| 1 | Đặng Châu Anh | 300000113 | Cặp đôi Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 2 | Nguyễn Thảo Nguyên | 300000115 | Cặp đôi Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 3 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Cặp đôi Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 4 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 300000167 | Cặp đôi Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 5 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 300000166 | Cặp đôi Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 6 | Trần Khánh Ngọc Bích | 300000111 | Cặp đôi Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 7 | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | Cặp đôi Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 8 | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Cặp đôi Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 9 | Bùi Thị Phương Mai | 300000187 | Cặp đôi Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 10 | Đào Ngọc Lan Phương | 300000062 | Cặp đôi Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 11 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 300000186 | Cặp đôi Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 12 | Trần Thị Huyền Trân | 300000137 | Cặp đôi Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 13 | Giang Viên Minh | 300000002 | Cặp đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 14 | Hoàng Vĩnh Hòa | 300000003 | Cặp đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 15 | Huỳnh Rạng Đông | 300000015 | Cặp đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 16 | Lê Mai Duy | 300000174 | Cặp đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 17 | Lê Xuân Phúc Tâm | 300000101 | Cặp đôi Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 18 | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | Cặp đôi Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 19 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 300000098 | Cặp đôi Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 20 | Nguyễn Phước Thiên Kim | 300000159 | Cặp đôi Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 21 | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | Cặp đôi Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 22 | Lê Gia Long | 300000075 | Cặp đôi Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 23 | Nguyễn Huy Quân | 300000161 | Cặp đôi Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 24 | Trần Hoàng Quốc Kiên | 300000135 | Cặp đôi Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 25 | Giáp Xuân Cường | 300000134 | Cặp đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 26 | Vũ Ngọc Vương | 300000162 | Cặp đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 27 | Bùi Ngọc Gia Bảo | 300000074 | Cặp đôi Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 28 | Đào Lê Bảo Ngân | 300000150 | Cặp đôi Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 29 | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Cặp đôi Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 30 | Trần Văn Hoàng Lam | 300000164 | Cặp đôi Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 31 | Đỗ Đức Duy | 300000165 | Cặp đôi Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 32 | Đỗ Văn Toàn | 300000172 | Cặp đôi Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 33 | Nguyễn Hoàng Khang | 300000170 | Cặp đôi Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 34 | Nguyễn Minh Chí Thiện | 300000171 | Cặp đôi Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 35 | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Cặp đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 36 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 300000188 | Cặp đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 37 | Phạm Thị Phương Thảo | 300000128 | Cặp đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 38 | Vũ Thanh Thảo My | 300000191 | Cặp đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 39 | Nguyễn Phúc Lam Anh | 300000110 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 40 | Phạm Thường Hy | 300000114 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 41 | Đặng Châu Anh | 300000113 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 42 | Hoàng Phước Minh Khuê | 300000181 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 43 | Đàm Thị Thúy Hiền | 300000142 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 44 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 300000167 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 45 | Đỗ Âu Trúc Linh | 300000057 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 46 | Trần Khánh Ngân | 300000088 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 47 | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 48 | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 49 | Nguyễn Phương Anh | 300000185 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 50 | Trần Thị Huyền Trân | 300000137 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 51 | Giang Viên Minh | 300000002 | Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 52 | Hoàng Vĩnh Hòa | 300000003 | Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 53 | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | Cá nhân Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 54 | Trần Gia Khiêm | 300000157 | Cá nhân Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 55 | Lê Trung Hưng | 300000093 | Cá nhân Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 56 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Cá nhân Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 57 | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | Cá nhân Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 58 | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Cá nhân Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 59 | Đỗ Gia Bảo | 300000072 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 60 | Vũ Ngọc Vương | 300000162 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 61 | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Cá nhân Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 62 | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | Cá nhân Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 63 | Nguyễn Đức Quân | 300000169 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 64 | Trần Duy Minh | 300000168 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 65 | Nguyễn Thị Tâm Anh | 300000036 | Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 66 | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |