà Nẵng |
| HCĐ | Võ Thị Minh Tâm | Đắk Lắk |
| HCĐ | Nguyễn Quỳnh Trang | Bắc Ninh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Lê Ngọc Linh | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Trần Ngọc Tuyết Anh | Lạng Sơn |
| HCĐ | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Tây Ninh |
| HCĐ | Đỗ Thảo Nguyên | CLB Cờ Vua Thông Minh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | TT Cờ Vua VNCA |
| HCĐ | Lê Hà Vy | Quân đội |
| HCĐ | Nguyễn Hải Yến | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Tạ Ngọc Hân | Quảng Trị |
| HCB | Trần Ngọc Băng Thanh | Thanh Hóa |
| HCĐ | Nguyễn Linh Đan | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Trần Diệu Linh | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Đinh Vũ Trúc Linh | Thái Nguyên |
| HCB | Tạ Băng Tâm | Quảng Trị |
| HCĐ | Ngô Khả Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Bảo Hân | Thái Nguyên |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Thái Thùy Dương | Thành phố Huế |
| HCB | Vũ Anh Thư | Quảng Ninh |
| HCĐ | Hoàng Nguyễn Hạ Anh | Thái Nguyên |
| HCĐ | Nguyễn Minh Khuê | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Hoàng Khánh Chi | Bắc Ninh |
| HCB | Trương Uyên Thư | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | Bắc Ninh |
| HCĐ | Nguyễn Trúc Linh | Quảng Ninh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Phạm Ánh Nguyệt | Thái Nguyên |
| Nguyễn Thị Phương Anh | Thái Nguyên | |
| HCB | Trần Ngọc Khánh Linh | Lâm Đồng |
| Nguyễn Thị Hoài An | Lâm Đồng | |
| HCĐ | Nguyễn Khánh An | CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| Vũ Hoàng Thục Nghi | CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | |
| HCĐ | Ngô Diệp Linh | TT Cờ Vua VNCA |
| Lê Thuỳ Dương | TT Cờ Vua VNCA |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Đoàn Lam Anh | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Bảo Ngân | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Ngô Tuệ Minh | Đắk Lắk |
| Lê Thị Bình An | Đắk Lắk | |
| HCĐ | Nguyễn Mai Chi | Tuyên Quang |
| Hoàng Hà Quỳnh Anh | Tuyên Quang | |
| HCĐ | Trần Như Phúc | An Giang |
| Nguyễn Phạm Hồng Thảo | An Giang |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Hoàng Khánh Thy | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Đặng Khánh Linh | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Nguyễn Hoàng Ngân | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn An My | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Lê Thu Uyên | Quảng Trị |
| Nguyễn Kiều Trinh | Quảng Trị | |
| HCĐ | Lưu Thùy Dương | Bắc Ninh |
| Nông Thị Tuệ Lâm | Bắc Ninh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Vũ Khánh Trang | Thành phố Hà Nội |
| Phạm Cát Nguyệt My | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Võ Thị Minh Tâm | Đắk Lắk |
| Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Đắk Lắk | |
| HCĐ | Nguyễn Quỳnh Trang | Bắc Ninh |
| Đặng Lương Bảo Ngọc | Bắc Ninh | |
| HCĐ | Nguyễn Thu Quỳnh Anh | An Giang |
| Trần Thanh Trúc | An Giang |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Trần Ngọc Tuyết Anh | Lạng Sơn |
| Nguyễn Ngọc Gia Linh | Lạng Sơn | |
| HCB | Đỗ Thảo Nguyên | CLB Cờ Vua Thông Minh |
| Lưu Minh Anh | CLB Cờ Vua Thông Minh | |
| HCĐ | Hoàng Thị Bảo Anh | Tuyên Quang |
| Lê Bảo Ngọc | Tuyên Quang | |
| HCĐ | Lê Ngọc Linh | Thành phố Hà Nội |
| Kiều Linh Giang | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Hải Yến | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | TT Cờ Vua VNCA |
| Nguyễn Thị Thuỳ Dương | TT Cờ Vua VNCA | |
| HCĐ | Lê Hà Vy | Quân đội |
| Lê Liên Hương | Quân đội | |
| HCĐ | Vương Hiền Ngân | Tuyên Quang |
| Bùi Anh Thư | Tuyên Quang |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Linh Đan | Thành phố Hà Nội |
| Trần Diệu Linh | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Trần Ngọc Băng Thanh | Thanh Hóa |
| Nguyễn Linh Nhật Hạ | Thanh Hóa | |
| HCĐ | Tạ Ngọc Hân | Quảng Trị |
| Phan Nguyễn An Nhiên | Quảng Trị | |
| HCĐ | Đỗ Hà An | Bắc Ninh |
| Nguyễn Hà Anh | Bắc Ninh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Đinh Vũ Trúc Linh | Thái Nguyên |
| Nguyễn Bảo Hân | Thái Nguyên | |
| HCB | Tạ Băng Tâm | Quảng Trị |
| Phan Duong Moc An | Quảng Trị | |
| HCĐ | Võ Khả Hy | Lâm Đồng |
| Đinh Bảo Ngọc | Lâm Đồng | |
| HCĐ | Ngô Khả Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Trà Dương | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Thái Thùy Dương | Thành phố Huế |
| Nguyễn Quỳnh Anh | Thành phố Huế | |
| HCB | Nguyễn Minh Khuê | Thành phố Hà Nội |
| Lưu Tuệ An | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Hoàng Nguyễn Hạ Anh | Thái Nguyên |
| Đinh Thị Ngọc Mai | Thái Nguyên |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Hoàng Khánh Chi | Bắc Ninh |
| Nguyễn Ngọc Minh Tâm | Bắc Ninh | |
| HCB | Trương Uyên Thư | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Cát Tuệ Lâm | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Vương Hiền Thảo | Tuyên Quang |
| Trần Ngọc Diệp | Tuyên Quang |
CỜ NHANH
NAM
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Phúc Cao Danh | Thành phố Cần Thơ |
| HCB | Vương Tuấn Khoa | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Nam Long | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Bùi Đức Thiện Anh | Quảng Ninh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Xuân Phương | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Phạm Bảo An | Quân đội |
| HCĐ | Nguyễn Nhất Khương | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Hồ Nhật Vinh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Nguyễn Lương Vũ | Thành phố Đà Nẵng |
| HCĐ | Bùi Quang Huy | Quân đội |
| HCĐ | Nguyễn Quang Anh | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Tùng Quân | Lâm Đồng |
| HCB | Dương Vũ Anh | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Nguyễn Nam Kiệt | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Nguyễn Hoàng Khánh | Thái Nguyên |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Vũ Gia Bảo | Quảng Ninh |
| HCB | Đinh Nho Kiệt | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Hà Bình An | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Nguyễn Hạ Thi Hải | Thành phố Đà Nẵng |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Phạm Trần Gia Phúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Trần Ngọc Minh Duy | Thành phố Đồng Nai |
| HCĐ | Nguyễn Quốc Hy | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Phạm Trường Phú | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Trần Thiên Khải | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Huỳnh Trọng Hiếu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Tuấn Huy | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Hoàng Hiếu Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Vũ Hạo Nhiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Ngô Tuấn Kiệt | Quân đội |
| HCĐ | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Trương Phúc Nhật Nguyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Lê Hùng Mạnh | Thành phố Hải Phòng |
| HCĐ | Lê Phạm Tiến Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Ngô Quang Minh | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Bảo Nam | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Vũ Tuấn Trường | Ninh Bình |
| HCĐ | Hoàng Gia Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Hữu Trường Phúc | Quảng Trị |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Phúc Cao Danh | Thành phố Cần Thơ |
| Nguyễn Nam Long | Thành phố Cần Thơ | |
| HCB | Vương Tuấn Khoa | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Trần Tuấn Khang | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Mai Duy Hùng | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Quang Nam | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Bùi Đức Thiện Anh | Quảng Ninh |
| Lê Nguyên Phong | Quảng Ninh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Xuân Phương | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Phúc Nguyên | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Nguyễn Nhất Khương | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Hồ Nhật Vinh | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Phạm Bảo An | Quân đội |
| Hoàng Tấn Vinh | Quân đội | |
| HCĐ | Nguyễn Thanh Tùng | Lào Cai |
| Đặng Thái Phong | Lào Cai |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Quang Anh | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Trường An Khang | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngô Minh Khang | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Bùi Quang Huy | Quân đội |
| Nguyễn Hoàng Long | Quân đội | |
| HCĐ | Lê Minh Hoàng Chính | Thành phố Cần Thơ |
| Nguyễn Trường Phúc | Thành phố Cần Thơ |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Dương Vũ Anh | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Nam Kiệt | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Nguyễn Hoàng Khánh | Thái Nguyên |
| Trần Hải Triều | Thái Nguyên | |
| HCĐ | Nguyễn Quang Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Lê Nguyên | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Nguyễn Tùng Quân | Lâm Đồng |
| Nguyễn Vũ Lam | Lâm Đồng |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Đinh Nho Kiệt | Thành phố Hà Nội |
| Hà Bình An | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Nguyễn Hạ Thi Hải | Thành phố Đà Nẵng |
| Nguyễn Gia Khánh | Thành phố Đà Nẵng | |
| HCĐ | Nguyễn Thái Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Lê Minh Hoàng | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Vũ Gia Bảo | Quảng Ninh |
| Đỗ Thành Đạt | Quảng Ninh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Phạm Trần Gia Phúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Quốc Hy | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Phạm Trường Phú | Thành phố Hà Nội |
| Hoàng Minh Hiếu | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Nguyễn Lê Nhật Huy | Đồng Tháp |
| Trần Phát Đạt | Đồng Tháp | |
| HCĐ | Trần Ngọc Minh Duy | Thành phố Đồng Nai |
| Phạm Minh Hiếu | Thành phố Đồng Nai |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Trần Thiên Khải | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Trọng Hiếu | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Nguyễn Tuấn Huy | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Quang Đăng | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Trần Hậu Phúc Khang | Quảng Trị |
| Phạm Minh Huy | Quảng Trị | |
| HCĐ | Hoàng Bảo Trí Phúc | Lào Cai |
| Cao Minh Đức | Lào Cai |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Vũ Hạo Nhiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Trầm Thiện Thắng | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Hải Đăng | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Ngô Tuấn Kiệt | Quân đội |
| Đặng Hà Thái Sơn | Quân đội | |
| HCĐ | Đỗ An Khánh | CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| Vũ Hữu Thành | CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Trương Phúc Nhật Nguyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Lê Phạm Tiến Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Ngô Quang Minh | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Đăng Quang | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Nguyễn Anh Dũng | Thanh Hóa |
| Nguyễn Minh Nguyên | Thanh Hóa | |
| HCĐ | Trần Trường Khang | Đồng Tháp |
| Nguyễn Minh Hùng | Đồng Tháp |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Bảo Nam | Thành phố Hà Nội |
| Đỗ Trí Hiếu | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Hoàng Gia Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Quốc Nam An | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Vũ Tuấn Trường | Ninh Bình |
| Nguyễn Minh Khang | Ninh Bình | |
| HCĐ | Hoàng Minh Phước | Thành phố Huế |
| Nguyễn Nhật Khang | Thành phố Huế |
NỮ
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Lý Khả Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Nguyễn Vũ Bảo Châu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Diệu Anh | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Lưu Minh Trang | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Thị Phương Anh | Nghệ An |
| HCB | Trần Hoàng Bảo An | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Nguyễn Minh Thư | Đồng Tháp |
| HCĐ | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | Thành phố Cần Thơ |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Phạm Như Ý | Lào Cai |
| HCB | Dương Ngọc Uyên | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Nguyễn Thanh Hương | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Lê Hải My | Thành phố Đà Nẵng |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Đỗ Hà Trang | Bắc Ninh |
| HCB | Tống Thái Hoàng Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Lê Thái Hoàng Ánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Hồng Hà My | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Đặng Lê Xuân Hiền | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Bùi Thị Ngọc Chi | Ninh Bình |
| HCĐ | Lê Đặng Bảo Ngọc | Ninh Bình |
| HCĐ | Bùi Thị Kim Khánh | Quảng Ninh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Ngọc Hiền | Ninh Bình |
| HCB | Nguyễn Hồng Nhung | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Thái Ngọc Tường Minh | Thành phố Đồng Nai |
| HCĐ | Nguyễn Thị Mai Lan | Bắc Ninh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Trình Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Trần Ngọc Băng Thanh | Thanh Hóa |
| HCĐ | Nguyễn Linh Đan | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Nguyễn Kim Dung | Thành phố Huế |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Nguyễn Ngọc Bảo An | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Hoàng Ngọc Anh Thy | Thành phố Huế |
| HCĐ | Nguyễn Anh Tuệ Nhi | Nghệ An |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Đức Huyền My | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Võ Lan Khuê | Thành phố Đà Nẵng |
| HCĐ | Trịnh Lê Bảo Ngân | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Huỳnh Bảo Kim | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Nhật Anh | Ninh Bình |
| HCB | Ngũ Phương Linh | Thành phố Đồng Nai |
| HCĐ | Hoàng Gia Hân | Bắc Ninh |
| HCĐ | Nguyễn Minh Anh | Thành phố Hải Phòng |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Lý Khả Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Vũ Bảo Châu | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Nguyễn Diệu Anh | Thành phố Cần Thơ |
| Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Cần Thơ | |
| HCĐ | Lưu Minh Trang | Thành phố Hà Nội |
| Vũ Khánh An | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Trần Nhã Phương | Thành phố Đà Nẵng |
| Trần Hoàng Bảo Ngọc | Thành phố Đà Nẵng |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Trần Hoàng Bảo An | Thành phố Cần Thơ |
| Nguyễn Ngọc Xuân Sang | Thành phố Cần Thơ | |
| HCB | Nguyễn Minh Thư | Đồng Tháp |
| Lý Huỳnh Nhật Anh | Đồng Tháp | |
| HCĐ | Vũ Thị Yến Chi | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Phạm Trương Mỹ An | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Nguyễn Thị Phương Anh | Nghệ An |
| Trương Bối Diệp | Nghệ An |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Dương Ngọc Uyên | Thành phố Cần Thơ |
| Phạm Ngọc Tùng Lan | Thành phố Cần Thơ | |
| HCB | Nguyễn Thanh Hương | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Phan Ngọc Bảo Châu | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Lê Hải My | Thành phố Đà Nẵng |
| Nguyễn Đình Tâm Anh | Thành phố Đà Nẵng | |
| HCĐ | Phạm Bảo Châu | Quân đội |
| Dương Hồng Anh | Quân đội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Tống Thái Hoàng Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Lê Thái Hoàng Ánh | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Đỗ Hà Trang | Bắc Ninh |
| Thiệu Gia Linh | Bắc Ninh | |
| HCĐ | Nguyễn Hồng Hà My | Thành phố Hà Nội |
| Vũ Nguyễn Bảo Linh | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Trương Thanh Vân | Nghệ An |
| Nguyễn Thị Phương Uyên | Nghệ An |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Bùi Thị Ngọc Chi | Ninh Bình |
| Lê Đặng Bảo Ngọc | Ninh Bình | |
| HCB | Mai Hiếu Linh | Đồng Tháp |
| Bùi Khánh Nguyên | Đồng Tháp | |
| HCĐ | Đặng Lê Xuân Hiền | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Phương Thanh Hà | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Bùi Thị Kim Khánh | Quảng Ninh |
| Nguyễn Bảo Châu | Quảng Ninh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Hồng Nhung | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Bình Vy | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Nguyễn Linh Đan | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Thanh Bình | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | Quảng Ninh |
| Trần Phương Vi | Quảng Ninh | |
| HCĐ | Nguyễn Thị Mai Lan | Bắc Ninh |
| Trần Thị Hồng Ngọc | Bắc Ninh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Trình Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Trần Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Nguyễn Linh Đan | Thành phố Hà Nội |
| Đỗ My Anh | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Nguyễn Kim Dung | Thành phố Huế |
| Hoàng Tú Linh | Thành phố Huế | |
| HCĐ | Trần Ngọc Băng Thanh | Thanh Hóa |
| Nguyễn Linh Nhật Hạ | Thanh Hóa |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Trần Thùy Anh | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Nguyễn Ngọc Bảo An | Thành phố Hà Nội |
| Vũ Ngọc Diệu An | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Phạm Tuệ Mẫn | Ninh Bình |
| Bùi Huyền Trang | Ninh Bình | |
| HCĐ | Trần Hà Ngọc An | Quảng Trị |
| Tạ Băng Tâm | Quảng Trị |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Đức Huyền My | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Trịnh Lê Bảo Ngân | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Nguyễn Phạm Lam Thư | Thành phố Đồng Nai |
| Nguyễn Phạm Bích Ngọc | Thành phố Đồng Nai | |
| HCĐ | Phạm Nguyễn Bảo An | Thành phố Hà Nội |
| Bùi Vân Anh | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Bùi Nguyễn An Nhiên | Thành phố Cần Thơ |
| Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | Thành phố Cần Thơ |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Nhật Anh | Ninh Bình |
| Đào Mai Vy | Ninh Bình | |
| HCB | Hoàng Gia Hân | Bắc Ninh |
| Hoàng Khánh Chi | Bắc Ninh | |
| HCĐ | Ngũ Phương Linh | Thành phố Đồng Nai |
| Nguyễn Hồ Bích Lam | Thành phố Đồng Nai | |
| HCĐ | Nguyễn Minh Anh | Thành phố Hải Phòng |
| Đàm Mộc Tiên | Thành phố Hải Phòng |
CỜ TIÊU CHUẨN
NAM
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Nam Long | Thành phố Cần Thơ |
| HCB | Nguyễn Việt Khôi | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Trần Tuấn Khang | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Mai Duy Hùng | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Lê Phan Hoàng Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Hoàng Tấn Vinh | Quân đội |
| HCĐ | Lê Khắc Hoàng Long | An Giang |
| HCĐ | Lê Ngọc Minh Khang | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Phan Trần Khôi Nguyên | Thành phố Đà Nẵng |
| HCB | Trần Phạm Quang Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Trường An Khang | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Nguyễn Lương Vũ | Thành phố Đà Nẵng |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Nam Kiệt | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Nguyễn Tùng Quân | Lâm Đồng |
| HCĐ | Trần Hoàng | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Mạnh Đức | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Trần Ngọc Minh Duy | Thành phố Đồng Nai |
| HCB | Lâm Đức Hải Nam | Thành phố Đà Nẵng |
| HCĐ | Nguyễn Hạ Thi Hải | Thành phố Đà Nẵng |
| HCĐ | Nguyễn Vương Tùng Lâm | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Trần Võ Quốc Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Đặng Anh Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Phạm Trường Phú | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Trần Đăng Minh Đức | CLB Kiện Tướng Tương Lai |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Trần Thiên Khải | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Lê Sỹ Mạnh Đức | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Mai Huy Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Tuấn Huy | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Vũ Hạo Nhiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Ngô Tuấn Kiệt | Quân đội |
| HCĐ | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Đặng Hà Thái Sơn | Quân đội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Lê Phạm Tiến Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Nguyễn Trần Gia Vương | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Trương Phúc Nhật Nguyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Lê Hùng Mạnh | Thành phố Hải Phòng |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Vũ Tuấn Trường | Ninh Bình |
| HCB | Hoàng Gia Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Huỳnh Thiên Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Minh Khang | Ninh Bình |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Việt Khôi | Thành phố Hà Nội |
| Mai Duy Hùng | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Trần Tuấn Khang | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Vương Tuấn Khoa | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Nguyễn Nam Long | Thành phố Cần Thơ |
| Nguyễn Phúc Cao Danh | Thành phố Cần Thơ | |
| HCĐ | Lê Nguyên Phong | Quảng Ninh |
| Bùi Đức Thiện Anh | Quảng Ninh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Lê Phan Hoàng Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Lê Minh Đức | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Lê Ngọc Minh Khang | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Phúc Nguyên | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Hoàng Tấn Vinh | Quân đội |
| Hồ Anh Quân | Quân đội | |
| HCĐ | Lê Khắc Hoàng Long | An Giang |
| Đặng Hoàng Gia | An Giang |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Phan Trần Khôi Nguyên | Thành phố Đà Nẵng |
| Nguyễn Lương Vũ | Thành phố Đà Nẵng | |
| HCB | Trần Phạm Quang Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Trần Minh Hiếu | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Nguyễn Trường An Khang | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Quang Anh | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Nguyễn Đỗ Minh Trí | Thành phố Cần Thơ |
| Lê Minh Hoàng Chính | Thành phố Cần Thơ |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Nam Kiệt | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Mạnh Đức | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Trần Hoàng | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Quang Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Nguyễn Tùng Quân | Lâm Đồng |
| Phạm Gia Tường | Lâm Đồng | |
| HCĐ | Nguyễn Đắc Nguyên Dũng | Thành phố Huế |
| Châu Văn Khải Hoàn | Thành phố Huế |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Lâm Đức Hải Nam | Thành phố Đà Nẵng |
| Nguyễn Hạ Thi Hải | Thành phố Đà Nẵng | |
| HCB | Nguyễn Vương Tùng Lâm | Thành phố Hà Nội |
| Đặng Thái Vũ | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Huỳnh Lê Minh Hoàng | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thái Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Trần Ngọc Minh Duy | Thành phố Đồng Nai |
| Thái Hồ Tấn Minh | Thành phố Đồng Nai |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Trần Võ Quốc Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Đặng Anh Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Phạm Trường Phú | Thành phố Hà Nội |
| Võ Hoàng Quân | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Nguyễn Lê Nhật Huy | Đồng Tháp |
| Trần Phát Đạt | Đồng Tháp | |
| HCĐ | Vũ Hoàng Gia Bảo | An Giang |
| Lim Tuấn Sang | An Giang |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Trần Thiên Khải | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Mai Huy Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Lê Sỹ Mạnh Đức | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Tuấn Huy | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Nguyễn Minh Hiếu | Thái Nguyên |
| Nguyễn Tuấn An | Thái Nguyên |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Vũ Hạo Nhiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Trầm Thiện Thắng | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Ngô Tuấn Kiệt | Quân đội |
| Đặng Hà Thái Sơn | Quân đội | |
| HCĐ | Nguyễn Hải Đăng | Thành phố Hà Nội |
| Trần Phúc Hưng | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Nguyễn Quốc Bảo | Thành phố Đà Nẵng |
| Lê Nam | Thành phố Đà Nẵng |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Lê Phạm Tiến Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Trương Phúc Nhật Nguyên | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Nguyễn Trần Gia Vương | Thành phố Hà Nội |
| Ngô Quang Minh | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Nguyễn Anh Dũng | Thanh Hóa |
| Nguyễn Minh Nguyên | Thanh Hóa | |
| HCĐ | Đỗ Quang Hiếu | Thành phố Đồng Nai |
| Phạm Thiên Phú | Thành phố Đồng Nai |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Vũ Tuấn Trường | Ninh Bình |
| Nguyễn Minh Khang | Ninh Bình | |
| HCB | Hoàng Gia Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Thiên Ân | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Phạm Xuân An | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Bảo Nam | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Bùi Thái Sơn | Thái Nguyên |
| Trần Phú Bảo | Thái Nguyên |
NỮ
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Lưu Minh Trang | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Nguyễn Vũ Bảo Châu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Diệu Anh | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Vũ Khánh An | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Thị Phương Anh | Nghệ An |
| HCB | Vũ Thị Yến Chi | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Lý Khả Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Dương Ngọc Uyên | Thành phố Cần Thơ |
| HCB | Trương Thục Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Phạm Như Ý | Lào Cai |
| HCĐ | Phạm Bảo Châu | Quân đội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Minh Chi | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Tống Thái Hoàng Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Thị Thanh Ngọc | Thành phố Đồng Nai |
| HCĐ | Trương Thanh Vân | Nghệ An |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Thùy Linh | Bắc Ninh |
| HCB | Đặng Lê Xuân Hiền | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Bùi Thị Ngọc Chi | Ninh Bình |
| HCĐ | Mai Hiếu Linh | Đồng Tháp |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Ngọc Hiền | Ninh Bình |
| HCB | Tôn Nữ Quỳnh Dương | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | Quảng Ninh |
| HCĐ | Nguyễn Thị Thanh Ngân | Thành phố Đà Nẵng |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Trình Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Hoàng Tú Linh | Thành phố Huế |
| HCĐ | Phạm Gia Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Trần Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Nguyễn Anh Tuệ Nhi | Nghệ An |
| HCĐ | Trần Hà Ngọc An | Quảng Trị |
| HCĐ | Hoàng Ngọc Anh Thy | Thành phố Huế |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Võ Hoàng Thanh Vy | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Nguyễn Khánh An | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Nguyễn Đức Huyền My | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Trịnh Lê Bảo Ngân | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Lê Hồng Ân | Thành phố Cần Thơ |
| HCB | Võ Lan Khuê | Thành phố Đà Nẵng |
| HCĐ | Nguyễn Đoàn Thảo Như | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Hoàng Gia Hân | Bắc Ninh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Lưu Minh Trang | Thành phố Hà Nội |
| Vũ Khánh An | Thành phố Hà Nội | |
| HCB | Nguyễn Diệu Anh | Thành phố Cần Thơ |
| Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Cần Thơ | |
| HCĐ | Nguyễn Vũ Bảo Châu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Trịnh Lê Bảo Trân | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Trần Hoàng Bảo Ngọc | Thành phố Đà Nẵng |
| Trần Nhã Phương | Thành phố Đà Nẵng |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Vũ Thị Yến Chi | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Lý Khả Hân | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | Thành phố Cần Thơ |
| Trần Hoàng Bảo An | Thành phố Cần Thơ | |
| HCĐ | Nguyễn Thị Phương Anh | Nghệ An |
| Nguyễn Lệ Misa | Nghệ An | |
| HCĐ | Đàm Nguyễn Trang Anh | Thành phố Hải Phòng |
| Nguyễn Uyên Nhi | Thành phố Hải Phòng |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Trương Thục Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Võ Mai Phương | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Dương Ngọc Uyên | Thành phố Cần Thơ |
| Phan Huyền Trang | Thành phố Cần Thơ | |
| HCĐ | Phạm Như Ý | Lào Cai |
| Trần Phương Ly | Lào Cai | |
| HCĐ | Nguyễn Đình Tâm Anh | Thành phố Đà Nẵng |
| Hồ Minh Anh | Thành phố Đà Nẵng |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Minh Chi | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tống Thái Hoàng Ân | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Trương Thanh Vân | Nghệ An |
| Nguyễn Thị Phương Uyên | Nghệ An | |
| HCĐ | Nguyễn Thị Thanh Ngọc | Thành phố Đồng Nai |
| Nguyễn Trần Thiên Vân | Thành phố Đồng Nai | |
| HCĐ | Nguyễn Hồng Hà My | Thành phố Hà Nội |
| Vũ Nguyễn Bảo Linh | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Bùi Thị Ngọc Chi | Ninh Bình |
| Lê Đặng Bảo Ngọc | Ninh Bình | |
| HCB | Mai Hiếu Linh | Đồng Tháp |
| Hầu Nguyễn Kim Ngân | Đồng Tháp | |
| HCĐ | Châu Bảo Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Quan Mỹ Linh | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCĐ | Nguyễn Bảo Châu | Quảng Ninh |
| Phạm Quỳnh Anh | Quảng Ninh |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Tôn Nữ Quỳnh Dương | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tống Thái Kỳ Ân | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | Quảng Ninh |
| Trần Phương Vi | Quảng Ninh | |
| HCĐ | Nguyễn Thị Thanh Ngân | Thành phố Đà Nẵng |
| Bùi Tuyết Hoa | Thành phố Đà Nẵng | |
| HCĐ | Nguyễn Bình Vy | Thành phố Hà Nội |
| Quán Ngọc Linh | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Trình Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Phạm Gia Linh | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Hoàng Tú Linh | Thành phố Huế |
| Nguyễn Kim Dung | Thành phố Huế | |
| HCĐ | Đỗ My Anh | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Phạm Bảo Châu | Thành phố Hà Nội |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Trần Thùy Anh | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Nguyễn Anh Tuệ Nhi | Nghệ An |
| Nguyễn Anh Thư | Nghệ An | |
| HCĐ | Vũ Ngọc Diệu An | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Ngọc Bảo An | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Bùi Huyền Trang | Ninh Bình |
| Phạm Tuệ Mẫn | Ninh Bình |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Võ Hoàng Thanh Vy | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Đức Huyền My | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Nguyễn Khánh An | Thành phố Hà Nội |
| Bùi Vân Anh | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Nguyễn Phạm Bích Ngọc | Thành phố Đồng Nai |
| Nguyễn Phạm Lam Thư | Thành phố Đồng Nai | |
| HCĐ | Bùi Nguyễn An Nhiên | Thành phố Cần Thơ |
| Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | Thành phố Cần Thơ |
| HC | Tên VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Đoàn Thảo Như | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Cao Phúc Bảo Quỳnh | Thành phố Hồ Chí Minh | |
| HCB | Phạm Khánh Vy | Thành phố Hà Nội |
| Nguyễn Hoàng Thùy Dương | Thành phố Hà Nội | |
| HCĐ | Đàm Mộc Tiên | Thành phố Hải Phòng |
| Nguyễn Minh Anh | Thành phố Hải Phòng | |
| HCĐ | Lưu Minh Minh | Quảng Ninh |
| Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | Quảng Ninh |
Bốc thăm & Kết quả
Điều lệ giải
ĐIỀU LỆ
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ QUỐC GIA NĂM 2026
Điều 1. Mục đích
- Phát triển phong trào tập luyện và xây dựng lực lượng vận động viên cờ vua trong các đối tượng thanh, thiếu niên và học sinh toàn quốc.
- Tuyển chọn các vận động viên tham dự giải Cờ vua trẻ xuất sắc 2026 và các giải đấu quốc tế năm 2026 và năm 2027.
Điều 2. Thời gian và địa điểm
- Thời gian: từ ngày 02/7/2026 đến 12/7/2026 tại Nhà thi đấu Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh.
- Kiểm tra hồ sơ: lúc 9 giờ và họp kỹ thuật lúc 14 giờ ngày 02/7/2026.
- Đơn vị nào không có mặt để nộp hồ sơ hợp lệ tại buổi họp kỹ thuật coi như không tham gia thi đấu.
Điều 3. Nội dung thi đấu
Tranh giải cá nhân nam, cá nhân nữ, đôi nam, đôi nữ các nhóm tuổi ở các nội dung sau:
- 3.1. Cờ tiêu chuẩn: không phân biệt đẳng cấp và thành tích.
- 3.2. Cờ truyền thống: dành cho các kỳ thủ chưa từng đạt huy chương cá nhân, đồng đội ở các giải cấp quốc gia và quốc tế. Cả 2 nội dung trên (3.1 và 3.2) sẽ được tổ chức thi đấu cùng một thời điểm.
- 3.3. Cờ nhanh.
- 3.4. Cờ chớp nhoáng.
Điều 4. Đối tượng tham gia thi đấu
Mỗi đơn vị Tỉnh, Thành, Ngành, và các Câu Lạc Bộ là hội viên tập thể chính thức của Liên đoàn được cử với số lượng không hạn chế các VĐV nam, nữ theo các nhóm tuổi 6, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 15, 17, 20 (tính ngày tháng năm sinh trước 01/01/2026) tham dự giải.
Điều 5. Thể thức thi đấu và xếp hạng
5.1. Thể thức thi đấu
- Số ván thi đấu: Tùy theo số lượng VĐV Ban tổ chức sẽ quyết định số ván và hình thức thi đấu.
- Bốc thăm bằng chương trình Swiss-manager. Ở ván cuối các kỳ thủ của cùng một đơn vị có trên 50% số điểm của tổng số ván đã thi đấu sẽ không gặp nhau.
- Xếp thứ tự hạt nhân cho các bảng thi đấu theo hệ Thụy sĩ: Xếp thứ tự hạt nhân tương ứng từng nội dung theo: rating của FIDE ngày 01/06/2026; thứ hạng tại giải vô địch cờ vua trẻ quốc gia năm 2025 và theo vần tên; nội dung cờ truyền thống sẽ xếp theo vần tên. Các bảng vòng tròn sẽ được bốc thăm chọn số thứ tự và tránh tối đa khả năng các đấu thủ cùng đơn vị gặp nhau ở ván cuối.
5.2. Xếp hạng
Xếp hạng cá nhân:
- Đối với các bảng hệ Thụy sĩ: lần lượt theo điểm; tổng điểm đối kháng giữa các đấu thủ đồng điểm; hệ số lũy tiến; hệ số Bucholz bỏ một thấp nhất; số ván thắng; số ván cầm quân đen; số ván thắng bằng quân đen; nếu vẫn bằng nhau sẽ bốc thăm để phân định thứ hạng. Kỳ thủ xếp thứ tư được tính là đồng hạng ba.
- Đối với các bảng vòng tròn: lần lượt theo điểm; tổng điểm đối kháng giữa các đấu thủ đồng điểm; hệ số lũy tiến; hệ số Sonnerborn Berger; số ván thắng; số ván cầm quân đen; số ván thắng bằng quân đen; nếu vẫn bằng nhau sẽ bốc thăm để phân định thứ hạng. Kỳ thủ xếp thứ tư được tính là đồng hạng ba.
Xếp hạng đôi:
Theo tổng thứ hạng của 02 kỳ thủ xếp hạng cá nhân cao nhất của mỗi đơn vị. Nếu tổng hạng bằng nhau thì xét đến tổng điểm của 02 kỳ thủ này, nếu vẫn bằng nhau thì đội có kỳ thủ xếp hạng cá nhân cao hơn được xếp trên. Đội xếp thứ tư được tính là đồng hạng ba.
Điều 6. Luật và thời gian thi đấu
- Áp dụng Luật thi đấu Cờ vua hiện hành.
| Nội dung | Thời gian thi đấu |
|---|---|
| Cờ tiêu chuẩn, Cờ truyền thống | Mỗi bên 60 phút + 30 giây/nước (tính từ nước đi đầu tiên) |
| Cờ nhanh | Mỗi bên 15 phút + 10 giây/nước (tính từ nước đi đầu tiên) |
| Cờ chớp nhoáng | Mỗi bên 3 phút + 2 giây/nước (tính từ nước đi đầu tiên) |
Điều 7. Khen thưởng – Kỷ luật
- Các kỳ thủ xếp hạng nhất, nhì, ba và đồng hạng ba cá nhân các hạng tuổi được nhận huy chương vàng, bạc, đồng.
- Các đội nam, đội nữ xếp hạng nhất, nhì, ba và đồng hạng ba các hạng tuổi được nhận huy chương vàng, bạc, đồng.
- Các kỳ thủ được xét phong cấp theo tiêu chuẩn phong cấp Cờ vua quốc gia hiện hành.
- Kết quả của nội dung cờ tiêu chuẩn sẽ được báo cáo FIDE để tính rating quốc tế.
Điều 8. Đăng ký và lệ phí
8.1. Đăng ký
- Hạn đăng ký: trước ngày 10/6/2026. Các đơn vị phải đăng ký theo đúng mẫu gửi kèm. Ban tổ chức không chấp nhận các bản đăng ký viết tay.
- Bản đăng ký dự giải gửi về Liên đoàn Cờ Việt Nam, số 36 Trần Phú, Hà Nội và theo số fax (024) 38232471 hoặc đính kèm theo email: office@vietnamchess.vn.
8.2. Lệ phí đăng ký tham dự, thi đấu
- Lệ phí: 1.000.000đ/1VĐV
- Các đơn vị đăng ký trễ hạn sẽ đóng tăng thêm 100.000đ/01 VĐV
- Lệ phí đăng ký tham dự, thi đấu chuyển vào tài khoản của Liên đoàn Cờ Việt Nam hoặc nộp bằng tiền mặt tại buổi họp kỹ thuật.
- Tên tài khoản: Liên đoàn Cờ Việt Nam. Số tài khoản: 0011003995282 – Sở giao dịch Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (VCB).
Điều 9. Các quy định khác
- Các vận động viên phải có ID FIDE mới được thi đấu.
- Các kỳ thủ tuyệt đối không được mang các thiết bị truyền thông, thiết bị điện tử, đồng hồ đeo tay có màn hình, tài liệu chuyên môn vào khu vực thi đấu. Trọng tài sẽ xử thua ngay khi phát hiện kỳ thủ nào vi phạm quy định này, kể cả khi đã hoàn thành ván cờ.
- Các đơn vị, cá nhân tham dự tự đảm bảo toàn bộ chi phí, tiền đi lại, ăn ở trong thời gian tham dự giải, mua tài liệu chuyên môn và bản ghi các ván đấu.
