| 1 | Đặng Thị Phương Thảo | 300000039 | Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 2 | Nguyễn Mạnh Linh | 300000028 | Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 3 | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 4 | Phạm Uyên DI | 300000104 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 5 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 6 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 300000166 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 7 | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 8 | Đàm Thị Thuý Hiền | 300000332 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 9 | Phạm Đức Anh | 300000008 | Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 10 | Phạm Gia Khánh | 300000194 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 11 | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 12 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 13 | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 14 | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 15 | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 16 | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 17 | Nguyễn Thảo Chi | 300000129 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 18 | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 19 | Hà Minh Anh | 300000105 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 20 | Phạm Uyên DI | 300000104 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 21 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 22 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 300000167 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 23 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 300000166 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 24 | Trịnh Hải Ngọc | 300000340 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 25 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 26 | Trần Minh Quyên | 300000080 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 27 | Đàm Thị Thuý Hiền | 300000332 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 28 | Vũ Minh Ngọc | 300000058 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 29 | Dương Văn Bảo | 300000018 | Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 30 | Phạm Đức Anh | 300000008 | Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 31 | Đàm Mộc Tiên | 300000251 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 32 | Phạm Gia Khánh | 300000194 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 33 | Hà Đức Phát | 300000090 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 34 | Lê Tiến Phát | 300000092 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 35 | Nguyễn Huy Quân | 300000161 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 36 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 37 | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 38 | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 39 | Bùi Ngọc Gia Bảo | 300000074 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 40 | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 41 | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 42 | Trần Minh Phát | 300000048 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 43 | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 44 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 45 | Bùi Thị Yến Nhi | 300000037 | Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 46 | Trần Quang Tuệ | 300000001 | Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 47 | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 48 | Đặng Châu Anh | 300000113 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 49 | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 50 | Hà Minh Anh | 300000105 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 51 | Trần Minh Quyên | 300000080 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 52 | Nguyễn Phương Anh | 300000185 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 53 | Nguyễn Nam Hoàng | 300000009 | Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 54 | Phạm Gia Khánh | 300000194 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 55 | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 56 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 57 | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 58 | Trần Quốc Thịnh | 300000163 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 59 | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 60 | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 61 | Nguyễn Phúc Lam Anh | 300000110 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 62 | Phạm Thường Hy | 300000114 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 63 | Đặng Châu Anh | 300000113 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 64 | Nguyễn Thảo Nguyên | 300000115 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 65 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 300000167 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 66 | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 67 | Hà Minh Anh | 300000105 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 68 | Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | 300000336 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 69 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 70 | Trần Minh Quyên | 300000080 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 71 | Nguyễn Phương Anh | 300000185 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 72 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 73 | Nguyễn Mạnh Linh | 300000028 | Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 74 | Nguyễn Nam Hoàng | 300000009 | Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 75 | Nguyễn Phước Thiên Kim | 300000159 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 76 | Phạm Gia Khánh | 300000194 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 77 | Hà Đức Phát | 300000090 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 78 | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 79 | Nguyễn Huy Quân | 300000161 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 80 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 81 | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 82 | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 83 | Đào Nhật Minh | 300000082 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 84 | Đỗ Gia Bảo | 300000072 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 85 | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 86 | Trần Minh Phát | 300000048 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 87 | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 88 | Lê Khánh Thư | 300000034 | Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 89 | Đỗ Khánh Bình | 300000004 | Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 90 | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 91 | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 92 | Phạm Uyên DI | 300000104 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 93 | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 94 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 95 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 96 | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 97 | Nguyễn Mạnh Linh | 300000028 | Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 98 | Phạm Gia Khánh | 300000194 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 99 | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 100 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 101 | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 102 | Bùi Ngọc Gia Bảo | 300000074 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 103 | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 104 | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 105 | Nguyễn Thảo Chi | 300000129 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 106 | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 107 | Hà Minh Anh | 300000105 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 108 | Phạm Uyên DI | 300000104 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 109 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 300000166 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 110 | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 111 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 300000167 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 112 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 113 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 114 | Trần Minh Quyên | 300000080 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 115 | Nguyễn Phương Anh | 300000185 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 116 | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 117 | Nguyễn Mạnh Linh | 300000028 | Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 118 | Phạm Minh Quang | 300000011 | Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 119 | Phạm Gia Khánh | 300000194 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 120 | Trịnh Hải Hà | 300000339 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 121 | Hà Đức Phát | 300000090 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 122 | Lê Tiến Phát | 300000092 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 123 | Hoàng Đình Minh Khang | 300000343 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 124 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 125 | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 126 | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 127 | Bùi Ngọc Gia Bảo | 300000074 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 128 | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 129 | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 130 | Trần Minh Phát | 300000048 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 131 | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 132 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 133 | Phạm Đức Anh | 300000008 | Đôi Nam Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 134 | Trần Thị Kim Loan | 300000026 | Đôi Nam Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 135 | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 136 | Đặng Châu Anh | 300000113 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 137 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 300000143 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 138 | Hà Minh Anh | 300000105 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 139 | Trần Minh Quyên | 300000080 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 140 | Nguyễn Phương Anh | 300000185 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 141 | Trần Phước Dinh | 300000005 | Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 142 | Trịnh Hải Hà | 300000339 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 143 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 144 | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 145 | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 146 | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 147 | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 148 | Nguyễn Mai An Nhiên | 300000206 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 149 | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 150 | Đặng Châu Anh | 300000113 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 151 | Nguyễn Thảo Nguyên | 300000115 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 152 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 300000143 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 153 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 300000166 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 154 | Hà Minh Anh | 300000105 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 155 | Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | 300000336 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 156 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 157 | Trần Minh Quyên | 300000080 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 158 | Đào Nhật Minh | 300000082 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 159 | Nguyễn Phương Anh | 300000185 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 160 | Trần Phước Dinh | 300000005 | Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 161 | Trần Quang Tuệ | 300000001 | Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 162 | Đàm Mộc Tiên | 300000251 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 163 | Trịnh Hải Hà | 300000339 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 164 | Hoàng Đình Minh Khang | 300000343 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 165 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 166 | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 167 | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 168 | Hà Đức Phát | 300000090 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 169 | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 170 | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 171 | Trần Minh Phát | 300000048 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 172 | Bùi Thị Yến Nhi | 300000037 | Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 173 | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |