| 1 | HCV | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | HCV | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | HCV | Nguyễn Đình Tâm Anh | 12431214 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | HCV | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | HCV | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | HCV | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | HCV | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | HCV | Vũ Mỹ Linh | 12413267 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | HCV | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | HCV | Nguyễn Xuân Thảo Hân | 12471550 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | HCV | Nguyễn Đức Huyền My | 12471704 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | HCV | Cao Sang | 725056 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 13 | HCV | Từ Hoàng Thông | 12400076 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 14 | HCV | Bagamasbad Efren | 5203570 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 15 | HCV | Gunawan Ronny | 7100035 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 16 | HCV | Liew Chee-Meng Jimmy | 5700019 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 17 | HCV | Mascarinas Rico | 5200024 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 18 | HCV | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | HCV | Trần Tuấn Khang | 12443174 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | HCV | Bach Kenny Horasino | 7130066 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | HCV | Nguyễn Tùng Quân | 12432067 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | HCV | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | HCV | Đầu Khương Duy | 12424722 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | HCV | Cahaya Satria Duta | 7124252 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | HCV | Lê Minh Quang | 12448443 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | HCV | Phạm Xuân An | 12461750 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | HCV | Wahiduddin Khairunnisa | 5700698 | Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 28 | HCV | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | HCV | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | HCV | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | HCV | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | HCV | Nguyễn Đình Tâm Anh | 12431214 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | HCV | Trần Dương Hoàng Ngân | 12426997 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | HCV | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | HCV | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | HCV | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | HCV | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | HCV | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | HCV | Nguyễn Thùy Linh | 12417327 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | HCV | Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | HCV | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | HCV | Vũ Mỹ Linh | 12413267 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | HCV | Nguyễn Linh Đan | 12415375 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | HCV | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | 12414727 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | HCV | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | HCV | Đỗ Minh Châu | 12478377 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | HCV | Nguyễn Xuân Thảo Hân | 12471550 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | HCV | Trần Linh Đan | 12475840 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | HCV | Đàm Mộc Tiên | 12449377 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | HCV | Nguyễn Đức Huyền My | 12471704 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | HCV | Nguyễn Minh Anh | 12442283 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | HCV | Antonio Rogelio Jr | 5200032 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 53 | HCV | Gatus Edmundo | 5202493 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 54 | HCV | Young Angelo | 5200490 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 55 | HCV | Bagamasbad Efren | 5203570 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 56 | HCV | Mascarinas Rico | 5200024 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 57 | HCV | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | HCV | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | HCV | Trần Tuấn Khang | 12443174 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | HCV | Nguyễn Lương Vũ | 12429740 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | HCV | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | HCV | Nguyễn Trường Phúc | 12431591 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | HCV | Dương Vũ Anh | 12424803 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | HCV | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 65 | HCV | Nguyễn Tùng Quân | 12432067 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 66 | HCV | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 67 | HCV | Nguyễn Hạ Thi Hải | 12423572 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 68 | HCV | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 69 | HCV | Đầu Khương Duy | 12424722 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 70 | HCV | Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 71 | HCV | Vũ Bá Khôi | 12417254 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 72 | HCV | Lê Trí Kiên | 12411027 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 73 | HCV | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 74 | HCV | Phạm Công Minh | 12411248 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 75 | HCV | Lê Minh Quang | 12448443 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 76 | HCV | Võ Quang Minh | 12485047 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 77 | HCV | Vũ Hạo Nhiên | 12460796 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 78 | HCV | Nguyễn Bảo Nam | 12441708 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 79 | HCV | Nguyễn Trần Gia Vương | 12445614 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 80 | HCV | Phạm Xuân An | 12461750 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 81 | HCV | Ruslan Haslindah | 5702658 | Đồng đội Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 82 | HCV | Wahiduddin Khairunnisa | 5700698 | Đồng đội Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 83 | HCV | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | HCV | Phạm Trương Mỹ An | 12469742 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | HCV | Nguyễn Đình Tâm Anh | 12431214 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | HCV | Sim En Rui Audelle | 5836425 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | HCV | Tan Mary Janelle | 5262070 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | HCV | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | HCV | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | HCV | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | HCV | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | HCV | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | HCV | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | HCV | Bùi Ngọc Phương Nghi | 12411710 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | HCV | Đỗ Minh Châu | 12478377 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | HCV | Nguyễn Xuân Thảo Hân | 12471550 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | HCV | Lê Hồng Ân | 12446769 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | HCV | Antonio Rogelio Jr | 5200032 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 99 | HCV | Young Angelo | 5200490 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 100 | HCV | Gunawan Ronny | 7100035 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 101 | HCV | Mascarinas Rico | 5200024 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 102 | HCV | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | HCV | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | HCV | Bach Kenny Horasino | 7130066 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | HCV | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | HCV | Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | HCV | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | HCV | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | HCV | An Đình Minh | 12415260 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | HCV | Đặng Anh Minh | 12415472 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | HCV | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | HCV | Lê Minh Quang | 12448443 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | HCV | Nguyễn Trần Gia Vương | 12445614 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | HCV | Wahiduddin Khairunnisa | 5700698 | Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 115 | HCV | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | HCV | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | HCV | Phạm Trương Mỹ An | 12469742 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | HCV | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 12429287 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | HCV | Nguyễn Đình Tâm Anh | 12431214 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | HCV | Phạm Ngọc Tùng Lan | 12463841 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | HCV | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | HCV | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | HCV | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | HCV | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | HCV | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | HCV | Nguyễn Anh Bảo Thy | 12430420 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 | HCV | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 | HCV | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 | HCV | Tôn Nữ Quỳnh Dương | 12415847 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 130 | HCV | Bùi Ngọc Phương Nghi | 12411710 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 131 | HCV | Nguyễn Ngô Liên Hương | 12414735 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 132 | HCV | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | 12408921 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 133 | HCV | Đỗ Minh Châu | 12478377 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 134 | HCV | Nguyễn Xuân Thảo Hân | 12471550 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 135 | HCV | Trần Linh Đan | 12475840 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 136 | HCV | Lê Hồng Ân | 12446769 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 137 | HCV | Ngũ Phương Linh | 12470201 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 138 | HCV | Nguyễn Đức Huyền My | 12471704 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 139 | HCV | Antonio Rogelio Jr | 5200032 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 140 | HCV | Gatus Edmundo | 5202493 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 141 | HCV | Young Angelo | 5200490 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 142 | HCV | Bagamasbad Efren | 5203570 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 143 | HCV | Mascarinas Rico | 5200024 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 144 | HCV | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 145 | HCV | Nguyễn Nhất Khương | 12431656 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 146 | HCV | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 147 | HCV | Bùi Quang Huy | 12431265 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 148 | HCV | Nguyễn Lương Vũ | 12429740 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 149 | HCV | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 150 | HCV | Dương Vũ Anh | 12424803 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 151 | HCV | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 152 | HCV | Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 153 | HCV | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 154 | HCV | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 155 | HCV | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 156 | HCV | An Đình Minh | 12415260 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 157 | HCV | Đặng Anh Minh | 12415472 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 158 | HCV | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 159 | HCV | Lại Đức Minh | 12420387 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 160 | HCV | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 161 | HCV | Phạm Công Minh | 12411248 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 162 | HCV | Lê Minh Quang | 12448443 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 163 | HCV | Nguyễn Hải Đăng | 12472697 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 164 | HCV | Vũ Hạo Nhiên | 12460796 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 165 | HCV | Hoàng Gia Bảo | 12467871 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 166 | HCV | Huỳnh Thiên Ân | 12471682 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 167 | HCV | Nguyễn Trần Gia Vương | 12445614 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 168 | HCV | Ruslan Haslindah | 5702658 | Đồng đội Nữ trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 169 | HCV | Wahiduddin Khairunnisa | 5700698 | Đồng đội Nữ trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 170 | HCV | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | HCV | Tan Li Ya Leah | 5838789 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | HCV | Nguyễn Hồng Hà My | 12427721 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | HCV | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | HCV | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | HCV | Hồ Ngọc Vy | 12415723 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | HCV | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | HCV | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | HCV | Largo Franchesca | 5232490 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | HCV | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | HCV | Nguyễn Xuân Thảo Hân | 12471550 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | HCV | Trần Linh Đan | 12475840 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | HCV | Yap Chen Yi Estelle | 35885335 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | HCV | Ngũ Phương Linh | 12470201 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | HCV | Nunez Kassie | 521061386 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | HCV | Từ Hoàng Thông | 12400076 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | HCV | Mascarinas Rico | 5200024 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | HCV | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | HCV | Bach Kenny Horasino | 7130066 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 | HCV | Nguyễn Lương Vũ | 12429740 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 | HCV | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 | HCV | Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 | HCV | Nguyễn Hạ Thi Hải | 12423572 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 | HCV | Phan Trần Bảo Khang | 12418005 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 | HCV | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 | HCV | Đặng Anh Minh | 12415472 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 | HCV | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 | HCV | Võ Quang Minh | 12485047 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 | HCV | Nguyễn Bảo Nam | 12441708 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 | HCV | Phạm Xuân An | 12461750 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 | HCV | Suelo Merlinda | 17702151 | Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 201 | HCV | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 202 | HCV | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 203 | HCV | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 204 | HCV | Sim En Rui Audelle | 5836425 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 205 | HCV | Tan Jingying Sonia | 5845769 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 206 | HCV | Tan Li Ya Leah | 5838789 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 207 | HCV | Lê Thái Hoàng Ánh | 12424617 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 208 | HCV | Nguyễn Hồng Hà My | 12427721 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 209 | HCV | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 210 | HCV | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 211 | HCV | Hồ Ngọc Vy | 12415723 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 212 | HCV | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 213 | HCV | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 214 | HCV | Tôn Nữ Quỳnh Dương | 12415847 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 215 | HCV | Trần Lê Vy | 12423599 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 216 | HCV | Nguyễn Ngô Liên Hương | 12414735 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 217 | HCV | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 218 | HCV | Vương Quỳnh Anh | 12408948 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 219 | HCV | Đỗ Minh Châu | 12478377 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 220 | HCV | Nguyễn Xuân Thảo Hân | 12471550 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 221 | HCV | Trần Linh Đan | 12475840 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 222 | HCV | Lê Hồng Ân | 12446769 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 223 | HCV | Ngũ Phương Linh | 12470201 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 224 | HCV | Nguyễn Minh Anh | 12442283 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 225 | HCV | Antonio Rogelio Jr | 5200032 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 226 | HCV | Gatus Edmundo | 5202493 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 227 | HCV | Young Angelo | 5200490 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 228 | HCV | Bagamasbad Efren | 5203570 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 229 | HCV | Mascarinas Rico | 5200024 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 230 | HCV | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 231 | HCV | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 232 | HCV | Trần Tuấn Khang | 12443174 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 233 | HCV | Nguyễn Duy Đạt | 12432610 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 234 | HCV | Nguyễn Lương Vũ | 12429740 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 235 | HCV | Phan Trần Khôi Nguyên | 12438103 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 236 | HCV | Dương Vũ Anh | 12424803 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 237 | HCV | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 238 | HCV | Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 239 | HCV | Nguyễn Hạ Thi Hải | 12423572 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 240 | HCV | Phan Trần Bảo Khang | 12418005 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 241 | HCV | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 242 | HCV | An Đình Minh | 12415260 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 243 | HCV | Đặng Anh Minh | 12415472 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 244 | HCV | Nguyễn Thanh Liêm | 12413461 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 245 | HCV | Lê Trí Kiên | 12411027 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 246 | HCV | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 247 | HCV | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 248 | HCV | Lê Minh Quang | 12448443 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 249 | HCV | Võ Quang Minh | 12485047 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 250 | HCV | Vũ Hạo Nhiên | 12460796 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 251 | HCV | Nguyễn Bảo Nam | 12441708 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 252 | HCV | Nguyễn Trần Gia Vương | 12445614 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 253 | HCV | Phạm Xuân An | 12461750 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 254 | HCB | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 255 | HCB | Subia Millery Gen | 5262089 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 256 | HCB | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 257 | HCB | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | 12414727 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 258 | HCB | Đỗ Minh Châu | 12478377 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 259 | HCB | Trần Linh Đan | 12475840 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 260 | HCB | Yap Chen Yi Estelle | 35885335 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 261 | HCB | Nguyễn Minh Anh | 12442283 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 262 | HCB | Gibbons Robert | 4300700 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 263 | HCB | Chow Yi Chen | 35825162 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 264 | HCB | Dương Vũ Anh | 12424803 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 265 | HCB | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 266 | HCB | Nguyễn Hạ Thi Hải | 12423572 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 267 | HCB | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 268 | HCB | Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 269 | HCB | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 270 | HCB | Vũ Hạo Nhiên | 12460796 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 271 | HCB | Nguyễn Bảo Nam | 12441708 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 272 | HCB | Ruslan Haslindah | 5702658 | Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 273 | HCB | Anbu Selvam Theshmitaa | 35873078 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 274 | HCB | Nathan Maha | 35824379 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 275 | HCB | Zaidani Zinneerah Annour | 35855860 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 276 | HCB | Clar Thea Grace | 521061297 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 277 | HCB | Subia Millery Gen | 5262089 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 278 | HCB | Tan Mary Janelle | 5262070 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 279 | HCB | Goh Cai Xuan | 35869119 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 280 | HCB | Hissaruddin Nur Aira Amani | 35844078 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 281 | HCB | Shahar Nur Ain | 5795125 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 282 | HCB | Khairul Nizam Rabiatul Hasanah | 35821744 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 283 | HCB | Ooi Qzi Yann Clanice | 35809043 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 284 | HCB | Rosli Ain Insyirah | 5734606 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 285 | HCB | Claros April Joy | 5238447 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 286 | HCB | Ong Allie Jean | 5242118 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 287 | HCB | Saavedra Joize Abbey | 521034893 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 288 | HCB | Largo Franchesca | 5232490 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 289 | HCB | Padilla Heart | 5235472 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 290 | HCB | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 291 | HCB | Abdul Rahman Hamzah | 5728118 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 292 | HCB | Chong Kean Foong | 5729068 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 293 | HCB | Ismail Ahmad | 5700655 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 294 | HCB | Liew Chee-Meng Jimmy | 5700019 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 295 | HCB | Siah Chee Hwa | 35827980 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 296 | HCB | Tham Tick Hong Jax | 5701279 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 297 | HCB | Liang Yuchen | 5857503 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 298 | HCB | Song Yuchen(Sh) | 8662193 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 299 | HCB | Tiong Jaydon Kai Tai | 5838940 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 300 | HCB | Chow Yi Chen | 35825162 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 301 | HCB | Ting Ji Yan Triston | 35823399 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 302 | HCB | Vejayenindren Kaarthik | 35809361 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 303 | HCB | Abd Aziz A Qil A Lauddin | 5771498 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 304 | HCB | Lee Yun Rui | 5775400 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 305 | HCB | Ng Shu Heng | 35827300 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 306 | HCB | Cabales John Peter Allen | 5267722 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 307 | HCB | Camonias Kyler Marin | 5274281 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 308 | HCB | Fua Marc Justinn | 115111546 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 309 | HCB | Mohan Hariharan | 5735963 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 310 | HCB | Navaratnam Ishaan Quan Tze | 5728495 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 311 | HCB | Wee Yin Lin | 35823097 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 312 | HCB | Cahaya Satria Duta | 7124252 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 313 | HCB | Kristopher Reynard | 7124333 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 314 | HCB | Mariano Fabian Glen | 7129041 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 315 | HCB | Zhang Ninghao | 8674590 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 316 | HCB | Zhang Zhenghang | 8674574 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 317 | HCB | Zhang Zhengxuan | 8674582 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 318 | HCB | Phạm Ngọc Tùng Lan | 12463841 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 319 | HCB | Goh Cai Xuan | 35869119 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 320 | HCB | Nguyễn Anh Bảo Thy | 12430420 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 321 | HCB | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 322 | HCB | Nguyễn Đức Huyền My | 12471704 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 323 | HCB | Nguyễn Lương Vũ | 12429740 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 324 | HCB | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 325 | HCB | Arca Christian Gian Karlo | 5258138 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 326 | HCB | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 327 | HCB | Vũ Hạo Nhiên | 12460796 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 328 | HCB | Hoàng Gia Bảo | 12467871 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 329 | HCB | Huỳnh Thiên Ân | 12471682 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 330 | HCB | Nguyễn Bảo Nam | 12441708 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 331 | HCB | Ruslan Haslindah | 5702658 | Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 332 | HCB | Anbu Selvam Theshmitaa | 35873078 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 333 | HCB | Nathan Maha | 35824379 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 334 | HCB | Zaidani Zinneerah Annour | 35855860 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 335 | HCB | Clar Thea Grace | 521061297 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 336 | HCB | Subia Millery Gen | 5262089 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 337 | HCB | Tan Mary Janelle | 5262070 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 338 | HCB | Goh Cai Xuan | 35869119 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 339 | HCB | Hissaruddin Nur Aira Amani | 35844078 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 340 | HCB | Shahar Nur Ain | 5795125 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 341 | HCB | Khairul Nizam Rabiatul Hasanah | 35821744 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 342 | HCB | Ooi Qzi Yann Clanice | 35809043 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 343 | HCB | Rosli Ain Insyirah | 5734606 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 344 | HCB | Claros April Joy | 5238447 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 345 | HCB | Ong Allie Jean | 5242118 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 346 | HCB | Saavedra Joize Abbey | 521034893 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 347 | HCB | Largo Franchesca | 5232490 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 348 | HCB | Padilla Heart | 5235472 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 349 | HCB | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 350 | HCB | Chong Kean Foong | 5729068 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 351 | HCB | Hoh Chee Chuen Steven | 5712700 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 352 | HCB | Ismail Ahmad | 5700655 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 353 | HCB | Liew Chee-Meng Jimmy | 5700019 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 354 | HCB | Siah Chee Hwa | 35827980 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 355 | HCB | Tham Tick Hong Jax | 5701279 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 356 | HCB | Liang Yuchen | 5857503 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 357 | HCB | Song Yuchen(Sh) | 8662193 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 358 | HCB | Tiong Jaydon Kai Tai | 5838940 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 359 | HCB | Azha Syahril Asyraf Firdaus | 35859857 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 360 | HCB | Chow Yi Chen | 35825162 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 361 | HCB | Saravanan Keertieshvar | 35829044 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 362 | HCB | Abd Aziz A Qil A Lauddin | 5771498 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 363 | HCB | Lee Yun Rui | 5775400 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 364 | HCB | Ng Shu Heng | 35827300 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 365 | HCB | Subramanian Nimallan | 35819006 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 366 | HCB | Yeoh Yuan Hao Jovian | 35824280 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 367 | HCB | Yong Je Pin Ian | 5766052 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 368 | HCB | Cabales John Peter Allen | 5267722 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 369 | HCB | Lacorte Rafiel Irvin | 5262607 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 370 | HCB | Tabernilla Tyrhone James | 5254434 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 371 | HCB | Cahaya Satria Duta | 7124252 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 372 | HCB | Kristopher Reynard | 7124333 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 373 | HCB | Mariano Fabian Glen | 7129041 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 374 | HCB | Li Zerui | 8674558 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 375 | HCB | Zhang Zhenghang | 8674574 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 376 | HCB | Zhang Zhengxuan | 8674582 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 377 | HCB | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 378 | HCB | Nguyễn Đình Tâm Anh | 12431214 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 379 | HCB | Sim En Rui Audelle | 5836425 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 380 | HCB | Nguyễn Anh Bảo Thy | 12430420 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 381 | HCB | Tôn Nữ Quỳnh Dương | 12415847 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 382 | HCB | Đỗ Minh Châu | 12478377 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 383 | HCB | Antonio Rogelio Jr | 5200032 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 384 | HCB | Cao Sang | 725056 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 385 | HCB | Young Angelo | 5200490 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 386 | HCB | Bagamasbad Efren | 5203570 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 387 | HCB | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 388 | HCB | Cabales John Peter Allen | 5267722 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 389 | HCB | Arca Christian Gian Karlo | 5258138 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 390 | HCB | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 391 | HCB | Mariano Fabian Glen | 7129041 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 392 | HCB | Lê Minh Quang | 12448443 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 393 | HCB | Koh Hui Qi | 35828323 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 394 | HCB | Nathan Maha | 35824379 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 395 | HCB | Zaidani Zinneerah Annour | 35855860 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 396 | HCB | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 397 | HCB | Nguyễn Đình Tâm Anh | 12431214 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 398 | HCB | Phan Ngọc Bảo Châu | 12429180 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 399 | HCB | Goh Cai Xuan | 35869119 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 400 | HCB | Hissaruddin Nur Aira Amani | 35844078 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 401 | HCB | Shahar Nur Ain | 5795125 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 402 | HCB | Khairul Nizam Rabiatul Hasanah | 35821744 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 403 | HCB | Kumaran Ashwiniy | 35815787 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 404 | HCB | Rosli Ain Insyirah | 5734606 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 405 | HCB | Goh Xin Ying | 35869100 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 406 | HCB | Md Azamanizam Azraa Adeline | 5755328 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 407 | HCB | She Shuen Fei | 35834110 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 408 | HCB | Largo Franchesca | 5232490 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 409 | HCB | Padilla Heart | 5235472 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 410 | HCB | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 411 | HCB | Hoh Chee Chuen Steven | 5712700 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 412 | HCB | Ismail Ahmad | 5700655 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 413 | HCB | Wong Chin Yee | 5749522 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 414 | HCB | Liew Chee-Meng Jimmy | 5700019 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 415 | HCB | Quah Seng Sun | 5707099 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 416 | HCB | Mohd Hatta Haqqi | 35835990 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 417 | HCB | Mohd Khairul Ibrahim | 35824263 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 418 | HCB | Tee Yuan Khai Eamonn | 35859695 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 419 | HCB | Chow Yi Chen | 35825162 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 420 | HCB | Saravanan Keertieshvar | 35829044 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 421 | HCB | Ting Ji Yan Triston | 35823399 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 422 | HCB | Abd Aziz A Qil A Lauddin | 5771498 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 423 | HCB | Lee Yun Rui | 5775400 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 424 | HCB | Ng Shu Heng | 35827300 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 425 | HCB | Cairel Adrin Rumi Arjuna Malique | 35820772 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 426 | HCB | Loo Kai Jue Bryan | 35805811 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 427 | HCB | Shen Ree Herng | 5799031 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 428 | HCB | Mohan Hariharan | 5735963 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 429 | HCB | Navaratnam Ishaan Quan Tze | 5728495 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 430 | HCB | Wee Yin Lin | 35823097 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 431 | HCB | Cahaya Satria Duta | 7124252 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 432 | HCB | Kristopher Reynard | 7124333 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 433 | HCB | Mariano Fabian Glen | 7129041 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 434 | HCB | Zhang Ninghao | 8674590 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 435 | HCB | Zhang Zhenghang | 8674574 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 436 | HCB | Zhang Zhengxuan | 8674582 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 437 | HCĐ | Nguyễn Diệu Anh | 12454974 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 438 | HCĐ | Nguyễn Khánh Hân | 12454796 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 439 | HCĐ | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 440 | HCĐ | Trần Dương Hoàng Ngân | 12426997 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 441 | HCĐ | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 442 | HCĐ | Huỳnh Phúc Minh Phương | 12417874 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 443 | HCĐ | Nguyễn Thùy Linh | 12417327 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 444 | HCĐ | Claros April Joy | 5238447 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 445 | HCĐ | Edithso Samantha | 7111924 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 446 | HCĐ | Largo Franchesca | 5232490 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 447 | HCĐ | Nguyễn Linh Đan | 12415375 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 448 | HCĐ | Đàm Mộc Tiên | 12449377 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 449 | HCĐ | Lê Hồng Ân | 12446769 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 450 | HCĐ | Mohd Izuan Alisya Zehra | 35842300 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 451 | HCĐ | Oo Ke Chien | 16305400 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 452 | HCĐ | Antonio Rogelio Jr | 5200032 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 453 | HCĐ | Tham Tick Hong Jax | 5701279 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 454 | HCĐ | Albert Mark Jeross | 5275164 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 455 | HCĐ | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 456 | HCĐ | Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 457 | HCĐ | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 458 | HCĐ | An Đình Minh | 12415260 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 459 | HCĐ | Đặng Anh Minh | 12415472 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 460 | HCĐ | Vũ Bá Khôi | 12417254 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 461 | HCĐ | Arca Christian Gian Karlo | 5258138 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 462 | HCĐ | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 463 | HCĐ | Lê Trí Kiên | 12411027 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 464 | HCĐ | Võ Quang Minh | 12485047 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 465 | HCĐ | Hoàng Gia Bảo | 12467871 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 466 | HCĐ | Nguyễn Trần Gia Vương | 12445614 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 467 | HCĐ | Vũ Thành An | 12439797 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 468 | HCĐ | Suelo Merlinda | 17702151 | Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 469 | HCĐ | Ho Xing Ern Megan | 35873108 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 470 | HCĐ | Rosli Ain Safiya | 5751292 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 471 | HCĐ | Rosnaidi Rania | 35851384 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 472 | HCĐ | Goh Xin Ying | 35869100 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 473 | HCĐ | Mohd Azamanizam Azraa Adeline Azman | 5755328 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 474 | HCĐ | She Shuen Fei | 35834110 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 475 | HCĐ | Ganesh Linggeswary | 35810190 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 476 | HCĐ | Mohd Afif Ainul Mardhiah | 35824719 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 477 | HCĐ | Mohd Nurul Izani Kaseh Irsya Dania | 5730929 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 478 | HCĐ | Abdullah Hidayat Uwaiz Aamir | 35851635 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 479 | HCĐ | Mohd Khairul Ibrahim | 35824263 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 480 | HCĐ | Tee Yuan Khai Eamonn | 35859695 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 481 | HCĐ | Bolanos Henrick Marello | 5275059 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 482 | HCĐ | Chua Aedan Gavin | 115108030 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 483 | HCĐ | Damonsong Sebastian | 5289564 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 484 | HCĐ | Ji Mingxuan | 8653275 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 485 | HCĐ | Wang Zhonghao | 8640157 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 486 | HCĐ | Wang Zihao(Sh) | 8647771 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 487 | HCĐ | Loo Kai Jue Bryan | 35805811 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 488 | HCĐ | Ng Siang Zer | 5766079 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 489 | HCĐ | Yong Je Pin Ian | 5766052 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 490 | HCĐ | Co Ronell Jose | 5262267 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 491 | HCĐ | Garcia Ivan Resti | 5281164 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 492 | HCĐ | Tabernilla Tyrhone James | 5254434 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 493 | HCĐ | Arca Christian Gian Karlo | 5258138 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 494 | HCĐ | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 495 | HCĐ | Noblijas Art R. | 5230489 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 496 | HCĐ | Koe Ruihe Joshua | 5854164 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 497 | HCĐ | Rathi Surya Rao | 5867762 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 498 | HCĐ | Sambath Aphiwat | 5861268 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 499 | HCĐ | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 500 | HCĐ | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 501 | HCĐ | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 12429287 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 502 | HCĐ | Hoàng Nguyên Giang | 12427705 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 503 | HCĐ | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 504 | HCĐ | Claros April Joy | 5238447 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 505 | HCĐ | Edithso Samantha | 7111924 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 506 | HCĐ | Nguyễn Ngô Liên Hương | 12414735 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 507 | HCĐ | Yap Chen Yi Estelle | 35885335 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 508 | HCĐ | Ngũ Phương Linh | 12470201 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 509 | HCĐ | Oo Ke Chien | 16305400 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 510 | HCĐ | Cao Sang | 725056 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 511 | HCĐ | Từ Hoàng Thông | 12400076 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 512 | HCĐ | Bagamasbad Efren | 5203570 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 513 | HCĐ | Hồ Nhật Nam | 12433578 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 514 | HCĐ | Nguyễn Nhất Khương | 12431656 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 515 | HCĐ | Trần Tuấn Khang | 12443174 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 516 | HCĐ | Bùi Quang Huy | 12431265 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 517 | HCĐ | Dương Vũ Anh | 12424803 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 518 | HCĐ | Li Yiheng | 6006760 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 519 | HCĐ | Nguyễn Tùng Quân | 12432067 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 520 | HCĐ | Nguyễn Hạ Thi Hải | 12423572 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 521 | HCĐ | Phan Trần Bảo Khang | 12418005 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 522 | HCĐ | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 523 | HCĐ | Đầu Khương Duy | 12424722 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 524 | HCĐ | Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 525 | HCĐ | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 526 | HCĐ | Mariano Fabian Glen | 7129041 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 527 | HCĐ | Nguyễn Hải Đăng | 12472697 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 528 | HCĐ | Vũ Thành An | 12439797 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 529 | HCĐ | Suelo Merlinda | 17702151 | Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 530 | HCĐ | Mohd Faizal Hannan Nur Hasya | 35820322 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 531 | HCĐ | Mohd Khafzan An Nur Alisha | 35856300 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 532 | HCĐ | Rosli Ain Safiya | 5751292 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 533 | HCĐ | Goh Xin Ying | 35869100 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 534 | HCĐ | Mohd Azamanizam Azraa Adeline Azman | 5755328 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 535 | HCĐ | She Shuen Fei | 35834110 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 536 | HCĐ | Ganesh Linggeswary | 35810190 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 537 | HCĐ | Mohd Afif Ainul Mardhiah | 35824719 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 538 | HCĐ | Mohd Nurul Izani Kaseh Irsya Dania | 5730929 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 539 | HCĐ | Abdullah Hidayat Uwaiz Aamir | 35851635 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 540 | HCĐ | Mohd Hatta Haqqi | 35835990 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 541 | HCĐ | Mohd Khairul Ibrahim | 35824263 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 542 | HCĐ | Balines Neil Angelo | 5278074 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 543 | HCĐ | Bolanos Henrick Marello | 5275059 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 544 | HCĐ | Chua Aedan Gavin | 115108030 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 545 | HCĐ | Ji Mingxuan | 8653275 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 546 | HCĐ | Wang Zihao(Sh) | 8647771 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 547 | HCĐ | Zhang Xujia | 8632561 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 548 | HCĐ | Co Ronell Jose | 5262267 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 549 | HCĐ | Garcia Ivan Resti | 5281164 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 550 | HCĐ | Magallanes Ran Zeth Marco | 5255090 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 551 | HCĐ | Eswaran Tarendra Vinayagar | 5780713 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 552 | HCĐ | Mohan Hariharan | 5735963 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 553 | HCĐ | Wee Yin Lin | 35823097 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 554 | HCĐ | Arca Christian Gian Karlo | 5258138 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 555 | HCĐ | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 556 | HCĐ | Noblijas Art R. | 5230489 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 557 | HCĐ | Lim Julian Jia Rui | 5852471 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 558 | HCĐ | Rathi Surya Rao | 5867762 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 559 | HCĐ | Sambath Aphiwat | 5861268 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 560 | HCĐ | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 561 | HCĐ | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 562 | HCĐ | Lê Thái Hoàng Ánh | 12424617 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 563 | HCĐ | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 564 | HCĐ | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 565 | HCĐ | Nguyễn Linh Đan | 12415375 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 566 | HCĐ | Trần Lê Vy | 12423599 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 567 | HCĐ | Liuviann Cecilia Natalie | 7111932 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 568 | HCĐ | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 569 | HCĐ | Lê Hồng Ân | 12446769 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 570 | HCĐ | Raetsky Alexander | 4103203 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 571 | HCĐ | Chan Peng Kong | 5800129 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 572 | HCĐ | Hriday Garg | 33427852 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 573 | HCĐ | Nguyễn Nhất Khương | 12431656 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 574 | HCĐ | Trần Tuấn Khang | 12443174 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 575 | HCĐ | Nguyễn Duy Đạt | 12432610 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 576 | HCĐ | Nguyễn Quang Anh | 12432377 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 577 | HCĐ | Phan Trần Khôi Nguyên | 12438103 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 578 | HCĐ | Dương Vũ Anh | 12424803 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 579 | HCĐ | Shen Ree Herng | 5799031 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 580 | HCĐ | An Đình Minh | 12415260 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 581 | HCĐ | Nguyễn Thanh Liêm | 12413461 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 582 | HCĐ | Lê Trí Kiên | 12411027 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 583 | HCĐ | Vũ Hạo Nhiên | 12460796 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 584 | HCĐ | Huỳnh Thiên Ân | 12471682 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 585 | HCĐ | Nguyễn Trần Gia Vương | 12445614 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 586 | HCĐ | Vũ Thành An | 12439797 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 587 | HCĐ | Clar Thea Grace | 521061297 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 588 | HCĐ | Subia Millery Gen | 5262089 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 589 | HCĐ | Tan Mary Janelle | 5262070 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 590 | HCĐ | Chan Boon Siang Philip | 5817900 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 591 | HCĐ | Chan Peng Kong | 5800129 | Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 592 | HCĐ | Song Yuchen(Sh) | 8662193 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 593 | HCĐ | Tiong Jaydon Kai Tai | 5838940 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 594 | HCĐ | Vishwakarthi Vihaan | 5851084 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 595 | HCĐ | Balines Neil Angelo | 5278074 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 596 | HCĐ | Bolanos Henrick Marello | 5275059 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 597 | HCĐ | Damonsong Sebastian | 5289564 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 598 | HCĐ | Cheng Aiden | 39933598 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 599 | HCĐ | Ji Mingxuan | 8653275 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 600 | HCĐ | Liu Muzhou | 8639442 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 601 | HCĐ | Tamil Selvan Gokulram | 5875811 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 602 | HCĐ | Wang Zhonghao | 8640157 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 603 | HCĐ | Wang Zihao(Sh) | 8647771 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 604 | HCĐ | Cabales John Peter Allen | 5267722 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 605 | HCĐ | Fua Marc Justinn | 115111546 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 606 | HCĐ | Noblijas Art R. | 5230489 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 607 | HCĐ | Kavin Mohan | 5739047 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 608 | HCĐ | Shahar Uzair | 5783810 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 609 | HCĐ | Yeoh Yuan Hui | 5729270 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 610 | HCĐ | Koe Ruihe Joshua | 5854164 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 611 | HCĐ | Lim Julian Jia Rui | 5852471 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 612 | HCĐ | Vishwakarthi Vikram | 5851092 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |