VietnamChess Database • Dữ liệu từ 2022 - 2026
| Năm | Môn | Kết quả | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ♟️ Cờ Vua | 725 | 23 | 12 | 25 |
| ⚫ Cờ Vây | 132 | 14 | 14 | 24 | |
| 🌏 Cờ ASEAN | 112 | 6 | 6 | 11 | |
| 2025 | ♟️ Cờ Vua | 16,964 | 751 | 677 | 1195 |
| 象 Cờ Tướng | 2,752 | 176 | 173 | 288 | |
| ⚫ Cờ Vây | 1,290 | 136 | 136 | 225 | |
| 🌏 Cờ ASEAN | 601 | 61 | 62 | 101 | |
| 🛕 Cờ Makruk | 360 | 31 | 33 | 52 | |
| 2024 | ♟️ Cờ Vua | 10,192 | 415 | 409 | 752 |
| 🌏 Cờ ASEAN | 516 | 49 | 49 | 85 | |
| 2023 | ♟️ Cờ Vua | 8,493 | 405 | 396 | 689 |
| 🌏 Cờ ASEAN | 315 | 22 | 21 | 34 | |
| 🛕 Cờ Makruk | 77 | 10 | 10 | 15 | |
| 🎯 Cờ Ốc | 181 | 12 | 12 | 22 | |
| 2022 | ♟️ Cờ Vua | 5,623 | 229 | 229 | 411 |
| 🌏 Cờ ASEAN | 42 | 2 | 2 | 3 | |
| 🎯 Cờ Ốc | 57 | 2 | 2 | 4 | |
| TỔNG CỘNG | 48,432 | 2344 | 2243 | 3936 | |
| # | Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 897 | 574 | 785 |
| 2 | Hà Nội | 347 | 287 | 416 |
| 3 | Viet Nam | 157 | 74 | 101 |
| 4 | Hải Phòng | 79 | 88 | 163 |
| 5 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 68 | 80 | 219 |
| 6 | Ninh Bình | 66 | 73 | 125 |
| 7 | Bắc Ninh | 62 | 68 | 102 |
| 8 | Cần Thơ | 58 | 89 | 194 |
| 9 | Đà Nẵng | 57 | 85 | 187 |
| 10 | Quảng Ninh | 51 | 63 | 126 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Quốc Hy | 35 | 8 | 15 |
| 2 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 29 | 8 | 7 |
| 3 | Đầu Khương Duy | 28 | 10 | 6 |
| 4 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 27 | 5 | 7 |
| 5 | Nguyễn Minh Chi | 27 | 5 | 5 |
| 6 | Nguyễn Xuân Phương | 26 | 14 | 5 |
| 7 | Nguyễn Hồng Anh | 26 | 8 | 5 |
| 8 | Tống Thái Hoàng Ân | 24 | 7 | 13 |
| 9 | Đào Thiên Hải | 23 | 15 | 7 |
| 10 | Đặng Anh Minh | 23 | 11 | 10 |
| # | 🏛️ Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 663 | 426 | 598 |
| 2 | Hà Nội | 343 | 273 | 389 |
| 3 | Viet Nam | 157 | 67 | 98 |
| 4 | Ninh Bình | 66 | 72 | 124 |
| 5 | Cần Thơ | 58 | 89 | 194 |
| 6 | Đà Nẵng | 45 | 55 | 135 |
| 7 | Đồng Tháp | 40 | 63 | 93 |
| 8 | Quảng Ninh | 40 | 48 | 95 |
| 9 | Nghệ An | 32 | 26 | 53 |
| 10 | Hải Phòng | 31 | 39 | 71 |
| # | 🏅 VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Quốc Hy | 35 | 8 | 15 |
| 2 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 29 | 8 | 7 |
| 3 | Đầu Khương Duy | 28 | 10 | 6 |
| 4 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 27 | 5 | 7 |
| 5 | Nguyễn Minh Chi | 27 | 5 | 5 |
| 6 | Nguyễn Xuân Phương | 26 | 14 | 5 |
| 7 | Nguyễn Hồng Anh | 26 | 8 | 4 |
| 8 | Tống Thái Hoàng Ân | 24 | 7 | 13 |
| 9 | Đặng Anh Minh | 23 | 11 | 10 |
| 10 | Đặng Lê Xuân Hiền | 22 | 7 | 7 |
| # | ♂️ VĐV Nam | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Quốc Hy | 35 | 8 | 15 |
| 2 | Đầu Khương Duy | 28 | 10 | 6 |
| 3 | Nguyễn Xuân Phương | 26 | 14 | 5 |
| 4 | Đặng Anh Minh | 23 | 11 | 10 |
| 5 | Lê Tuấn Minh | 21 | 5 | 3 |
| 6 | Lê Trí Kiên | 20 | 11 | 6 |
| 7 | Lê Phan Hoàng Quân | 19 | 14 | 6 |
| 8 | Vũ Thành An | 18 | 6 | 7 |
| 9 | Nguyễn Trường An Khang | 17 | 6 | 6 |
| 10 | Đinh Nho Kiệt | 16 | 15 | 9 |
| # | ♀️ VĐV Nữ | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 29 | 8 | 7 |
| 2 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 27 | 5 | 7 |
| 3 | Nguyễn Minh Chi | 27 | 5 | 5 |
| 4 | Nguyễn Hồng Anh | 26 | 8 | 4 |
| 5 | Tống Thái Hoàng Ân | 24 | 7 | 13 |
| 6 | Đặng Lê Xuân Hiền | 22 | 7 | 7 |
| 7 | Nguyễn Thị Phương Anh | 20 | 8 | 10 |
| 8 | Võ Mai Phương | 20 | 5 | 8 |
| 9 | Hoàng Thị Bảo Trâm | 18 | 10 | 10 |
| 10 | Trần Hoàng Bảo An | 17 | 10 | 14 |
| # | 🏛️ Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 112 | 62 | 74 |
| 2 | Quảng Ninh | 11 | 14 | 28 |
| 3 | Bắc Ninh | 8 | 9 | 14 |
| 4 | Đồng Nai | 7 | 13 | 15 |
| 5 | Gia Lai | 7 | 8 | 20 |
| 6 | Đà Nẵng | 6 | 7 | 26 |
| 7 | Bình Phước | 5 | 9 | 9 |
| 8 | Hà Nội | 4 | 14 | 27 |
| 9 | Thừa Thiên - Huế | 4 | 8 | 20 |
| 10 | Bình Dương | 4 | 3 | 3 |
| # | 🏅 VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Huỳnh Hào Phát | 8 | 3 | 0 |
| 2 | Đinh Trần Thanh Lam | 7 | 1 | 0 |
| 3 | Thái Thanh Trúc | 7 | 0 | 0 |
| 4 | Nguyễn Minh Nhật Quang | 6 | 3 | 0 |
| 5 | Ngô Thừa Ân | 6 | 3 | 0 |
| 6 | Bùi Hồng Ngọc | 5 | 3 | 0 |
| 7 | Hà Văn Tiến | 5 | 2 | 1 |
| 8 | Phan Huy Hoàng | 5 | 2 | 1 |
| 9 | Đàm Thị Thùy Dung | 5 | 1 | 2 |
| 10 | Nguyễn Trường Phúc | 4 | 4 | 1 |
| # | ♂️ VĐV Nam | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Huỳnh Hào Phát | 8 | 3 | 0 |
| 2 | Nguyễn Minh Nhật Quang | 6 | 3 | 0 |
| 3 | Hà Văn Tiến | 5 | 2 | 1 |
| 4 | Phan Huy Hoàng | 5 | 2 | 1 |
| 5 | Nguyễn Trường Phúc | 4 | 4 | 1 |
| 6 | Lại Lý Huynh | 4 | 3 | 2 |
| 7 | Nguyễn Hữu Minh Quân | 4 | 2 | 0 |
| 8 | Ngô Hồng Thuận | 4 | 0 | 1 |
| 9 | Chu Đức Huy | 4 | 0 | 1 |
| 10 | Võ Quang Minh | 4 | 0 | 0 |
| # | ♀️ VĐV Nữ | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đinh Trần Thanh Lam | 7 | 1 | 0 |
| 2 | Ngô Thừa Ân | 6 | 3 | 0 |
| 3 | Bùi Hồng Ngọc | 5 | 3 | 0 |
| 4 | Đàm Thị Thùy Dung | 5 | 1 | 2 |
| 5 | Quách Minh Châu | 4 | 0 | 2 |
| 6 | Trương Lệ Nga | 4 | 0 | 0 |
| 7 | Nguyễn Hoàng Yến | 3 | 3 | 1 |
| 8 | Lại Quỳnh Tiên | 3 | 0 | 2 |
| 9 | Phùng Bảo Quyên | 2 | 7 | 2 |
| 10 | Hồ Thị Thanh Hồng | 2 | 2 | 3 |
| # | 🏛️ Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 98 | 52 | 65 |
| 2 | Bắc Ninh | 23 | 25 | 41 |
| 3 | Hải Phòng | 18 | 27 | 67 |
| 4 | Đà Nẵng | 6 | 23 | 22 |
| 5 | Bắc Giang | 4 | 9 | 23 |
| 6 | An Giang | 2 | 11 | 22 |
| 7 | Kiên Giang | 0 | 4 | 15 |
| 8 | CLB Chess House | 0 | 0 | 9 |
| 9 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 0 | 0 | 6 |
| 10 | Vĩnh Long | 0 | 0 | 4 |
| # | 🏅 VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Anh Thiên Công | 12 | 0 | 0 |
| 2 | Hà Quỳnh Anh | 11 | 0 | 0 |
| 3 | Hoàng Phương Nghi | 10 | 1 | 0 |
| 4 | Hà Minh Anh | 8 | 2 | 3 |
| 5 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 7 | 6 | 0 |
| 6 | Hà Đức Phát | 7 | 5 | 0 |
| 7 | Hồ Đăng Khánh | 7 | 3 | 1 |
| 8 | Phạm Uyên DI | 6 | 4 | 2 |
| 9 | Hoàng Long | 6 | 4 | 2 |
| 10 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 6 | 3 | 2 |
| # | ♂️ VĐV Nam | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Anh Thiên Công | 12 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 7 | 6 | 0 |
| 3 | Hà Đức Phát | 7 | 5 | 0 |
| 4 | Hồ Đăng Khánh | 7 | 3 | 1 |
| 5 | Hoàng Long | 6 | 4 | 2 |
| 6 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 4 | 3 | 0 |
| 7 | Nguyễn Nam Hoàng | 4 | 2 | 2 |
| 8 | Phạm Đức Anh | 4 | 1 | 4 |
| 9 | Hà Anh Kiệt | 4 | 0 | 0 |
| 10 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 4 | 0 | 0 |
| # | ♀️ VĐV Nữ | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Quỳnh Anh | 11 | 0 | 0 |
| 2 | Hoàng Phương Nghi | 10 | 1 | 0 |
| 3 | Hà Minh Anh | 8 | 2 | 3 |
| 4 | Phạm Uyên DI | 6 | 4 | 2 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 6 | 3 | 2 |
| 6 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 5 | 3 | 5 |
| 7 | Trần Minh Quyên | 4 | 6 | 3 |
| 8 | Vũ Đào Bảo Hân | 4 | 4 | 5 |
| 9 | Nguyễn Phương Ly | 4 | 4 | 2 |
| 10 | Đỗ Âu Trúc Linh | 3 | 4 | 2 |
| # | 🏛️ Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 40 | 26 | 46 |
| 2 | Hải Phòng | 20 | 12 | 16 |
| 3 | TP. Hồ Chí Minh | 16 | 27 | 31 |
| 4 | Bến Tre | 16 | 18 | 39 |
| 5 | Bắc Giang | 14 | 8 | 17 |
| 6 | Kiên Giang | 13 | 18 | 20 |
| 7 | Cờ Vua Rạch Giá | 9 | 5 | 6 |
| 8 | Bắc Ninh | 6 | 3 | 3 |
| 9 | Bình Định | 3 | 3 | 4 |
| 10 | An Giang | 2 | 2 | 4 |
| # | 🏅 VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 10 | 5 | 3 |
| 2 | Vũ Hoàng Gia Bảo | 10 | 3 | 1 |
| 3 | Đào Thiên Hải | 9 | 7 | 2 |
| 4 | Phạm Thanh Phương Thảo | 8 | 4 | 4 |
| 5 | Cao Minh Trang | 7 | 4 | 4 |
| 6 | Nguyễn Văn Nhật Linh | 7 | 2 | 0 |
| 7 | Bùi Đức Huy | 7 | 1 | 3 |
| 8 | Trần Nguyễn Hoàng Lâm | 7 | 1 | 1 |
| 9 | Dương Thế Anh | 7 | 0 | 2 |
| 10 | Hồ Đăng Nhật Minh | 7 | 0 | 2 |
| # | ♂️ VĐV Nam | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Hoàng Gia Bảo | 10 | 3 | 1 |
| 2 | Đào Thiên Hải | 9 | 7 | 2 |
| 3 | Nguyễn Văn Nhật Linh | 7 | 2 | 0 |
| 4 | Bùi Đức Huy | 7 | 1 | 3 |
| 5 | Trần Nguyễn Hoàng Lâm | 7 | 1 | 1 |
| 6 | Dương Thế Anh | 7 | 0 | 2 |
| 7 | Hồ Đăng Nhật Minh | 7 | 0 | 2 |
| 8 | Phan Nguyễn Đăng Kha | 6 | 3 | 0 |
| 9 | Nguyễn Quang Trung | 5 | 1 | 5 |
| 10 | Phan Trọng Bình | 5 | 1 | 4 |
| # | ♀️ VĐV Nữ | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 10 | 5 | 3 |
| 2 | Phạm Thanh Phương Thảo | 8 | 4 | 4 |
| 3 | Cao Minh Trang | 7 | 4 | 4 |
| 4 | Trần Thị Mộng Thu | 4 | 4 | 2 |
| 5 | Nguyễn Thị Mai Lan | 4 | 1 | 3 |
| 6 | Hoàng Thị Út | 4 | 0 | 5 |
| 7 | Nguyễn Thanh Thủy | 3 | 6 | 3 |
| 8 | Đoàn Thị Vân Anh | 3 | 3 | 4 |
| 9 | Vũ Thị Diệu Uyên | 2 | 5 | 4 |
| 10 | Vũ Thị Diệu Ái | 2 | 4 | 1 |
| # | 🏛️ Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | 11 | 9 | 14 |
| 2 | Kiên Giang | 7 | 5 | 6 |
| 3 | Hải Phòng | 6 | 8 | 5 |
| 4 | Bắc Giang | 6 | 2 | 10 |
| 5 | TP. Hồ Chí Minh | 4 | 5 | 14 |
| 6 | Bắc Ninh | 3 | 4 | 3 |
| 7 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 3 | 3 | 10 |
| 8 | An Giang | 2 | 2 | 2 |
| 9 | Cờ Vua Rạch Giá | 2 | 1 | 1 |
| 10 | Bình Định | 0 | 3 | 5 |
| # | 🏅 VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Thị Vân Anh | 5 | 2 | 2 |
| 2 | Phạm Thanh Phương Thảo | 4 | 8 | 1 |
| 3 | Võ Thành Ninh | 4 | 7 | 6 |
| 4 | Trần Quốc Dũng | 4 | 3 | 3 |
| 5 | Bảo Khoa | 4 | 2 | 3 |
| 6 | Trần Lê Đan Thụy | 4 | 2 | 1 |
| 7 | Trần Quốc Thịnh | 4 | 0 | 1 |
| 8 | Vũ Hoàng Gia Bảo | 3 | 2 | 1 |
| 9 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 3 | 2 | 0 |
| 10 | Nguyễn Quang Trung | 3 | 0 | 0 |
| # | ♂️ VĐV Nam | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Võ Thành Ninh | 4 | 7 | 6 |
| 2 | Trần Quốc Dũng | 4 | 3 | 3 |
| 3 | Bảo Khoa | 4 | 2 | 3 |
| 4 | Trần Quốc Thịnh | 4 | 0 | 1 |
| 5 | Vũ Hoàng Gia Bảo | 3 | 2 | 1 |
| 6 | Nguyễn Quang Trung | 3 | 0 | 0 |
| 7 | Đặng Ngọc Minh | 2 | 2 | 1 |
| 8 | Trần Nguyễn Huyền Trân | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Huỳnh Quốc An | 1 | 1 | 3 |
| 10 | Đào Lê Bảo Ngân | 1 | 1 | 1 |
| # | ♀️ VĐV Nữ | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Thị Vân Anh | 5 | 2 | 2 |
| 2 | Phạm Thanh Phương Thảo | 4 | 8 | 1 |
| 3 | Trần Lê Đan Thụy | 4 | 2 | 1 |
| 4 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 3 | 2 | 0 |
| 5 | Vũ Thị Diệu Uyên | 2 | 1 | 3 |
| 6 | Nguyễn Thị Mai Lan | 2 | 0 | 5 |
| 7 | Tôn Nữ Hồng Ân | 1 | 2 | 1 |
| 8 | Trần Nguyễn Huyền Trân | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1 | 1 | 3 |
| 10 | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | 1 | 1 | 2 |
| # | 🏛️ Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kiên Giang | 4 | 3 | 7 |
| 2 | Hải Phòng | 4 | 2 | 4 |
| 3 | TP. Hồ Chí Minh | 4 | 2 | 3 |
| 4 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 2 | 2 | 4 |
| 5 | Quân đội | 0 | 3 | 2 |
| 6 | Bến Tre | 0 | 1 | 2 |
| 7 | Quảng Ninh | 0 | 1 | 1 |
| 8 | Bắc Giang | 0 | 0 | 4 |
| 9 | Đà Nẵng | 0 | 0 | 1 |
| # | 🏅 VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 4 | 1 | 1 |
| 2 | Đào Thiên Hải | 3 | 1 | 0 |
| 3 | Tôn Nữ Hồng Ân | 2 | 3 | 2 |
| 4 | Bảo Khoa | 2 | 2 | 3 |
| 5 | Trần Quốc Dũng | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Phạm Thanh Phương Thảo | 2 | 1 | 3 |
| 7 | Vũ Thị Diệu Uyên | 1 | 1 | 2 |
| 8 | Võ Thành Ninh | 1 | 1 | 1 |
| 9 | Phạm Minh Hiếu | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Dương Thế Anh | 0 | 2 | 2 |
| # | ♂️ VĐV Nam | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào Thiên Hải | 3 | 1 | 0 |
| 2 | Bảo Khoa | 2 | 2 | 3 |
| 3 | Trần Quốc Dũng | 2 | 2 | 2 |
| 4 | Võ Thành Ninh | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Phạm Minh Hiếu | 1 | 0 | 1 |
| 6 | Dương Thế Anh | 0 | 2 | 2 |
| 7 | Dương Thượng Công | 0 | 1 | 2 |
| 8 | Nguyễn Quang Trung | 0 | 0 | 2 |
| 9 | Phan Trọng Bình | 0 | 0 | 2 |
| 10 | Hoàng Nam Thắng | 0 | 0 | 1 |
| # | ♀️ VĐV Nữ | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 4 | 1 | 1 |
| 2 | Tôn Nữ Hồng Ân | 2 | 3 | 2 |
| 3 | Phạm Thanh Phương Thảo | 2 | 1 | 3 |
| 4 | Vũ Thị Diệu Uyên | 1 | 1 | 2 |
| 5 | Trần Thị Mộng Thu | 0 | 1 | 2 |
| 6 | Vũ Thị Diệu Ái | 0 | 1 | 0 |
| 7 | Trần Lê Đan Thụy | 0 | 1 | 0 |
| 8 | Cao Minh Trang | 0 | 0 | 2 |
| 9 | Nguyễn Thanh Thủy | 0 | 0 | 2 |
| 10 | Lê Thị Phương Liên | 0 | 0 | 1 |