| 1 | HCV | Nguyễn Thảo Chi | 300000129 | Cặp đôi Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Cặp đôi Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 3 | HCV | Hà Minh Anh | 300000105 | Cặp đôi Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 4 | HCV | Phạm Uyên DI | 300000104 | Cặp đôi Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 5 | HCV | Đỗ Kiều Trang Thư | 300000108 | Cặp đôi Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 6 | HCV | Lê Hoàng Bảo Tú | 300000060 | Cặp đôi Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 7 | HCV | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Cặp đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 8 | HCV | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Cặp đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 9 | HCV | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | 300000144 | Cặp đôi Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 10 | HCV | Trần Minh Quyên | 300000080 | Cặp đôi Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 11 | HCV | Nguyễn Phương Anh | 300000185 | Cặp đôi Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 12 | HCV | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Cặp đôi Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 13 | HCV | Trần Phước Dinh | 300000005 | Cặp đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 14 | HCV | Trần Quang Tuệ | 300000001 | Cặp đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 15 | HCV | Huỳnh Bảo Bảo | 300000156 | Cặp đôi Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 16 | HCV | Trần Gia Khiêm | 300000157 | Cặp đôi Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 17 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Cặp đôi Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 18 | HCV | Lê Trung Hưng | 300000093 | Cặp đôi Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 19 | HCV | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Cặp đôi Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 20 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cặp đôi Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 21 | HCV | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Cặp đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 22 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cặp đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 23 | HCV | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | Cặp đôi Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 24 | HCV | Phan Nhật Anh | 300000052 | Cặp đôi Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 25 | HCV | Hồ Đăng Khánh | 300000046 | Cặp đôi Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 26 | HCV | Trần Minh Phát | 300000048 | Cặp đôi Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 27 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Cặp đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 28 | HCV | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Cặp đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 29 | HCV | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 30 | HCV | Hà Minh Anh | 300000105 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 31 | HCV | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 32 | HCV | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 33 | HCV | Trần Minh Quyên | 300000080 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 34 | HCV | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 35 | HCV | Trần Phước Dinh | 300000005 | Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 36 | HCV | Nguyễn Hoàng Anh | 300000155 | Cá nhân Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 37 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 38 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 39 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 40 | HCV | Hoàng Long | 300000047 | Cá nhân Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 41 | HCV | Trần Minh Phát | 300000048 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 42 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 43 | HCB | Nguyễn Phúc Lam Anh | 300000110 | Cặp đôi Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 44 | HCB | Phạm Thường Hy | 300000114 | Cặp đôi Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 45 | HCB | Hoàng Phước Minh Khuê | 300000181 | Cặp đôi Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 46 | HCB | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | 300000109 | Cặp đôi Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 47 | HCB | Đàm Thị Thúy Hiền | 300000142 | Cặp đôi Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 48 | HCB | Nguyễn Khánh Huyền | 300000084 | Cặp đôi Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 49 | HCB | Đỗ Âu Trúc Linh | 300000057 | Cặp đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 50 | HCB | Trần Khánh Ngân | 300000088 | Cặp đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 51 | HCB | Đào Nhật Minh | 300000082 | Cặp đôi Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 52 | HCB | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Cặp đôi Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 53 | HCB | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Cặp đôi Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 54 | HCB | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | 300000087 | Cặp đôi Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 55 | HCB | Dương Văn Bảo | 300000018 | Cặp đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 56 | HCB | Phạm Đức Anh | 300000008 | Cặp đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 57 | HCB | Đặng Bình Minh | 300000158 | Cặp đôi Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 58 | HCB | Nguyễn Hoàng Anh | 300000155 | Cặp đôi Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 59 | HCB | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Cặp đôi Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 60 | HCB | Nguyễn Minh Quang | 300000095 | Cặp đôi Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 61 | HCB | Đặng Trâm Anh | 300000116 | Cặp đôi Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 62 | HCB | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Cặp đôi Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 63 | HCB | Đàm Quốc Bảo | 300000148 | Cặp đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 64 | HCB | Đỗ Gia Bảo | 300000072 | Cặp đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 65 | HCB | Hoàng Long | 300000047 | Cặp đôi Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 66 | HCB | Lê Tiến Phát | 300000092 | Cặp đôi Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 67 | HCB | Nguyễn Đức Quân | 300000169 | Cặp đôi Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 68 | HCB | Trần Duy Minh | 300000168 | Cặp đôi Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 69 | HCB | Bùi Thị Yến Nhi | 300000037 | Cặp đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 70 | HCB | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Cặp đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 71 | HCB | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | 300000179 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 72 | HCB | Phạm Uyên DI | 300000104 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 73 | HCB | Đỗ Kiều Trang Thư | 300000108 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 74 | HCB | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 75 | HCB | Đào Nhật Minh | 300000082 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 76 | HCB | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 77 | HCB | Trần Quang Tuệ | 300000001 | Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 78 | HCB | Huỳnh Bảo Bảo | 300000156 | Cá nhân Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 79 | HCB | Nguyễn Minh Quang | 300000095 | Cá nhân Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 80 | HCB | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Cá nhân Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 81 | HCB | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 82 | HCB | Phan Nhật Anh | 300000052 | Cá nhân Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 83 | HCB | Hồ Đăng Khánh | 300000046 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 84 | HCB | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 85 | HCĐ | Đặng Châu Anh | 300000113 | Cặp đôi Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 86 | HCĐ | Nguyễn Thảo Nguyên | 300000115 | Cặp đôi Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 87 | HCĐ | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Cặp đôi Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 88 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 300000167 | Cặp đôi Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 89 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 300000166 | Cặp đôi Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 90 | HCĐ | Trần Khánh Ngọc Bích | 300000111 | Cặp đôi Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 91 | HCĐ | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | Cặp đôi Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 92 | HCĐ | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Cặp đôi Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 93 | HCĐ | Bùi Thị Phương Mai | 300000187 | Cặp đôi Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 94 | HCĐ | Đào Ngọc Lan Phương | 300000062 | Cặp đôi Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 95 | HCĐ | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 300000186 | Cặp đôi Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 96 | HCĐ | Trần Thị Huyền Trân | 300000137 | Cặp đôi Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 97 | HCĐ | Giang Viên Minh | 300000002 | Cặp đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 98 | HCĐ | Hoàng Vĩnh Hòa | 300000003 | Cặp đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 99 | HCĐ | Huỳnh Rạng Đông | 300000015 | Cặp đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 100 | HCĐ | Lê Mai Duy | 300000174 | Cặp đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 101 | HCĐ | Lê Xuân Phúc Tâm | 300000101 | Cặp đôi Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 102 | HCĐ | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | Cặp đôi Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 103 | HCĐ | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 300000098 | Cặp đôi Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 104 | HCĐ | Nguyễn Phước Thiên Kim | 300000159 | Cặp đôi Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 105 | HCĐ | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | Cặp đôi Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 106 | HCĐ | Lê Gia Long | 300000075 | Cặp đôi Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 107 | HCĐ | Nguyễn Huy Quân | 300000161 | Cặp đôi Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 108 | HCĐ | Trần Hoàng Quốc Kiên | 300000135 | Cặp đôi Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 109 | HCĐ | Giáp Xuân Cường | 300000134 | Cặp đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 110 | HCĐ | Vũ Ngọc Vương | 300000162 | Cặp đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 111 | HCĐ | Bùi Ngọc Gia Bảo | 300000074 | Cặp đôi Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 112 | HCĐ | Đào Lê Bảo Ngân | 300000150 | Cặp đôi Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 113 | HCĐ | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Cặp đôi Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 114 | HCĐ | Trần Văn Hoàng Lam | 300000164 | Cặp đôi Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 115 | HCĐ | Đỗ Đức Duy | 300000165 | Cặp đôi Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 116 | HCĐ | Đỗ Văn Toàn | 300000172 | Cặp đôi Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 117 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Khang | 300000170 | Cặp đôi Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 118 | HCĐ | Nguyễn Minh Chí Thiện | 300000171 | Cặp đôi Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 119 | HCĐ | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Cặp đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 120 | HCĐ | Nguyễn Thị Hồng Anh | 300000188 | Cặp đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 121 | HCĐ | Phạm Thị Phương Thảo | 300000128 | Cặp đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 122 | HCĐ | Vũ Thanh Thảo My | 300000191 | Cặp đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 123 | HCĐ | Nguyễn Phúc Lam Anh | 300000110 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 124 | HCĐ | Phạm Thường Hy | 300000114 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 125 | HCĐ | Đặng Châu Anh | 300000113 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 126 | HCĐ | Hoàng Phước Minh Khuê | 300000181 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 127 | HCĐ | Đàm Thị Thúy Hiền | 300000142 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 128 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 300000167 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 129 | HCĐ | Đỗ Âu Trúc Linh | 300000057 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 130 | HCĐ | Trần Khánh Ngân | 300000088 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 131 | HCĐ | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 132 | HCĐ | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 133 | HCĐ | Nguyễn Phương Anh | 300000185 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 134 | HCĐ | Trần Thị Huyền Trân | 300000137 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 135 | HCĐ | Giang Viên Minh | 300000002 | Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 136 | HCĐ | Hoàng Vĩnh Hòa | 300000003 | Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 137 | HCĐ | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | Cá nhân Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 138 | HCĐ | Trần Gia Khiêm | 300000157 | Cá nhân Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 139 | HCĐ | Lê Trung Hưng | 300000093 | Cá nhân Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 140 | HCĐ | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Cá nhân Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 141 | HCĐ | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | Cá nhân Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 142 | HCĐ | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Cá nhân Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 143 | HCĐ | Đỗ Gia Bảo | 300000072 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 144 | HCĐ | Vũ Ngọc Vương | 300000162 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 145 | HCĐ | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Cá nhân Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 146 | HCĐ | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | Cá nhân Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 147 | HCĐ | Nguyễn Đức Quân | 300000169 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 148 | HCĐ | Trần Duy Minh | 300000168 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 149 | HCĐ | Nguyễn Thị Tâm Anh | 300000036 | Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 150 | HCĐ | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |