Giải thi đấu trực tuyến trên nền tảng Tornelo do Hội cờ vua Thái Lan tổ chức theo sự ủy nhiệm của Liên đoàn cờ vua châu Á và Liên đoàn cờ vua thế giới (FIDE) từ ngày 24/9 đến 3/10/2021.
Giải gồm 6 nhóm tuổi 8, 10, 12, 14, 16 và 18, thi đấu nam và nữ riêng, thi đấu cờ nhanh mỗi bên 15 phút theo hệ Thụy Sĩ 9 ván để tính hạng cá nhân, sau đó cộng điểm của 3 kỳ thủ cao nhất mỗi đội để tính hạng đồng đội cho mỗi nhóm tuổi.
Các kỳ thủ tham dự đều phải có tài khoản thi đấu trên Tornelo, biết cách sử dụng máy tính, chương trình zoom, có camera phía trước mặt và camera quay toàn cảnh ở khu vực thi đấu. Thời gian "thử sân" lúc 13g00 ngày 23/9; Nữ thi đấu chính thức từ 24-26/9; Nam thi đấu từ 1-3/10.
Kết quả thi đấu, đội Việt Nam toàn thắng với 14HCV, 10HCB, 6HCĐ (trên tổng số 24 bộ huy chương):
TỔNG HỢP KẾT QUẢ GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRỰC TUYẾN TRẺ ĐÔNG Á NĂM 2021 Thời gian: 01 đến 03/10/2021
Địa điểm: Trực tuyến, Thái Lan
Tổng số VĐV: 943 (Nam: 632, Nữ: 311)
Số đơn vị: 14
TỔNG SẮP HUY CHƯƠNG TOÀN ĐOÀN
Hạng Đơn vị CỜ VUA NHANH TỔNG V B Đ V B Đ 1 Việt Nam 14 10 6 14 10 6 2 China 6 2 1 6 2 1 3 Malaysia 2 1 3 2 1 3 4 Philippines 1 7 7 1 7 7 5 Mongolia 1 4 3 1 4 3 6 Singapore - - 3 0 0 3 7 New Zealand - - 1 0 0 1 TỔNG CỘNG 24 24 24 24 24 24
THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG VẬN ĐỘNG VIÊN
STT Đơn vị CỜ VUA NHANH TỔNG Nam Nữ TC Nam Nữ TC 1 Australia 14 5 19 14 5 19 2 Brunei 2 1 3 2 1 3 3 China 16 6 22 16 6 22 4 Chinese Taipei 6 1 7 6 1 7 5 Hong Kong 25 7 32 25 7 32 6 Indonesia 12 - 12 12 0 12 7 Japan 7 - 7 7 0 7 8 Malaysia 136 65 201 136 65 201 9 Mongolia 44 32 76 44 32 76 10 New Zealand 33 15 48 33 15 48 11 Philippines 37 25 62 37 25 62 12 Singapore 64 18 82 64 18 82 13 Thailand 43 15 58 43 15 58 14 Việt Nam 193 121 314 193 121 314 TỔNG CỘNG 632 311 943 632 311 943
CỜ NHANH NAM CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 10 TUỔI
HC Tên VĐV Mã VĐV Đơn vị HCV Dương Vũ Anh 12424803 Việt Nam HCB Đầu Khương Duy 12424722 Việt Nam HCĐ Nguyễn Dương Bảo Kha 12423602 Việt Nam
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 12 TUỔI
HC Tên VĐV Mã VĐV Đơn vị HCV Kong Xiangrui 8632200 China HCB Cu Ivan Travis 5245010 Philippines HCĐ Zhou Yichen 8635366 China
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 14 TUỔI
HC Tên VĐV Mã VĐV Đơn vị HCV Chen Yuan 8618860 China HCB An Đình Minh 12415260 Việt Nam HCĐ Abris Cedric Kahlel 5220459 Philippines
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 16 TUỔI
HC Tên VĐV Mã VĐV Đơn vị HCV Poh Yu Tian 5734088 Malaysia HCB Reyes Chester Neil 5225400 Philippines HCĐ Batbold Nyamsuren 4903331 Mongolia
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 18 TUỔI
HC Tên VĐV Mã VĐV Đơn vị HCV Huang Renjie 8610134 China HCB Yu Kaifeng 8609667 China HCĐ Tan Jun Ying 5710413 Malaysia
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 8 TUỔI
HC Tên VĐV Mã VĐV Đơn vị HCV Tống Nguyễn Gia Hưng 12426253 Việt Nam HCB Nguyễn Trường An Khang 12427616 Việt Nam HCĐ Lê Nhật Minh 12426962 Việt Nam
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 10 TUỔI
HC Tên VĐV Mã VĐV Đơn vị HCV Dương Vũ Anh 12424803 Việt Nam Đầu Khương Duy 12424722 Việt Nam Nguyễn Dương Bảo Kha 12423602 Việt Nam HCB Tuvshintulga Tumurchudur 4910575 Mongolia Tsolmon Battur 4920066 Mongolia Tamir Kherlen 4908376 Mongolia HCĐ Siddharth Sai 5823404 Singapore Poon Ee Rui 5833442 Singapore Teah Jared 5826624 Singapore
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 12 TUỔI
HC Tên VĐV Mã VĐV Đơn vị HCV Kong Xiangrui 8632200 China Zhou Yichen 8635366 China Wei Jianzhou 8620938 China HCB Đinh Nho Kiệt 12424730 Việt Nam Nguyễn Đình Bảo Khang 12423742 Việt Nam Nguyễn Tuấn Thành 12420271 Việt Nam HCĐ Cu Ivan Travis 5245010 Philippines Arca Christian Gian Karlo 5258138 Philippines Narzabal Joemel 5261791 Philippines
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 14 TUỔI
HC Tên VĐV Mã VĐV Đơn vị HCV An Đình Minh 12415260 Việt Nam Bùi Đăng Khoa 12410870 Việt Nam Đoàn Phan Khiêm 12415170 Việt Nam HCB Chen Yuan 8618860 China Zhang DI 8616590 China Zhou Runyi 8623325 China HCĐ Inigo Michael Jan Stephen 5249538 Philippines Abris Cedric Kahlel 5220459 Philippines Estrella Juncin 5225876 Philippines
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 16 TUỔI
HC Tên VĐV Mã VĐV Đơn vị HCV Poh Yu Tian 5734088 Malaysia Lim Jing Hng 5747481 Malaysia Hiu Jack Yuan 5730953 Malaysia HCB Võ Phạm Thiên Phúc 12411396 Việt Nam Nguyễn Quốc Hy 12410853 Việt Nam Nguyễn Đức Dũng 12412309 Việt Nam HCĐ Reyes Chester Neil 5225400 Philippines Concio Michael Jr. 5217873 Philippines Bacojo Mark Jay 5220394 Philippines
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 18 TUỔI
HC Tên VĐV Mã VĐV Đơn vị HCV Huang Renjie 8610134 China Yu Kaifeng 8609667 China Wu Hao 8616450 China HCB Tan Jun Ying 5710413 Malaysia Ang Ern Jie Anderson 5736200 Malaysia Tan Tzi Yang 5790840 Malaysia HCĐ Gaddi Johann Cedrick 5246423 Philippines Tisado Janmyl Dilan 5234735 Philippines Peteros Jave Mareck 5229847 Philippines
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 8 TUỔI
HC Tên VĐV Mã VĐV Đơn vị HCV Tống Nguyễn Gia Hưng 12426253 Việt Nam Nguyễn Trường An Khang 12427616 Việt Nam Lê Nhật Minh 12426962 Việt Nam HCB Garcia Caleb Royce 5262313 Philippines Meneses Evan 5261147 Philippines Tanada Darren 5262380 Philippines HCĐ Sung Tze Shyan Evin 5832020 Singapore Kuo Huazhen Nicholas 72900679 Singapore Li Minlin Ryan 5833876 Singapore
NỮ CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 10 TUỔI
HC Tên VĐV Mã VĐV Đơn vị HCV Myagmar Tselmeg 4919939 Mongolia HCB Gegeenee Enkhmunkh 4921488 Mongolia HCĐ Nguyễn Minh Chi 12424641 Việt Nam
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 12 TUỔI
HC Tên VĐV Mã VĐV Đơn vị HCV Nguyễn Huỳnh Mai Hoa 12415766 Việt Nam HCB Bùi Thị Ngọc Chi 12418706 Việt Nam HCĐ Suyamin Bonjoure Fille 5234697 Philippines
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 14 TUỔI
HC Tên VĐV Mã VĐV Đơn vị HCV Thái Ngọc Tường Minh 12411868 Việt Nam HCB Nguyễn Bình Vy 12419966 Việt Nam HCĐ Nguyễn Lê Cẩm Hiền 12415359 Việt Nam
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 16 TUỔI
HC Tên VĐV Mã VĐV Đơn vị HCV Nguyễn Mỹ Hạnh Ân 12414727 Việt Nam HCB Nguyễn Hồng Nhung 12412201 Việt Nam HCĐ Urangoo Kherlenzorig 4903390 Mongolia
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 18 TUỔI
HC Tên VĐV Mã VĐV Đơn vị HCV Cai Youyang 8616930 China HCB San Diego Jerlyn Mae 5213401 Philippines HCĐ Phạm Trần Gia Thư 12404802 Việt Nam
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 8 TUỔI
HC Tên VĐV Mã VĐV Đơn vị HCV Võ Mai Phương 12429201 Việt Nam HCB Dương Ngọc Uyên 12430935 Việt Nam HCĐ Phạm Thiên Thanh 12425311 Việt Nam
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 10 TUỔI
HC Tên VĐV Mã VĐV Đơn vị HCV Nguyễn Minh Chi 12424641 Việt Nam Nguyễn Ngọc Diệp 12424765 Việt Nam Trần Lê Vy 12423599 Việt Nam HCB Myagmar Tselmeg 4919939 Mongolia Gegeenee Enkhmunkh 4921488 Mongolia Margad Munkhpurev 4910222 Mongolia HCĐ Ng Jing Xuan Alyssa 5828740 Singapore Advika Vinai 5829224 Singapore Chong Yong Qian 5833612 Singapore
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 12 TUỔI
HC Tên VĐV Mã VĐV Đơn vị HCV Nguyễn Huỳnh Mai Hoa 12415766 Việt Nam Bùi Thị Ngọc Chi 12418706 Việt Nam Mai Hiếu Linh 12415740 Việt Nam HCB Suyamin Bonjoure Fille 5234697 Philippines Regidor Kaye Lalaine 5229820 Philippines Rodrigo Glydel Janine 5246253 Philippines HCĐ Ning Isabelle Yixuan 4307763 New Zealand Joseph Ritika 110033465 New Zealand Gan Emily 4310608 New Zealand
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 14 TUỔI
HC Tên VĐV Mã VĐV Đơn vị HCV Thái Ngọc Tường Minh 12411868 Việt Nam Nguyễn Bình Vy 12419966 Việt Nam Nguyễn Lê Cẩm Hiền 12415359 Việt Nam HCB Canino Ruelle 5220416 Philippines Ordizo Kate Nicole 5264022 Philippines Po Angel Nheazy Nicole 5261961 Philippines HCĐ Enkhsaran Batsaikhan 4902777 Mongolia Khuslenzaya Baldanjantsan 4920120 Mongolia Undarmaa Erdenejargal 4923731 Mongolia
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 16 TUỔI
HC Tên VĐV Mã VĐV Đơn vị HCV Nguyễn Mỹ Hạnh Ân 12414727 Việt Nam Nguyễn Hồng Nhung 12412201 Việt Nam Vũ Bùi Thị Thanh Vân 12408921 Việt Nam HCB Largo Franchesca 5232490 Philippines Umayan Samantha Babol 5229880 Philippines Geraldino Lovely Ann 5246121 Philippines HCĐ Teh Yi-Lynn 5723434 Malaysia Mohsen Nur Batrisya Wafa 5733901 Malaysia Ong Zhiwei 5729831 Malaysia
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 18 TUỔI
HC Tên VĐV Mã VĐV Đơn vị HCV San Diego Jerlyn Mae 5213401 Philippines Sadey Rinoa Mariel 5255945 Philippines Alcala Sofia Angelique 5261937 Philippines HCB Phạm Trần Gia Thư 12404802 Việt Nam Nghiêm Thảo Tâm 12406430 Việt Nam Đặng Minh Ngọc 12408654 Việt Nam HCĐ Chua Jia-Tien 5710006 Malaysia Aminuddin Nur Faiqah 5711860 Malaysia ONG Coshinne 5729238 Malaysia
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 8 TUỔI
HC Tên VĐV Mã VĐV Đơn vị HCV Võ Mai Phương 12429201 Việt Nam Dương Ngọc Uyên 12430935 Việt Nam Phạm Thiên Thanh 12425311 Việt Nam HCB Enerlen Amarmend 4919866 Mongolia Enkhriikhen Nyamdorj 4921089 Mongolia Misheel Myagmar 4923693 Mongolia HCĐ Tan Mary Janelle 5262070 Philippines Castronuevo Elle 5262100 Philippines Subia Millery Gen 5262089 Philippines
Bạn có thể tải điều lệ chi tiết của giải tại đây --> Eastern_Asia_Youth_Regulations_2021.pdf Link xem kết quả và thi đấu trực tuyến tại --> Bảng nữ: https://tornelo.com/chess/orgs/asian-chess-federation/events/eastern-asia-youth-chess-championships-girls và bảng nam: https://tornelo.com/chess/orgs/asian-chess-federation/events/eastern-asia-youth-chess-championships-open
Kết quả thi đấu được cập nhật tại -->https://chess-results.com/tnr578909.aspx
Lễ bế mạc giải trên Youtube:
VIDEO