| 1 | Dương Thế Anh | 12401277 | Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 2 | Lê Thùy An | 12403989 | Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 3 | Bảo Khoa | 12401501 | Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
| 4 | Phạm Thanh Phương Thảo | 12403270 | Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 5 | Đào Thiên Hải | 12400084 | Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
| 6 | Trần Quốc Dũng | 12400645 | Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
| 7 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 12404365 | Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 8 | Trần Thị Mộng Thu | 12403415 | Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
| 9 | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 10 | Hoàng Quốc Khánh | 12414352 | Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 11 | Đào Thiên Hải | 12400084 | Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 12 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 12403547 | Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 13 | Lưu Hương Cường Thịnh | 12413100 | Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 14 | Nguyễn Quang Trung | 12408190 | Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
| 15 | Lê Phú Nguyên Thảo | 12401536 | Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 16 | Vũ Thị Diệu Uyên | 12403180 | Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
| 17 | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 18 | Hoàng Quốc Khánh | 12414352 | Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 19 | Trần Quốc Dũng | 12400645 | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 20 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 12403547 | Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 21 | Đào Thiên Hải | 12400084 | Đồng đội Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 22 | Trần Quốc Dũng | 12400645 | Đồng đội Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 23 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 12403547 | Đồng đội Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 24 | Phạm Thanh Phương Thảo | 12403270 | Đồng đội Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 25 | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 26 | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
| 27 | Nguyễn Tùng Quân | 12432067 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 28 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 29 | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 30 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 31 | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 32 | Trần Võ Quốc Bảo | 12425184 | Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 33 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 34 | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 35 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 36 | Nguyễn Thị Thanh An | 12400300 | Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 37 | Đỗ An Hòa | 12415499 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 38 | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 39 | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 40 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 41 | Đặng Anh Minh | 12415472 | Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 42 | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 43 | Lê Trí Kiên | 12411027 | Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 44 | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 45 | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 46 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | 12400998 | Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 47 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 48 | Vũ Mỹ Linh | 12413267 | Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 49 | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
| 50 | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
| 51 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 52 | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 53 | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 54 | Lê Minh Hoàng | 12404683 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 55 | Lê Trí Kiên | 12411027 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 56 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 57 | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 58 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | 12400998 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 59 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 60 | Vương Quỳnh Anh | 12408948 | Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 61 | Nguyễn Hoàng Đức | 12403865 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 62 | Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 63 | Tô Nhật Minh | 729019 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 64 | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 65 | Nguyễn Anh Huy | 12435309 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 66 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 67 | Tô Nhật Minh | 729019 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 68 | Trần Mạnh Tiến | 12401897 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 69 | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 | Hoàng Nguyên Giang | 12427705 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 71 | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | 12400998 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |