| 1 | Bùi Đào Gia Hân | 200000875 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 2 | Phạm Ngọc Minh Ánh | 200000177 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 3 | Phạm Minh Châu | 200000185 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 4 | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | 200000289 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 5 | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 6 | Ngô Hồ Thanh Trúc | 200000736 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 7 | Trương Phan Thục Anh | 200001063 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 8 | Nguyễn Tú Anh | 200001012 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 9 | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 10 | Hán Huy Vũ | 200000540 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 11 | Hoàng Mạnh Hùng | 200000078 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 12 | Đỗ Mạnh Thắng | 200000228 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 13 | Lê Nguyễn Khang Nhật | 200000124 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 14 | Nguyễn Tấn Phát | 200000221 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 15 | Vũ Lê Minh | 200001071 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 16 | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 17 | Bùi Đào Gia Hân | 200000875 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 18 | Hoàng Ngọc Chi | 200000697 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 19 | Lê Nguyễn An Nhiên | 200000942 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 20 | Lê Vũ Hương Giang | 200000178 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 21 | Lê Hoàng Thùy Linh | 200000196 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 22 | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 23 | Hoàng Lê Vân Hà | 200000187 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 24 | Phan Hà Hương Thảo | 200000537 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 25 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | 200000300 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 26 | Phạm Khánh Đan | 200000308 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 27 | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 28 | Trần Trà My | 200000195 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 29 | Nguyễn Thị Phương Thúy | 200001001 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 30 | Phạm Minh Nguyệt | 200001024 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 31 | Trần Ngọc Phương Thảo | 200000690 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 32 | Trần Nguyễn Gia Hân | 200000689 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 33 | Nguyễn Lê An Khương | 200000262 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 34 | Phùng Đình Bách | 200001034 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 35 | Hán Huy Vũ | 200000540 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 36 | Trương Minh Khang | 200000250 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 37 | Chu Đức Huy | 200000050 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 38 | Nguyễn Đăng Khoa | 200000251 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 39 | Giáp Xuân Cường | 200000132 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 40 | Ninh Anh Phi | 200000144 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 41 | Nguyễn Nam Khánh | 200000223 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 42 | Trần Quốc Thành | 200001055 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 43 | Khưu Nhật Phi | 200000541 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 44 | Ngô Xuân Gia Huy | 200000413 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 45 | Lâm Tăng Phúc Quang | 200000927 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 46 | Nguyễn Huy Chương | 200000979 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 47 | Lành Lê Khôi Nguyên | 200000602 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 48 | Lê Khải Tâm | 200000603 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 49 | Trần Nguyễn Minh Thư | 200000170 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 50 | Trần Ngọc Thủy Tiên | 200000288 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 51 | Nguyễn Thiên Kim | 200000293 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 52 | Nguyễn Trác Hoàng Thy | 200000304 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 53 | Ngô Minh An | 200000299 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 54 | Võ Nguyễn Quỳnh Như | 200000315 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 55 | Nguyễn Phước Ngọc An | 200000993 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 56 | Trần Linh Đan | 200000691 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 57 | Nguyễn Khoa | 200000627 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 58 | Lê Pha | 200000159 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 59 | Hoàng Mạnh Hùng | 200000078 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 60 | Lê Thế Bảo | 200000141 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 61 | Nguyễn Nam Khánh | 200000223 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 62 | Trần Lê Khánh Hưng | 200000222 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 63 | Tạ Hiếu Điền | 200001035 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 64 | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 65 | Hoàng Minh Châu | 200000918 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 66 | Phan Hồng Linh | 200001030 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 67 | Lê Nguyễn An Nhiên | 200000942 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 68 | Lê Vũ Hương Giang | 200000178 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 69 | Phan Võ Khánh Thy | 200000729 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 70 | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 71 | Nguyễn Lê Khánh Linh | 200000310 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 72 | Tôn Nữ Khánh Thy | 200000191 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 73 | Lê Ngọc Minh Khuê | 200000189 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 74 | Nguyễn Thùy Dương | 200000298 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 75 | Đỗ Mai Chi | 200000305 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 76 | Ngô Hồ Thanh Trúc | 200000736 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 77 | Nguyễn Thị Phương Thúy | 200001001 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 78 | Phạm Minh Nguyệt | 200001024 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 79 | Đặng Phương Anh | 200000893 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 80 | Trần Linh Đan | 200000691 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 81 | Nguyễn Quốc Minh Đạt | 200000266 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 82 | Nguyễn Vũ Vương | 200001020 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 83 | Hán Huy Vũ | 200000540 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 84 | Trương Minh Khang | 200000250 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 85 | Chu Đức Huy | 200000050 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 86 | Nguyễn Đăng Khoa | 200000251 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 87 | Lê Anh Nhật Huy | 200000140 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 88 | Nguyễn Văn Tín | 200001016 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 89 | Nguyễn Nam Khánh | 200000223 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 90 | Trần Quốc Thành | 200001055 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 91 | Khưu Nhật Phi | 200000541 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 92 | Ngô Xuân Gia Huy | 200000413 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 93 | Tạ Hiếu Điền | 200001035 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 94 | Trần Thanh Phong | 200001057 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 95 | Huỳnh Bảo Châu | 200000921 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 96 | Nguyễn Quốc Vĩ | 200000995 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 97 | Nguyễn Kiều Bảo Hân | 200000981 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 98 | Lê Nguyễn Quỳnh Chi | 200000944 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 99 | Trần Nhật Minh Nhi | 200001052 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 100 | Lê Hoàng An Thư | 200000938 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 101 | Trịnh Đoàn Như Ý | 200001060 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 102 | Nguyễn Phan Hoài Anh | 200000990 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 103 | Lê Đức Anh (B) | 200000934 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 104 | Nguyễn Ngọc Tường Minh | 200000650 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 105 | Nguyễn Văn Long | 200001015 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 106 | Tạ Hoàng Bách | 200001036 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 107 | Lê Quang Thái | 200000948 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 108 | Nguyễn Đăng Phát | 200000968 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 109 | Bùi Đình Phúc An | 200000876 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 110 | Nguyễn Quốc Vĩ | 200000995 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 111 | Dương Huyền Thư | 200000889 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 112 | Nguyễn Kiều Bảo Hân | 200000981 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 113 | Nguyễn Hoàng Gia Linh | 200000975 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 114 | Phạm Đặng Trúc Quỳnh | 200001022 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 115 | Nguyễn Trần Bảo Ngọc | 200001007 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 116 | Trần Nhật Minh Nhi | 200001052 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 117 | Nguyễn Thị Kiều Oanh | 200001000 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 118 | Nguyễn Trần Ngọc Trâm | 200001009 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 119 | Trần Cao Phương Liên | 200000735 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 120 | Trịnh Đoàn Như Ý | 200001060 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 121 | Đặng Phương Anh | 200000893 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 122 | Huỳnh Gia Kỳ | 200000922 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 123 | Hà Minh Khôi | 200000909 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 124 | Phạm Ngọc Bảo | 200000638 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 125 | Âu Bình Minh | 200000873 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 126 | Nguyễn Vũ Nghĩa | 200001018 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 127 | Ngô Gia Bảo | 200000962 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 128 | Vũ Đức Khang | 200001070 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 129 | Nguyễn Thanh Tùng | 200000355 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 130 | Nguyễn Văn Tín | 200001016 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 131 | Tô Anh Minh | 200001041 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 132 | Trần Quốc Long | 200001054 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 133 | Nguyễn Hoàng Nghĩa | 200000977 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 134 | Võ Minh Hoàng | 200001068 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 135 | Lê Nguyễn Thiên An | 200000946 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 136 | Tạ Hiếu Điền | 200001035 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 137 | Lê Đức Minh Duy | 200000935 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 138 | Nguyễn Công Tiến Minh | 200000966 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 139 | Phạm Quỳnh Anh | 200001027 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 140 | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 141 | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 142 | Vũ Nhã Uyên | 200000192 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 143 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | 200000300 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 144 | Trần Hoàng Bảo Châu | 200000197 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 145 | Nguyễn Thị Phương Thúy | 200001001 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 146 | Tạ Khánh Linh | 200001037 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 147 | Phạm Trí Thành | 200000263 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 148 | Nguyễn Phước Thành | 200000253 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 149 | Lê Nguyễn | 200000152 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 150 | Lê Thế Bảo | 200000141 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 151 | Nguyễn Khôi Nguyên | 200000227 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 152 | Lê Trí Bách | 200000127 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 153 | Tô Vĩnh Hoàng | 200001043 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 154 | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 155 | Bùi Đào Gia Hân | 200000875 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 156 | Hoàng Ngọc Chi | 200000697 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 157 | Lê Nguyễn An Nhiên | 200000942 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 158 | Lê Vũ Hương Giang | 200000178 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 159 | Lê Hoàng Thùy Linh | 200000196 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 160 | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 161 | Nguyễn Lê Khánh Linh | 200000310 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 162 | Tôn Nữ Khánh Thy | 200000191 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 163 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | 200000300 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 164 | Phạm Khánh Đan | 200000308 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 165 | Nguyễn Phương Nghi | 200000316 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 166 | Trần Hoàng Bảo Châu | 200000197 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 167 | Đào Ngọc Khuê | 200000896 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 168 | Nguyễn Phước Ngọc An | 200000993 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 169 | Trần Ngọc Phương Thảo | 200000690 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 170 | Trần Nguyễn Gia Hân | 200000689 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 171 | Nguyễn Quốc Minh Đạt | 200000266 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 172 | Phạm Trí Thành | 200000263 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 173 | Nguyễn Thành Danh | 200000633 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 174 | Văn Viết Hữu Ngọc | 200001065 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 175 | Huỳnh Châu Bảo Lâm | 200000143 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 176 | Lê Hiếu | 200000156 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 177 | Nguyễn Bùi Thiện Minh | 200000230 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 178 | Trần Minh Quân | 200000233 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 179 | Nguyễn Nam Khánh | 200000223 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 180 | Trần Quốc Thành | 200001055 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 181 | Lê Trí Bách | 200000127 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 182 | Phạm Hùng Quang Minh | 200000126 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 183 | Lâm Tăng Phúc Quang | 200000927 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 184 | Nguyễn Huy Chương | 200000979 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 185 | Lê Khải Tâm | 200000603 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 186 | Trần Minh Long | 200000590 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 187 | Nguyễn Kiều Bảo Hân | 200000981 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 188 | Lê Nguyễn Quỳnh Chi | 200000944 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 189 | Nguyễn Minh Anh | 200000276 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 190 | Lê Hoàng An Thư | 200000938 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 191 | Trịnh Đoàn Như Ý | 200001060 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 192 | Hán Bình An | 200000911 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 193 | Phạm Bá Phúc Nguyên | 200001021 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 194 | Nguyễn Ngọc Tường Minh | 200000650 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 195 | Bùi Hoàng Gia Huy | 200000877 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 196 | Nguyễn Văn Tín | 200001016 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 197 | Đinh Ngô Hoàng Vương | 200000900 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 198 | Nguyễn Hoàng Nghĩa | 200000977 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 199 | Lê Bảo Khánh | 200000929 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 200 | Huỳnh Bảo Châu | 200000921 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |